Tấm Cao Su Non Cách Âm Thái Bình “Click Chi Tiết”

5/5 - (4262 bình chọn)

Tấm Cao Su Non Cách Âm Thái Bình |Nhanh Chóng Chốt Deal| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao su lưu hóa là một loại vật liệu có cấu trúc gồm các bọt khí kín, giúp cung cấp khả năng cách nhiệt, cách âm và chống rung một cách hiệu quả. Nhờ đặc tính này, nó được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực dân dụng và công nghiệp để giảm thiểu tiếng ồn, duy trì nhiệt độ và giảm thiểu rung động. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các đặc điểm nổi bật cũng như các ứng dụng của cao su lưu hóa trong thực tế.

Tìm hiểu Cao Su Lưu Hoá

Cao su lưu hóa là một loại vật liệu cách nhiệt được chế tạo từ cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp sau quá trình lưu hóa. Quá trình này giúp cao su chuyển đổi từ cấu trúc mạch thẳng sang cấu trúc không gian ba chiều, làm tăng độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt của vật liệu. Tấm mút cao su có đặc điểm nổi bật là cấu trúc ô kín màu đen đặc trưng, không thấm nước và có khả năng chống hóa chất hiệu quả. Nhờ những tính năng này, cao su lưu hóa được sử dụng phổ biến trong các ngành xây dựng và công nghiệp, đặc biệt để cách nhiệt cho các đường ống chứa chất nóng hoặc lạnh, đồng thời còn được sử dụng để cách âm cho các không gian như rạp chiếu phim, phòng karaoke hay nhà hát. Trên thị trường, mút cao su đen thường có ba dạng chính là cuộn, tấm và ống, với nhiều kích thước và độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Cấu tạo của Cao Su Lưu Hoá

Tấm mút cao su được sản xuất bằng cách kết hợp cao su tự nhiên hoặc tổng hợp với lưu huỳnh, sau đó được nung ở nhiệt độ từ 140 đến 180°C. Quá trình lưu hóa này làm biến đổi cấu trúc của cao su từ dạng mạch thẳng sang dạng mạng lưới ba chiều, giúp vật liệu trở nên cứng cáp hơn nhưng vẫn duy trì khả năng đàn hồi tốt. Đặc điểm nổi bật của mút cao su đen là cấu trúc các ô kín, giống như tổ ong nhỏ khép kín, trong đó các ô liên kết chặt chẽ và không cho không khí hay hơi ẩm thấm vào. Nhờ quy trình lưu hóa này, vật liệu có độ bền cao, khả năng chống thấm nước, chịu nhiệt tốt và giữ nguyên hình dạng dù bị kéo dài hoặc nén lại.

Tên gọi phổ biến Cao Su Lưu Hoá

Cao su lưu hóa còn được biết đến với nhiều tên gọi phổ biến như cao su lưu hóa, mút cao su, tấm mút cao su, cao su đen, cao su cách âm, hoặc các dạng khác như cao su lưu hóa dạng cuộn, tấm, ống, trơn, một mặt bạc hoặc một mặt bạc kèm keo. Các thuật ngữ này phản ánh đa dạng về hình dạng, chức năng và đặc điểm của sản phẩm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp và xây dựng.

Phân loại Cao Su Lưu Hoá 

Phân loại theo hình dạng đóng gói

Cao su lưu hóa dạng tấm

Cao su dạng tấm được chế tạo với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, mang lại khả năng đàn hồi tốt, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt, hóa chất vượt trội. Những tấm mút cao su này thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp, đặc biệt là ở những nơi cần cách nhiệt và cách âm trên diện tích lớn. Chúng thường được dùng làm đệm cao su xốp lót sàn, lớp cách âm, lớp chống trượt, cũng như các loại đệm chống va đập và cách nhiệt, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền của các công trình và thiết bị.

