Mút Xốp Eps Cứng Tiền Giang “Lấy Vật Tư”

5/5 - (4044 bình chọn)

Mút Xốp Eps Cứng Tiền Giang |Xem Có Sẵn| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút xốp EPS cứng là một vật liệu nổi bật trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói, được đánh giá cao nhờ vào đặc tính nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền chắc. Với khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, loại xốp này không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo ra không gian sống thoải mái hơn. Xốp EPS còn có rất nhiều ứng dụng đa dạng, từ việc làm mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện sự linh hoạt trong các lĩnh vực khác nhau. Việc tìm hiểu về mút xốp EPS giúp ta hiểu rõ hơn về những tiến bộ công nghệ đang góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps Cứng tại Tiền Giang

Mút xốp EPS cứng, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, là một vật liệu đa dụng hỗ trợ hiệu quả trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Với đặc điểm nhẹ, nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao, loại vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để bảo vệ công trình và hàng hóa, giúp tăng cường độ an toàn trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc trưng, sở hữu cấu trúc độc đáo từ hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào này, không gian chiếm tới 98% là không khí, giúp tạo ra lớp chắn giữ nhiệt và mang lại cảm giác ấm áp, an toàn cho không gian sử dụng. Chất liệu EPS (Expanded Polystyrene) được chế tạo từ các hạt nhựa chính là Polystyrene, chiếm phần lớn từ 90 đến 95%, kèm theo một tỷ lệ nhỏ các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide, từ 5 đến 10%. Sự pha trộn này không chỉ giúp vật liệu nhẹ mà còn nổi bật với khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Xốp EPS không chỉ là vật liệu xây dựng thông thường mà còn là biểu tượng của công nghệ vật liệu tiên tiến, mang đến sự bảo vệ tối ưu và an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá sự kỳ diệu trong cấu trúc của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về giá trị và ứng dụng của nó trong cuộc sống.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS, còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp foam, tấm xốp, hoặc mút xốp cứng, là loại vật liệu cách nhiệt và cách âm phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất. Nó thường được sử dụng để lót sàn, làm tấm cách nhiệt, hoặc chèn khe nhằm tăng cường khả năng chống nóng, chống va đập và giảm tiếng ồn. Các loại xốp này có thể có dạng khối, tấm hoặc miếng, với độ dày khác nhau như 5cm hoặc 10mm, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Ngoài ra, xốp EPS còn được biết đến với khả năng chống nóng tốt, giúp giữ nhiệt cho không gian sống hoặc làm việc. Đặc biệt, mút xốp còn có khả năng chống va đập, phù hợp để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ hoặc trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Các sản phẩm này còn được gọi là mút chống nóng, mút cách nhiệt hoặc mút cách âm, thể hiện rõ công dụng chính của chúng trong việc điều chỉnh nhiệt độ và giảm tiếng ồn. Người tiêu dùng thường tìm mua các loại tấm xốp EPS cứng hoặc mềm, phù hợp với từng công trình, từ loại mút xốp chèn khe đến mút xốp dày 5cm hoặc 10mm để đảm bảo hiệu quả tối ưu.

Phân loại Mút Xốp Eps Cứng

Phân loại theo tỷ trọng

Tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ đại diện cho loại xốp nhẹ, thường được sử dụng để bảo vệ hàng hóa khỏi các va đập trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ. Tuy nhiên, lớp xốp này có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa nhanh khi tiếp xúc với nguồn lửa. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hay 20kg, nằm ở mức trung bình, thường được sử dụng để cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc trong các thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng tính năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, giúp tăng cường độ an toàn trong các tình huống bất ngờ. Các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ là những khối xốp nặng hơn, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ chắc chắn và khả năng cách nhiệt vượt trội, như lót sàn trong kho lạnh hoặc hầm đông. Những tấm xốp này có khả năng chống cháy cao, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, sẽ không gây cháy lan hay gây nguy hiểm lớn khi gặp nhiệt độ cao.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nhiệt, cách âm và cách nhiệt hiệu quả, đồng thời nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được chọn để lót mái, trần nhà hoặc dùng để bảo vệ hàng hóa do trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen thuộc dòng cao cấp, có khả năng cách nhiệt vượt trội và giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả trong điều kiện thời tiết nóng bức. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại đòi hỏi chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps Cứng 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps Cứng

