Mút Xốp Eps Quảng Ngãi “Đặt Ưu Đãi”

5/5 - (4737 bình chọn)

Mút Xốp Eps Quảng Ngãi |Tải Kỹ Thuật| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp EPS, hay còn gọi là mút xốp EPS, là một vật liệu phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhờ những đặc tính nổi bật của nó. Với trọng lượng nhẹ nhưng có độ bền cao, loại xốp này được nhiều người lựa chọn vì khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển, xốp EPS còn góp phần tạo sự thoải mái cho các không gian sinh hoạt. Ngoài ra, ứng dụng của xốp EPS rất đa dạng, từ việc làm mô hình kiến trúc, trang trí nội thất cho đến các lĩnh vực khác trong đời sống hàng ngày. Việc tìm hiểu về xốp EPS chính là khám phá một phần quan trọng của công nghệ hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps tại Quảng Ngãi

Xốp Eps, hay còn gọi là Expanded Polystyrene, là một vật liệu nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm, chống thấm nước và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Với đặc điểm cấu trúc nhẹ nhưng chắc chắn, loại xốp này rất đa dụng và dễ sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhờ vào tính linh hoạt và độ bền cao, Xốp Eps đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sản phẩm và đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển cũng như thi công công trình.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, sở hữu cấu trúc tinh xảo từ hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ thành một mạng lưới tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào cấu thành, phần lớn không gian—lên tới 98%—là không khí, góp phần tạo nên một lớp chắn giữ nhiệt và bảo vệ an toàn. Chất liệu này, thường gọi là nhựa EPS (Expanded Polystyrene), được chế tạo từ hạt chứa chủ yếu là Polystyrene, chiếm khoảng 90-95%, cùng với một lượng nhỏ khí tạo thành như pentane hoặc carbon dioxide, chiếm từ 5-10%. Sự kết hợp này không chỉ giúp vật liệu nhẹ mà còn mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, khả năng chống cháy lan và khả năng cách âm hiệu quả. Xốp EPS không chỉ đơn thuần là một thành phần xây dựng mà còn là biểu tượng của công nghệ vật liệu tiên tiến, mang lại sự bảo vệ và an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá vẻ đẹp và kỳ diệu trong cấu trúc của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về giá trị mà nó mang lại.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps

Các loại vật liệu xốp EPS thường được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp eps, mốp xốp eps hoặc xốp khối, xốp lót sàn, xốp đỗ bê tông. Ngoài ra, còn có các thuật ngữ như tấm xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn, tấm xốp trải sàn hay mút xốp lót sàn nhà. Trong lĩnh vực cách nhiệt và chống nóng, người ta thường gọi là xốp cách nhiệt eps hoặc mút chống nóng, mút cách nhiệt. Các loại mút xốp này còn được phân biệt theo độ dày như mút xốp dày 5cm hoặc 10mm, phù hợp cho các công trình cần cách nhiệt hoặc chống va đập. Các dạng khác của vật liệu này bao gồm mút xốp cứng, mút xốp mềm, xốp foam, mút xốp trắng, hoặc các tấm mút xốp chèn khe nhằm cách âm hoặc chống rung. Người tiêu dùng thường tìm mua các sản phẩm này để dùng trong các công trình xây dựng hoặc cách nhiệt, chống va đập, và còn có thể gọi chung là mút xốp, mút foam hay tấm xốp eps. Những tên gọi đa dạng này phản ánh tính linh hoạt và ứng dụng rộng rãi của vật liệu xốp EPS trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân loại Mút Xốp Eps

Phân loại theo tỷ trọng

Các loại xốp theo tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường nhẹ và phù hợp để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập. Tuy nhiên, với đặc điểm mỏng manh, lớp xốp này có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc với lửa. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hay 20kg, thường được sử dụng phổ biến trong việc cách âm và cách nhiệt cho các công trình như vách tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn cần thiết trong các tình huống bất ngờ. Đối với các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³, đây là những khối xốp có độ chắc chắn cao, thường được ứng dụng trong các dự án yêu cầu khả năng cách nhiệt và độ bền vượt trội như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những tấm xốp này có khả năng chống cháy tốt, chỉ co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại xốp chống nóng không dẫn lửa, giúp hạn chế nguy cơ cháy lan.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, mang lại sự nhẹ nhàng và tiện lợi trong quá trình thi công. Sản phẩm này thường được sử dụng phổ biến trong các công trình như lót mái, trần nhà hoặc để bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và mức giá hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp hơn, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp duy trì không gian mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, xốp hạt đen thường được lựa chọn cho các dự án hiện đại đòi hỏi chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps

Chống thấm nước tốt

Xốp EPS, với cấu trúc kín đặc, không chỉ hoạt động như một lớp chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các tác nhân gây hại từ nước và độ ẩm. Nhờ đặc điểm này, nó giúp ngăn chặn sự phát sinh của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó gia tăng tuổi thọ cho các công trình xây dựng và duy trì môi trường sống luôn trong lành, an toàn.