Cao su lưu hóa dạng cuộn

Cao su dạng cuộn đã qua quá trình lưu hóa sở hữu khả năng chịu lực kéo, nén và chống va đập vượt trội hơn so với dạng tấm, giúp quá trình vận chuyển trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Loại cao su này thường được sử dụng làm lớp đệm, vật liệu cách nhiệt, đồng thời cũng có tác dụng chống trượt và giảm thiểu các tác động va đập trong quá trình sử dụng.

Cao su lưu hoá dạng ống

Cao su lưu hóa dạng ống là một giải pháp tối ưu để cách nhiệt và bảo vệ hệ thống ống dẫn trong các ứng dụng công nghiệp. Với thiết kế rỗng, loại ống này dễ dàng lắp đặt trên các đường ống công nghiệp cũng như hệ thống điều hòa nhiệt độ. Ngoài khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, cao su lưu hóa còn có khả năng chống thất thoát nhiệt, ngăn chặn sự hình thành của hơi nước đọng và bảo vệ ống khỏi quá trình ăn mòn. Đặc biệt, chất liệu của ống được chế tạo để có độ bền cao, chịu đựng tốt các tác động của điều kiện thời tiết khắc nghiệt, giúp duy trì hiệu suất hoạt động lâu dài mà không gặp sự cố.

Phân loại theo lớp phủ bề mặt

Cao su lưu hoá hai mặt bạc

Tấm mút cao su có lớp phủ bạc trên cả hai mặt, giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và giảm thiểu sự thất thoát nhiệt tối ưu. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm phù hợp để sử dụng trong các môi trường có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu cách nhiệt hoàn hảo, chẳng hạn như hệ thống điều hòa trung tâm, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm hoặc các khu công nghiệp.

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc

Sản phẩm này có thiết kế đặc biệt chỉ phủ lớp bạc trên một mặt, giúp duy trì khả năng phản nhiệt hiệu quả đồng thời mang lại sự linh hoạt trong quá trình thi công. Mặt không phủ bạc dễ dàng để dán hoặc cố định lên các bề mặt cong, ống dẫn hoặc tường vách, giúp thuận tiện trong việc lắp đặt. Cao su lưu hóa một mặt bạc là lựa chọn phổ biến cho các dự án vừa và nhỏ, như phòng máy, tòa nhà văn phòng hoặc khu dân cư, nhờ tính năng tiện lợi và hiệu quả của nó.

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc 1 mặt keo

Sản phẩm này là phiên bản tiện ích nhất trong dòng của chúng tôi, được thiết kế để đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu thi công. Một mặt của sản phẩm được phủ bạc nhằm phản nhiệt hiệu quả, trong khi mặt còn lại đã có lớp keo dán sẵn, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng và tiết kiệm thời gian mà không cần sử dụng keo phụ trợ. Chất liệu cao su lưu hóa với mặt bạc và mặt keo phù hợp cho những công trình có tiến độ gấp hoặc thi công trong không gian hạn chế, như hệ thống ống đồng máy lạnh, hệ thống thông gió hoặc các khu vực cần cách nhiệt cấp bách. Bên cạnh đó, lớp keo có khả năng bám dính tốt, đảm bảo sự liên kết chắc chắn, chống bong tróc theo thời gian sử dụng.

Cao su lưu hóa dạng trơn

Cao su lưu hoá dạng trơn là loại vật liệu có bề mặt mịn và phẳng, dễ thi công và mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ cao. Loại này thường được ứng dụng trong các dự án xây dựng dân dụng, hệ thống phòng máy, điều hòa hoặc làm lớp phủ cho các ống dẫn. Bề mặt trơn của cao su giúp việc vệ sinh trở nên thuận tiện hơn và giảm thiểu khả năng bụi bẩn bám vào trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm vượt trội Cao Su Lưu Hoá

Khả năng chịu nhiệt, cách nhiệt vượt trội

Cao su lưu hoá có thiết kế với cấu trúc kín khít, giúp hạn chế sự truyền nhiệt một cách tối ưu. Đồng thời, vật liệu này có khả năng chịu đựng nhiệt độ trong phạm vi rộng, từ nhiệt độ âm đến hàng trăm độ C. Chính nhờ đặc điểm này, cao su lưu hoá thường được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí, kho lạnh và các nhà xưởng thuộc lĩnh vực công nghiệp.

