Tấm Xốp Lót Sàn Nền Kiên Giang “Nhận Kỹ Thuật”

5/5 - (3881 bình chọn)

Tấm Xốp Lót Sàn Nền Kiên Giang |Click Giảm Mạnh| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Tấm xốp lót sàn nền là một vật liệu đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói. Với cấu trúc nhẹ nhàng nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao, xốp EPS được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm xuất sắc. Nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo ra môi trường sống thoải mái hơn. Xốp EPS còn có nhiều ứng dụng đa dạng, từ việc tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại và đời sống hàng ngày. Khám phá về xốp EPS chính là hiểu thêm về những tiến bộ công nghệ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tìm hiểu Tấm Xốp Lót Sàn Nền tại Kiên Giang

Tấm xốp lót sàn nền, còn gọi là Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ vào cấu trúc nhẹ nhàng nhưng chắc chắn, loại vật liệu này mang lại tính đa dụng cao, phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau để bảo vệ công trình và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS, còn gọi là Expanded Polystyrene, sở hữu một lõi cách nhiệt đặc trưng, được cấu thành từ hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một mạng lưới tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào của cấu trúc này, phần lớn không gian—lên tới 98%—là không khí, giúp tạo ra lớp chắn cách nhiệt hiệu quả, giữ ấm và bảo vệ an toàn cho các không gian sử dụng. Chất liệu này được chế tạo từ nhựa Polystyrene, chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp cùng một phần nhỏ từ 5 đến 10% các chất tạo khí như pentane hoặc carbon dioxide, nhằm nâng cao đặc tính nhẹ nhàng, cách nhiệt, chống cháy lan và cách âm. Không chỉ đơn thuần là vật liệu xây dựng, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, mang lại sự an tâm và bảo vệ cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Với cấu trúc độc đáo và tính năng nổi bật, nó thực sự là một biểu tượng của sự sáng tạo trong ngành vật liệu xây dựng.

Tên gọi thông dụng của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS, còn gọi là mút xốp hoặc xốp eps, là vật liệu phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Người ta thường gọi nó bằng nhiều tên khác nhau như mốp xốp eps, xốp khối, xốp lót sàn, hoặc miếng xốp trải sàn nhằm mô tả các dạng sản phẩm khác nhau từ tấm đến khối. Ngoài ra, nó còn được gọi là xốp đỗ bê tông, tấm xốp lót sàn hoặc mút xốp lót nền, phù hợp để sử dụng trong các công trình xây dựng hoặc trang trí nội thất. Các loại xốp này còn có tên gọi khác như xốp lát sàn, miếng xốp trải sàn nhà hoặc tấm xốp trải sàn, nhằm phân biệt các kích thước và mục đích sử dụng. Bên cạnh đó, xốp EPS còn được biết đến như mút xốp cách âm, cách nhiệt, giúp giảm tiếng ồn và giữ nhiệt cho không gian sống. Các sản phẩm chống nóng như mút xốp chống nóng, xốp tấm cách nhiệt eps, hoặc mút xốp cứng, phù hợp để cách nhiệt hiệu quả. Ngoài ra, còn có các loại như mút xốp mềm, mút xốp trắng, hay các tấm xốp eps dùng để chèn khe hoặc tạo lớp cách nhiệt trong xây dựng. Các dạng mút xốp dày 5cm, 10mm hay mút xốp khối cũng rất phổ biến, phục vụ cho các mục đích chống va đập hoặc cách nhiệt. Tóm lại, xốp EPS là vật liệu đa dạng về tên gọi và ứng dụng, phù hợp cho nhiều công trình và nhu cầu khác nhau trong đời sống và xây dựng.

Phân loại Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp với tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường được xem là loại nhẹ, phù hợp để bảo vệ hàng hóa khỏi các va đập trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ. Tuy nhiên, lớp xốp này khá mỏng manh và có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc nhiệt độ cao. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hoặc 20kg, thường được sử dụng phổ biến trong việc cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng chúng vẫn đảm bảo khả năng chống cháy, mang lại mức độ an toàn tối thiểu trong các tình huống bất ngờ. Đối với các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³, đây là những khối xốp có độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn, thường được dùng trong các công trình yêu cầu độ chắc chắn và khả năng cách nhiệt vượt trội như tấm lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những loại này có khả năng chống cháy tốt hơn, chỉ co lại sau một thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại xốp chống nóng, không dễ lan cháy hay gây cháy lan rộng khi bị đốt cháy.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này được ưa chuộng trong các công trình như lót mái, trần nhà hoặc để bảo vệ hàng hóa nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp có khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các dự án hiện đại, đặc biệt là làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng cao trong xây dựng.

