Xốp Khối Cao Bằng “Nhận Kỹ Thuật”

5/5 - (4436 bình chọn)

Xốp Khối Cao Bằng |Gọi Liền Tay| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp khối là một vật liệu quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhờ vào đặc tính nổi bật của nó. Với cấu trúc nhẹ nhưng chắc chắn, loại xốp EPS ngày càng được ưa chuộng bởi khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo nên sự thoải mái cho không gian sinh hoạt. Xốp EPS còn có nhiều ứng dụng phong phú, từ việc chế tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện sự đa dạng và tiện ích của công nghệ hiện đại trong cuộc sống hàng ngày.

Tìm hiểu Xốp Khối tại Cao Bằng

Xốp Khối, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, là một vật liệu đa năng có khả năng cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng một cách hiệu quả. Nhờ vào cấu trúc nhẹ nhưng vô cùng chắc chắn, loại vật liệu này thường xuyên được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để bảo vệ các công trình và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp EPS, còn gọi là Expanded Polystyrene, có lõi cách nhiệt độc đáo nhờ vào cấu trúc các hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ lại thành hình tổ ong kín khít. Trong mỗi tế bào này, khoảng 98% không gian được chiếm bởi không khí, tạo ra một lớp chắn nhiệt vừa hiệu quả vừa an toàn. Các hạt EPS chủ yếu được làm từ Polystyrene, chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp với một lượng nhỏ khí như pentane hoặc carbon dioxide, từ 5 đến 10%. Nhờ sự pha trộn này, vật liệu trở nên nhẹ nhàng, đồng thời sở hữu khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm tốt. Không chỉ đơn thuần là vật liệu xây dựng, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ, mang lại sự bảo vệ và an toàn cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng tìm hiểu và cảm nhận sự kỳ diệu trong kết cấu của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Xốp Khối

Xốp EPS, còn gọi là mút xốp hoặc xốp khối, là vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như cách nhiệt, chống nóng hay lót sàn. Các tên gọi khác của loại xốp này bao gồm xốp đỗ bê tông, tấm xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn, mút xốp lót nền hoặc xốp lát sàn, tùy theo mục đích sử dụng. Ngoài ra, còn có các thuật ngữ như tấm mút lót sàn, miếng xốp trải sàn nhà, mút xốp chống va đập hay xốp foam, xốp tấm, mút xốp mềm, và mút xốp trắng. Trong các ứng dụng chống nóng hoặc cách nhiệt, người ta thường gọi là xốp cách nhiệt EPS, mút chống nóng hoặc mút cách nhiệt, cùng với các loại tấm xốp cách nhiệt EPS hoặc mút xốp chống nóng. Xốp EPS còn có dạng cứng hoặc mềm, phù hợp để chèn khe, chèn dày, như mút xốp 5cm hoặc mút xốp 10mm. Các loại này thường được sử dụng để bảo vệ chống va đập hoặc cách nhiệt trong xây dựng và công nghiệp. Người mua có thể tìm thấy các sản phẩm như tấm xốp EPS, mút xốp chèn khe, mút xốp khối hoặc mút xốp dày nhằm đáp ứng các yêu cầu về độ dày và tính năng khác nhau trong quá trình thi công và lắp đặt.

Phân loại Xốp Khối

Phân loại theo tỷ trọng

Tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ là loại xốp nhẹ, thường được sử dụng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ. Tuy nhiên, lớp xốp này có đặc điểm mỏng manh, khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc nhiệt độ cao. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, với các mức cụ thể như 8, 10, 12kg, đến 20kg, thường được dùng để cách âm, cách nhiệt cho các công trình như vách tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Mặc dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn cần thiết trong các tình huống bất ngờ. Đối với các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³, đây là những khối xốp có trọng lượng lớn, thích hợp cho những công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng cách nhiệt vượt trội, như tấm lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Các loại này có khả năng chống cháy tốt, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, và đặc biệt, xốp tấm chống nóng trong nhóm này không gây cháy lan, đảm bảo an toàn tối đa trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, giúp giảm thiểu tiếng ồn và duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian. Nhờ đặc tính nhẹ nhàng, dễ thi công, loại xốp này thường được sử dụng để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Với mức giá phải chăng và trọng lượng nhẹ, xốp hạt trắng là lựa chọn phổ biến, thuận tiện cho việc lắp đặt và thi công nhanh chóng.

Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp hơn, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này giúp giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao, phù hợp cho các công trình hiện đại yêu cầu tiêu chuẩn cao về chất lượng. Đặc biệt, xốp hạt đen thường được sử dụng làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu trong các dự án xây dựng cao cấp.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Khối 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Khối

Chống thấm nước tốt

Với đặc điểm cấu trúc kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ có tác dụng chống thấm hiệu quả mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho các công trình khỏi tác động của nước và độ ẩm. Nhờ đó, việc ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc cùng vi khuẩn trở nên dễ dàng hơn, giúp các công trình duy trì độ bền lâu dài và đảm bảo không gian sinh hoạt luôn sạch sẽ, an toàn cho cư dân.

