Xốp Khối Nam Định “Click Hết Hàng”

5/5 - (4063 bình chọn)

Xốp Khối Nam Định |Xem Hết Hàng| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Khối, hay còn gọi là xốp EPS, là một vật liệu phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng cũng như đóng gói hàng hóa. Với đặc điểm nổi bật là nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao, loại xốp này được đánh giá cao nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm xuất sắc, giúp giữ cho không gian sống thoải mái hơn và bảo vệ các mặt hàng trong quá trình vận chuyển khỏi tác động bên ngoài. Ngoài ra, xốp EPS còn sở hữu nhiều công dụng đa dạng như tạo mô hình kiến trúc, trang trí nội thất hoặc các mục đích khác trong ngành công nghiệp. Việc hiểu rõ về xốp EPS chính là chìa khóa để nắm bắt các tiến bộ công nghệ hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Tìm hiểu Xốp Khối tại Nam Định

Xốp Khối, còn gọi là Expanded Polystyrene, là một vật liệu đa dụng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ sản phẩm. Nhờ vào cấu trúc nhẹ nhưng chắc chắn, loại xốp này không chỉ giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng mà còn giảm thiểu tiếng ồn và ngăn chặn nước xâm nhập. Với những đặc tính nổi bật đó, Xốp Khối trở thành sự lựa chọn tối ưu trong việc bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và thi công các công trình xây dựng, góp phần nâng cao độ an toàn và hiệu quả của các hoạt động này.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, được cấu thành từ các hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một mạng lưới tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào này, chiếm tới 98% là không khí, giúp tạo ra một lớp vách chắn giữ nhiệt và đảm bảo an toàn cho không gian phía trong. Chất liệu EPS (Expanded Polystyrene) được sản xuất từ nhựa Polystyrene, chiếm khoảng 90-95%, kết hợp với một lượng nhỏ khí tạo thành như pentane hoặc carbon dioxide, chiếm từ 5-10%. Nhờ đó, vật liệu này không chỉ nhẹ mà còn có khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Xốp EPS không chỉ là một vật liệu xây dựng thông thường mà còn là biểu tượng của công nghệ vật liệu tiên tiến, mang lại sự bảo vệ và an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá và chiêm ngưỡng vẻ đẹp trong cấu trúc độc đáo của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Xốp Khối

Các tên gọi phổ biến của xốp EPS bao gồm mút xốp, mút xốp eps, xốp khối, tấm lót sàn, miếng lót sàn, mút lót nền, xốp đỗ bê tông, tấm trải sàn hay miếng trải sàn. Ngoài ra còn được gọi là xốp cách nhiệt eps hoặc mút chống nóng, mút cách nhiệt, xốp cách nhiệt eps, mút xốp chống nóng, tấm xốp cách nhiệt eps, xốp tấm chống nóng hay mút xốp mềm. Các loại xốp này còn có thể được biết đến là xốp foam, mút xốp trắng, mút xốp dày, mút xốp 5cm, hoặc mút xốp 10mm. Một số tên khác như mút chống va đập, mút chèn khe, mút xốp khối, xốp lót nền, mút xốp cứng, mút foam hay mút xốp dày cũng thường được dùng để mô tả các sản phẩm này. Những loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, cách nhiệt hoặc để bảo vệ chống va đập, đảm bảo an toàn và cách âm hiệu quả.

Phân loại Xốp Khối

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các mức trọng lượng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Loại nhẹ từ 4 đến 6kg/m³ thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập, nhưng khả năng chống cháy của nó khá hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc với lửa. Trong khi đó, các loại xốp có trọng lượng trung bình từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg, đến 20kg, thường được lựa chọn để cách âm và cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng tính năng chống cháy của chúng vẫn được đảm bảo, mang lại sự an toàn trong các tình huống bất ngờ. Đối với các loại xốp có trọng lượng lớn từ 20 đến 35kg/m³, chúng thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng cách nhiệt vượt trội như tấm lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những khối xốp này có khả năng chống cháy tốt, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, không dẫn đến cháy lan và đảm bảo độ chắc chắn cần thiết.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm vượt trội, đồng thời mang lại sự nhẹ nhàng và dễ dàng trong quá trình thi công. Loại xốp này thường được chọn làm vật liệu lót mái, trần nhà hoặc để bảo vệ hàng hóa nhờ vào trọng lượng nhẹ và mức giá hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp với khả năng cách nhiệt và chống nóng xuất sắc, giúp giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, xốp hạt đen thường được sử dụng trong các dự án hiện đại đòi hỏi tiêu chuẩn cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, mang lại hiệu quả tối ưu trong kiểm soát nhiệt độ và nâng cao chất lượng công trình.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Khối 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Khối

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín đáo và nhẹ, xốp EPS không chỉ có tác dụng chống thấm mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các ảnh hưởng của nước và độ ẩm. Nhờ vậy, nó giúp ngăn chặn sự hình thành của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó nâng cao tuổi thọ của các kết cấu và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn.