Cao Su Lưu Hoá cách điện tốt

Cao su lưu hoá có khả năng cách điện vượt trội, giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối khi tiếp xúc hoặc làm việc gần các nguồn điện và thiết bị điện tử, đồng thời giảm thiểu nguy cơ gây cháy nổ hoặc chập mạch.

Khả năng hấp thụ tiếng ồn, chống rung hiệu quả

Chất liệu có khả năng đàn hồi vượt trội giúp hạn chế rung động và tiếng ồn truyền qua lại, phù hợp sử dụng trong các không gian như phòng máy, phòng thu âm, khu vực sản xuất hoặc các tòa nhà cao tầng.

Không hấp thụ hơi nước, chống ẩm vượt trội

Cấu trúc kín của ô giúp cao su lưu hóa có khả năng chống thấm nước và hơi ẩm một cách hoàn hảo, từ đó ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và bảo vệ các thiết bị cùng công trình khỏi tác động của môi trường ẩm ướt.

Cao Su Lưu Hoá kháng tia UV

Lớp bề mặt của sản phẩm đã được xử lý đặc biệt để ngăn chặn quá trình lão hóa, giữ cho nó không bị nứt vỡ hoặc phai màu khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc môi trường bên ngoài.

Tuổi thọ lâu bền, tiết kiệm chi phí

Cao su lưu hoá nổi bật với khả năng chịu lực tốt, ít bị biến dạng hoặc suy giảm chất lượng theo thời gian, từ đó góp phần giảm thiểu chi phí cho việc bảo trì và thay mới.

An toàn cho sức khỏe người dùng

Chất liệu này không chứa sợi thủy tinh, không gây mùi hay độc hại, đồng thời đảm bảo tính thân thiện với môi trường. Nó an toàn để sử dụng trong các không gian kín như phòng điều hòa, phòng làm việc hoặc phòng ở, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Lưu Hoá

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm cho nhà ở và công trình dân dụng

Cao su lưu hoá được xem là một chất liệu tuyệt vời để sử dụng làm lớp lót cho trần, tường hoặc sàn nhà, mang lại khả năng cách nhiệt tốt, giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Nhờ vào đặc tính này, không gian sống của bạn sẽ luôn giữ được sự mát mẻ, yên tĩnh và tạo cảm giác dễ chịu hơn nhiều.

Bọc ống đồng máy lạnh, hệ thống dẫn khí

Chất cao su lưu hoá dạng ống có khả năng chống ngưng tụ hơi nước và độ ẩm một cách xuất sắc, góp phần bảo vệ ống đồng cùng hệ thống điều hòa khỏi các tác nhân gây hại. Nhờ đó, nó giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm thiểu nguy cơ rò rỉ nhiệt, giữ cho hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả hơn.

Chống rung, giảm tiếng ồn cho thiết bị gia dụng

Mút cao su đã qua quá trình lưu hóa thường được dùng làm lớp đệm cho chân của các thiết bị như máy giặt, máy bơm hoặc máy nén khí. Chúng có tác dụng giảm thiểu rung lắc và tiếng ồn, góp phần giữ cho môi trường vận hành yên tĩnh hơn. Ngoài ra, vật liệu này còn giúp bảo vệ bề mặt sàn và các thiết bị khỏi trầy xước hoặc hư hại do ma sát.

Cách nhiệt cho bể nước, ống dẫn nước nóng – lạnh

Nhờ vào thiết kế không gian ba chiều linh hoạt, cao su lưu hoá có khả năng bám chắc vào bề mặt ống, giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thiểu sự mất mát năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng điện trong sinh hoạt hàng ngày.

