Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng Sóc Trăng |Gọi Liền Tay| CK 5% – 10%
Mút xốp PE Opp bạc cách nhiệt chống nóng là loại vật liệu linh hoạt được sử dụng rộng rãi để duy trì nhiệt độ ổn định cho các công trình xây dựng. Với cấu trúc bọt khí đặc biệt, sản phẩm không chỉ có khả năng chống ẩm hiệu quả mà còn giúp giảm thiểu tác động của va đập. Hãy cùng Triệu Hổ khám phá kỹ hơn về đặc điểm và ứng dụng của mút xốp cách nhiệt này trong phần nội dung dưới đây!
Tìm hiểu Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng là gì?
Mút xốp PE opp bạc cách nhiệt chống nóng là một loại vật liệu xanh, gồm một hoặc nhiều lớp màng xốp PE Foam (Polyetylen) phủ lớp màng OPP đã được xử lý chống oxy hóa. Màng xốp PE Foam là nhựa nhiệt dẻo có cấu trúc ô kín siêu nhỏ, mang lại khả năng cách nhiệt và hấp thụ âm thanh hiệu quả. Trong một số phiên bản, lớp màng OPP bên ngoài được bổ sung nhằm phản xạ nhiệt và tăng cường khả năng bảo vệ cho lớp mút xốp cách nhiệt bên trong. Hai lớp vật liệu này thường được liên kết chặt chẽ bằng keo chuyên dụng, không độc hại, đảm bảo độ bám dính cao và độ bền lâu dài. Ngoài ra, nhiều dòng sản phẩm còn được tích hợp sẵn lớp keo dính, giúp việc thi công trở nên dễ dàng hơn khi dán lên các bề mặt như tôn, panel hoặc tường của công trình.

Cấu tạo của Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng
Mút xốp cách nhiệt là một loại vật liệu cách nhiệt được chế tạo từ một hoặc nhiều lớp PE Foam, kết hợp cùng màng OPP đã qua quá trình xử lý chống oxy hóa. PE, hay còn gọi là Polyetylen, là một loại nhựa nhiệt dẻo được sản xuất qua phản ứng trùng hợp các monome etylen (C2H4), tạo thành cấu trúc ô kín nhỏ. Chính đặc điểm này giúp mút xốp PE có khả năng cách âm hiệu quả. Màng OPP đóng vai trò bảo vệ lớp xốp khỏi các tác nhân môi trường như độ ẩm và bụi bẩn, giúp duy trì tính năng cũng như độ bền của sản phẩm trong quá trình sử dụng.

Phân loại đa dạng Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng
Mút Xốp PE Cách Nhiệt 1 mặt bạc
Xốp Pe OPP cách nhiệt một mặt bạc có lớp phủ bạc OPP trên bề mặt, giúp nâng cao khả năng phản xạ nhiệt và chống tia UV hiệu quả. Nhờ đặc điểm này, loại xốp bạc cách nhiệt thường được sử dụng để ốp lên mái nhà, mái tôn hoặc tường nhằm giảm thiểu lượng nhiệt hấp thụ và ngăn chặn quá trình truyền nhiệt vào không gian bên trong. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn tạo ra môi trường sống mát mẻ, dễ chịu hơn cho người sử dụng.

Mút Xốp PE Cách Nhiệt 2 mặt bạc
Mút PE có lớp bạc phủ trên cả hai mặt, giúp nâng cao khả năng cách nhiệt đáng kể và phù hợp để sử dụng trong những nơi cần bảo vệ tối đa khỏi nhiệt độ cao. Loại mút xốp PE OPP này thường được lựa chọn cho các dự án xây dựng lớn hoặc trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng cách nhiệt vượt trội để đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu.

Mút Xốp Pe OPP cách nhiệt 1 keo 1 bạc
Loại xốp này có thiết kế đặc biệt với một mặt được phủ lớp bạc nhằm phản xạ nhiệt hiệu quả, trong khi mặt còn lại được trang bị lớp keo dán giúp việc thi công trở nên dễ dàng hơn. Nhờ vào đặc điểm này, mút xốp PE OPP cách nhiệt 1 keo 1 bạc có thể dễ dàng gắn kết với các bề mặt cần cách nhiệt hoặc cách âm, thường được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống HVAC cũng như trong các công trình xây dựng để làm tường và mái nhà.

Mút xốp PE Foam loại trơn không keo không bạc
Mút xốp PE foam này không chứa lớp bạc cũng như keo dán, phù hợp với những mục đích bao bọc, làm lớp lót hoặc giảm sốc trong quá trình vận chuyển. Loại foam này thường được sử dụng rộng rãi trong ngành đóng gói để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập và tổn thất trong quá trình vận chuyển.