Cách nhiệt xuất sắc

Với đặc điểm là các hạt nhỏ li ti, chất liệu xốp EPS có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, giúp giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời tạo ra môi trường sống thoải mái hơn, ấm áp vào mùa đông và dễ chịu vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS có khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng cho không gian sinh hoạt và làm việc. Nhờ đặc tính này, nó giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo điều kiện thuận lợi để bạn tập trung hơn, thư giãn và phát huy khả năng sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS là trọng lượng cực kỳ nhẹ, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình vận chuyển và thi công. Nhờ đặc tính này, chi phí vận chuyển được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giảm tải cho cấu trúc của công trình, góp phần nâng cao tính ổn định và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS có thể dễ dàng được cắt thành các kích thước và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ đặc tính này, sản phẩm mang lại sự linh hoạt cao trong thiết kế, đáp ứng tốt các yêu cầu sáng tạo của các kiến trúc sư và nhà thầu.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ năng lượng của các tác động và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu cho các công dụng chống va đập trong xây dựng cũng như trong ngành đóng gói. Nhờ đặc điểm này, vật liệu giúp bảo vệ sản phẩm khỏi các va chạm và góp phần tăng cường độ bền cho các cấu trúc, đảm bảo sự an toàn và bền vững trong quá trình sử dụng.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả vượt trội trong các ứng dụng xây dựng mà còn là lựa chọn kinh tế phù hợp với nhiều dự án khác nhau. Với mức giá hợp lý, bạn dễ dàng sử dụng loại vật liệu này để nâng cao chất lượng công trình mà không lo về chi phí, đồng thời vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn về độ bền và hiệu quả.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ trở nên thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính bền vững lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả, thường được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhà. Những tấm xốp này thích hợp cho các dự án cao cấp như nhà 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng và khách sạn, EPS còn được dùng làm lớp lót sàn nhằm đảm bảo bề mặt phẳng và giảm tải trọng cho cấu trúc. Ngoài ra, vật liệu này còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm của các công trình.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ tính linh hoạt thông qua khả năng đóng gói và chèn hàng một cách hiệu quả. Các loại mút xốp chống va đập giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho sản phẩm luôn cố định và an toàn. Đặc biệt, loại xốp này thường được sử dụng để chèn các đồ gỗ nội thất và thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt độ cao. Nhờ vào đa dạng ứng dụng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn góp phần vào cuộc sống hàng ngày, thể hiện vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Triệu Hổ (09/2026) tại Quảng Ngãi

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Quảng Ngãi

Tại Quảng Ngãi, hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của ngành công nghiệp. Những tấm xốp trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, mang lại vẻ đẹp hiện đại cùng tiện nghi cho các không gian sống. Chúng tôi tự hào về đội ngũ kỹ sư và công nhân làm việc tận tâm, góp phần xây dựng những công trình bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương. Không chỉ trong lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, thể hiện qua hình ảnh các thùng đá giữ nhiệt cho thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên, nó lại khó phân hủy tự nhiên, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Nhận thức được vấn đề này, nhiều doanh nghiệp đang tập trung vào việc nâng cao quy trình sản xuất và thúc đẩy hoạt động tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có thể được xử lý và tái chế tại các trung tâm chuyên môn, nơi chúng được nén lại thành các hạt nhỏ để phục vụ cho các quá trình sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, bụi phát ra từ việc cắt xốp có thể gây kích ứng cho da và hô hấp. Do đó, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe và đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, cần phải đảm bảo rằng sản phẩm này không gây ô nhiễm và phù hợp với các quy định về an toàn thực phẩm để đảm bảo sự an toàn cho người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng, cần cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước yêu cầu, đồng thời tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn có thể gây hỏng hóc. Ngoài ra, việc duy trì môi trường thi công khô ráo là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình lắp đặt diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS thích hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên cần đảm bảo bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng mặt trời cũng như điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhằm duy trì chất lượng và độ bền của vật liệu.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Quảng Ngãi không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến các công trình tại Quảng Ngãi cũng như tất cả các tỉnh thành trên khắp cả nước, đảm bảo giao hàng với tốc độ nhanh chóng và an toàn tuyệt đối.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS chính hãng tại Quảng Ngãi hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.