Xốp Cao Su Cách Âm Kiên Giang “Nhận Tư Vấn”

5/5 - (3331 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Kiên Giang |Tải Báo Giá| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu có khả năng giảm âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và giảm thiểu rung động. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm nổi bật, cách thức hoạt động cũng như những ứng dụng thực tế của nó trong đời sống và sản xuất.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp Cao Su Cách Âm là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút xốp này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tương tự cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ và giảm thiểu truyền âm thanh một cách hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Với các đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi để ốp tường, trần, sàn trong các phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được chế tạo từ mủ cao su tự nhiên mà thay vào đó là từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn; ngược lại, với tỷ lệ thấp, EVA sẽ có đặc tính cứng hơn và tương tự như nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền hiện đại, tạo ra áp suất trên 2500 ATM nhằm giữ cho vật liệu đồng nhất và chắc chắn. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng khác nhau trong thực tế.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước thông dụng của mút EVA tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác, giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày, mặt bề mặt mềm mịn, thuận tiện trong việc thi công và vận chuyển. Ngoài ra, loại mút cao su non còn được sử dụng phổ biến trong việc cách âm, thường lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình xây dựng để nâng cao khả năng chống ồn và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng cần tính linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hay vật liệu cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn chống ồn, bảo vệ đế thiết bị, hoặc hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Khi chịu tác động của lực, loại xốp này sẽ biến dạng nhiều hơn và mất thời gian để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Do đó, mút cao su EVA phù hợp cho những ứng dụng đòi hỏi sự mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp giữ cho vật liệu luôn khô ráo và tránh bị ẩm mốc. Tính năng này còn giúp bảo vệ vật liệu khỏi tác động của độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự an toàn và độ bền lâu dài cho các ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với các lỗ nhỏ li ti phân bố đều, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào các khe hở này, không khí bên trong xốp đóng vai trò như một lớp cách nhiệt hiệu quả, hạn chế tối đa việc truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại. Chính đặc điểm này giúp duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và nâng cao hiệu quả bảo vệ nhiệt của vật liệu.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Nhờ vào thành phần hợp chất trong tấm mút eva, chúng có khả năng ngăn chặn dòng điện chạy qua, giúp giảm thiểu nguy cơ dẫn điện và tăng cường an toàn cho hệ thống sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su cách âm có tính đàn hồi cao, giúp hiệu quả trong việc hấp thụ và phân tán sóng âm, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung rung. Thêm vào đó, mút eva có khả năng điền đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài xâm nhập vào cũng như giữa các khu vực khác nhau.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có thể duy trì trong thời gian dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Nhờ bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp màu đen mang đến cảm giác hiện đại, cao cấp, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm mà nó được sử dụng.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc kín của tấm xốp có chức năng chèn khe co giãn, giúp ngăn ngừa thấm nước, hạn chế rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng để lắp đặt, đồng thời có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và hóa chất. Nhờ đó, nó mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu đựng tốt các tác động của thời tiết như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ cùng tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại vật liệu này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Ngoài ra, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án thiết kế và sử dụng đa dạng.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được ứng dụng để lót sàn, tường và trần nhà, mang lại khả năng cách âm và giữ nhiệt tối ưu. Cao su xốp dùng để lót sàn phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ các công trình dân dụng như nhà ở đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Các loại vật liệu này đặc biệt hữu ích trong việc kiểm soát âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian sử dụng.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc tính nhẹ nhàng và an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi trẻ em hoặc để lót bảo vệ các vật dụng. Bên cạnh đó, trong quy trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực tác động mạnh, thường được sử dụng như lớp đệm bảo vệ trong các sản phẩm như giày thể thao, mũ bảo hiểm hoặc các vật dụng cần giảm chấn. Nhờ đặc tính này, nó giúp giảm thiểu các chấn thương và tăng cường độ an toàn trong quá trình vận động hoặc làm việc.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được gắn vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và khu vực động cơ để nâng cao khả năng cách âm. Trong các ngành công nghiệp như hàng không và đường sắt, vật liệu này không chỉ giúp giảm tiếng ồn mà còn tăng cường sự êm ái, mang lại cảm giác thoải mái hơn cho người sử dụng.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp cao su cách âm, nổi bật với khả năng chịu lực và chống thấm, thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn, chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh và xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y tế sinh học, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong các ứng dụng y tế. Bên cạnh đó, trong các lĩnh vực quang điện và công nghiệp bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được sử dụng làm khay định hình và lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính khỏi những va đập gây hư hại, giúp tăng cường độ bền và độ an toàn cho các linh kiện nhạy cảm.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo đạc diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là rất cần thiết để xác định khối lượng công việc và vật liệu sử dụng.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được xác định bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường được sản xuất với chiều dài nhất định, ví dụ 50 mét. Để tính diện tích của một cuộn cao su xốp dạng cuộn, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp, chẳng hạn như khi cuộn có chiều rộng 1.2m, diện tích của nó sẽ là chiều dài nhân với 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với kích thước của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích từng đơn vị của tấm hoặc cuộn đó.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết để đảm bảo hiệu quả thi công. Đối với các sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo kích thước phù hợp với từng khu vực sử dụng, từ đó giúp tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và giảm thiểu lãng phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đối phó với các phần bị cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng vật liệu vào kết quả tính toán ban đầu nhằm đảm bảo không gặp phải thiếu hụt trong quá trình thực hiện.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần. Các tấm xốp cao su cách âm được cắt gọt một cách tỉ mỉ, vừa khít, không để lại bất kỳ dấu vết nhăn nhúm hay gấp nếp nào. Công trình sau khi hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh, giúp nâng cao hiệu suất làm việc và sinh hoạt hàng ngày.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động lên vật liệu, lớp xốp đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự truyền dẫn của âm thanh và rung động qua bề mặt.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không bị mục nát, không sinh bụi và chống ẩm hiệu quả trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su mang lại sự thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo sự bền bỉ theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ có khả năng chịu lực tốt hơn và độ bền kéo dài hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được phối hợp cùng vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó tăng tính linh hoạt và độ bền trong các môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để trang bị cho các bề mặt như tường, trần, sàn nhà, cũng như trong các không gian phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi được đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra và ngăn chặn rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại sự yên tĩnh và thoải mái hơn cho không gian sinh hoạt và làm việc.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các độ dày được sử dụng phổ biến là 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Đối với những nơi đòi hỏi khả năng cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tốt nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Kiên Giang không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại các công trình ở Kiên Giang, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian quy định, phù hợp với tiến độ của các dự án và nhu cầu của khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm bảo vệ sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình di chuyển.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Quý khách đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.