Xốp Cao Su Cách Âm Thanh Hóa “Nhận Liền Hàng Tốt”

5/5 - (5401 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Thanh Hóa |Chốt Giảm Mạnh| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp cao su cách âm là loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Với đặc tính linh hoạt và độ đàn hồi cao, sản phẩm này thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và giảm rung lắc. Hãy cùng khám phá những đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của nó trong các công trình và thiết bị kỹ thuật.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu cách âm hiệu quả được làm từ mút xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Với đặc tính siêu nhẹ, mềm mại và đàn hồi tốt như cao su tự nhiên, loại vật liệu này có cấu trúc bọt khí đặc biệt giúp hấp thụ và giảm truyền âm thanh một cách tối ưu. Chính nhờ những đặc điểm này, xốp cao su non EVA thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn, chống rung như phòng thu, phòng karaoke, hay các không gian văn phòng. Ngoài ra, tính nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước của cao su non EVA còn khiến nó trở thành vật liệu phổ biến trong việc ốp tường, trần, sàn, cũng như các sản phẩm dân dụng khác như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà lại được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu sẽ càng mềm mại và có khả năng đàn hồi tốt hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp hơn, EVA sẽ trở nên cứng hơn và gần giống với nhựa polyethylene. Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, quy trình sản xuất yêu cầu sử dụng công nghệ hiện đại, với áp lực trong quá trình chế tạo vượt quá 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất, độ bền và độ linh hoạt của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng nhiều tiêu chí về đàn hồi, độ bền và khả năng ứng dụng trong thực tế một cách tối ưu.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, với độ dày đa dạng từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các loại mút EVA dạng tấm phổ biến gồm có các độ dày như 5mm, 10mm, 20mm và các mức khác, giúp người dùng dễ dàng chọn lựa phù hợp với yêu cầu thi công. Những tấm mút này có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mềm mại và mịn màng, thuận tiện cho việc lắp đặt và vận chuyển. Thường thì tấm mút cao su non này được sử dụng để cách âm, lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình xây dựng nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài thường dao động từ 50 đến 100 mét cùng với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được dùng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt và bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn cách âm, đệm chống rung cho các thiết bị, hoặc làm lớp lót hỗ trợ trong các công trình dân dụng và công nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả và độ bền của các sản phẩm và công trình.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su, đặc biệt là loại EVA, có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Điều này có nghĩa là khi bị tác động bởi lực, xốp cao su sẽ biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở về trạng thái ban đầu so với cao su truyền thống. Nhờ đặc điểm này, mút cao su rất phù hợp cho các ứng dụng cần độ mềm dẻo, đàn hồi tốt và khả năng chịu lực linh hoạt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp giữ cho vật liệu luôn khô ráo và không bị ẩm mốc. Tính năng này đảm bảo rằng sản phẩm không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự bền bỉ và an toàn cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong cũng như ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt một cách ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc bọt khí của tấm mút EVA không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Nhờ các hợp chất có trong vật liệu này, dòng điện bị ngăn chặn không thể truyền qua dễ dàng, từ đó giảm thiểu rủi ro về điện năng và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi vượt trội, giúp giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả bằng cách hấp thụ và phân tán sóng âm. Trong khi đó, mút EVA được sử dụng để lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực không gian khác nhau xâm nhập vào bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường sở hữu vẻ ngoài sáng bóng và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp màu đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc của tấm xốp chèn khe co giãn được thiết kế dạng ô kín, giúp ngăn chặn nước thấm vào bên trong, đồng thời giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt, và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết cũng như các hóa chất gây ăn mòn. Nhờ đó, nó mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài, đồng thời góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết nắng mưa, mang lại độ bền vượt trội qua thời gian. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc biến đổi hình dạng, loại vật liệu này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Đặc biệt, xốp EVA có khả năng gia công và sản xuất theo các hình dạng mong muốn, mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đáp ứng tốt các yêu cầu về thiết kế và công năng cụ thể.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt một cách hiệu quả. Chất liệu cao su xốp phù hợp để thi công trong các không gian như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ nhàng và an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các loại dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ các vật dụng. Thêm vào đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút này có khả năng chống sốc hiệu quả, giúp bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hỏng hóc trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực tác động hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ trong các sản phẩm như giày thể thao, mũ bảo hiểm hoặc các thiết bị hỗ trợ vận động. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, loại vật liệu này giúp giảm thiểu các tác động mạnh, từ đó nâng cao mức độ an toàn cho người sử dụng trong quá trình hoạt động hoặc chơi thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được sử dụng để lắp đặt trong các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Trong các ngành công nghiệp như hàng không và đường sắt, vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng cách âm, giúp giảm thiểu tiếng ồn gây ra bởi hoạt động của máy móc và phương tiện, từ đó mang lại môi trường vận hành yên tĩnh và thoải mái hơn cho hành khách và nhân viên.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp Cao Su Cách Âm có khả năng chịu lực tốt và chống thấm, vì vậy thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, làm gioăng, chèn khe co giãn hoặc lót sàn bê tông. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên xe tải, giúp nâng cao hiệu quả cách âm và cách nhiệt của các không gian này.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc và vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, loại mút này còn được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc, giúp bảo vệ các thiết bị như điện thoại và máy tính khỏi va đập, đồng thời đảm bảo an toàn cho các linh kiện nhạy cảm.

Giá Mút Xốp Cao Su (01/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công, bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn, là bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch và chuẩn bị dự án.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Để tính diện tích của một tấm, người ta nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA được cuộn thành các đoạn có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của nó, giả sử chiều rộng của cuộn là 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần mua bằng cách lấy diện tích tổng cần phủ chia cho diện tích của mỗi đơn vị vật liệu.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết một cách chính xác. Khi sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo kích thước cụ thể của từng khu vực sẽ giúp bạn kiểm soát tốt hơn lượng vật liệu sử dụng, từ đó tối ưu hóa chi phí và đảm bảo phù hợp với từng mục đích sử dụng.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự trù vào số lượng vật liệu tính toán ban đầu nhằm tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt cẩn thận, vừa vặn, không xuất hiện các vết nhăn hay gấp gối, tạo nên một lớp phủ đồng đều và chắc chắn. Thành phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn mang lại một không gian sống yên tĩnh, thoải mái và nâng cao hiệu quả làm việc cho người sử dụng.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm các sóng âm hiệu quả. Khi có âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp đàn hồi này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Với đặc tính đàn hồi cao, sản phẩm không gây bụi, không mục nát và chống ẩm hiệu quả trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su có tính thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi phối hợp với các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ có khả năng chịu lực tốt hơn và độ bền kéo dài hơn. Trong các ứng dụng về cách nhiệt, mút xốp EVA có thể được kết hợp cùng với vật liệu như nhôm hoặc tấm vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc thêm các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non nâng cao khả năng chịu nhiệt, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các không gian như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio cũng như kho lạnh. Đặc biệt, khi lắp đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này có khả năng giảm thiểu tiếng bước chân và chống rung truyền xuống các tầng dưới, mang lại sự yên tĩnh và thoải mái cho không gian sống hoặc làm việc.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các loại độ dày phổ biến gồm 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Đối với những dự án yêu cầu khả năng cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ mang lại hiệu quả cách âm tối ưu hơn.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Thanh Hóa không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp tới các công trình tại Thanh Hóa, mang lại dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cam kết đảm bảo giao hàng đúng thời gian dự kiến cho các dự án, công trình và khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng các chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách vui lòng liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, chuyên nghiệp và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.