Khám phá thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật chung
| CÁC CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ |
| Độ dày (mm) | 1; 2; 3; 5; 10; 15; 20; 30; 50 |
| Chiều dài (m) | 25; 50; 100 |
| Khổ rộng (mm) | 1000 |
| Cấu tạo | 1 lớp PE và 2 lớp OPP |
| Độ thẩm thấu hơi nước (kg/Pa.s.m) | 8.19× 10-15 |
| Hệ số dẫn nhiệt (w/mk) | 32 |
| Cách nhiệt (%) | 95-97 |
| Chống ồn (%) | 75-85 |
| Trọng lượng (kg) | 13-15 |
| Tiêu chuẩn | Sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9000. |
| Màu sắc | Sáng bạc |
Thông số kỹ thuật từng loại Mút Xốp PE Cách Nhiệt
| PHÂN LOẠI | KÍCH THƯỚC (mm)
(Dày x Rộng x Dài) |
THỂ TÍCH (M3/ Cuộn) |
| 1 Mặt bạc | 1000x150000x2 | 0.30 |
| 1000x100000x3 | 0.30 | |
| 1000x100000x4 | 0.40 | |
| 1000x100000x5 | 0.50 | |
| 1000x50000x8 | 0.40 | |
| 1000x50000x10 | 0.50 | |
| 1000x50000x15 | 0.75 | |
| 1000x25000x20 | 0.50 | |
| 1000x25000x25 | 0.63 | |
| 1000x25000x30 | 0.75 | |
| 1000x25000x50 | 1.25 | |
| 2 Mặt bạc | 1000x100000x2 | 0.20 |
| 1000x100000x3 | 0.30 | |
| 1000x100000x5 | 0.50 | |
| 1000x50000x8 | 0.40 | |
| 1000x50000x10 | 0.50 | |
| 1000x50000x15 | 0.75 | |
| 1000x25000x20 | 0.50 | |
| 1000x25000x25 | 0.63 | |
| 1 Mặt bạc, 1 mặt keo | 1000x100000x2 | 0.20 |
| 1000x100000x3 | 0.30 | |
| 1000x100000x5 | 0.50 | |
| 1000x50000x8 | 0.40 | |
| 1000x50000x10 | 0.50 | |
| 1000x50000x15 | 0.75 | |
| 1000x25000x20 | 0.50 | |
| 1000x25000x25 | 0.63 | |
| 1000x25000x30 | 0.75 | |
| 1000x25000x50 | 1.25 | |
| Không keo, không bạc | 1000x300000x1 | 0.30 |
| 1000x150000x2 | 0.30 | |
| 1000x100000x3 | 0.30 | |
| 1000x100000x5 | 0.50 | |
| 1000x50000x8 | 0.40 | |
| 1000x50000x10 | 0.50 | |
| 1000x50000x15 | 0.75 | |
| 1000x25000x20 | 0.50 | |
| 1000x25000x25 | 0.63 | |
| 1000x25000x30 | 0.75 | |
| 1000x25000x50 | 1.25 |
Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp PE Cách Nhiệt
Khả năng cách nhiệt cao
Với khả năng cách nhiệt vượt trội, mút xốp cách nhiệt có khả năng hạn chế lượng nhiệt lượng từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào trong nhà, giúp giảm nhiệt độ và duy trì sự mát mẻ, dễ chịu quanh năm. Đặc biệt phù hợp cho các khu vực có khí hậu nóng ẩm, loại vật liệu này góp phần tạo ra không gian sống ổn định và thoải mái hơn. Trong khi đó, xốp bạc cách nhiệt là phiên bản cải tiến của xốp PE foam truyền thống, được phủ lớp bạc OPP có khả năng phản xạ nhiệt và tia bức xạ mặt trời một cách hiệu quả. Lớp bạc này hoạt động như một tấm gương phản xạ, giúp giảm thiểu tối đa sự truyền nhiệt từ mái tôn hoặc tường vào không gian bên trong, nâng cao khả năng cách nhiệt của hệ thống.

Chống cháy lan
Xốp PE OPp bạc cách nhiệt chống nóng có khả năng chống cháy lan theo tiêu chuẩn Class 1, đảm bảo an toàn tối đa trong các không gian sinh hoạt. Thiết kế cấu trúc đặc biệt của sản phẩm giúp hạn chế sự lan truyền của lửa, từ đó giảm thiểu thiệt hại khi gặp sự cố về cháy nổ. Ngoài việc cách nhiệt hiệu quả, lớp phủ bạc còn góp phần bảo vệ an toàn cho gia đình trước các nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến cháy nổ, mang lại sự yên tâm trong cuộc sống hàng ngày.