Khám phá thông số kỹ thuật Tấm Xốp Lót Sàn Nền 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Chống thấm nước tốt

Với cấu trúc kín đặc và nhẹ nhàng, xốp EPS không chỉ đảm nhiệm vai trò chống thấm mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình khỏi các tác nhân gây ẩm ướt và nước thấm. Nhờ khả năng này, nó giúp hạn chế sự hình thành của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các kết cấu và duy trì môi trường sống sạch sẽ, an toàn hơn.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti tạo thành cấu trúc xốp đặc biệt, EPS đóng vai trò như một lớp cách nhiệt hiệu quả, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống thoải mái hơn, ấm áp trong mùa đông và mát mẻ dễ chịu vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS góp phần mang lại sự yên tĩnh cho các không gian sinh hoạt và làm việc. Nó giúp hạn chế tiếng ồn từ bên ngoài, tạo môi trường lý tưởng để bạn tập trung, thư giãn hoặc phát huy sự sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những ưu điểm nổi bật của xốp EPS chính là khả năng nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và lắp đặt. Nhờ đặc tính này, chi phí vận chuyển được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giúp giảm tải cho kết cấu của công trình, góp phần nâng cao độ bền vững và an toàn trong suốt quá trình sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS có thể dễ dàng được cắt thành các kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng, thuận tiện, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ khả năng này, nó mang lại tính linh hoạt cao trong quá trình thiết kế, phù hợp với các yêu cầu sáng tạo của các kiến trúc sư và nhà thầu.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS được biết đến với khả năng hấp thụ lực va đập và chịu đựng áp lực nén tốt, khiến nó trở thành một vật liệu lý tưởng trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhằm chống lại tác động của va chạm. Nhờ đặc tính này, xốp EPS không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng mà còn góp phần tăng cường độ bền cho các công trình và sản phẩm.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không những đem lại hiệu quả cao mà còn là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ đảm bảo về mặt thẩm mỹ mà còn đạt được độ bền vững lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Tấm Xốp Lót Sàn Nền – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS được đánh giá cao trong việc sử dụng làm vật liệu lót và ốp cho tường, trần nhà nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Các tấm xốp này thường xuất hiện trong các dự án xây dựng cao cấp như nhà 3D, giúp chống nóng cho tường hoặc làm lớp lót trần cách nhiệt. Đối với các công trình lớn như nhà cao tầng hoặc khách sạn, vật liệu EPS còn được dùng để làm tấm lót sàn, giúp bề mặt sàn trở nên phẳng phiu và giảm trọng lượng cấu trúc. Ngoài ra, xốp EPS còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng phổ biến trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh hay phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm của các công trình này.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện khả năng linh hoạt vượt trội trong các công đoạn đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Nhờ vào tính năng chống va đập, mút xốp giúp bảo vệ tốt các sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho chúng luôn được cố định và an toàn. Đặc biệt, loại xốp này thường được sử dụng để chèn vào các đồ nội thất gỗ hoặc các thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh, góp phần giữ nhiệt và bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi ngon và ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao cuộc sống hàng ngày, thể hiện rõ vai trò quan trọng của mình trong xã hội hiện đại.

Báo giá Tấm Xốp Lót Sàn Nền Triệu Hổ (04/2026) tại Kiên Giang

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Kiên Giang

Tại Kiên Giang, hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của công nghệ xây dựng. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian sống hiện đại, tiện nghi. Đội ngũ kỹ sư và công nhân tại đây làm việc nhiệt huyết, góp phần xây dựng những công trình vững chắc, nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương. Không chỉ trong lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày của người dân. Những hình ảnh về các thùng đá bảo quản thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập đều thể hiện sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp hạn chế về khả năng phân hủy sinh học, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý một cách phù hợp. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng quy trình tái chế tiên tiến nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của vật liệu này đối với môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên biệt, nơi nó được nén lại thành các hạt nhỏ để phục vụ cho quá trình sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS là vật liệu an toàn để sử dụng trong các công trình hàng ngày, tuy nhiên, bụi phát sinh trong quá trình cắt có thể gây kích ứng cho da và đường hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là điều rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm khuẩn hoặc ô nhiễm là rất quan trọng để duy trì tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần tuân thủ đúng kích thước đã quy định nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Đồng thời, cần tránh để xốp tiếp xúc với các vật sắc nhọn để ngăn chặn sự hỏng hóc hoặc rách rưới. Môi trường thi công cũng phải luôn ở trạng thái khô ráo, giúp duy trì chất lượng công trình và tránh các vấn đề phát sinh do ẩm ướt.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo độ bền và hiệu suất hoạt động, cần có các biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp cũng như các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Kiên Giang không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Kiên Giang cũng như các tỉnh thành khác trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và đáng tin cậy để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Xốp Lót Sàn Nền chính hãng tại Kiên Giang. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn được loại vật liệu phù hợp, tối ưu cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, chi tiết và nhanh chóng, nhằm đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công rực rỡ!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.