Tấm Xốp Lót Sàn Nền Đắk Nông “Gọi Giảm Mạnh”

5/5 - (3011 bình chọn)

Tấm Xốp Lót Sàn Nền Đắk Nông |Nhận Có Sẵn| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Tấm xốp lót sàn nền là một vật liệu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói. Với đặc điểm nhẹ nhưng chắc chắn, xốp EPS nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả, giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển cũng như mang lại sự thoải mái cho không gian sinh hoạt. Sản phẩm này có nhiều ứng dụng đa dạng, từ việc tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện sự đa năng của công nghệ hiện đại trong đời sống hàng ngày. Việc khám phá về xốp EPS không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vật liệu này mà còn phản ánh những tiến bộ công nghệ đang góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tìm hiểu Tấm Xốp Lót Sàn Nền tại Đắk Nông

Tấm xốp lót sàn nền, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Nhờ vào kết cấu nhẹ nhàng nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao, loại vật liệu này có tính đa dụng, phù hợp để sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm bảo vệ công trình và giữ gìn an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, mang trong mình một cấu trúc độc đáo gồm vô số các hạt nhỏ li ti. Những hạt này liên kết chặt chẽ với nhau tạo thành một mạng lưới kín khít, hình thành tổ ong có khả năng chứa từ 3 triệu đến 6 triệu phân tử. Trong mỗi tế bào của cấu trúc này, phần lớn không gian—lên đến 98%—là không khí, góp phần tạo nên một lớp chắn nhiệt hiệu quả, vừa giữ ấm vừa đảm bảo an toàn. Chất liệu EPS, hay còn gọi là Expanded Polystyrene, được chế tạo từ các hạt nhựa chủ yếu là Polystyrene, chiếm khoảng 90-95%, kết hợp với một lượng nhỏ các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide, khoảng từ 5-10%. Sự pha trộn này giúp tạo ra một vật liệu nhẹ, có khả năng cách nhiệt vượt trội, đồng thời chống cháy lan và cách âm tốt. Không chỉ là một vật liệu xây dựng thông thường, xốp EPS còn là biểu tượng của công nghệ vật liệu tiên tiến, đem lại sự bảo vệ tối ưu và an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá những điều kỳ diệu ẩn chứa trong cấu trúc của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về vai trò và giá trị của nó trong đời sống.

Tên gọi thông dụng của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS thường được gọi bằng nhiều cái tên khác nhau như mút xốp, xốp eps, mốp xốp eps, xốp khối, xốp lót sàn, xốp đỗ bê tông, hoặc tấm xốp lót sàn. Ngoài ra, còn có các thuật ngữ như miếng xốp trải sàn, tấm xốp trải sàn, mút xốp lót sàn, hoặc xốp lót nền. Trong lĩnh vực cách nhiệt và chống nóng, xốp eps còn được biết đến với các tên như xốp cách nhiệt eps, mút chống nóng, mút cách nhiệt, tấm xốp cách nhiệt eps, hoặc mút xốp chống nhiệt. Đối với mục đích chống va đập hoặc cách âm, người ta thường gọi là mút xốp chống va đập, mút xốp cách âm, hoặc mút xốp dày. Các loại phổ biến còn có mút xốp cứng, mút xốp mềm, mút xốp trắng, hay các tấm xốp eps dùng để lót sàn, chắn khe hoặc chèn khe. Ngoài ra, còn có các dạng mút xốp khối, mút foam, mút xốp 5cm, 10mm hoặc các loại mút xốp chèn khe có độ dày khác nhau để phù hợp với từng công trình và mục đích sử dụng.

Phân loại Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các mức trọng lượng khác nhau, phù hợp với các mục đích sử dụng đa dạng. Loại xốp nhẹ từ 4 đến 6kg/m³ thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập nhờ vào tính nhẹ của nó. Tuy nhiên, lớp xốp này có khả năng chống cháy kém, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt độ cao. Trong khi đó, xốp có trọng lượng từ 8 đến 20kg/m³, chẳng hạn như 8kg, 10kg, 12kg hay 20kg, thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt trong các công trình như vách tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại phần nào khi gặp nhiệt độ cao, loại xốp này vẫn đảm bảo tính năng chống cháy, mang lại sự an toàn cần thiết trong nhiều tình huống. Các loại xốp có trọng lượng nặng hơn, từ 20 đến 35kg/m³, thường được sử dụng trong các công trình đòi hỏi độ bền cao và khả năng cách nhiệt vượt trội, như tấm lót sàn kho lạnh hay hầm đông. Những khối xốp này có độ chắc chắn lớn, khả năng chống cháy tốt, ít bị co lại ngay cả khi tiếp xúc lâu dài với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, giúp hạn chế khả năng cháy lan rộng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác nhẹ nhàng và thuận tiện trong quá trình thi công. Loại xốp này thường được lựa chọn phổ biến cho các công trình như lót mái, trần nhà hoặc để bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp duy trì không gian mát mẻ ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao ngoài trời. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các dự án hiện đại yêu cầu chất lượng cao, chẳng hạn như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS.