Chống thấm nước tốt

Vật liệu EPS dạng kín, xốp không chỉ có khả năng chống thấm mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ hiệu quả cho các công trình trước các tác nhân gây hại từ nước và độ ẩm. Nhờ đặc tính này, EPS giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc xây dựng và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti tạo nên cấu trúc đặc biệt của mình, xốp EPS đóng vai trò như một lớp cách nhiệt hiệu quả, giúp giữ nhiệt trong không gian bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống thoải mái và dễ chịu, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng trong các không gian sinh hoạt và làm việc. Nó giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, từ đó hỗ trợ sự tập trung, thư giãn và sáng tạo, mang lại trải nghiệm sống thoải mái và trọn vẹn hơn cho người sử dụng.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những lợi thế nổi bật của xốp EPS chính là khả năng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt. Nhờ đặc điểm này, quá trình thi công trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giảm thiểu chi phí vận chuyển. Ngoài ra, trọng lượng nhẹ còn giúp giảm tải cho cấu trúc của công trình, từ đó góp phần nâng cao độ bền vững và đảm bảo an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS có thể dễ dàng được cắt thành các kích thước và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ tính linh hoạt này, các nhà thiết kế và nhà thầu có thể thỏa sức sáng tạo và điều chỉnh theo ý muốn, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và tạo ra các sản phẩm phù hợp với yêu cầu của dự án.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ các xung động mạnh mẽ và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhằm chống va đập. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ tốt hơn các hàng hóa trong quá trình vận chuyển và bảo trì, đồng thời góp phần nâng cao độ bền và độ ổn định của các công trình xây dựng.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ cung cấp hiệu quả cao trong các ứng dụng mà còn là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, bạn hoàn toàn có thể sử dụng loại vật liệu này để nâng cao chất lượng công trình mà không cần lo lắng về ngân sách.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với những điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ trở nên thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền vững lâu dài theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps Cứng – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được lựa chọn để làm lớp lót và ốp tường, trần nhà nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Thường được sử dụng trong các dự án xây dựng cao cấp như nhà 3D, hệ thống ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt, nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường bên trong. Đối với công trình lớn như nhà cao tầng hoặc khách sạn, EPS còn góp phần làm tấm lót sàn, giúp tạo mặt bằng phẳng và giảm tải trọng cho cấu trúc. Ngoài ra, vật liệu này còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, có mặt trong các ứng dụng rộng rãi từ văn phòng, nhà xưởng đến kho lạnh và phòng sạch, mang lại giải pháp đa năng và tiết kiệm cho các dự án xây dựng và trang trí nội thất.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện khả năng linh hoạt vượt trội trong các công tác đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Nhờ vào đặc tính chống va đập, mút xốp này giúp giữ cho sản phẩm ổn định và an toàn trong suốt quá trình vận chuyển. Đặc biệt, nó thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất bằng gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có chức năng giữ nhiệt như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là một giải pháp tối ưu để bảo quản thực phẩm, giữ cho thực phẩm luôn tươi ngon và hạn chế hư hỏng do ảnh hưởng của nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao đời sống hàng ngày, khẳng định vai trò quan trọng của mình trong cuộc sống hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Cứng Triệu Hổ (01/2026) tại Tiền Giang

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Tiền Giang

Tại tỉnh Tiền Giang, các hình ảnh chân thực về xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của địa phương. Những tấm xốp màu trắng, cứng cáp đang được sử dụng để lót và ốp tường, mang lại vẻ hiện đại cùng tiện nghi cho không gian sinh hoạt. Chúng tôi tự hào khi nhìn thấy các kỹ sư cùng công nhân làm việc hăng say, góp phần xây dựng những công trình vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng dân cư. Không chỉ dừng lại ở việc xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Những hình ảnh về các thùng đá bảo quản thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập thể hiện sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp phải nhược điểm là khó phân hủy, điều này có thể dẫn đến ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Nhận thức được vấn đề này, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng quy trình tái chế nhằm hạn chế tối đa ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng tái chế tại các cơ sở chuyên dụng, nơi nó được xử lý bằng cách nén thành các hạt nhỏ để phục vụ cho các quy trình sản xuất tiếp theo.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được đánh giá là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt xén, bụi phát sinh từ vật liệu này có thể gây kích ứng cho da hoặc hệ hô hấp. Do đó, việc sử dụng khẩu trang và găng tay là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe trong suốt quá trình thi công.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong việc đóng gói thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo sản phẩm không bị ô nhiễm và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là điều rất quan trọng để giữ cho thực phẩm luôn an toàn và sạch sẽ.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng, cần cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước quy định, đồng thời hạn chế tiếp xúc với các vật sắc nhọn nhằm tránh gây hỏng hóc. Ngoài ra, việc duy trì môi trường thi công luôn khô ráo cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình thi công, giúp đảm bảo các bước thực hiện diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động, sản phẩm cần được che chắn khỏi tác động của ánh nắng mặt trời trực tiếp cũng như các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Tiền Giang không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Tiền Giang cũng như các tỉnh thành trên khắp cả nước, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và hiệu quả.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS Cứng chính hãng tại Tiền Giang hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp, giúp xác định loại vật liệu một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.