Xốp Cao Su Cách Âm Hậu Giang “Nhận Nhanh Sản Phẩm”

5/5 - (4070 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Hậu Giang |Truy Cập Liền| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp cao su cách âm là loại vật liệu có khả năng chống rung và giảm tiếng ồn hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các dự án xây dựng và các ngành công nghiệp nhằm nâng cao khả năng cách âm và giảm rung lắc. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, cách hoạt động của nó cũng như các ứng dụng thực tiễn trong đời sống và sản xuất.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ foam EVA, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm mại, đàn hồi tốt và tương tự cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ và giảm thiểu truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Với những đặc điểm như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, mặc dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, không thực sự được làm từ mủ cao su tự nhiên mà thay vào đó được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Chất liệu này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong hợp chất thường dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng Vinyl Acetate càng cao, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn nếu thấp hơn thì EVA sẽ cứng, gần giống như nhựa polyethylene. Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, quá trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền hiện đại, trong đó áp suất được tạo ra trên 2500 ATM nhằm giữ cho vật liệu đồng nhất và có độ bền vững. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng đa dạng các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm bao gồm các loại như 5mm, 10mm, 20mm và các độ dày khác. Các tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày, bề mặt mềm mịn giúp dễ dàng thi công và vận chuyển hơn. Ngoài ra, mút cao su non có khả năng cách âm tốt thường được sử dụng để ốp vào các khung vách ngăn, trần mái của các công trình nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và giảm thiểu tiếng ồn.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva cuộn này thường được sử dụng trong các công trình đòi hỏi sự linh hoạt và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn, cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong việc lót sàn cách âm, lót đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các dự án dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp làm từ cao su có đặc điểm hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, vật liệu xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và cần nhiều thời gian hơn để trở về hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì lý do này, loại mút cao su này phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ mềm dẻo cao cùng khả năng đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn chặn ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Đặc tính này còn giúp bảo vệ vật liệu khỏi tác động của độ ẩm môi trường. Ngoài ra, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn cho các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt nổi bật với cấu trúc gồm nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giữ vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sự truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong vật liệu, từ đó giúp duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả hơn.

Cách điện

Cấu trúc bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Các hợp chất có trong tấm mút eva hoạt động như một lớp chắn, ngăn chặn dòng điện truyền qua và giảm thiểu nguy cơ dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có đặc tính đàn hồi cao và khả năng cách âm vượt trội, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Trong khi đó, mút eva dùng để làm đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài cũng như giữa các không gian nội thất truyền vào, mang lại môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su truyền thống. Vật liệu này giữ được độ bóng lâu dài, giúp tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho các sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ của nhiều ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt, sản phẩm còn có độ bền cao trước tác động của thời tiết và các hóa chất. Nhờ đó, nó không chỉ mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài mà còn góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và khả năng linh hoạt trong việc tạo hình, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Ngoài ra, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất theo các dạng hình dáng mong muốn, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án thiết kế và thực hiện các yêu cầu đặc thù một cách linh hoạt và hiệu quả.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm tăng cường khả năng cách âm và giữ nhiệt. Loại cao su xốp này phù hợp để thi công trong nhiều không gian khác nhau, từ các căn nhà dân dụng đến các phòng karaoke, phòng hội nghị, rạp chiếu phim, phòng nghe nhạc hoặc những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Ngoài ra, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút này còn có tác dụng chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như một lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, loại vật liệu này giúp giảm thiểu tác động lực lên cơ thể và tăng cường sự an toàn trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được ứng dụng để lắp đặt vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ, nhằm nâng cao khả năng cách âm. Trong các ngành công nghiệp vận tải như hàng không và đường sắt, vật liệu này không chỉ giúp giảm thiểu tiếng ồn mà còn tăng cường sự êm ái, mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp Cao Su Cách Âm có khả năng chịu lực tốt và chống thấm, thường được ứng dụng làm gioăng giảm chấn, giúp giảm thiểu rung lắc và tiếng ồn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm lớp cách nhiệt cho các công trình như nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, mang lại sự bền bỉ và hiệu quả trong công việc.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dành cho y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng về quang điện và bao bì điện tử, loại mút này còn được sử dụng như một khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại và máy tính khỏi các va đập, đồng thời giữ gìn các linh kiện nhạy cảm một cách an toàn.

Giá Mút Xốp Cao Su (03/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để xác định khối lượng công việc cần thực hiện.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của nó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA được cuộn lại với một chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, ta nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút EVA trong cuộn đó, ví dụ như khi cuộn có chiều rộng là 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp Eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm có độ dày phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật, rồi sau đó tính toán số lượng cần thiết dựa trên tiêu chí đó. Đối với các sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo các kích thước cụ thể phù hợp với từng khu vực sử dụng, giúp tiết kiệm tối đa lượng hàng cần mua và đảm bảo phù hợp với yêu cầu của công trình.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng hết. Để đảm bảo không bị thiếu hụt trong quá trình thi công, bạn nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc vật liệu vào số lượng dự tính ban đầu. Việc này giúp quá trình thi công diễn ra suôn sẻ hơn và tránh những rủi ro về thiếu hụt vật tư.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ công trình phản ánh rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần. Những tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt gọn gàng, vừa khít và không để lại dấu hiệu của nhăn hay gấp nếp. Kết quả cuối cùng không chỉ đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà còn tạo ra một không gian sống thoáng đãng, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm tác động của sóng âm. Khi âm thanh hoặc các rung động tiếp xúc, lớp xốp có tính đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua các bề mặt xung quanh.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không bị mục nát, không sinh bụi và chống ẩm hiệu quả trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể dễ dàng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ cải thiện khả năng chịu lực và độ kéo dài của sản phẩm. Trong lĩnh vực cách nhiệt, mút xốp EVA thường được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền vượt trội trong những môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này không những giúp giảm thiểu tiếng động từ bước chân mà còn chống rung truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thường thấy các loại độ dày phổ biến là 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những không gian yêu cầu cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Hậu Giang không?

Triệu Hổ triển khai dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Hậu Giang, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Chúng tôi cam kết thực hiện việc giao hàng đúng thời gian, phù hợp với tiến độ của các dự án và khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt hành trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này nhằm giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, nhanh chóng và chính xác trong việc xác định loại vật liệu cho công trình của mình. Quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.