Khám phá thông số kỹ thuật Tấm Xốp Lót Sàn Nền 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Chống thấm nước tốt

Với cấu trúc kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ đóng vai trò làm vật liệu chống thấm hiệu quả mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho các công trình khỏi ảnh hưởng của nước và độ ẩm. Nhờ đặc tính này, EPS giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các kết cấu và duy trì không gian sống luôn sạch sẽ, an toàn cho cư dân.

Cách nhiệt xuất sắc

Với các hạt nhỏ li ti tạo thành cấu trúc xốp đặc biệt, EPS đóng vai trò như một lớp cách nhiệt hiệu quả, giữ cho nhiệt độ trong không gian luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống dễ chịu hơn, ấm áp khi đông về và mát mẻ khi hè đến.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS giúp tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng cho các không gian sinh hoạt và làm việc. Nhờ đó, tiếng ồn từ bên ngoài được giảm thiểu đáng kể, mang lại điều kiện thuận lợi để bạn tập trung hơn trong công việc, thư giãn hoặc sáng tạo. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và giúp bạn tận hưởng mọi khoảnh khắc một cách trọn vẹn hơn.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và thi công. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí liên quan đến vận chuyển mà còn giảm tải cho cấu trúc của công trình, góp phần duy trì sự ổn định và an toàn trong thời gian dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt thành các kích cỡ và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng và thuận tiện, góp phần giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ đặc điểm này, nó mang lại sự linh hoạt trong việc thiết kế, giúp các kiến trúc sư và nhà thầu thực hiện các ý tưởng sáng tạo một cách dễ dàng hơn.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật nhờ khả năng hấp thụ xung động và chịu lực nén hiệu quả, làm cho nó trở thành vật liệu phù hợp trong các ứng dụng chống va đập, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các tác động mạnh và đồng thời tăng cường độ bền của các cấu trúc, góp phần nâng cao hiệu quả và độ an toàn của các công trình cũng như sản phẩm đóng gói.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không những đem lại hiệu quả cao trong ứng dụng mà còn là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, việc sử dụng loại vật liệu này dễ dàng phù hợp với các công trình khác nhau mà vẫn giữ vững tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn có độ bền cao theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Tấm Xốp Lót Sàn Nền – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm vượt trội. Thường được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhà, các tấm xốp này phù hợp cho các dự án cao cấp như nhà thiết kế 3D, các bức tường chống nóng hoặc làm lớp lót trần cách nhiệt. Trong việc nâng nền và tôn nền, vật liệu EPS đóng vai trò làm tấm lót sàn cho các công trình lớn như chung cư cao tầng hoặc khách sạn, giúp tạo mặt phẳng đều và giảm tải trọng cho kết cấu xây dựng. Ngoài ra, xốp EPS còn là thành phần chính trong sản xuất vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các ứng dụng đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Nhờ vào khả năng chống va đập của mút xốp, sản phẩm được giữ cố định và an toàn trong su quá trình vận chuyển. Nó thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có hệ thống làm lạnh, góp phần bảo vệ tối đa hàng hóa khỏi tác động của ngoại lực. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn lý tưởng để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi ngon và hạn chế hư hỏng do nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn góp phần cải thiện cuộc sống hàng ngày, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong xã hội hiện đại.

Báo giá Tấm Xốp Lót Sàn Nền Triệu Hổ (04/2026) tại Đắk Nông

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Đắk Nông

Tại Đắk Nông, những hình ảnh sống động về xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và không ngừng phát triển của địa phương. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian sống hiện đại, tiện nghi hơn. Các kỹ sư và công nhân của chúng tôi làm việc nhiệt huyết, góp phần xây dựng các công trình vững chắc, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở các dự án xây dựng, sản phẩm xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, như những thùng đá giữ lạnh thực phẩm tươi ngon hay các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin cậy của khách hàng đối với thương hiệu của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên, nó lại gặp phải vấn đề về khả năng phân huỷ sinh học, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp mới nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất và thúc đẩy việc tái chế, qua đó hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có thể được tái chế tại các trung tâm chuyên biệt, nơi nó sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ để dùng lại trong các quy trình sản xuất khác.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh từ vật liệu này có thể gây kích ứng cho da và hô hấp. Do đó, để đảm bảo an toàn và tránh các vấn đề về sức khỏe, việc đeo khẩu trang và găng tay trong suốt quá trình thi công là rất quan trọng.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong ngành đóng gói thực phẩm, tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và tránh nguy cơ ô nhiễm, cần thực hiện các biện pháp kiểm tra chất lượng và đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quy định.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng thi công, cần cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước quy định, đồng thời tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn có thể gây hỏng hóc. Ngoài ra, việc duy trì môi trường thi công khô ráo và thoáng mát cũng rất quan trọng nhằm giữ cho quá trình lắp đặt diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần phải tránh để nó tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời cũng như các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Đắk Nông không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến các công trình tại Đắk Nông cũng như tất cả các tỉnh thành trên toàn quốc, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và hiệu quả.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Xốp Lót Sàn Nền chính hãng tại Đắk Nông hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công viên mãn!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.