Tấm Cao Su Non Cách Âm Hà Giang “Lấy Miễn Phí”

5/5 - (5025 bình chọn)

Tấm Cao Su Non Cách Âm Hà Giang |Lấy Vật Tư| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao su lưu hoá là loại vật liệu có cấu trúc chứa các bọt khí kín, mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm và chống rung cực kỳ hiệu quả. Nhờ đặc tính này, nó được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực dân dụng cũng như công nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn về những đặc điểm nổi bật và các ứng dụng tiêu biểu của mút lưu hoá.

Tìm hiểu Cao Su Lưu Hoá

Cao su lưu hóa là một loại vật liệu cách nhiệt được chế tạo từ cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp qua quá trình lưu hóa. Quá trình này giúp cao su chuyển đổi từ cấu trúc mạch thẳng sang dạng cấu trúc không gian ba chiều, từ đó làm tăng độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt của vật liệu. Tấm mút cao su có đặc điểm nổi bật là cấu trúc ô kín, thường có màu đen đặc trưng, không thấm nước và có khả năng chống chịu hóa chất hiệu quả. Nhờ những đặc tính này, cao su lưu hóa được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp, đặc biệt để cách nhiệt cho các đường ống dẫn nóng hoặc lạnh, cũng như để giảm âm trong các không gian như rạp chiếu phim, phòng karaoke và nhà hát. Trên thị trường, mút cao su đen phổ biến gồm ba dạng chính: cuộn, tấm và ống, với nhiều kích thước và độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng các nhu cầu sử dụng.

Cấu tạo của Cao Su Lưu Hoá

Tấm mút cao su được sản xuất từ cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp, kết hợp với lưu huỳnh và trải qua quá trình nung nóng ở nhiệt độ từ 140 đến 180°C. Quá trình lưu hóa cao su làm biến đổi cấu trúc từ dạng mạch thẳng thành cấu trúc ba chiều, góp phần tăng cường độ cứng cáp nhưng vẫn duy trì tính đàn hồi linh hoạt. Đặc điểm nổi bật của loại mút cao su đen là cấu trúc các ô kín, giống như những tổ ong nhỏ khép kín, nơi các ô liên kết chặt chẽ với nhau, không cho không khí hay hơi ẩm thấm vào bên trong. Nhờ quá trình điều chế bằng phương pháp lưu hóa này, vật liệu có khả năng chống thấm nước, chịu nhiệt tốt, bền bỉ và duy trì hình dạng ngay cả khi bị kéo giãn hoặc nén lại.

Tên gọi phổ biến Cao Su Lưu Hoá

Cao su lưu hóa, còn được biết đến với nhiều tên gọi phổ biến như cao su lưu hóa, mút cao su, tấm mút cao su hoặc cao su đen, là một loại vật liệu linh hoạt có nhiều ứng dụng khác nhau. Nó còn được gọi là cao su cách âm nhờ khả năng giảm tiếng ồn hiệu quả. Sản phẩm này thường được cung cấp dưới dạng cuộn, tấm, ống hoặc bề mặt trơn, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Ngoài ra, còn có các loại cao su lưu hóa có lớp bạc ở mặt hoặc một mặt dán keo để thuận tiện trong quá trình lắp đặt và sử dụng.

Phân loại Cao Su Lưu Hoá 

Phân loại theo hình dạng đóng gói

Cao su lưu hóa dạng tấm

Cao su dạng tấm được chế tạo với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, mang lại khả năng đàn hồi cao cùng độ bền vượt trội. Ngoài ra, cao su tấm còn có khả năng chịu nhiệt và chống hóa chất tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp và xây dựng. Tấm mút cao su thường được sử dụng phổ biến để cách nhiệt, cách âm trên diện tích rộng, như làm đệm cao su xốp lót sàn, lớp chống trượt, lớp chống va đập hoặc để tạo lớp cách nhiệt, giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ và giảm thiểu tiếng ồn trong các công trình.

