Mút Xốp Eva Kon Tum “Tải Giảm Mạnh”

5/5 - (4126 bình chọn)

Mút Xốp Eva Kon Tum |Nhấn Xem Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút xốp Eva là một loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Những đặc tính này khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Hãy cùng khám phá chi tiết về những đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về lợi ích mà nó mang lại.

Tìm hiểu Mút Xốp Eva

Mút xốp EVA là một loại vật liệu cách âm được làm từ xốp EVA foam, hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Với đặc điểm nổi bật là siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt như cao su tự nhiên, vật liệu này sở hữu cấu trúc bọt khí đặc biệt giúp hấp thụ và giảm truyền âm thanh một cách hiệu quả. Chính nhờ những tính năng này, mút xốp EVA thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn, chống rung để nâng cao chất lượng âm thanh và giảm thiểu tiếng ồn xung quanh. Ngoài ra, với các đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm xuất sắc và không thấm nước, cao su non EVA còn được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của các phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, các loại cửa cách âm, cũng như trong nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Mút Xốp Eva

Mút xốp cao su non, mặc dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà xuất phát từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng này cao hơn, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, trong khi nếu thấp hơn, EVA sẽ cứng hơn và gần giống với nhựa PE. Để đạt được các tiêu chuẩn chất lượng, quá trình sản xuất mút xốp cao su non yêu cầu sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, trong đó tạo ra áp suất trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của sản phẩm. Nhờ cấu tạo này, xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Mút Xốp Eva

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1mm đến 50mm để phù hợp với các ứng dụng đa dạng. Các loại mút EVA tấm phổ biến gồm có xốp cao su 5mm, 10mm, 20mm, và các kích thước khác phù hợp với nhu cầu thi công. Tấm mút này thường có bề mặt phẳng, đều đặn về độ dày, mềm mại và dễ dàng trong việc lắp đặt cũng như vận chuyển. Bên cạnh đó, cao su non cách âm dạng tấm thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng nhằm nâng cao khả năng cách âm và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Mút eva cuộn được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng cần sự linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để bảo ôn, cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, vật liệu này còn thích hợp để lót sàn cách âm, lót đế cho các thiết bị, hoặc hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Mút Xốp Eva

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc điểm nổi bật là hệ số nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Do đó, khi chịu tác động của lực, vật liệu này sẽ dễ dàng biến dạng hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở lại trạng thái ban đầu so với cao su truyền thống. Chính nhờ những tính chất này, mút cao su phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ mềm dẻo, đàn hồi cao và khả năng chịu lực tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn chặn ẩm mốc và duy trì trạng thái khô ráo cho vật liệu. Tính năng này đảm bảo rằng sản phẩm không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự bền bỉ và an toàn cho những ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với các lỗ nhỏ li ti phân bố đều, tạo thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong cũng như ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả trong suốt quá trình sử dụng.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút eva, dòng điện bị ngăn chặn không cho truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và tính đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm để giảm thiểu tiếng ồn và giảm rung động hiệu quả. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò làm kín các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực khác nhau xâm nhập vào không gian bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có thể duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp màu đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp và nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng cũng như sản phẩm sử dụng nó.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm qua, giảm thiểu rung chấn và có khả năng chịu nén tốt. Sản phẩm này nhẹ, dễ lắp đặt và có độ bền cao trước tác động của thời tiết cũng như hóa chất, đảm bảo mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài cùng vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng và mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, mút xốp EVA dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Thêm vào đó, loại xốp này có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, giúp mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đáp ứng các yêu cầu thiết kế và sử dụng đa dạng.

Ứng dụng đa dạng của Mút Xốp Eva

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Chất liệu cao su xốp này phù hợp để thi công trong các không gian từ nhà dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc tính nhẹ nhàng và an toàn, Mút Xốp Eva thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót để bảo vệ các vật dụng. Ngoài ra, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và giữ gìn an toàn cho những mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva tấm có khả năng hấp thụ lực tác động mạnh mẽ, thường được sử dụng để làm lớp đệm bảo vệ, lót trong các loại giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn, nó giúp hạn chế tác động và nâng cao mức độ an toàn trong quá trình vận động hoặc hoạt động thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được ứng dụng rộng rãi trong việc lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong lĩnh vực hàng không và vận tải đường sắt, chất liệu mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự êm ái của phương tiện, giúp hành khách và người vận hành cảm thấy thoải mái hơn trong suốt hành trình.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Mút Xốp Eva thường được sử dụng như một loại gioăng giảm chấn, để chèn vào các khe co giãn, làm lớp lót cho sàn bê tông hoặc làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh và trên xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, cao su EVA thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này thường được chế tạo thành các khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc, nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính khỏi va đập và tổn thương.

Giá Mút Xốp Cao Su (09/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Mút Xốp Eva cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc các ống dẫn là một bước quan trọng để đảm bảo chính xác trong quá trình chuẩn bị và thi công.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Mút Xốp Eva

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, ví dụ như 1,2 mét x 2,5 mét. Diện tích của mỗi tấm cao su xốp này được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của tấm. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn, hay còn gọi là mút EVA cuộn, có chiều dài cố định, chẳng hạn như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn cao su xốp loại này, người ta nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút trong cuộn, ví dụ như nếu chiều rộng là 1,2 mét, thì diện tích của cuộn sẽ là chiều dài nhân với 1,2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện công việc và biết diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần thiết. Điều này được thực hiện bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva để xác định số lượng mua phù hợp.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi tiến hành tính toán lượng cần sử dụng. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo kích thước và nhu cầu riêng của từng khu vực sẽ giúp tối ưu hóa số lượng mua vào, tránh lãng phí và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng do lỗi hoặc sự cố phát sinh. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng dự tính ban đầu để phòng tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện công trình.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn trọng và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bề mặt tường, sàn và trần nhà. Các tấm mút xốp Eva được cắt tỉ mỉ, khít khao, không xuất hiện các vết nhăn hay gấp nếp, thể hiện sự chăm chút kỹ lưỡng trong quá trình thi công. Công trình sau khi hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín chắc chắn, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm và rung động qua các bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Mút Xốp Eva được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Sản phẩm này nổi bật với khả năng đàn hồi cao, chống ẩm hiệu quả, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su mang lại tính thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo sự bền bỉ theo thời gian.

Mút Xốp Eva có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp EVA có thể được kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi phối hợp cùng các lớp vải không dệt, mút cao su có thể tăng cường khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, việc kết hợp mút xốp EVA với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt giúp cải thiện khả năng chống cháy và chống thấm nước hiệu quả hơn. Thêm vào đó, việc pha trộn với các phụ gia như sáp hoặc nhựa còn giúp xốp cao su non có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, từ đó đem lại tính linh hoạt và độ bền cao trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Mút Xốp Eva có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các không gian như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, phòng thu âm và kho lạnh. Khi được lắp đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này không chỉ giúp hạn chế tiếng động do bước chân gây ra mà còn chống rung truyền xuống các tầng dưới, tạo ra môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các loại độ dày phổ biến thường gặp gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào từng dự án cụ thể. Đối với các không gian đòi hỏi khả năng cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, người dùng nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Kon Tum không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Kon Tum, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Công ty cam kết giao hàng đúng thời gian đã thỏa thuận, phù hợp với tiến độ của các dự án, công trình hoặc khách hàng. Toàn bộ quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm đảm bảo sản phẩm không gặp phải bất kỳ hư hỏng nào trong suốt quá trình vận chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ mong muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Mút Xốp Eva chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, từ đó giúp dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.