Khả năng chống thấm, chống dột nước cao
Mút cách nhiệt có khả năng chống thấm tốt, duy trì sự khô ráo cho không gian bên trong, từ đó bảo vệ nội thất khỏi nấm mốc và những tổn thất do ẩm ướt gây ra.

Độ dày đa dạng phù hợp với mọi công trình
Mút xốp PE OPP cách nhiệt có độ dày phong phú từ 1mm đến 50mm, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Trong số các kích thước phổ biến trên thị trường, có thể kể đến mút xốp 5mm, foam 5mm, mút PE foam 5mm, mút PE foam 10mm, xốp PE 5cm, foam 3mm, mút xốp 3mm, xốp foam 2mm, cũng như loại cách nhiệt PE dày 20mm. Sự đa dạng về kích thước này giúp sản phẩm dễ dàng thích nghi với các dự án từ xây dựng dân dụng, nhà xưởng, mái tôn, đến các ứng dụng đóng gói hàng hóa và bảo quản thiết bị. Nhờ đó, mút xốp dẻo trở thành lựa chọn linh hoạt, phù hợp với nhiều hạng mục khác nhau, đáp ứng mọi yêu cầu của công trình một cách hiệu quả.

Tỷ trọng nhẹ, thi công nhanh, tiết kiệm thời gian
Mút xốp Pe OPP cách nhiệt dạng cuộn dễ dàng vận chuyển và lắp đặt mà không gặp trở ngại nào. Bạn còn có thể dễ dàng cắt, uốn theo các hình dạng mong muốn mà không cần nhiều công đoạn phức tạp. Với lớp keo bạc tích hợp, loại mút này giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, chính xác và thuận tiện hơn so với các phương pháp truyền thống.

Cách âm, chống rung hiệu quả
Cấu trúc ô kín của mút cách âm cách nhiệt không chỉ nổi bật với khả năng cách nhiệt vượt trội mà còn mang lại hiệu quả cách âm và chống rung đáng kể, đặc biệt phù hợp để lót sàn nhà, sàn gỗ hoặc sàn nhựa. Với chất liệu mềm mại, đàn hồi tốt, loại mút này giúp giảm chấn động, tạo cảm giác êm ái và yên tĩnh khi di chuyển trên nền nhà. Ngoài ra, khi kết hợp cùng các loại sàn như gỗ hoặc nhựa, lớp xốp này còn có tác dụng bảo vệ sàn khỏi ẩm mốc và biến dạng, từ đó kéo dài tuổi thọ sử dụng của sàn nhà.

Ứng dụng đa dạng của Mút xốp Pe OPP cách nhiệt Sóc Trăng
Ứng dụng dân dụng
Lót mái tôn, trần, tường
Xốp cách nhiệt dạng mút thường được ứng dụng rộng rãi để lót mái tôn, trần nhà và tường, mang lại khả năng giảm nhiệt và chống nóng vượt trội trong những ngày hè oi bức. Với lớp bạc phản xạ tia nhiệt, loại xốp này giúp duy trì không gian trong nhà luôn mát mẻ và dễ chịu, tạo nên môi trường thoải mái cho cư dân.

Lót sàn nhà, sàn gỗ, sàn nhựa
Mút xốp PE Foam thường được sử dụng để lót sàn trong các không gian như sàn nhà, sàn gỗ hoặc sàn nhựa, mang lại khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Ngoài ra, sản phẩm này còn tạo ra cảm giác mềm mại, thoải mái khi bước đi trên bề mặt. Nhờ đặc tính đàn hồi cao, mút xốp PE OPP còn giúp giảm thiểu tiếng ồn và rung động, góp phần nâng cao chất lượng không gian sống và làm việc.

Ốp tường phòng ngủ, phòng làm việc, phòng điều hòa
Mút cách nhiệt là lựa chọn lý tưởng để ốp tường trong các không gian như phòng ngủ, phòng làm việc hoặc phòng điều hòa, góp phần duy trì nhiệt độ ổn định và giảm tiêu thụ điện năng. Với đặc điểm nhẹ và dễ thi công, xốp bạc chống nóng cung cấp giải pháp cách nhiệt hiệu quả và bền vững cho mọi không gian sinh hoạt.