Cao su lưu hóa dạng cuộn

Cao su lưu hóa ở dạng cuộn thể hiện khả năng chịu lực kéo, nén và chống va đập vượt trội so với dạng tấm, giúp quá trình vận chuyển trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Thường được sử dụng làm lớp đệm, vật liệu cách nhiệt, cũng như để chống trượt và giảm va đập trong các ứng dụng khác nhau.

Cao su lưu hoá dạng ống

Ống cao su lưu hóa dạng rỗng là một lựa chọn tối ưu để cách nhiệt và bảo vệ hệ thống ống dẫn trong các ứng dụng công nghiệp. Nhờ thiết kế đặc biệt, nó dễ dàng lắp đặt trên các đường ống, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống điều hòa và các hệ thống còn lại. Sản phẩm không chỉ giữ nhiệt độ ổn định mà còn có khả năng chống thất thoát nhiệt, ngăn ngừa sự hình thành hơi nước đọng lại, từ đó giảm thiểu nguy cơ ăn mòn và rò rỉ. Chất liệu cao su siêu bền giúp sản phẩm chống lại các tác động của điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả trong thời gian dài mà không bị suy giảm chất lượng.

Phân loại theo lớp phủ bề mặt

Cao su lưu hoá hai mặt bạc

Tấm mút cao su được trang bị lớp bạc phủ đều trên cả hai mặt, có tác dụng phản xạ nhiệt mạnh mẽ và giảm thiểu sự mất nhiệt tối ưu. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm phù hợp để sử dụng trong các môi trường có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu cách nhiệt hoàn hảo, chẳng hạn như hệ thống điều hòa trung tâm, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm hoặc các khu công nghiệp.

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc

Sản phẩm này có thiết kế đặc biệt chỉ phủ bạc trên một mặt, giúp duy trì khả năng phản nhiệt hiệu quả đồng thời mang lại sự linh hoạt trong quá trình thi công. Mặt không phủ bạc dễ dàng dán hoặc cố định lên các bề mặt cong, ống dẫn hoặc vách tường, phù hợp với nhiều loại hình công trình. Cao su lưu hóa một mặt bạc thường được sử dụng phổ biến trong các dự án vừa và nhỏ như phòng máy, tòa nhà văn phòng hay khu dân cư, nhờ sự tiện lợi và khả năng ứng dụng đa dạng của nó.

Cao su lưu hóa 1 mặt bạc 1 mặt keo

Sản phẩm này là phiên bản tiện lợi nhất trong các dòng hiện có, với thiết kế tối ưu cho quá trình thi công nhanh chóng và dễ dàng. Một mặt của sản phẩm được phủ bạc để phản nhiệt hiệu quả, giúp kiểm soát nhiệt độ tốt hơn trong các ứng dụng. Mặt còn lại được trang bị lớp keo dán sẵn, không cần sử dụng keo phụ trợ, giúp tiết kiệm thời gian thi công và giảm thiểu công đoạn chuẩn bị. Với cấu tạo từ cao su lưu hóa kết hợp giữa bạc và lớp keo dán, sản phẩm này phù hợp cho các công trình yêu cầu tiến độ nhanh hoặc thi công trong không gian hạn chế, như lắp đặt ống đồng của máy lạnh, hệ thống thông gió hoặc các khu vực cần bảo ôn cấp bách. Thêm vào đó, lớp keo có khả năng bám dính tốt, đảm bảo liên kết chắc chắn và duy trì tính ổn định trong suốt thời gian sử dụng, tránh hiện tượng bong tróc hoặc mất liên kết theo thời gian.

Cao su lưu hóa dạng trơn

Cao su lưu hoá dạng trơn sở hữu bề mặt phẳng và mịn, giúp quá trình thi công trở nên dễ dàng hơn đồng thời mang lại vẻ ngoài bắt mắt. Loại cao su này thường được ứng dụng trong các công trình dân dụng, hệ thống phòng máy, hệ thống điều hòa hoặc để bọc ống dẫn. Một ưu điểm nổi bật của bề mặt trơn là dễ vệ sinh, đồng thời hạn chế việc tích tụ bụi bẩn trong quá trình sử dụng, góp phần giữ gìn vệ sinh và nâng cao hiệu quả hoạt động của các hệ thống.

