Mút Xốp Eps Quảng Trị “Khám Phá Ngay”

5/5 - (5291 bình chọn)

Mút Xốp Eps Quảng Trị |Trải Nghiệm Ngay| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút xốp EPS là một loại vật liệu phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói, nổi bật với đặc tính nhẹ nhưng chắc chắn. Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, xốp EPS không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo ra môi trường sống thoải mái hơn. Được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng mô hình kiến trúc, trang trí nội thất, xốp EPS thể hiện sự đa dạng trong ứng dụng của mình. Việc tìm hiểu về loại vật liệu này chính là khám phá một phần không thể thiếu của công nghệ hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps tại Quảng Trị

Xốp Eps, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm nước và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Được chế tạo từ chất liệu nhẹ nhưng có độ bền cao, loại vật liệu này rất phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính đa năng và khả năng bảo vệ tối ưu cho các công trình cũng như hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps

Xốp EPS, hay còn gọi là nhựa EPS, nổi bật với lõi cách nhiệt độc đáo được cấu thành từ hàng triệu hạt nhỏ li ti. Những hạt này liên kết chặt chẽ tạo thành một cấu trúc dạng tổ ong kín khít, trong đó khoảng 98% không gian là không khí, góp phần tạo nên khả năng cách nhiệt vượt trội và khả năng giữ nhiệt hiệu quả. Các hạt EPS chứa chủ yếu là Polystyrene, chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp cùng một lượng nhỏ các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide, từ 5 đến 10%. Nhờ sự kết hợp này, vật liệu không chỉ nhẹ mà còn sở hữu đặc tính chống cháy lan, cách âm tốt và khả năng cách nhiệt xuất sắc. Xốp EPS không chỉ đơn thuần là một vật liệu xây dựng mà còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, mang lại sự bảo vệ và an toàn cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng khám phá và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cấu trúc kỳ diệu mà vật liệu này mang lại.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps

Xốp EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, mốp xốp EPS, xốp khối, hoặc tấm lót sàn. Đây là loại vật liệu phổ biến được sử dụng để lót sàn, chống ồn, cách nhiệt hoặc làm lớp đệm trong xây dựng và trang trí nội thất. Người ta còn gọi nó là xốp đỗ bê tông, miếng xốp trải sàn hay tấm xốp lót nền để phân biệt với các loại vật liệu khác. Ngoài ra, xốp EPS còn có các dạng tấm hoặc miếng như mút xốp chống va đập, mút xốp mềm hoặc cứng, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Trong lĩnh vực cách nhiệt, người ta gọi nó là xốp cách nhiệt EPS, mút chống nóng hoặc mút cách nhiệt, nhằm giúp giữ nhiệt cho không gian sống và giảm tiêu thụ năng lượng. Loại mút xốp này có thể dày từ 5cm đến 10mm, phù hợp để chèn khe hoặc tạo lớp cách nhiệt, cách âm hiệu quả. Không chỉ có khả năng chống va đập tốt, xốp EPS còn phổ biến trong xây dựng các công trình lớn nhỏ, từ việc làm lớp lót sàn cho đến các ứng dụng chống ồn, chống nóng và cách nhiệt. Với những đặc tính ưu việt như nhẹ, dễ thi công và có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, loại vật liệu này ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.