Cách nhiệt xuất sắc

Với cấu trúc gồm các hạt nhỏ li ti, xốp EPS đóng vai trò như một lớp cách nhiệt tối ưu, giúp giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ vậy, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại không gian sinh hoạt thoải mái, ấm áp vào mùa đông và dễ chịu, mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS giúp mang lại không gian yên tĩnh lý tưởng cho cả sinh hoạt lẫn làm việc. Nó có khả năng hạn chế tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, từ đó tạo ra môi trường phù hợp để bạn tập trung, thư giãn hoặc phát huy sự sáng tạo. Nhờ vậy, cuộc sống của bạn trở nên thoải mái và trọn vẹn hơn bao giờ hết.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những ưu điểm nổi bật của vật liệu xốp EPS là khả năng nhẹ cân, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình vận chuyển và thi công. Không chỉ giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển, trọng lượng nhẹ còn góp phần giảm tải cho các cấu trúc của công trình, từ đó nâng cao tính ổn định và đảm bảo an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng cắt theo các kích thước và hình dạng phù hợp, giúp quá trình thi công trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn. Nhờ khả năng tùy chỉnh linh hoạt này, các nhà thiết kế và nhà thầu có thể thỏa sức sáng tạo, đáp ứng tốt các yêu cầu về mặt thẩm mỹ và công năng của dự án.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS được biết đến với khả năng hấp thụ các xung động cũng như chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành một giải pháp tối ưu cho các công trình xây dựng và các phương pháp đóng gói nhằm chống lại va đập. Nhờ đặc tính này, nó giúp bảo vệ hàng hóa khỏi những tác động mạnh và đồng thời tăng cường độ bền cho các cấu trúc xây dựng.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả vượt trội trong công việc mà còn là một lựa chọn kinh tế phù hợp cho nhiều dự án khác nhau. Với mức giá hợp lý, bạn dễ dàng sử dụng loại vật liệu này trong các công trình mà vẫn đảm bảo được tiêu chuẩn về chất lượng.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ trở nên thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Khối – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhờ khả năng cách nhiệt tốt và khả năng chống ẩm hiệu quả. Các tấm xốp này thường xuất hiện trong các dự án cao cấp như xây dựng nhà 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt. Trong lĩnh vực nâng nền, tôn nền, vật liệu EPS đóng vai trò quan trọng trong việc làm tấm lót sàn cho các công trình lớn như nhà cao tầng và khách sạn, giúp tạo ra bề mặt đồng đều và giảm tải trọng cho công trình. Ngoài ra, xốp EPS còn được sử dụng để sản xuất vách ngăn Panel EPS, phục vụ các ứng dụng trong văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ tính linh hoạt của mình qua khả năng đóng gói và chèn hàng hiệu quả. Với khả năng chống va đập, mút xốp giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, đảm bảo sản phẩm luôn được cố định và an toàn. Đặc biệt, loại vật liệu này thường được sử dụng để chèn vào các đồ gỗ nội thất hoặc thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là sự lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt độ cao. Nhờ vào các ứng dụng đa dạng và phong phú, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng công trình mà còn góp phần cải thiện cuộc sống hàng ngày, khẳng định tầm quan trọng của nó trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Khối Triệu Hổ (09/2026) tại Cao Bằng

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Cao Bằng

Tại Cao Bằng, những hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển liên tục của địa phương. Những tấm xốp màu trắng tinh khôi, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, mang lại vẻ hiện đại, tiện nghi cho không gian sinh hoạt. Chúng tôi tự hào nhìn thấy đội ngũ kỹ sư, công nhân làm việc tận tâm, góp phần xây dựng các công trình vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương. Ngoài các hoạt động xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Những hình ảnh về thùng đá dùng để bảo quản thực phẩm tươi ngon hoặc các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập đều thể hiện sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp khó khăn trong quá trình phân hủy tự nhiên, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp cải tiến trong quy trình sản xuất cũng như tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi nó được xử lý bằng cách nén thành các hạt nhỏ, sau đó được sử dụng để sản xuất các sản phẩm mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt xén, bụi tỏa ra có thể gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Do đó, để đảm bảo an toàn, việc đeo khẩu trang và găng tay trong suốt quá trình thi công là điều rất quan trọng.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng trong quá trình đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm bẩn và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Hãy cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước đã quy định để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Trong quá trình thi công, cần tránh để xốp tiếp xúc với các vật sắc nhọn nhằm tránh làm hư hỏng. Đồng thời, duy trì môi trường làm việc khô ráo để đảm bảo chất lượng của vật liệu và quá trình thi công diễn ra thuận lợi.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS có thể phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả của nó, cần có các biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh sáng mặt trời trực tiếp cũng như các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Cao Bằng không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển các sản phẩm xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Cao Bằng cũng như tất cả các tỉnh thành trên khắp cả nước. Chúng tôi cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Khối chính hãng tại Cao Bằng đang được cung cấp hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.