Ưu điểm vượt trội Cao Su Lưu Hoá

Khả năng chịu nhiệt, cách nhiệt vượt trội

Cao su lưu hoá có đặc điểm nổi bật là cấu trúc ô kín giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt, từ đó nâng cao khả năng cách nhiệt. Với khả năng chịu đựng nhiệt độ trong phạm vi rộng, từ các mức âm cho đến hàng trăm độ C, vật liệu này thường được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí, kho lạnh và các nhà xưởng công nghiệp.

Cao Su Lưu Hoá cách điện tốt

Vì cao su lưu hoá không dẫn điện, nó góp phần nâng cao mức độ an toàn trong quá trình sử dụng các thiết bị điện hoặc khi làm việc gần nguồn điện, giúp giảm thiểu nguy cơ chập cháy hoặc tai nạn điện.

Khả năng hấp thụ tiếng ồn, chống rung hiệu quả

Chất liệu có tính đàn hồi vượt trội giúp hạn chế rung động và giảm thiểu tiếng ồn truyền qua lại, rất phù hợp sử dụng trong các không gian như phòng máy, phòng thu, khu vực sản xuất hoặc các tòa nhà cao tầng.

Không hấp thụ hơi nước, chống ẩm vượt trội

Cấu trúc kín của ô giúp cao su lưu hóa hoàn toàn chống lại nước và hơi ẩm, từ đó ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc, bảo vệ các thiết bị cũng như công trình trong điều kiện môi trường ẩm ướt.

Cao Su Lưu Hoá kháng tia UV

Bề mặt của sản phẩm được xử lý đặc biệt nhằm ngăn ngừa quá trình lão hóa, tránh bị nứt vỡ hoặc phai màu khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc các yếu tố môi trường bên ngoài.

Tuổi thọ lâu bền, tiết kiệm chi phí

Cao su lưu hóa nổi bật với khả năng chịu lực tốt, ít bị biến dạng và duy trì tính chất ổn định qua thời gian, từ đó giúp tiết kiệm chi phí cho việc bảo trì và thay thế định kỳ.

An toàn cho sức khỏe người dùng

Chất liệu này hoàn toàn không chứa sợi thủy tinh, không gây ra mùi khó chịu và không độc hại, đồng thời thân thiện với môi trường. Nó đảm bảo an toàn tuyệt đối khi sử dụng trong các không gian kín như phòng lạnh, phòng làm việc hoặc phòng ở, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Lưu Hoá

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm cho nhà ở và công trình dân dụng

Cao su lưu hoá được xem là lựa chọn hoàn hảo để sử dụng làm lớp lót cho trần, tường và sàn nhà, mang lại khả năng cách nhiệt tốt, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Nhờ vào đặc tính này, không gian sinh hoạt trở nên mát mẻ, yên tĩnh và thoải mái hơn rất nhiều.

Bọc ống đồng máy lạnh, hệ thống dẫn khí

Cao su lưu hoá dạng ống có khả năng chống ngưng tụ hơi nước và chống ẩm hiệu quả, góp phần bảo vệ ống đồng cùng hệ thống điều hòa khỏi các tác nhân gây hại. Nhờ đó, nó giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm thiểu nguy cơ rò rỉ nhiệt, đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ hơn theo thời gian.

Chống rung, giảm tiếng ồn cho thiết bị gia dụng

Mút cao su đã qua quá trình lưu hóa thường được dùng để làm lớp lót cho chân của các thiết bị như máy giặt, máy bơm, máy nén khí,... Nhờ đặc tính giảm rung lắc hiệu quả và khả năng cách âm tốt, sản phẩm này không chỉ giúp giảm thiểu tiếng ồn mà còn bảo vệ bề mặt sàn nhà cũng như các thiết bị khỏi bị trầy xước hoặc hư hỏng.