Ứng dụng công nghiệp

Chống rung, cách âm trong nhà xưởng và khu sản xuất

Nhờ vào tính đàn hồi vượt trội, cao su đã qua quá trình lưu hoá có thể hấp thụ các dao động và giảm thiểu tiếng ồn phát ra từ các thiết bị công nghiệp. Nhờ đó, môi trường làm việc trở nên yên tĩnh hơn, đồng thời nâng cao mức độ an toàn cho người lao động.

Cách nhiệt và bảo ôn trong hệ thống HVAC

Cao su lưu hóa thường được ứng dụng phổ biến trong các nhà máy, trung tâm thương mại và các tòa nhà cao tầng. Chất liệu này có khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thiểu thất thoát năng lượng và hỗ trợ hoạt động tối ưu của hệ thống điều hòa không khí và thông gió (HVAC). Ngoài ra, cao su lưu hóa còn có đặc tính chống đọng sương, ngăn chặn rò rỉ nước và bảo vệ các ống dẫn cùng các hệ thống kỹ thuật khỏi tác động của môi trường ẩm ướt hoặc khi đối mặt với sự chênh lệch nhiệt độ lớn.

Ứng dụng mút lưu hoá trong kho lạnh và kho bảo quản

Cao su lưu hoá được ứng dụng phổ biến trong việc cách nhiệt cho các bức tường, trần và sàn của kho lạnh, buồng đông và buồng mát. Nhờ đặc tính cách nhiệt tốt, vật liệu này giúp duy trì nhiệt độ trong phạm vi mong muốn, góp phần nâng cao hiệu quả bảo quản hàng hóa và đảm bảo an toàn cho các sản phẩm lưu trữ.

Ứng dụng ngoài trời và trong môi trường khắc nghiệt

Cao su lưu hoá nổi bật với khả năng chống tia UV, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt cũng như các hoá chất nhẹ, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp cho các hệ thống ống dẫn ngoài trời, các khu vực năng lượng hoặc các công trình ven biển. Những đặc tính này giúp đảm bảo độ bền, tính linh hoạt và khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt của cao su lưu hoá, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền và hiệu quả trong các điều kiện khắc nghiệt của môi trường.

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Màu đen
Bề mặt tương đối mịn, bên trong là các lớp bọt khí rỗng
Độ bền kéo (PSI) 100-200
Độ cứng 10, 20, 30 + /-5shore
Độ dày (mm) 10-50
Chiều rộng (m) 1 (tối đa 1,5 m)
Chiều dài (m) 10/ kích thước khác
Mật độ (Kg/m3:GB/T6343) ≤ 95
Tính dễ cháy (%) ≤ 75
Dẫn nhiệt 0,031 – 0,036
hơi nước tính thấm(GB / T 17146-1997) ≤ 2.8X10 -11
Tỷ lệ hấp thụ nước trong chân không (%:GB / T 17794-2008) ≤ 10
Kích thước ổn định (%:GB / T 8811) ≤ 10
Crack kháng (N / cm: GB / T 10.808) ≥ 2,5
Tỷ lệ nén khả năng phục hồi (GB / T 6669-2001) ≥ 70
Tỉ số nén 50%
Thời gian nén 72h
Anti-ozone (GB / T 7762) Không nứt
Ozone áp lực 202 mpa 200h
Lão hóa kháng 150h (GB / T 16.259) Hơi làm hỏng, không có vết nứt, không có lỗ pin, không biến dạng
Nhiệt độ (° C:GB / T 17.794) -60 ° C – 200 ° C