Cách nhiệt xuất sắc

Với đặc điểm cấu trúc gồm những hạt nhỏ li ti, xốp EPS đóng vai trò như một lớp cách nhiệt tối ưu, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại không gian sinh hoạt thoải mái, ấm áp trong mùa đông và dễ chịu, mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, góp phần mang lại không gian yên tĩnh lý tưởng trong các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ đặc tính này, nó hạn chế tiếng ồn từ bên ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập trung, thư giãn và phát huy sự sáng tạo, giúp bạn có cuộc sống thoải mái và trọn vẹn hơn.

Trọng lượng nhẹ 

Một ưu điểm nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, giúp quá trình vận chuyển và lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Nhờ đặc tính này, chi phí vận chuyển cũng được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giảm tải trọng cho cấu trúc của công trình, từ đó góp phần nâng cao tính ổn định và đảm bảo an toàn trong thời gian sử dụng lâu dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS có thể dễ dàng cắt thành các kích thước và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức trong quá trình thi công. Khả năng này mang lại sự linh hoạt cao trong thiết kế, tạo điều kiện thuận lợi cho các kiến trúc sư và nhà thầu thể hiện sự sáng tạo và đáp ứng các yêu cầu đặc thù của dự án.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ xung động cũng như chịu lực nén hiệu quả, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong các lĩnh vực chống va đập như xây dựng và đóng gói. Nhờ đặc tính này, nó giúp bảo vệ hàng hóa tránh khỏi các tác động mạnh và đồng thời góp phần tăng cường độ bền cho các kết cấu xây dựng.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả vượt trội mà còn là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho nhiều công trình. Với mức giá hợp lý, người dùng dễ dàng sử dụng loại vật liệu này để xây dựng các dự án mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đặc tính này, các công trình xây dựng không chỉ trở nên thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền vững theo thời gian dài.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Khối – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là một vật liệu phổ biến được sử dụng để làm lớp lót và ốp tường, trần nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Thường xuyên xuất hiện trong các dự án xây dựng cao cấp như nhà thiết kế theo kiểu 3D, các bức tường chống nóng hoặc lớp lót trần cách nhiệt, xốp EPS mang lại giải pháp tối ưu cho việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng hoặc khách sạn, vật liệu này còn được dùng làm tấm lót sàn nhằm tạo ra bề mặt đồng đều, đồng thời giảm tải trọng cho kết cấu công trình. Ngoài ra, EPS còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, có ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và tạo ra các môi trường kiểm soát tốt hơn.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ tính linh hoạt qua khả năng đóng gói và chèn hàng, giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Nhờ vào khả năng chống va đập, nó giữ cho sản phẩm luôn cố định và an toàn. Đặc biệt, loại xốp này thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có hệ thống làm lạnh như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giữ cho chúng tươi ngon và hạn chế hư hỏng do nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng công trình mà còn góp phần nâng cao cuộc sống hàng ngày, thể hiện vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Khối Triệu Hổ (10/2026) tại Nam Định

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Nam Định

Tại Nam Định, những hình ảnh thực tế về xốp EPS Triệu Hổ thể hiện rõ sự đổi mới và tiến bộ không ngừng của địa phương. Các tấm xốp trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ đẹp hiện đại cùng tiện nghi cho không gian sống. Chúng tôi tự hào khi thấy các kỹ sư và công nhân làm việc nhiệt huyết, tạo ra những công trình vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Những hình ảnh các thùng đá bảo quản thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập đều phản ánh niềm tin của khách hàng dành cho sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp phải nhược điểm là khó phân hủy, điều này có thể dẫn đến ô nhiễm nếu không được xử lý một cách hợp lý. Để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, nhiều nhà sản xuất đang tích cực cải tiến quy trình sản xuất cũng như thúc đẩy các hoạt động tái chế nhằm hạn chế tác động của vật liệu này ra môi trường tự nhiên.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi nó được nghiền nhỏ, nén thành các hạt nhỏ và sau đó có thể ứng dụng trong quá trình sản xuất các sản phẩm mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong các hoạt động hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi nhỏ phát ra có thể gây kích ứng cho da hoặc hệ hô hấp. Chính vì vậy, việc sử dụng khẩu trang và găng tay trong suốt quá trình thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tránh các rủi ro không mong muốn.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng trong việc đóng gói các mặt hàng thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm khuẩn hoặc ô nhiễm là rất quan trọng để duy trì tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng, cần cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước quy định, tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn để không làm hỏng vật liệu, đồng thời duy trì môi trường thi công luôn khô ráo và sạch sẽ.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả tối đa, cần thiết phải bảo vệ nó khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Nam Định không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến các công trình tại Nam Định cũng như tất cả các tỉnh thành trên khắp cả nước. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và đảm bảo chất lượng dịch vụ cao nhất.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Khối chính hãng tại Nam Định hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công viên mãn!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.