Cách nhiệt cho bể nước, ống dẫn nước nóng – lạnh

Nhờ vào khả năng thích nghi linh hoạt của cấu trúc không gian ba chiều, cao su lưu hoá có khả năng bám chặt vào bề mặt ống, giúp duy trì nhiệt độ ổn định, hạn chế thất thoát năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng điện trong cuộc sống hàng ngày.

Ứng dụng công nghiệp

Chống rung, cách âm trong nhà xưởng và khu sản xuất

Nhờ vào tính đàn hồi vượt trội, cao su lưu hoá có khả năng hấp thụ các dao động và giảm thiểu tiếng ồn phát ra từ các thiết bị công nghiệp. Nhờ đó, môi trường làm việc trở nên yên tĩnh hơn, góp phần nâng cao sự an toàn và thoải mái cho công nhân trong quá trình làm việc.

Cách nhiệt và bảo ôn trong hệ thống HVAC

Cao su lưu hoá là vật liệu phổ biến trong các công trình xây dựng như nhà máy, trung tâm thương mại và các tòa nhà cao tầng. Nhờ khả năng giữ nhiệt tốt, nó giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm thiểu sự mất mát năng lượng, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống điều hòa và thông gió (HVAC). Ngoài ra, cao su lưu hoá còn có khả năng chống đọng sương và rò rỉ nước, bảo vệ các ống dẫn và các hệ thống kỹ thuật khỏi tác động của môi trường ẩm ướt hoặc sự chênh lệch nhiệt độ lớn, góp phần đảm bảo sự vận hành an toàn và bền bỉ của các công trình.

Ứng dụng mút lưu hoá trong kho lạnh và kho bảo quản

Cao su lưu hoá thường được sử dụng để cách nhiệt cho các bức tường, trần và sàn của kho lạnh, buồng đông, hoặc buồng mát. Nhờ đặc tính cách nhiệt tốt, vật liệu này giúp duy trì nhiệt độ trong môi trường lưu trữ ổn định, từ đó nâng cao hiệu quả bảo quản các loại hàng hóa một cách tối ưu.

Ứng dụng ngoài trời và trong môi trường khắc nghiệt

Vật liệu cao su lưu hoá nổi bật với khả năng chống tia tử ngoại, chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết khắc nghiệt cùng với các tác nhân hoá chất nhẹ. Chính nhờ những đặc điểm này, nó trở thành sự lựa chọn phù hợp cho các hệ thống ống dẫn lắp đặt ngoài trời, các khu vực năng lượng, hoặc các công trình ven biển – nơi yêu cầu vật liệu có độ bền cao, tính linh hoạt và khả năng thích ứng tốt với môi trường khắc nghiệt.

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Màu đen
Bề mặt tương đối mịn, bên trong là các lớp bọt khí rỗng
Độ bền kéo (PSI) 100-200
Độ cứng 10, 20, 30 + /-5shore
Độ dày (mm) 10-50
Chiều rộng (m) 1 (tối đa 1,5 m)
Chiều dài (m) 10/ kích thước khác
Mật độ (Kg/m3:GB/T6343) ≤ 95
Tính dễ cháy (%) ≤ 75
Dẫn nhiệt 0,031 – 0,036
hơi nước tính thấm(GB / T 17146-1997) ≤ 2.8X10 -11
Tỷ lệ hấp thụ nước trong chân không (%:GB / T 17794-2008) ≤ 10
Kích thước ổn định (%:GB / T 8811) ≤ 10
Crack kháng (N / cm: GB / T 10.808) ≥ 2,5
Tỷ lệ nén khả năng phục hồi (GB / T 6669-2001) ≥ 70
Tỉ số nén 50%
Thời gian nén 72h
Anti-ozone (GB / T 7762) Không nứt
Ozone áp lực 202 mpa 200h
Lão hóa kháng 150h (GB / T 16.259) Hơi làm hỏng, không có vết nứt, không có lỗ pin, không biến dạng
Nhiệt độ (° C:GB / T 17.794) -60 ° C – 200 ° C

