Xốp Cao Su Cách Âm Tây Ninh “Xem Chi Tiết”

5/5 - (3893 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Tây Ninh |Chốt Báo Giá| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là loại vật liệu nổi bật trong việc giảm tiếng ồn và chống rung nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Với khả năng cách âm tốt, sản phẩm này thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả chống ồn và giảm chấn. Để hiểu rõ hơn về đặc điểm, cách hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của xốp cao su cách âm, chúng ta cần khám phá các yếu tố cấu thành và nguyên lý hoạt động của nó trong các môi trường khác nhau.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu được chế tạo từ xốp EVA foam, nổi bật với khả năng chống ồn hiệu quả. Mút xốp EVA được tạo thành từ sự pha trộn của Ethylene và Vinyl Acetate, mang lại đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo cùng độ đàn hồi tốt như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp này có khả năng hấp thụ và giảm truyền âm thanh đáng kể, vì thế thường được sử dụng trong các dự án xây dựng nhằm chống ồn và giảm rung động. Với những đặc điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như ốp tường, trần, sàn trong phòng thu, phòng karaoke, văn phòng hoặc làm cửa cách âm, cũng như các sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà thay vào đó là sản phẩm của hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự hòa quyện giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng này cao hơn, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn nếu thấp hơn thì EVA sẽ cứng hơn và có đặc tính gần giống nhựa polyethylene. Để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, quá trình sản xuất đòi hỏi sử dụng dây chuyền hiện đại, áp dụng áp suất trên 2500 ATM nhằm tạo ra vật liệu đồng nhất và chắc chắn. Chính cấu trúc này giúp mút xốp cao su non có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét và được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau, từ 1mm đến 50mm. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm bao gồm 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Loại tấm mút này thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mềm mại, dễ thi công và vận chuyển. Chúng thường được dùng để cách âm và lắp đặt vào các khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình xây dựng nhằm tăng khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài từ 50 mét đến 100 mét và độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Các loại mút EVA cuộn thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót đệm cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn và cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, chúng còn được dùng để lót sàn cách âm, bảo vệ đế thiết bị khỏi rung lắc, phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, xốp cao su EVA sẽ bị biến dạng nhiều hơn và mất thời gian trở lại hình dạng ban đầu lâu hơn so với cao su thông thường. Chính vì lý do này, loại mút cao su này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính mềm mại, dẻo dai và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và duy trì trạng thái khô ráo của vật liệu. Nhờ đặc tính này, cao su EVA không dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, loại cao su này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền bỉ và an toàn cho các ứng dụng cần kháng hóa chất.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc này, không khí bị giữ lại giữa các lỗ nhỏ giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định và bền vững.

Cách điện

Cấu trúc bọt khí của vật liệu không những hiệu quả trong việc giữ nhiệt mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Những thành phần trong tấm mút EVA đóng vai trò ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện của vật liệu.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm vượt trội nhờ tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm một cách hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung tốt hơn. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò làm đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các không gian tràn vào, tạo ra môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su truyền thống. Độ bóng của cao su non có thể duy trì lâu dài, góp phần tạo nên sự tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc kín của tấm xốp chèn khe co giãn có khả năng chống thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm này nhẹ, dễ lắp đặt và có độ bền cao trước các tác động của khí hậu cũng như hóa chất, đảm bảo mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Với trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong hình dạng, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Đặc biệt, xốp EVA có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và thực tế sử dụng.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm nâng cao khả năng cách âm cũng như giữ nhiệt tối ưu. Loại cao su xốp này phù hợp để thi công trong nhiều không gian khác nhau, từ các ngôi nhà dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Nhờ đặc tính này, nó giúp xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định, mang lại môi trường thoải mái và chất lượng âm thanh tốt hơn.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc tính nhẹ nhàng và đảm bảo an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc các lớp lót bảo vệ cho đồ dùng hàng ngày. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút cao su này đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dùng dưới dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như lớp đệm bảo vệ, lót giày chạy bộ, hoặc làm phần đệm cho mũ bảo hiểm. Loại vật liệu này giúp giảm thiểu tác động của chấn thương và nâng cao mức độ an toàn trong quá trình vận động hoặc hoạt động hàng ngày.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su được sử dụng để cách âm trong các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ, giúp giảm thiểu tiếng ồn và nâng cao sự thoải mái. Trong ngành hàng không và vận tải đường sắt, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ êm ái của phương tiện, tạo ra môi trường yên tĩnh hơn và mang lại trải nghiệm dễ chịu cho hành khách.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Vật liệu Xốp Cao Su Cách Âm nổi bật với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả. Chính nhờ những đặc tính này, nó thường được sử dụng làm gioăng giảm chấn, giúp giảm thiểu rung động và tiếng ồn. Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp để chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm tấm cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, mang lại hiệu quả cách nhiệt và giảm âm tối ưu.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi phục vụ y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công, như tường, sàn, trần hoặc các ống dẫn, là bước quan trọng để lên kế hoạch và chuẩn bị vật liệu phù hợp.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, người dùng cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút EVA cuộn, ví dụ như nếu cuộn có chiều rộng là 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cộng cần phủ cho diện tích của một tấm hoặc một cuộn duy nhất.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm có độ dày phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần dùng một cách chính xác. Đối với các loại cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo kích thước và mục đích sử dụng cụ thể của từng khu vực, điều này giúp tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và sử dụng một cách hiệu quả hơn.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để dễ dàng xử lý các phần cắt xén hoặc những phần thừa không thể dùng lại. Thông thường, bạn nên bổ sung khoảng 5-10% diện tích dự kiến vào số lượng vật liệu đã tính toán ban đầu nhằm đảm bảo không bị thiếu hụt trong quá trình thi công.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các tường, sàn và trần nhà. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt tỉ mỉ, vừa vặn, không để lại dấu vết nhăn nhúm hoặc gấp nếp. Thành phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống yên tĩnh, thoải mái và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Chất liệu xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín bên trong, giúp hiệu quả trong việc hấp thụ và làm giảm sóng âm. Khi có tiếng động hoặc rung động truyền vào, lớp xốp này sẽ đàn hồi và phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh cùng các rung động qua bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do tính linh hoạt cao, chống ẩm mốc, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công, sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng thi công và đảm bảo độ bền vững theo thời gian dài.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có khả năng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm nước hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ trở nên chịu lực tốt hơn và có khả năng kéo dài tuổi thọ cao hơn. Trong các hệ thống cách nhiệt, mút xốp EVA có thể được tích hợp cùng các vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non trở nên chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để lắp đặt cho các bề mặt như tường, trần, sàn nhà, cũng như trong các không gian như phòng máy, phòng karaoke, phòng thu và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới các loại sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra và hạn chế sự truyền rung lắc xuống các tầng dưới, mang lại môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu được lựa chọn phổ biến là 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những dự án yêu cầu khả năng cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên sử dụng các loại vật liệu có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo đạt hiệu quả cách âm tối ưu nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Tây Ninh không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Tây Ninh với chính sách linh hoạt và hiệu quả. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian, đảm bảo các dự án và khách hàng nhận được hàng đúng hẹn. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp bảo vệ sản phẩm tuyệt đối khỏi hư hỏng trong suốt hành trình.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng các chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, nhằm đưa dự án của bạn đến gần hơn với thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.