Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Cà Mau “Lấy Giao Nhanh”

5/5 - (3902 bình chọn)

Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Cà Mau |Xem Ưu Đãi| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp lót sàn đỗ bê tông là một vật liệu phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói, được đánh giá cao bởi tính nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền chắc. Với khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, xốp EPS giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển đồng thời tạo ra không gian sống thoải mái hơn. Loại xốp này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc làm mô hình kiến trúc, trang trí nội thất cho đến các công trình xây dựng. Việc hiểu rõ về xốp EPS đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các tiến bộ công nghệ đang góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Tìm hiểu Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông tại Cà Mau

Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, là một vật liệu đa năng giúp cải thiện khả năng cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm trong quá trình sử dụng. Với đặc điểm nổi bật là trọng lượng nhẹ nhưng vẫn chắc chắn, loại xốp này trở thành một lựa chọn phổ biến trong nhiều lĩnh vực thi công và bảo vệ hàng hóa. Nhờ tính linh hoạt và độ bền cao, nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các công trình và giữ gìn chất lượng của các sản phẩm khi vận chuyển hoặc bảo quản.

Cấu tạo của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS, còn gọi là Expanded Polystyrene, nổi bật với lõi cách nhiệt đặc biệt được tạo thành từ những hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ thành các cấu trúc tổ ong kín đáo. Những hạt này chứa tới 98% không khí trong các tế bào bên trong, tạo thành một lớp chắn giữ nhiệt và đảm bảo sự an toàn trong việc duy trì nhiệt độ ổn định. Thành phần chính của nhựa EPS là Polystyrene, chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp cùng một lượng nhỏ các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide từ 5 đến 10%. Sự kết hợp này giúp vật liệu nhẹ nhưng có khả năng cách nhiệt vượt trội, đồng thời còn chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Xốp EPS không chỉ đơn thuần là một vật liệu xây dựng mà còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và nâng cao sự an toàn cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Cấu trúc độc đáo của nó chính là biểu tượng của sự sáng tạo và hiệu quả trong ngành xây dựng.

Tên gọi thông dụng của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS còn được biết đến với nhiều cái tên như mút xốp, xốp khối, tấm lót sàn hay miếng xốp trải sàn, phản ánh đa dạng trong cách gọi của người tiêu dùng. Loại xốp này thường được sử dụng để cách nhiệt, chống nóng hoặc làm lớp lót cho nền nhà, đặc biệt trong các công trình xây dựng đổ bê tông hoặc lót sàn. Ngoài ra, nó còn được biết đến như mút chống va đập, mút cách âm, mút chống nóng hay tấm xốp cách nhiệt EPS, phù hợp với mục đích cách nhiệt hoặc giảm tiếng ồn. Các dạng của xốp EPS gồm mút xốp mềm, cứng, tấm hoặc khối, với độ dày đa dạng như 5cm hay 10mm, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Không chỉ được sử dụng trong xây dựng, xốp còn phổ biến trong các lĩnh vực như cách nhiệt cho mái nhà, chống va đập hay chèn khe. Người tiêu dùng có thể dễ dàng mua mút xốp trắng, mút xốp dày hay các loại tấm xốp EPS để phù hợp với yêu cầu thi công và thiết kế của từng dự án.

Phân loại Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp foam có nhiều loại với các mức trọng lượng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Loại xốp nhẹ từ 4 đến 6 kg/m³ thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập, tuy nhiên lớp bảo vệ mỏng manh này có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi gặp lửa trực tiếp. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng trung bình từ 8 đến 20 kg/m³, như 8, 10, 12 kg, đến 20 kg, thường được ưa chuộng để cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi nhiệt độ tăng cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, giúp đảm bảo an toàn trong các tình huống khẩn cấp. Các loại xốp có tỷ trọng nặng hơn, từ 20 đến 35 kg/m³, bao gồm các tấm xốp dày đặc dùng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng cách nhiệt tối ưu, như lót sàn kho lạnh hay hầm đông. Những loại này có khả năng chống cháy tốt hơn, chỉ co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt đối với các tấm xốp chống nóng, chúng không dễ dàng bắt cháy lan ra xung quanh.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ thi công. Sản phẩm này thường được lựa chọn để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa nhờ vào trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ mát mẻ trong không gian ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại yêu cầu chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Chống thấm nước tốt