Phân biệt Cao Su Lưu Hoá với các vật liệu khác

Tiêu chí Cao su lưu hoá Cao su xốp
Cấu trúc Cấu trúc ô kín (closed cell), các lỗ tổ ong khép kín, liên kết chặt chẽ. Cấu trúc bọt khí hở (open cell), có nhiều lỗ nhỏ kết nối với nhau.
Khả năng cách nhiệt Cách nhiệt vượt trội, giữ nhiệt ổn định, hạn chế thất thoát năng lượng ở cả đường ống nóng và lạnh. Có khả năng cách nhiệt nhưng dễ thất thoát nếu dùng ở môi trường nhiệt độ cao hoặc ẩm.
Khả năng cách âm Hấp thụ tiếng ồn và chống rung mạnh, phù hợp cho công trình cách âm chuyên biệt (bar, rạp phim, karaoke…). Hấp thụ âm tốt, thường dùng trong đệm, chống rung, giảm tiếng ồn nhẹ.
Độ bền, chống ẩm Không hấp thụ hơi nước, chống ẩm, kháng UV, bền bỉ ngoài trời, tuổi thọ cao. Hấp thụ hơi ẩm, dễ xuống cấp trong môi trường ẩm ướt hoặc nắng nóng.
Khả năng chịu nhiệt Chịu nhiệt tốt (140°C – 180°C), không biến dạng, phù hợp cho đường ống công nghiệp. Tốt trong điều kiện thường, nhưng kém ổn định ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng điển hình Bảo ôn đường ống nóng – lạnh, cách âm công trình, công nghiệp, hạ tầng khách sạn – bệnh viện. Đệm, lót, vật liệu giảm chấn, đồ gia dụng.
Thân thiện sức khỏe Không mùi hôi, không gây kích ứng, an toàn cho môi trường sống và làm việc. Có thể gây mùi nhẹ, tùy loại sản xuất.

Giá Cao Su Lưu Hoá (01/2026) – lựa chọn tiết kiệm cho công trình

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 10mm75.000
2Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 15mm100.000
3Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 20mm132.500
4Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 25mm165.000
5Cao su lưu hóa dạng cuộn dày 30mm197.500

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Hướng dẫn thi công Cao Su Lưu Hoá đơn giản

Hướng dẫn thi công Cao Su Lưu Hoá yêu cầu một quy trình kỹ lưỡng và tỉ mỉ để đảm bảo hiệu quả tối ưu trong quá trình thi công. Dưới đây là phân tích các bước quan trọng giúp đạt được kết quả tốt nhất:

  • Chuẩn bị bề mặt thi công: Làm sạch và lau khô bề mặt để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất. Bề mặt phẳng, khô ráo giúp keo bám chắc và tăng độ bền lớp vật liệu.
  • Lựa chọn và cắt vật liệu: Chọn đúng loại cao su (tấm hoặc cuộn) và độ dày phù hợp với mục đích sử dụng. Dùng dao cắt chuyên dụng để cắt chính xác, mép gọn và không rách.
  • Dán Cao Su Lưu Hoá: Với loại cao su lưu hoá foam hoặc một mặt bạc, thoa đều keo dán chuyên dụng lên cả bề mặt foam và tường (hoặc ống), chờ 5–10 phút cho keo se lại rồi ép chặt để cố định. Nếu sử dụng loại có sẵn lớp keo dán, chỉ cần lột lớp film bảo vệ và dán trực tiếp lên bề mặt, miết nhẹ để tăng độ bám. Trường hợp cao su lưu hoá hai mặt bạc, không cần dùng keo, chỉ cần ốp sát vật liệu vào bề mặt cần cách nhiệt.
  • Ép chặt và cố định:  Dùng con lăn hoặc tay ép chặt để loại bỏ khe hở và tăng độ bám dính. Có thể dùng đinh ghim hoặc băng keo để giữ tạm thời cho đến khi keo khô.
  • Kiểm tra và hoàn thiện:  Quan sát toàn bộ bề mặt, đảm bảo không hở hoặc bong tróc. Cắt bỏ phần thừa và chờ keo khô hoàn toàn trước khi đưa vào sử dụng.