Phân biệt Cao Su Lưu Hoá với các vật liệu khác

Tiêu chí Cao su lưu hoá Cao su xốp
Cấu trúc Cấu trúc ô kín (closed cell), các lỗ tổ ong khép kín, liên kết chặt chẽ. Cấu trúc bọt khí hở (open cell), có nhiều lỗ nhỏ kết nối với nhau.
Khả năng cách nhiệt Cách nhiệt vượt trội, giữ nhiệt ổn định, hạn chế thất thoát năng lượng ở cả đường ống nóng và lạnh. Có khả năng cách nhiệt nhưng dễ thất thoát nếu dùng ở môi trường nhiệt độ cao hoặc ẩm.
Khả năng cách âm Hấp thụ tiếng ồn và chống rung mạnh, phù hợp cho công trình cách âm chuyên biệt (bar, rạp phim, karaoke…). Hấp thụ âm tốt, thường dùng trong đệm, chống rung, giảm tiếng ồn nhẹ.
Độ bền, chống ẩm Không hấp thụ hơi nước, chống ẩm, kháng UV, bền bỉ ngoài trời, tuổi thọ cao. Hấp thụ hơi ẩm, dễ xuống cấp trong môi trường ẩm ướt hoặc nắng nóng.
Khả năng chịu nhiệt Chịu nhiệt tốt (140°C – 180°C), không biến dạng, phù hợp cho đường ống công nghiệp. Tốt trong điều kiện thường, nhưng kém ổn định ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng điển hình Bảo ôn đường ống nóng – lạnh, cách âm công trình, công nghiệp, hạ tầng khách sạn – bệnh viện. Đệm, lót, vật liệu giảm chấn, đồ gia dụng.
Thân thiện sức khỏe Không mùi hôi, không gây kích ứng, an toàn cho môi trường sống và làm việc. Có thể gây mùi nhẹ, tùy loại sản xuất.

Giá Cao Su Lưu Hoá (01/2026) – lựa chọn tiết kiệm cho công trình

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 10mm75.000
2Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 15mm100.000
3Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 20mm132.500
4Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 25mm165.000
5Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 30mm197.500

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Hướng dẫn thi công Cao Su Lưu Hoá đơn giản

Hướng dẫn thi công Cao Su Lưu Hoá yêu cầu một quy trình kỹ lưỡng và tỉ mỉ để đảm bảo hiệu quả tối ưu trong quá trình thi công. Dưới đây là phân tích các bước quan trọng giúp đạt được kết quả tốt nhất:

  • Chuẩn bị bề mặt thi công: Làm sạch và lau khô bề mặt để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất. Bề mặt phẳng, khô ráo giúp keo bám chắc và tăng độ bền lớp vật liệu.
  • Lựa chọn và cắt vật liệu: Chọn đúng loại cao su (tấm hoặc cuộn) và độ dày phù hợp với mục đích sử dụng. Dùng dao cắt chuyên dụng để cắt chính xác, mép gọn và không rách.
  • Dán Cao Su Lưu Hoá: Với loại cao su lưu hoá foam hoặc một mặt bạc, thoa đều keo dán chuyên dụng lên cả bề mặt foam và tường (hoặc ống), chờ 5–10 phút cho keo se lại rồi ép chặt để cố định. Nếu sử dụng loại có sẵn lớp keo dán, chỉ cần lột lớp film bảo vệ và dán trực tiếp lên bề mặt, miết nhẹ để tăng độ bám. Trường hợp cao su lưu hoá hai mặt bạc, không cần dùng keo, chỉ cần ốp sát vật liệu vào bề mặt cần cách nhiệt.
  • Ép chặt và cố định:  Dùng con lăn hoặc tay ép chặt để loại bỏ khe hở và tăng độ bám dính. Có thể dùng đinh ghim hoặc băng keo để giữ tạm thời cho đến khi keo khô.
  • Kiểm tra và hoàn thiện:  Quan sát toàn bộ bề mặt, đảm bảo không hở hoặc bong tróc. Cắt bỏ phần thừa và chờ keo khô hoàn toàn trước khi đưa vào sử dụng.

