Mút Xốp Eps Huế “Liên Hệ Nhanh”

5/5 - (4486 bình chọn)

Mút Xốp Eps Huế |Đặt Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Xốp EPS là một vật liệu phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói, nổi bật bởi cấu trúc nhẹ nhưng vô cùng chắc chắn. Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm xuất sắc, loại xốp này giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển đồng thời góp phần tạo nên sự thoải mái cho các không gian sinh hoạt. Với tính linh hoạt cao, xốp EPS được sử dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng mô hình kiến trúc, trang trí nội thất hay các ứng dụng khác trong đời sống hàng ngày. Việc khám phá về xốp EPS không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vật liệu này mà còn phản ánh phần nào của công nghệ tiên tiến đang góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps tại Huế

Mút Xốp Eps, hay còn gọi là Expanded Polystyrene, là một loại vật liệu phổ biến được sử dụng rộng rãi để cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Với đặc điểm nổi bật là nhẹ nhưng chắc chắn, loại xốp này mang lại sự tiện lợi và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt trong việc bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và thi công xây dựng. Nhờ tính năng đa dạng và độ bền cao, Mút Xốp Eps đã trở thành một trợ thủ đắc lực trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng cho các công trình và sản phẩm.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt và cấu trúc độc đáo của các hạt nhỏ li ti, tạo thành một mạng lưới các tế bào liên kết chặt chẽ như tổ ong kín, chứa từ 3 triệu đến 6 triệu phân tử. Trong mỗi tế bào này, tỷ lệ không khí chiếm đến 98%, góp phần hình thành một lớp chắn giữ nhiệt và đảm bảo an toàn cho không gian bên trong. Chất liệu nhựa EPS (Expanded Polystyrene), chủ yếu là Polystyrene chiếm từ 90-95%, kết hợp cùng một lượng nhỏ khí tạo thành như pentane hoặc carbon dioxide từ 5-10%, giúp tạo ra một vật liệu vừa nhẹ vừa có khả năng cách nhiệt vượt trội, đồng thời chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Không chỉ là một vật liệu xây dựng, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, mang đến sự bảo vệ và an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá vẻ đẹp và sự kỳ diệu trong cấu trúc của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về ứng dụng và lợi ích của nó.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps

Xốp EPS, còn gọi là mút xốp hoặc xốp cách nhiệt, là một vật liệu phổ biến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp khối, tấm xốp lót sàn hay miếng xốp trải sàn. Nó thường được sử dụng để lót sàn, cách nhiệt hoặc chống va đập trong các công trình xây dựng và trang trí nội thất. Các loại xốp này còn được biết đến với các tên như mút chống nóng, mút cách âm, mút xốp cứng hoặc mềm tùy theo mục đích sử dụng và độ dày của sản phẩm, chẳng hạn như mút xốp dày 5cm hoặc 10mm. Ngoài ra, còn có các loại tấm xốp EPS chuyên dùng để cách nhiệt hoặc chống nóng trong các công trình xây dựng, giúp giữ nhiệt và giảm tiêu thụ năng lượng. Những sản phẩm này thường được sản xuất dưới dạng tấm hoặc khối, phù hợp cho việc chèn khe hay làm vật liệu chống va đập, cách nhiệt hiệu quả. Mút xốp còn được biết đến là mút xốp trắng hoặc mút foam, tùy thuộc vào màu sắc và đặc tính kỹ thuật. Người tiêu dùng thường mua các loại mút xốp này để phục vụ các công trình xây dựng, cách âm, cách nhiệt hoặc làm vật liệu bảo vệ trong các dự án nội thất và ngoại thất.

Phân loại Mút Xốp Eps

Phân loại theo tỷ trọng

Các loại xốp với tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường được biết đến là loại vật liệu nhẹ, thích hợp để bảo vệ hàng hóa khỏi các va chạm trong quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, đặc điểm nổi bật của chúng là lớp bảo vệ mỏng manh, có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt cháy khi tiếp xúc với lửa. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, gồm các mức như 8kg, 10kg, 12kg đến 20kg, thường được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cách âm, cách nhiệt cho tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Mặc dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn được đảm bảo, giúp tăng cường an toàn trong các tình huống bất ngờ. Đối với các loại xốp có tỷ trọng cao từ 20 đến 35kg/m³, chúng là những khối vật liệu có độ chắc chắn cao, phù hợp để sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt vượt trội như tấm lót sàn kho lạnh hoặc các hầm đông. Những loại này có khả năng chống cháy tốt, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại xốp tấm chống nóng, không gây cháy lan hay gây nguy hiểm trong quá trình sử dụng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nhiệt, cách âm và cách nhiệt hiệu quả, đồng thời mang lại sự nhẹ nhàng, dễ thi công. Sản phẩm này thường được chọn để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp duy trì không gian mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được ứng dụng trong các công trình đòi hỏi chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, phù hợp với yêu cầu của các dự án hiện đại.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps

Chống thấm nước tốt

Với kết cấu kín và nhẹ, EPS xốp không chỉ đảm nhận vai trò chống thấm mà còn hoạt động như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước những ảnh hưởng của nước và độ ẩm. Nhờ đặc tính này, vật liệu giúp ngăn chặn sự hình thành của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó gia tăng tuổi thọ cho các kết cấu và duy trì không gian sinh hoạt luôn sạch sẽ, an toàn.