Một số hình ảnh thực tế Cao Su Lưu Hoá 

Dưới đây là những hình ảnh minh họa quá trình thi công và ứng dụng thực tế của Cao Su Lưu Hoá trong nhiều công trình khác nhau. Vật liệu này được sử dụng đa dạng từ lớp lót trần, tường, sàn đến các chi tiết bọc ống điều hòa hoặc hệ thống kỹ thuật. Nhờ đặc tính nổi bật như khả năng cách âm, cách nhiệt cùng độ bền vượt trội, Cao Su Lưu Hoá đã thể hiện rõ hiệu quả trong từng dự án, góp phần nâng cao chất lượng và độ ổn định của công trình. Các hình ảnh dưới đây ghi lại các bước thi công cũng như các sản phẩm hoàn thiện, cho thấy sự linh hoạt và hiệu quả của vật liệu này trong nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến Cao Su Lưu Hoá. Một trong những điểm mạnh của vật liệu này là khả năng chống ồn và chống rung hiệu quả. Nhờ cấu trúc đàn hồi và dẻo dai, Cao Su Lưu Hoá giúp giảm thiểu truyền âm và hấp thụ tiếng ồn, đồng thời hạn chế rung lắc trong hệ thống máy móc hoặc sàn nhà. Nhờ đó, môi trường sống và làm việc trở nên yên tĩnh, ổn định hơn, đồng thời bảo vệ các thiết bị khỏi hao mòn do rung động kéo dài.

Nên sử dụng loại Cao su lưu hoá nào để bền ngoài trời không?

Khi sử dụng ngoài trời, việc lựa chọn loại cao su lưu hóa có lớp phủ bạc hoặc chống tia UV là rất quan trọng để nâng cao khả năng chống chịu với ánh nắng, mưa và tia cực tím. Những đặc điểm này giúp vật liệu không bị nứt, phai màu hay lão hóa nhanh do ảnh hưởng của điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Bên cạnh đó, sản phẩm có mật độ cao và bề mặt kín giúp tăng tuổi thọ, duy trì hiệu quả cách nhiệt và cách âm ổn định trong suốt thời gian sử dụng.

Khi nào nên dùng cao su lưu hóa dạng ống và khi nào nên dùng cuộn?

Khi cần bảo ôn cho các đường ống tròn như ống đồng hoặc ống nước, việc sử dụng cao su lưu hoá dạng ống là lựa chọn lý tưởng bởi khả năng ôm sát và giảm thất thoát nhiệt hiệu quả. Trong khi đó, cao su dạng cuộn phù hợp để bọc các bề mặt phẳng, các ống có kích thước lớn hoặc những khu vực khó định hình. Lựa chọn đúng dạng cao su không chỉ giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng mà còn tiết kiệm vật liệu, đồng thời đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu cho hệ thống.

Cao su lưu hoá có chịu nhiệt tốt không?

Cao su lưu hoá nổi bật với khả năng chống nhiệt tốt, duy trì hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ từ -40°C đến 120°C. Một số loại cao su đặc biệt còn có khả năng chịu nhiệt cao hơn nữa. Vật liệu này không bị chảy, co rút hay biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, nhờ đó trở thành lựa chọn phổ biến trong các hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí và những môi trường có sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Triệu Hổ có vận chuyển cao su lưu hoá đến công trình toàn quốc không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển cao su lưu kho đến các công trình trên khắp cả nước. Với mạng lưới kho bãi rộng lớn, nguồn cung ổn định và hệ thống vận chuyển phủ sóng toàn quốc, công ty cam kết giao hàng đúng thời gian, đảm bảo tiến độ cho khách hàng.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm cao su lưu hóa chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định đúng loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.