Mút xốp đóng hàng, vật dễ vỡ
Màng xốp PE foam không chỉ phục vụ mục đích xây dựng mà còn phổ biến trong công đoạn đóng gói hàng hóa. Nó thường được sử dụng để bọc các vật dụng gia đình, thiết bị điện tử hoặc những mặt hàng dễ vỡ nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển. Nhờ đặc tính chống sốc và chống va đập, màng PE foam giúp bảo vệ hàng hóa khỏi bị hư hỏng hoặc trầy xước trong suốt quá trình di chuyển.

Ứng dụng công nghiệp
Cách nhiệt cho nhà xưởng, kho lạnh, container
Trong lĩnh vực công nghiệp, vật liệu cách nhiệt dạng mút thường được sử dụng phổ biến trong các nhà xưởng, kho lạnh và container nhờ vào tính năng vượt trội về độ bền, trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt cao. Mút PE OPP đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nhiệt ổn định, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng đồng thời bảo vệ các thiết bị và hàng hóa khỏi tác động của môi trường bên ngoài.

Bảo ôn đường ống lạnh, điều hòa, ống dẫn hơi
Bảo ôn xốp PE có khả năng chống ngưng tụ và giảm thất thoát nhiệt, vì vậy thường được sử dụng để bao phủ các đường ống lạnh, hệ thống điều hòa và ống dẫn hơi. Việc này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất hoạt động của các thiết bị mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ của chúng.

Đóng gói, bảo vệ linh kiện công nghiệp
Trong quá trình sản xuất, Mút PE foam thường được sử dụng để đóng gói và bảo vệ các linh kiện điện tử cùng thiết bị cơ khí khỏi tác động của va đập và rung lắc trong quá trình vận chuyển. Nhờ vào tính linh hoạt và dễ dàng gia công, loại mút này ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đóng gói hiện đại.

Giá mút xốp cách nhiệt (01/2026) Sóc Trăng
Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá (Vnđ/md) |
|---|---|---|
| 1 | Mút Xốp PE OPP – 2mm, 1 mặt bạc | 9.500 |
| 2 | Mút Xốp PE OPP – 3mm, 1 mặt bạc | 11.400 |
| 3 | Mút Xốp PE OPP – 5mm, 1 mặt bạc | 13.100 |
| 4 | Mút Xốp PE OPP – 8mm, 1 mặt bạc | 21.000 |
| 5 | Mút Xốp PE OPP – 10mm, 1 mặt bạc | 23.700 |
| 6 | Mút Xốp PE OPP – 15mm, 1 mặt bạc | 39.000 |
| 7 | Mút Xốp PE OPP – 20mm, 1 mặt bạc | 48.000 |
| 8 | Mút Xốp PE OPP – 25mm, 1 mặt bạc | 59.400 |
| 9 | Mút Xốp PE OPP – 30mm, 1 mặt bạc | 69.000 |
| 10 | Mút Xốp PE OPP – 50mm, 1 mặt bạc | 117.000 |
| 11 | Mút Xốp PE OPP – 5mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 46.500 |
| 12 | Mút Xốp PE OPP – 10mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 60.000 |
| 13 | Mút Xốp PE OPP – 15mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 76.500 |
| 14 | Mút Xốp PE OPP – 20mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 90.000 |
| 15 | Mút Xốp PE OPP – 25mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 102.000 |
| 16 | Mút Xốp PE OPP – 30mm, 1 mặt bạc, 1 mặt keo | 112.500 |
| 17 | Mút Xốp PE FOAM – 1mm, không keo, không bạc | 1.700 |
| 18 | Mút Xốp PE FOAM – 2mm, không keo, không bạc | 3.300 |
| 19 | Mút Xốp PE FOAM – 3mm, không keo, không bạc | 5.000 |
| 20 | Mút Xốp PE FOAM – 8mm, không keo, không bạc | 16.200 |
| 21 | Mút Xốp PE FOAM – 10mm, không keo, không bạc | 19.500 |
| 22 | Mút Xốp PE FOAM – 15mm, không keo, không bạc | 31.500 |
| 23 | Mút Xốp PE FOAM – 20mm, không keo, không bạc | 40.500 |
| 24 | Mút Xốp PE FOAM – 25mm, không keo, không bạc | 54.000 |
| 25 | Mút Xốp PE FOAM – 30mm, không keo, không bạc | 62.300 |
| 26 | Mút Xốp PE FOAM – 50mm, không keo, không bạc | 112.500 |
Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!
Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy
-
- Báo giá Bông thủy tinh cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông khoáng rockwool cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông gốm Ceramic chống cháy
- Báo giá Xốp XPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp EPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp khối
- Báo giá Xốp PU cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Xốp PE OPP cách âm cách nhiệt
- Báo giá Cao su xốp, mút xốp eva
- Báo giá Cao su lưu hóa
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Cát Tường
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Việt Nhật
- Báo giá Mút tiêu âm
- Báo giá Mút trứng gà
- Báo giá Gỗ tiêu âm
- Báo giá Vải Thuỷ tinh
- Báo giá Bông tiêu âm Polyester
- Báo giá Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)
- Báo giá Tấm MGO
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.
.gif)
Một số hình ảnh thực tế Mút Xốp PE Cách Nhiệt Sóc Trăng
Trong nhiều dự án thực tế, Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng Triệu Hổ đã thể hiện rõ khả năng duy trì nhiệt độ ổn định và nâng cao độ an toàn của công trình. Các loại xốp bạc PE cùng mút xốp foam không chỉ phản xạ và cách nhiệt một cách hiệu quả mà còn giúp giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào môi trường xung quanh. Điều này góp phần bảo ôn đường ống, kéo dài tuổi thọ của các vật liệu xây dựng, đồng thời tạo ra không gian sống mát mẻ hơn, tiết kiệm năng lượng và góp phần bảo vệ môi trường.




Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng Sóc Trăng
Mút xốp PE Foam nên chọn độ dày bao nhiêu là phù hợp cho công trình dân dụng?
Tùy thuộc vào vị trí lắp đặt và yêu cầu về khả năng cách nhiệt, bạn có thể lựa chọn các loại xốp foam hoặc mút xốp phù hợp. Đối với những khu vực ít chịu tác động của nhiệt như lót sàn hoặc ốp tường trong nhà, xốp foam dày 2mm hoặc mút xốp 3mm là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, nếu cần mức độ cách âm và cách nhiệt cao hơn, các loại xốp foam dày 5mm hoặc mút PE foam 10mm sẽ mang lại hiệu quả tối ưu, thường được sử dụng cho trần nhà, mái tôn hoặc các kho lạnh.

Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng có an toàn cho sức khỏe không?
Mút xốp PE opp bạc cách nhiệt chống nóng được chế tạo từ các vật liệu an toàn, không gây độc hại và không chứa các thành phần có hại cho sức khỏe. Loại cách nhiệt này thường được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến đóng gói hàng hóa, mang lại hiệu quả cách nhiệt tốt mà vẫn đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

So sánh Mút Xốp Cách Nhiệt PE với các loại xốp khác?
Mút cách nhiệt nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, vượt xa nhiều loại xốp thông thường như xốp polystyrene (EPS) hay xốp polyurethane. Trong khi EPS chỉ có khả năng giữ nhiệt tốt nhưng lại yếu trong việc giảm tiếng ồn, thì Mút Xốp Cách Nhiệt lại mang đến cả hai đặc điểm này một cách hiệu quả. Thêm vào đó, Xốp PE OPP có tính linh hoạt cao, dễ dàng thi công và có độ bền vượt trội so với một số loại xốp khác, giúp người dùng có thể ứng dụng linh hoạt và lâu dài hơn trong các công trình của mình.

Mút Xốp Cách Nhiệt có chống cháy không?
Mút xốp cách nhiệt được thiết kế với hệ số chống cháy lan bề mặt đạt tiêu chuẩn Class 1, góp phần giảm thiểu nguy cơ cháy nổ. Dù không hoàn toàn chống cháy, sản phẩm này có khả năng ngăn chặn sự lan truyền của ngọn lửa, đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng và lắp đặt.

Xốp PE OPP có thể sử dụng ở ngoài trời không?
Tấm xốp tráng bạc có khả năng cách nhiệt vượt trội, phù hợp để sử dụng ngoài trời nhờ vào khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Trong các loại mút bạc cách nhiệt, có các dòng sản phẩm như mút xốp PE OPP với một mặt bạc nhằm phản xạ tia UV và giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào không gian bên trong, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

Triệu Hổ có vận chuyển Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng đến tận Sóc Trăng không?
Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển các loại Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng trực tiếp đến công trình tại Sóc Trăng. Chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng hẹn và sản phẩm luôn trong tình trạng tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Quý khách chỉ cần liên hệ với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết về lịch trình giao hàng cũng như các khoản phí vận chuyển phù hợp.

Triệu Hổ mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin cần thiết về sản phẩm Mút Xốp Pe Opp Bạc Cách Nhiệt Chống Nóng tại Sóc Trăng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, nhằm đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.