Xốp Khối Bắc Giang “Gửi Giá Sốc”

5/5 - (4141 bình chọn)

Xốp Khối Bắc Giang |Nhận Liền Hàng Tốt| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Khối, hay còn gọi là xốp EPS, là một loại vật liệu nổi bật được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói hàng hóa. Với đặc điểm nhẹ nhưng chắc chắn, loại xốp này nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, giúp bảo vệ tốt các sản phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Ngoài ra, nó còn góp phần tạo ra sự thoải mái cho không gian sống nhờ khả năng kiểm soát nhiệt độ và giảm tiếng ồn. Xốp EPS có rất nhiều công dụng đa dạng, từ việc chế tạo các mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, phản ánh sự linh hoạt của vật liệu trong các ứng dụng đời sống. Việc hiểu rõ về xốp EPS là một phần quan trọng để nắm bắt các tiến bộ công nghệ hiện đại góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Tìm hiểu Xốp Khối tại Bắc Giang

Xốp Khối, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, là một vật liệu phổ biến và hiệu quả trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm nước cũng như bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ vào cấu trúc nhẹ nhưng vô cùng chắc chắn, loại vật liệu này thường được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau để bảo vệ các công trình cũng như đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, được hình thành từ các hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một cấu trúc tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào này, phần lớn không gian—lên đến 98%—là chứa khí, chủ yếu là không khí, giúp tạo ra một lớp chắn giữ nhiệt và đảm bảo an toàn. Chất liệu này, còn gọi là nhựa EPS (Expanded Polystyrene), được sản xuất từ hạt nhựa Polystyrene chiếm tỷ lệ chính từ 90 đến 95%, cùng với một số lượng nhỏ các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide, chiếm khoảng 5 đến 10%. Sự pha trộn này không những giúp vật liệu nhẹ mà còn mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, khả năng chống cháy lan hiệu quả và khả năng cách âm tối ưu. Xốp EPS không chỉ đơn thuần là một thành phần trong xây dựng mà còn là biểu tượng của sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần bảo vệ và nâng cao cuộc sống của chúng ta. Hãy cùng khám phá và chiêm ngưỡng vẻ đẹp từ cấu trúc kỳ diệu của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Xốp Khối

Xốp EPS, còn được gọi là mút xốp hoặc xốp cách nhiệt, là vật liệu phổ biến trong nhiều ứng dụng xây dựng và trang trí nội thất. Người ta thường gọi nó bằng nhiều tên khác nhau như xốp khối, miếng xốp lót sàn, tấm xốp trải sàn, hoặc mút xốp đỗ bê tông, tùy theo mục đích sử dụng. Ngoài ra, nó còn được biết đến như một loại xốp chống nóng, cách nhiệt hoặc để lót nền, giúp cách âm hiệu quả trong các công trình xây dựng. Các dạng của xốp EPS có thể là tấm, khối hoặc miếng dày khác nhau, từ mút xốp mềm đến loại cứng hơn phù hợp với từng nhu cầu. Bên cạnh đó, xốp còn được sử dụng để chống va đập, làm vật liệu cách nhiệt hoặc làm mút chèn khe trong quá trình thi công. Các loại mút xốp thường có độ dày từ 5cm đến 10mm, phù hợp để sử dụng trong các dự án khác nhau, từ lót sàn nhà đến chống nóng mái nhà. Ngoài ra, còn có các sản phẩm mút xốp trắng, mút xốp foam hay mút xốp khối, đáp ứng đa dạng yêu cầu về độ cứng, đàn hồi và cách âm, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong công trình xây dựng và trang trí nội thất.

Phân loại Xốp Khối

Phân loại theo tỷ trọng

Các loại xốp có tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường được xem là nhẹ, phù hợp để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập trong quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, loại xốp này có lớp bảo vệ mỏng manh và khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại hoặc bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc nhiệt độ cao. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hay 20kg, thường được sử dụng phổ biến trong công tác cách âm và cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn cần thiết trong các tình huống bất ngờ. Đối với các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³, đây là các khối xốp có độ dày lớn hơn, thường được dùng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng cách nhiệt vượt trội, như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những loại này có khả năng chống cháy cao, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa và đặc biệt là các loại tấm xốp chống nóng, đảm bảo không dẫn đến cháy lan, phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ chắc chắn và an toàn cao.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được lựa chọn để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp với khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội hơn, giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại, đặc biệt là để làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đáp ứng yêu cầu về chất lượng cao và hiệu quả lâu dài.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Khối 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Khối

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín và nhẹ, chất liệu xốp EPS không chỉ có chức năng chống thấm mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho các công trình khỏi tác động của nước và độ ẩm. Nhờ đó, nó giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, góp phần kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc xây dựng và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn cho cư dân.