Cách nhiệt xuất sắc

Với cấu trúc các hạt nhỏ li ti, xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, góp phần giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng bị tiêu hao giảm đi rõ rệt, đồng thời tạo ra môi trường sống thoải mái, ấm áp trong mùa đông và dễ chịu, mát mẻ trong mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Vật liệu xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, mang lại không gian yên tĩnh lý tưởng cho các nơi sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, nó giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập trung, thư giãn và phát huy sự sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của bạn một cách toàn diện.

Trọng lượng nhẹ 

Một ưu điểm nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công. Nhờ đặc tính này, quá trình vận chuyển trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giảm tải trọng trên cấu trúc của công trình, góp phần nâng cao sự ổn định và an toàn trong suốt quá trình sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt theo kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và đơn giản, góp phần giảm thiểu thời gian cũng như công sức trong quá trình thi công. Nhờ vào tính linh hoạt này, các nhà thiết kế và nhà thầu có thể thoải mái sáng tạo và điều chỉnh phù hợp với yêu cầu của dự án, mang lại sự đa dạng trong các phương án thiết kế.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ năng lượng va chạm và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong các lĩnh vực yêu cầu chống sốc như xây dựng và đóng gói hàng hóa. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ các vật dụng khỏi tác động mạnh và góp phần gia tăng độ bền của các công trình, cấu trúc.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả cao trong việc sử dụng mà còn là một lựa chọn tiết kiệm cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, bạn dễ dàng sử dụng loại vật liệu này trong các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng.

Độ bền cao 

Xốp EPS được chế tạo để chống chịu tốt các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì khả năng cách nhiệt và chống thấm hiệu quả trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ có vẻ ngoài hấp dẫn mà còn đảm bảo độ bền vững theo thời gian dài.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS thường được lựa chọn để làm lớp lót và ốp tường, trần nhằm nâng cao khả năng cách nhiệt và chống ẩm một cách hiệu quả. Các tấm xốp này thường xuất hiện trong các dự án xây dựng cao cấp như nhà 3D, các hệ thống ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng, khách sạn, vật liệu EPS còn đóng vai trò làm tấm lót sàn, giúp mặt sàn trở nên phẳng đều và giảm tải trọng cho kết cấu. Ngoài ra, xốp EPS còn là thành phần quan trọng trong sản xuất vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, góp phần tạo ra các không gian kín đáo, cách nhiệt và kiểm soát độ ẩm tốt.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các công đoạn đóng gói và sắp xếp hàng hóa. Nhờ khả năng chống va đập, mút xốp giúp bảo vệ an toàn cho sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho chúng luôn cố định và không bị hư hỏng. Đặc biệt, loại xốp này thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh, đảm bảo giữ nguyên trạng thái của hàng hóa. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và chống lại tác động của nhiệt độ cao. Với vô số ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao cuộc sống hàng ngày, khẳng định vị trí quan trọng của mình trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Triệu Hổ (10/2026) tại Huế

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Huế

Tại Huế, các hình ảnh thực tế về xốp EPS của Triệu Hổ thể hiện rõ sự đổi mới và không ngừng phát triển. Những tấm xốp màu trắng tinh khiết, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, mang lại vẻ hiện đại cùng tiện nghi cho không gian sống. Chúng tôi rất tự hào khi thấy các kỹ sư và công nhân làm việc nhiệt huyết, góp phần tạo ra những công trình vững chắc, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương. Ngoài việc xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện trong đời sống hàng ngày qua các hình ảnh như thùng đá giữ nhiệt để bảo quản thực phẩm tươi ngon hoặc những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập — điều này chứng tỏ sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp hạn chế về khả năng phân hủy tự nhiên, dễ gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng quy trình tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng được tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi chúng sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ để phục vụ cho việc sản xuất các sản phẩm mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh từ quá trình này có thể gây kích ứng cho da và đường hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tránh các vấn đề về sức khỏe.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng trong việc đóng gói thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo rằng sản phẩm không bị ô nhiễm và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm là điều vô cùng quan trọng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần thực hiện chính xác theo kích thước đã quy định để đảm bảo hiệu quả công trình. Đồng thời, cần tránh để xốp tiếp xúc với các vật sắc nhọn nhằm hạn chế hư hỏng hoặc biến dạng. Ngoài ra, duy trì môi trường thi công khô ráo là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của vật liệu và độ bền của công trình.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần thực hiện các biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Huế không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến tận nơi tại các công trình ở Huế cũng như tất cả các tỉnh thành trên toàn quốc. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và đảm bảo chất lượng, mang lại sự yên tâm cho khách hàng trong mọi giao dịch.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS chính hãng tại Huế hiện nay. Với mong muốn giúp quý khách dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác nhất, chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ mang lại lợi ích thiết thực. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.