Mút Xốp Eps Gia Lai “Click Sắp Hết”

5/5 - (3192 bình chọn)

Mút Xốp Eps Gia Lai |Xem Có Sẵn| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút xốp EPS là một loại vật liệu đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói. Với đặc tính nhẹ nhưng chắc chắn, xốp EPS được đánh giá cao nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo ra không gian sống thoải mái hơn. Xốp EPS có nhiều ứng dụng phong phú, từ việc làm mô hình kiến trúc, trang trí nội thất đến các dự án xây dựng khác. Việc tìm hiểu về xốp EPS chính là khám phá một phần quan trọng của công nghệ hiện đại đang ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày của chúng ta.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps tại Gia Lai

Xốp Mút EPS, còn gọi là Expanded Polystyrene, là một vật liệu quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ vào cấu trúc nhẹ nhưng có độ bền cao, loại xốp này rất đa dụng và phù hợp với nhiều ứng dụng trong các công trình khác nhau. Nó không chỉ giúp duy trì nhiệt độ, giảm tiếng ồn mà còn bảo vệ hàng hóa hiệu quả trong quá trình vận chuyển, góp phần nâng cao sự an toàn và bảo vệ tối đa cho các sản phẩm.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt độc đáo, được cấu tạo từ hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ thành một mạng lưới tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào này, không gian chủ yếu là không khí, chiếm tới 98%, góp phần tạo ra một lớp chắn giữ nhiệt và đảm bảo an toàn trong các công trình xây dựng. Chất liệu nhựa EPS (Expanded Polystyrene) được sản xuất dưới dạng hạt, chủ yếu từ Polystyrene chiếm khoảng 90-95%, cùng với một lượng nhỏ các chất tạo khí như pentane hoặc carbon dioxide từ 5-10%. Sự pha trộn này giúp tạo ra một vật liệu nhẹ, đồng thời sở hữu khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan hiệu quả và cách âm tốt. Xốp EPS không chỉ đơn thuần là vật liệu xây dựng mà còn là biểu tượng của công nghệ tiên tiến trong chế tác vật liệu, góp phần bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hãy cùng khám phá vẻ đẹp và sự kỳ diệu trong cấu trúc của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps

Xốp EPS, còn gọi là mút xốp hoặc xốp cách nhiệt, thường được biết đến qua nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp khối, tấm lót sàn hoặc miếng xốp trải sàn. Đây là loại vật liệu nhẹ, có khả năng cách nhiệt tốt, thường dùng để lót nền, chống va đập hoặc làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng và trang trí nội thất. Người ta còn gọi nó bằng các tên như mút chống nóng, mút cách âm, xốp foam hoặc các biến thể như tấm xốp EPS, miếng xốp trải sàn, tấm mút lót sàn, mút xốp cứng hoặc mềm tùy thuộc vào đặc tính và mục đích sử dụng. Ngoài ra, xốp EPS còn được biết đến như một loại vật liệu chống nóng, dùng để cách nhiệt cho mái, tường hoặc các phần khác của công trình xây dựng. Các loại xốp dày, như mút xốp 5cm, 10mm hay mút xốp chèn khe, thường được sử dụng để tăng khả năng chống va đập hoặc cách nhiệt tối ưu. Người tiêu dùng có thể dễ dàng mua các tấm xốp EPS hay mút xốp trắng để phục vụ cho các dự án xây dựng, trang trí hoặc bảo vệ hàng hóa, đảm bảo tính tiện lợi và hiệu quả cao trong công việc.

Phân loại Mút Xốp Eps

Phân loại theo tỷ trọng

Loại xốp có tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường nhẹ và phù hợp để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập. Tuy nhiên, lớp bảo vệ này khá mỏng manh, có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc lửa trực tiếp. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng trung bình từ 8 đến 20kg/m³, như các mức 8kg, 10kg, 12kg đến 20kg, thường được sử dụng phổ biến để cách âm và cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, giúp tăng cường độ an toàn trong các tình huống bất ngờ. Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chắc chắn cao và khả năng cách nhiệt vượt trội, các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ là lựa chọn lý tưởng. Những tấm xốp này thường được dùng trong các công trình như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông, có khả năng chống cháy tốt và duy trì tính chất chống cháy trong thời gian dài tiếp xúc với lửa. Đặc biệt, các loại xốp tấm chống nóng trong nhóm này không dễ cháy lan và ít bị biến dạng sau nhiều năm tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nhiệt, cách âm và cách nhiệt hiệu quả, đồng thời mang lại sự nhẹ nhàng dễ dàng trong quá trình thi công. Sản phẩm này thường được sử dụng phổ biến trong các công trình như lót mái, trần nhà hoặc để bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và mức giá hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được lựa chọn cho các dự án hiện đại đòi hỏi chất lượng cao, chẳng hạn như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps

Chống thấm nước tốt

Vật liệu xốp EPS có cấu trúc kín đặc, không chỉ có khả năng chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình khỏi tác động của nước và độ ẩm. Nhờ đặc tính này, EPS giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó góp phần kéo dài tuổi thọ của các công trình xây dựng và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn cho người sử dụng.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào những hạt nhỏ li ti, xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho nhiệt độ trong nhà luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống dễ chịu, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS có khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội, giúp duy trì không gian yên tĩnh cho các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ đặc tính giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, nó tạo điều kiện thuận lợi để bạn tập trung hơn, thư giãn hoặc sáng tạo mà không bị gián đoạn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những ưu điểm nổi bật của xốp EPS chính là khả năng nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển cũng như thi công. Nhờ đặc điểm này mà chi phí vận chuyển được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giúp giảm bớt trọng lượng cho kết cấu của công trình, từ đó nâng cao tính ổn định và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS có thể dễ dàng cắt theo kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng, điều này giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ tính linh hoạt này, nó góp phần thúc đẩy sự sáng tạo trong thiết kế, đồng thời đáp ứng tốt các yêu cầu đa dạng của các kiến trúc sư và nhà thầu.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật nhờ khả năng hấp thụ xung lực và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp cho các mục đích chống va đập trong ngành xây dựng cũng như trong quá trình đóng gói. Nhờ đặc tính này, nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các tác động mạnh mà còn góp phần tăng cường độ bền cho các công trình và sản phẩm.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ cung cấp hiệu suất vượt trội mà còn là lựa chọn kinh tế phù hợp cho nhiều công trình. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong các dự án xây dựng mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền cao.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt và chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ có vẻ ngoài hấp dẫn mà còn đảm bảo độ bền lâu dài, phù hợp với nhiều môi trường khác nhau.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Nó thường được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhà, đặc biệt trong các dự án cao cấp như nhà thiết kế 3D, các bức tường chống nóng hoặc để lót trần cách nhiệt. Ngoài ra, EPS còn được ứng dụng trong việc nâng nền, tôn nền cho các công trình lớn như cao ốc, khách sạn, giúp tạo bề mặt sàn phẳng và giảm tải trọng cho cấu trúc xây dựng. Không chỉ vậy, vật liệu này còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, phổ biến trong các không gian làm việc, nhà xưởng, kho lạnh hoặc phòng sạch, mang lại hiệu quả cách âm, cách nhiệt và tính linh hoạt cao trong thiết kế nội thất và công nghiệp.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các công đoạn đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Các loại mút xốp chống va đập giúp đảm bảo an toàn cho sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho chúng luôn cố định và tránh bị hư hỏng. Đặc biệt, loại xốp này thường được sử dụng để chèn đựng đồ nội thất gỗ hoặc các thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có chức năng giữ nhiệt như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi ngon và hạn chế hư hỏng do nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng và phong phú, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao cuộc sống hàng ngày, thể hiện vai trò thiết yếu trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Triệu Hổ (10/2026) tại Gia Lai

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Gia Lai

Tại Gia Lai, các hình ảnh thực tế về sản phẩm xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của ngành công nghiệp địa phương. Những tấm xốp trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ đẹp hiện đại cùng sự tiện nghi cho không gian sinh hoạt. Chúng tôi tự hào chứng kiến các kỹ sư cùng công nhân làm việc chăm chỉ, tận tụy để tạo ra những công trình vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, như các thùng đá giữ nhiệt thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin cậy của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp phải vấn đề về khả năng phân hủy tự nhiên, dễ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp trong ngành đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng công nghệ tái chế tiên tiến nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có thể được tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi chúng sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ, sau đó được tái sử dụng trong các hoạt động sản xuất khác nhau.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS thường an toàn khi sử dụng trong các hoạt động hàng ngày, tuy nhiên, quá trình cắt xốp có thể tạo ra bụi nhỏ dễ gây kích ứng cho da và hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe và đảm bảo an toàn cho người thực hiện.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng phổ biến trong việc đóng gói các loại thực phẩm. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng rằng sản phẩm không bị nhiễm bẩn và đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh và an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần thực hiện chính xác theo kích thước đã quy định để đảm bảo hiệu quả. Đồng thời, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với các vật sắc nhọn nhằm hạn chế hư hỏng và giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, duy trì môi trường thi công sạch sẽ và khô ráo là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của công trình.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả của vật liệu, cần có biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp và các yếu tố khí hậu khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Gia Lai không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp tới công trình tại Gia Lai cũng như các tỉnh thành khác trên toàn quốc, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS chính hãng tại Gia Lai hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.