Cách nhiệt xuất sắc

Với các hạt nhỏ li ti, xốp EPS có khả năng cách nhiệt tối ưu, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, mang lại môi trường sống thoải mái hơn, ấm áp vào mùa đông và dễ chịu vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS góp phần mang lại không gian yên tĩnh cho các khu vực sinh hoạt và làm việc. Sản phẩm này giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo điều kiện lý tưởng để tập trung, thư giãn và phát triển ý tưởng sáng tạo. Nhờ đó, bạn có thể tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn mỗi ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và thi công. Nhờ đặc điểm này, quá trình vận chuyển trở nên tiết kiệm hơn về mặt chi phí, đồng thời giảm trọng lượng tác động lên kết cấu xây dựng, góp phần duy trì sự ổn định và an toàn cho công trình trong thời gian dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được tùy biến thành các kích thước và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ khả năng cắt linh hoạt này, nó mang lại sự đa dạng trong thiết kế, hỗ trợ các kiến trúc sư và nhà thầu thỏa sức thể hiện sáng tạo của mình.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật nhờ khả năng hấp thụ các xung động mạnh và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp cho các công trình chống va đập trong ngành xây dựng cũng như trong quá trình đóng gói hàng hóa. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ an toàn cho hàng hóa đồng thời tăng cường độ bền cho các cấu trúc xây dựng.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả cao trong việc sử dụng mà còn là một lựa chọn kinh tế phù hợp cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, vật liệu này dễ dàng được tích hợp vào các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS được chế tạo để chống chịu tốt các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì khả năng cách nhiệt và chống thấm hiệu quả suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ có vẻ ngoài bắt mắt mà còn đảm bảo tính bền vững theo thời gian dài.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Khối – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu được ưa chuộng trong các công trình xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Nó thường được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhà, giúp giữ nhiệt tốt và ngăn ngừa độ ẩm xâm nhập, phù hợp với các dự án cao cấp như nhà 3D, ốp tường chống nóng hoặc làm lớp lót trần cách nhiệt. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng hay khách sạn, vật liệu EPS còn đóng vai trò là tấm lót sàn, giúp đảm bảo bề mặt sàn phẳng và giảm tải trọng cho cấu trúc. Ngoài ra, EPS còn là thành phần quan trọng trong sản xuất vách ngăn Panel EPS, được sử dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và tính linh hoạt trong thiết kế không gian.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ tính linh hoạt của mình thông qua khả năng đóng gói và chèn hàng hiệu quả. Với lớp mút chống va đập, nó giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho sản phẩm luôn cố định và an toàn. Đặc biệt, loại xốp này thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có tính chất bảo ôn, như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi ngon và ngăn ngừa hư hỏng do tác động của nhiệt độ cao. Nhờ vào sự đa dạng trong ứng dụng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao cuộc sống hàng ngày, thể hiện vai trò quan trọng trong đời sống hiện đại.

Báo giá Xốp Khối Triệu Hổ (09/2026) tại Bắc Giang

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Bắc Giang

Tại Bắc Giang, những hình ảnh chân thực của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của địa phương. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian sống hiện đại, tiện nghi hơn. Chúng tôi tự hào về đội ngũ kỹ sư và công nhân làm việc nhiệt huyết, góp phần xây dựng những công trình vững chắc, nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, như các thùng đá giữ nhiệt để bảo quản thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng vào chất lượng sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên, khả năng phân hủy của chúng rất hạn chế, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cũng như tái chế tiên tiến nhằm nâng cao hiệu quả xử lý và giảm thiểu rác thải từ vật liệu này.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên biệt, nơi nó được nén lại thành các hạt nhỏ và tiếp tục ứng dụng trong quá trình sản xuất các sản phẩm mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được đánh giá là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày; tuy nhiên, khi cắt, bụi nhỏ phát ra có thể gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người thực hiện.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường xuyên được sử dụng trong việc đóng gói các sản phẩm thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo rằng hàng hóa không bị nhiễm khuẩn và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là rất quan trọng để giữ cho sản phẩm luôn đảm bảo chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng, cần cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước yêu cầu, đồng thời tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn trong quá trình thi công. Ngoài ra, việc duy trì môi trường thi công khô ráo sẽ giúp bảo vệ vật liệu tốt hơn và đảm bảo quá trình thi công diễn ra thuận lợi.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần phải bảo vệ nó khỏi tác động của ánh nắng mặt trời trực tiếp cũng như các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Bắc Giang không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến các công trình tại Bắc Giang cũng như tất cả các tỉnh thành trên khắp cả nước, đảm bảo giao hàng nhanh chóng, an toàn và đúng hẹn.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Khối chính hãng tại Bắc Giang hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu xây dựng một cách chính xác và nhanh chóng nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, từ đó góp phần đưa công trình của bạn tiến gần hơn đến thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.