Với cấu trúc kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ có khả năng chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các tác nhân gây hại từ nước và độ ẩm. Nhờ đặc tính này, EPS giúp ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các kết cấu xây dựng và duy trì môi trường sống sạch sẽ, an toàn hơn cho cư dân.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti, chất liệu xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ giảm đi đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống thoải mái và dễ chịu, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng trong các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ đó, tiếng ồn từ bên ngoài được giảm thiểu đáng kể, giúp thúc đẩy sự tập trung, thư giãn và sáng tạo, mang lại trải nghiệm sống thoải mái và trọn vẹn hơn cho người dùng.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS chính là trọng lượng rất nhẹ, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và lắp đặt. Nhờ đặc điểm này, quá trình thi công trở nên nhanh chóng hơn và chi phí vận chuyển cũng được giảm thiểu đáng kể. Bên cạnh đó, việc sử dụng vật liệu nhẹ giúp giảm tải cho cấu trúc của công trình, góp phần nâng cao độ bền vững và đảm bảo tính an toàn lâu dài cho toàn bộ công trình.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt theo các kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và thuận tiện, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ tính linh hoạt này, nó hỗ trợ các kiến trúc sư và nhà thầu trong việc thực hiện các ý tưởng sáng tạo, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thiết kế và thi công.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ xung động mạnh mẽ và chịu lực nén tốt, nên thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhằm chống va đập hiệu quả. Nhờ đó, vật liệu này không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần gia tăng độ bền và độ ổn định cho các công trình xây dựng.

Chi phí thấp 

Xốp EPS là một lựa chọn tối ưu không chỉ về mặt hiệu quả mà còn về mặt chi phí cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong nhiều công trình khác nhau mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng.

Độ bền cao 

Xốp EPS đã chế tạo để có khả năng chống chịu tốt với những điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì khả năng cách nhiệt và chống thấm hiệu quả trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính bền vững vượt thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS được đánh giá cao trong lĩnh vực xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả, phù hợp cho các công trình cao cấp như nhà 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt. Các tấm xốp này thường được sử dụng để tạo lớp lót tường, trần nhằm nâng cao hiệu quả chống nóng và bảo vệ công trình khỏi tác động của độ ẩm. Trong các dự án nâng nền, tôn nền hay làm tấm lót sàn cho các tòa nhà cao tầng, khách sạn, vật liệu EPS giúp tạo mặt sàn bằng phẳng, giảm tải trọng cấu trúc, góp phần tăng độ bền và ổn định của nền móng. Bên cạnh đó, EPS còn là thành phần chính trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh hoặc phòng sạch, mang lại giải pháp cách nhiệt và cách âm tối ưu cho các công trình hiện đại.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các ứng dụng đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Với khả năng chống va đập, mút xốp giúp giữ cho sản phẩm an toàn trong quá trình vận chuyển, đồng thời cố định vị trí của hàng hóa một cách chắc chắn. Nó thường được sử dụng để chèn đồ gỗ nội thất hoặc các thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh, đảm bảo an toàn và tránh hư hỏng do va đập. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và hạn chế tác động của nhiệt độ cao. Nhờ vào khả năng ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng các công trình mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho cuộc sống hàng ngày, khẳng định vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Triệu Hổ (09/2026) tại Cà Mau

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Cà Mau

Tại Cà Mau, những hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét sự đổi mới và sự phát triển không ngừng của địa phương. Những tấm xốp màu trắng tinh khôi, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ đẹp hiện đại cùng tiện nghi cho không gian sống. Chúng tôi tự hào nhìn thấy các kỹ sư và công nhân làm việc nhiệt tình, tạo ra những công trình vững chắc và góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở hoạt động xây dựng, xốp EPS còn thâm nhập sâu vào đời sống hàng ngày thông qua các hình ảnh như thùng đá dùng để bảo quản thực phẩm tươi ngon hoặc những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên, nó lại gặp phải vấn đề về khả năng phân hủy, dễ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều đơn vị sản xuất đang tích cực nghiên cứu và thực hiện các biện pháp cải tiến trong quy trình chế tạo và tái chế, nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng tái chế tại những trung tâm chuyên dụng, nơi nó sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ để phục vụ cho các mục đích sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn khi sử dụng trong các hoạt động hàng ngày, tuy nhiên, quá trình cắt xốp có thể tạo ra bụi nhỏ gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Do đó, để đảm bảo an toàn, người thực hiện nên đeo khẩu trang và găng tay nhằm hạn chế tiếp xúc trực tiếp với bụi và bảo vệ sức khỏe của mình trong suốt quá trình thi công.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường xuyên được sử dụng trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm khuẩn hoặc ô nhiễm là điều vô cùng quan trọng để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt các tấm xốp EPS cần tuân thủ chính xác theo kích thước đã định, đồng thời tránh tiếp xúc trực tiếp với các vật sắc nhọn để đảm bảo sự an toàn và độ bền của vật liệu. Ngoài ra, giữ cho khu vực thi công luôn khô ráo là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng của quá trình lắp đặt và đảm bảo hiệu quả công trình.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo tính năng và độ bền của vật liệu, cần có các biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Cà Mau không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Cà Mau cùng các tỉnh thành khác trên khắp cả nước, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và tin cậy.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông chính hãng tại Cà Mau. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình một cách dễ dàng, chính xác và hiệu quả. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công rực rỡ!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.