Một số hình ảnh thực tế Cao Su Lưu Hoá 

Dưới đây là các hình ảnh ghi lại quá trình thi công và ứng dụng thực tế của Cao Su Lưu Hoá trong nhiều hạng mục khác nhau, từ lót trần, tường, sàn đến việc bọc ống điều hòa hoặc hệ thống kỹ thuật. Vật liệu này thể hiện rõ khả năng cách âm, cách nhiệt cùng với độ bền vượt trội trong từng công trình, góp phần nâng cao chất lượng và tính ổn định của các dự án xây dựng. Những hình ảnh này phản ánh rõ nét quá trình thi công cũng như hiệu quả sử dụng của Cao Su Lưu Hoá trong thực tế, từ đó giúp các nhà thầu và chủ đầu tư có cái nhìn toàn diện hơn về công dụng của vật liệu này.

Cao su lưu hoá không chỉ đơn thuần là một vật liệu cách nhiệt mà còn có khả năng chống ồn và chống rung hiệu quả, nhờ vào cấu trúc đàn hồi và dẻo dai của nó. Nhờ đặc tính này, vật liệu giúp giảm truyền âm, hấp thụ tiếng động cũng như hạn chế rung lắc trong các hệ thống máy móc hoặc sàn nhà, mang lại môi trường làm việc và sinh hoạt yên tĩnh, ổn định hơn. Đồng thời, khả năng chống rung của cao su lưu hoá còn góp phần bảo vệ các thiết bị khỏi hao mòn do rung động kéo dài, từ đó nâng cao tuổi thọ và hiệu quả hoạt động của hệ thống kỹ thuật trong công trình.

Nên sử dụng loại Cao su lưu hoá nào để bền ngoài trời không?

Khi sử dụng ngoài trời, việc lựa chọn loại cao su lưu hoá có lớp phủ bạc hoặc UV là rất quan trọng để nâng cao khả năng chống nắng, chống mưa và tia cực tím. Những đặc điểm này giúp vật liệu không bị nứt, bạc màu hoặc lão hóa nhanh do tác động của điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Bên cạnh đó, sản phẩm có mật độ cao cùng bề mặt kín đáo không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn duy trì hiệu quả cách nhiệt và cách âm một cách ổn định, phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời đòi hỏi độ bền cao.

Khi nào nên dùng cao su lưu hóa dạng ống và khi nào nên dùng cuộn?

Khi cần cách nhiệt cho các đường ống tròn như ống đồng hoặc ống nước, việc sử dụng cao su lưu hóa dạng ống là lựa chọn lý tưởng vì nó ôm sát và giảm thất thoát nhiệt hiệu quả. Trong khi đó, cao su dạng cuộn phù hợp để bọc các bề mặt phẳng, ống lớn hoặc các khu vực có hình dạng khó định hình hơn. Lựa chọn đúng dạng cao su phù hợp không chỉ giúp quá trình thi công nhanh chóng, tiết kiệm vật liệu mà còn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu, đáp ứng tốt các yêu cầu của công trình.

Cao su lưu hoá có chịu nhiệt tốt không?

Cao su lưu hóa nổi bật với khả năng chịu nhiệt vượt trội, duy trì hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ từ -40°C đến 120°C. Một số loại cao su đặc biệt còn có khả năng chịu nhiệt cao hơn nữa. Vật liệu này không bị chảy, co rút hay biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, nhờ đó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong hệ thống điều hòa, làm lạnh và những khu vực có sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Triệu Hổ có vận chuyển cao su lưu hoá đến công trình toàn quốc không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển cao su lưu kho đến các công trình trên khắp cả nước. Với mạng lưới kho bãi rộng lớn và nguồn hàng luôn ổn định, công ty đảm bảo việc vận chuyển diễn ra suôn sẻ và đúng thời gian dự kiến. Nhờ vào hệ thống vận chuyển toàn quốc, Triệu Hổ cam kết giao hàng nhanh chóng, đáp ứng tốt mọi nhu cầu của khách hàng.

Dưới đây là những thông tin Triệu Hổ muốn chia sẻ với quý khách hàng về sản phẩm Cao su lưu hóa chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những nội dung này sẽ hỗ trợ bạn trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định chính xác và nhanh chóng loại vật liệu công trình cần thiết. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.