Xốp Cao Su Cách Âm Thái Nguyên “Chốt Báo Giá”

5/5 - (4377 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Thái Nguyên |Nhấn Xem Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và hạn chế rung động hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Nhờ tính chất đặc trưng này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để tối ưu hóa không gian sống và làm việc. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm nổi bật, cơ chế hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong đời sống hàng ngày.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ hợp chất xốp EVA foam. Mút xốp EVA gồm các thành phần Ethylene và Vinyl Acetate, sở hữu đặc điểm nhẹ, mềm mại, đàn hồi tốt như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp này có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các đặc tính nổi bật như trọng lượng nhẹ, tính đàn hồi cao, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng khác như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp, EVA sẽ có độ cứng tương tự nhựa PE. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền hiện đại với áp suất trên 2500 ATM, nhằm tạo ra sản phẩm có độ đồng nhất và độ bền cao. Thiết kế này giúp xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm bao gồm các loại như 5mm, 10mm, 20mm và các độ dày khác phù hợp với nhu cầu thi công. Những tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn giúp quá trình thi công và vận chuyển trở nên thuận tiện hơn. Ngoài ra, cao su non dạng tấm còn được sử dụng để cách âm, thường được lắp đặt vào các khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA cuộn này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót đệm cho các thiết bị điện tử hoặc để bảo ôn, cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn nhằm cách âm hoặc làm đế hỗ trợ chống rung cho các thiết bị trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su, đặc biệt là loại EVA, có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Khi chịu tác động lực, vật liệu này dễ dàng biến dạng hơn và mất nhiều thời gian để trở về hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc điểm này, mút cao su phù hợp với các ứng dụng cần độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc đặc biệt dạng xốp, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và duy trì trạng thái khô ráo. Đặc điểm này làm cho vật liệu phù hợp để sử dụng trong môi trường ẩm ướt mà không lo bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền vững và an toàn cho các ứng dụng đòi hỏi tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Những khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả hơn.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn giúp cách điện vượt trội. Nhờ các hợp chất có trong tấm mút eva, dòng điện bị ngăn chặn và hạn chế khả năng dẫn điện, từ đó tăng cường tính năng chống điện của sản phẩm.

Cách âm

Xốp cao su chống ồn có đặc tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung động. Mút Eva có khả năng lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh truyền từ bên ngoài vào trong cũng như giữa các khu vực khác nhau, tạo ra môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường sở hữu vẻ ngoài bóng bẩy và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đồng đều, tấm EVA xốp màu đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm mà nó được sử dụng.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc kín của tấm xốp chèn khe co giãn không chỉ giúp ngăn nước thấm vào mà còn giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt, đồng thời có khả năng chống lại tác động của thời tiết khắc nghiệt và các loại hóa chất, đảm bảo độ bền lâu dài. Nhờ vào đặc tính này, tấm xốp mang lại sự bền vững cho công trình, đồng thời góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho không gian xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và khả năng linh hoạt trong thiết kế, loại xốp này dễ dàng trong quá trình vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Đặc biệt, xốp EVA có khả năng gia công và sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau, phù hợp với nhiều mục đích thiết kế và ứng dụng đa dạng trong các dự án khác nhau.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được ứng dụng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và duy trì nhiệt độ ổn định. Cao su xốp dùng làm lớp lót sàn phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ nhà ở dân dụng đến các phòng karaoke, phòng hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Sản phẩm này đặc biệt hữu ích trong việc xử lý âm thanh chính xác và đảm bảo môi trường nhiệt độ luôn ổn định, góp phần nâng cao chất lượng không gian sống và làm việc.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ nhàng và đảm bảo an toàn, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ nhỏ hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong các hoạt động đóng gói và vận chuyển, loại mút cao su này có khả năng chống sốc vượt trội, giúp bảo vệ tối đa các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi những tác động bất lợi trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp EVA dạng tấm nổi bật với khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng để làm đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, loại vật liệu này góp phần nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu chấn thương trong quá trình hoạt động hoặc chơi thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được sử dụng để lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc. Trong các ngành công nghiệp như hàng không và tàu hỏa, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự yên tĩnh và đem lại cảm giác thoải mái cho hành khách. Nhờ khả năng cách âm hiệu quả, mút cao su góp phần tạo ra môi trường vận hành trơn tru và dễ chịu hơn trong các phương tiện vận tải này.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng làm gioăng giảm chấn, giúp giảm rung động và tiếng ồn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm vật liệu cách nhiệt cho các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc xe tải, mang lại giải pháp tối ưu cho việc cách âm và cách nhiệt trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi phù hợp cho các ứng dụng y tế. Bên cạnh đó, trong các lĩnh vực quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn đóng vai trò làm khay định hình, lớp đệm chống sốc cho điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm nhằm bảo vệ chúng khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch và chuẩn bị dự án.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của nó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài đã được xác định trước, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn mút EVA, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của nó, ví dụ như khi cuộn có chiều rộng 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công và biết kích thước của từng tấm hoặc cuộn xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính được số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn xốp eva đó.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên đó. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt xẻ linh hoạt theo từng khu vực cụ thể, điều này giúp tối ưu hóa lượng hàng hóa cần mua và tránh lãng phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đối phó với các phần bị cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, bạn nên bổ sung thêm khoảng 5-10% diện tích dự tính ban đầu để đảm bảo không bị thiếu hụt trong quá trình thực hiện công việc.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Trong các hình ảnh thực tế từ công trình, có thể thấy rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt thật sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các tường, sàn và trần nhà đều được thực hiện cẩn thận. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt gọt gọn gàng, khít khao, không để lại dấu vết nhăn hay gấp nếp. Thành phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống thoải mái, yên tĩnh và nâng cao năng suất làm việc của cư dân.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tiếp xúc với vật liệu, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có tính đàn hồi cao, vật liệu này không bị mục nát, không tích tụ ẩm ướt và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại bông khoáng hoặc bông thủy tinh, xốp cao su mang lại sự thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền sử dụng lâu dài.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ trở nên chịu lực tốt hơn và có khả năng kéo dài tuổi thọ cao hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, đồng thời nâng cao tính linh hoạt và độ bền trong những môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng trong các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, phòng thu âm và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động của bước chân và hạn chế rung lắc truyền qua các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu phổ biến gồm các mức 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những nơi yêu cầu cách âm tối đa như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo mang lại hiệu quả cách âm tốt nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Thái Nguyên không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp tới công trình tại Thái Nguyên, mang lại dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả. Công ty cam kết giao hàng đúng lịch trình đến các dự án, công trình hoặc khách hàng, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra an toàn và chuyên nghiệp. Chúng tôi đảm bảo sản phẩm luôn được bảo vệ tốt, không bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển để đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.