Phân loại Mút Xốp Eps

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các mức tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Loại xốp nhẹ với tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập nhờ vào đặc điểm nhẹ nhàng của nó. Tuy nhiên, lớp bảo vệ này khá mỏng manh, có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi gặp lửa. Trong khi đó, các loại xốp trung bình có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg, hoặc 20kg, thường được lựa chọn để cách âm, cách nhiệt cho vách tường, vách ngăn hay thùng xe tải. Dù có thể co lại khi nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn trong các tình huống bất ngờ. Đối với các loại xốp có tỷ trọng cao từ 20 đến 35kg/m³, chúng thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ chắc chắn và khả năng cách nhiệt vượt trội, như tấm xốp lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những khối xốp này có khả năng chống cháy cao, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại xốp chống nóng, không dễ dẫn đến cháy lan.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm tốt, mang lại sự nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được sử dụng phổ biến để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ cùng mức giá hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được ưa chuộng trong các dự án hiện đại, đặc biệt là để làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng cao và độ bền.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín và nhẹ, foam EPS không chỉ đóng vai trò là vật liệu chống thấm hiệu quả mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các tác nhân gây ẩm ướt. Nhờ khả năng này, nó giúp hạn chế sự hình thành của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các kết cấu và duy trì môi trường sống trong lành, an toàn hơn.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti cấu thành, xốp EPS có khả năng cách nhiệt hiệu quả, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ giảm đi đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống thoải mái hơn, ấm áp vào mùa đông và dễ chịu, mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, mang lại không gian yên tĩnh lý tưởng cho các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, vật liệu này góp phần tạo ra môi trường lý tưởng để tập trung, thư giãn và thúc đẩy sáng tạo, giúp cuộc sống của bạn trở nên thoải mái và trọn vẹn hơn.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS chính là khả năng nhẹ, điều này thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt. Nhờ vào đặc tính này, quá trình thi công trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển. Thêm vào đó, trọng lượng nhẹ này góp phần giảm tải cho cấu trúc của công trình, từ đó nâng cao độ bền vững và đảm bảo an toàn trong thời gian sử dụng lâu dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt theo kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và thuận tiện, giúp giảm bớt thời gian cũng như công sức trong quá trình thi công. Nhờ đặc tính này, vật liệu trở nên linh hoạt hơn trong thiết kế, phù hợp với các ý tưởng sáng tạo của kiến trúc sư và nhà thầu.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật nhờ khả năng hấp thụ lực tác động và chịu áp lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong các lĩnh vực cần chống va đập như xây dựng và đóng gói. Nhờ đó, nó giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tổn thất do va chạm và góp phần tăng cường độ bền của các công trình hoặc sản phẩm.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không những đem lại hiệu quả cao trong công việc mà còn là lựa chọn tiết kiệm cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng tích hợp vào các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS đã được chế tạo để có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì khả năng cách nhiệt và chống thấm hiệu quả suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ có vẻ ngoài đẹp mắt mà còn đảm bảo độ bền vững lâu dài theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả, thường được sử dụng để lót và ốp tường hoặc trần nhà. Những tấm xốp này phù hợp với các dự án cao cấp như nhà theo thiết kế 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng hay khách sạn, vật liệu EPS còn được dùng làm tấm lót sàn, giúp tạo mặt bằng phẳng, đồng thời giảm trọng lượng của sàn, góp phần nâng cao độ bền và ổn định của kết cấu. Ngoài ra, xốp EPS còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các loại vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, mang lại hiệu quả cách âm, cách nhiệt và độ bền cao cho các công trình này.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các công đoạn đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Với khả năng chống va đập, mút xốp giúp đảm bảo an toàn cho sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho chúng luôn cố định và không bị hư hỏng. Nó thường được sử dụng để chèn đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có yêu cầu cách nhiệt cao như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là giải pháp lý tưởng để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi ngon và ngăn chặn hư hỏng do tác động của nhiệt độ. Nhờ vào những ứng dụng đa dạng này, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng công trình mà còn mang lại nhiều lợi ích trong cuộc sống hàng ngày, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Triệu Hổ (09/2026) tại Quảng Trị

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Quảng Trị

Tại Quảng Trị, những hình ảnh thực tế về xốp EPS của Triệu Hổ thể hiện rõ sự đổi mới và không ngừng phát triển. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, mang lại vẻ hiện đại, tiện nghi cho các không gian sống và làm việc. Chúng tôi tự hào về đội ngũ kỹ sư, công nhân nhiệt huyết, đã góp phần xây dựng những công trình vững chắc, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Ngoài ra, xốp EPS còn góp mặt trong nhiều lĩnh vực đời sống hàng ngày, như những thùng đá giữ nhiệt để bảo quản thực phẩm tươi ngon hay các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng vào sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp khó khăn trong việc phân hủy tự nhiên, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý một cách hợp lý. Hiện nay, nhiều đơn vị sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp cải tiến trong quy trình sản xuất cũng như tái chế nhằm hạn chế tối đa ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có thể được tái chế tại các trung tâm chuyên biệt, nơi nó sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ, từ đó được tận dụng để sản xuất các sản phẩm mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh có thể gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Vì vậy, để đảm bảo an toàn, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là điều rất quan trọng.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng phổ biến trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, cần phải đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm khuẩn hoặc ô nhiễm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng công trình, cần cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước đã quy định. Ngoài ra, cần tránh để xốp tiếp xúc với các vật sắc nhọn nhằm tránh gây hỏng hóc, đồng thời duy trì môi trường thi công luôn khô ráo để đảm bảo các bước thực hiện diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, vật liệu này cần được bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp cũng như các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Quảng Trị không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Quảng Trị và các tỉnh thành khắp cả nước, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp Eps chính hãng tại Quảng Trị hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn được loại vật liệu phù hợp, nhanh chóng và chính xác cho công trình của mình. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, chi tiết và nhanh chóng, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công mỹ mãn!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.