Xốp Cao Su Cách Âm Long An “Nhận Ưu Đãi”

5/5 - (5419 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Long An |Mua Có Sẵn| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu có khả năng chống ồn và giảm rung hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để cải thiện môi trường sống và làm việc. Hãy cùng khám phá các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như những ứng dụng thực tế của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về hiệu quả mà nó mang lại.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu được chế tạo từ xốp EVA foam, nổi bật với khả năng chống ồn hiệu quả. Mút xốp EVA là hợp chất của Ethylene và Vinyl Acetate, mang đặc điểm siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt như cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp này có thể hấp thụ và giảm thiểu sự truyền âm thanh, thường được sử dụng trong các công trình cần kiểm soát tiếng ồn hoặc chống rung. Với các đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA ngày càng phổ biến trong các ứng dụng như ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà chủ yếu được sản xuất từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này cao hơn, vật liệu trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, trong khi tỷ lệ thấp hơn sẽ tạo ra chất liệu cứng hơn, gần giống với nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, quá trình sản xuất cần sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, áp dụng áp suất vượt quá 2500 ATM để đảm bảo độ đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ linh hoạt, độ đàn hồi và khả năng chịu lực trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1.2m x 2.5m và được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Các loại mút EVA tấm thường gặp gồm xốp cao su 5mm, 10mm, 20mm, và các mức độ dày khác, giúp khách hàng lựa chọn phù hợp với mục đích thi công. Tấm mút xốp EVA có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mềm mại và mịn màng, dễ dàng thi công cũng như vận chuyển. Ngoài ra, loại mút cao su non cách âm này thường được lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình nhằm nâng cao khả năng cách âm hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử hoặc vật liệu cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm lót sàn chống ồn, đệm đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc tính nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, vật liệu này sẽ biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở về hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì vậy, mút cao su EVA phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ mềm dẻo và khả năng đàn hồi cao, giúp đảm bảo hiệu quả và độ bền trong quá trình sử dụng.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và duy trì trạng thái khô ráo. Đặc điểm này còn cho phép vật liệu không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Chính lớp không khí này giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí không những mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, dòng điện bị ngăn chặn không cho truyền qua dễ dàng, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có đặc tính đàn hồi cao và khả năng cách âm vượt trội, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm nhằm giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút eva hỗ trợ lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực không gian thoát ra, mang lại môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non giữ được lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn ngừa thấm nước, hạn chế rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, dễ thi công, sản phẩm còn có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết và các hóa chất, đảm bảo độ bền lâu dài và mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc hình thành các dạng khác nhau, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Thêm vào đó, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án thiết kế và công trình yêu cầu đặc thù.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được ứng dụng để lót sàn, tường và trần nhà, mang lại khả năng cách âm tốt và giữ nhiệt hiệu quả. Cao su xốp dùng để lót sàn phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ nhà ở dân dụng đến các phòng karaoke, phòng hội nghị, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Sản phẩm này giúp tối ưu hóa chất lượng âm thanh và duy trì nhiệt độ ổn định, đáp ứng nhu cầu xử lý âm thanh chính xác và hiệu quả.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ và đảm bảo an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong sản xuất dép, giày, đồ chơi trẻ em cũng như làm lớp lót bảo vệ các vật dụng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút này đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dày có khả năng hấp thụ lực tác động mạnh mẽ, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm để giảm thiểu các chấn thương và tăng cường sự an toàn trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được bố trí trong các khu vực của xe như khoang hành khách, cửa ra vào, sàn xe và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc. Trong các lĩnh vực hàng không và vận tải đường sắt, vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức độ êm ái, giảm thiểu tiếng ồn và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp Cao Su Cách Âm có khả năng chịu lực và chống thấm hiệu quả, thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, làm gioăng, chèn khe co giãn hoặc làm lớp lót cho sàn bê tông. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên xe tải, giúp duy trì nhiệt độ và giảm thiểu tiếng ồn tốt.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dành cho y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này thường được dùng để làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại và máy tính khỏi va đập, đồng thời giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi những tác động bên ngoài.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công như tường, sàn, trần hay các ống dẫn là bước quan trọng để xác định khối lượng công việc và vật tư cần thiết.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm được sản xuất với kích thước cố định, ví dụ như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của chúng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, chẳng hạn như 50 mét, và để tính diện tích của một cuộn, người ta nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA trong cuộn đó, ví dụ như 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện và biết được diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trước rồi tiến hành tính toán số lượng cần thiết để đảm bảo hiệu quả thi công. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo các kích thước và yêu cầu riêng của từng khu vực sẽ giúp tiết kiệm tối đa lượng vật tư cần mua, từ đó tối ưu hóa chi phí và công đoạn thi công.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự trù vào tổng số lượng vật liệu đã tính toán để tránh tình trạng thiếu hụt và đảm bảo tiến độ công trình diễn ra suôn sẻ.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước thi công. Quá trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ, sau đó các tấm xốp cao su được dán cẩn thận lên tường, sàn và trần nhà. Các tấm xốp cao su cách âm được cắt gọn gàng, vừa khít, không có dấu vết nhăn hay gấp gọn. Kết quả cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà còn tạo ra một không gian sống thoáng đãng, yên tĩnh, giúp nâng cao năng suất làm việc và sinh hoạt hàng ngày.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và tiêu biến sóng âm hiệu quả. Khi có âm thanh hoặc rung động tác động đến, lớp xốp đàn hồi này phân tán năng lượng một cách tối ưu, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh cũng như rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không bị mục nát, không sinh bụi và chống ẩm hiệu quả trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp mang lại sự thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể dễ dàng kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi phối hợp cùng lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ trở nên chịu lực tốt hơn và có độ bền kéo cao hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được kết hợp với các vật liệu như nhôm hoặc tấm vải cách nhiệt để cải thiện khả năng chống cháy và chống thấm nước một cách hiệu quả. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa vào quá trình sản xuất giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó tăng tính linh hoạt và độ bền của sản phẩm trong nhiều môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi trong việc cách âm và cách nhiệt cho các vị trí như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio cùng kho lạnh. Đặc biệt, khi được lót dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng bước chân và hạn chế rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các loại độ dày phổ biến gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của từng công trình. Đối với những dự án yêu cầu khả năng cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, bạn nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tốt nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Long An không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Long An, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong từng khâu. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng hạn theo kế hoạch, phục vụ các dự án, công trình hoặc khách hàng một cách chuyên nghiệp và an toàn. Quá trình vận chuyển luôn tuân thủ các quy trình đảm bảo an toàn, giúp sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt hành trình di chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn chia sẻ đến quý khách hàng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.