Mút Xốp Eps Cứng Thanh Hóa “Đặt Ưu Đãi”

5/5 - (4055 bình chọn)

Mút Xốp Eps Cứng Thanh Hóa |Tư Vấn Nhanh| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút Xốp EPS cứng là một vật liệu phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói, được đánh giá cao nhờ vào đặc tính nhẹ nhưng vẫn giữ được độ bền chắc. Với khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, xốp EPS không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo ra môi trường sống thoải mái hơn. Loại vật liệu này có nhiều ứng dụng đa dạng, từ việc tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại và đời sống hàng ngày. Việc khám phá xốp EPS đồng nghĩa với việc hiểu rõ hơn về những tiến bộ công nghệ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps Cứng tại Thanh Hóa

Mút xốp EPS cứng, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, là một vật liệu hữu ích trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm nước và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Với đặc điểm nhẹ nhưng có độ bền cao, loại vật liệu này thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp để đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển và bảo quản. Nhờ tính đa năng và khả năng phục vụ nhiều mục đích khác nhau, mút xốp EPS cứng đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng cũng như các giải pháp bảo vệ sản phẩm.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, được cấu thành từ hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một mạng lưới dạng tổ ong kín khí. Trong các tế bào này, không khí chiếm đến 98%, giúp tạo ra một lớp chắn giữ nhiệt và bảo vệ an toàn cho không gian bên trong. Chất liệu nhựa EPS (Expanded Polystyrene) được chế tạo từ các hạt chứa chủ yếu là Polystyrene, chiếm khoảng 90-95%, cùng với một phần nhỏ từ 5-10% các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide để nâng cao tính năng cách nhiệt và khả năng chống cháy cũng như cách âm. Không chỉ là vật liệu xây dựng thông thường, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần bảo vệ cuộc sống của chúng ta một cách hiệu quả. Hãy cùng khám phá và chiêm ngưỡng vẻ đẹp và cấu trúc độc đáo của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp eps, mốp xốp eps hoặc xốp khối. Đây là loại vật liệu phổ biến dùng để lót sàn, đổ bê tông, chống ồn, cách nhiệt hoặc làm tấm cách nhiệt eps. Người ta còn sử dụng xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn hoặc tấm xốp lót nền để nâng cao hiệu quả cách âm và chống nóng cho các công trình xây dựng. Ngoài ra, xốp EPS còn có các dạng như mút xốp mềm, mút xốp trắng hoặc mút xốp cứng, phù hợp cho từng mục đích khác nhau. Trong các ứng dụng chống nóng, cách nhiệt, người ta gọi là xốp cách nhiệt eps hoặc mút chống nóng, mút xốp chống nhiệt. Các loại tấm xốp cách nhiệt eps, mút xốp cứng, mút xốp dày 5cm hoặc 10mm thường được dùng để ngăn nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả. Đối với mục đích chống va đập hoặc chèn khe, người ta dùng mút xốp khối, mút xốp chèn khe hoặc mút xốp chống va đập. Các loại mút xốp này còn có thể mua theo kích thước như tấm xốp eps, mút xốp dày hoặc mút xốp 10mm để phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của dự án.

Phân loại Mút Xốp Eps Cứng

Phân loại theo tỷ trọng

Tấm xốp có nhiều mức tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Phiên bản nhẹ, nằm trong khoảng 4 đến 6kg/m³, thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập nhờ vào đặc tính nhẹ nhàng của nó. Tuy nhiên, loại xốp này có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và dễ bắt lửa khi tiếp xúc với lửa. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg, hay 20kg, thường được lựa chọn để cách âm và cách nhiệt cho các công trình như vách tường, vách ngăn hay thùng xe tải. Mặc dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn cho người sử dụng. Các dòng xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ là những khối vật liệu có độ chắc chắn cao, thường được ứng dụng trong các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt và chống va đập tốt như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những tấm xốp này có khả năng chống cháy tốt, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, giúp ngăn chặn nguy cơ cháy lan và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại sự nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được sử dụng phổ biến trong các dự án như lót mái, trần nhà và bảo vệ hàng hóa do trọng lượng nhẹ và giá cả hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ mát mẻ cho không gian ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được ưa chuộng trong các công trình hiện đại yêu cầu chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps Cứng 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps Cứng

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín đáo và nhẹ nhàng, vật liệu EPS xốp không chỉ có khả năng chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước những ảnh hưởng của nước và độ ẩm. Nhờ đó, nó giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các kết cấu và duy trì không gian sống luôn sạch sẽ, an toàn và khỏe mạnh.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti, xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, góp phần giữ cho nhiệt độ trong nhà luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ giảm đi đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống dễ chịu hơn, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS góp phần mang lại không gian yên tĩnh lý tưởng cho các khu vực sinh hoạt và làm việc. Sản phẩm này giúp giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, tạo điều kiện thuận lợi để bạn tập trung hơn, thư giãn và phát huy sự sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS là trọng lượng cực kỳ nhẹ, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình vận chuyển và lắp đặt. Nhờ vào đặc tính này, chi phí vận chuyển được tiết kiệm đáng kể và công trình cũng ít bị ảnh hưởng bởi trọng lượng, góp phần duy trì sự ổn định và an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt theo các kích thước và hình dạng phù hợp, giúp tiết kiệm thời gian cũng như công sức trong quá trình thi công. Nhờ tính linh hoạt này, nó hỗ trợ các kiến trúc sư và nhà thầu trong việc thực hiện các ý tưởng thiết kế một cách thuận tiện và sáng tạo hơn.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS được biết đến với khả năng hấp thụ lực va đập mạnh mẽ và chịu áp lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp cho các công trình xây dựng cũng như trong ngành đóng gói. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các tác động va chạm và góp phần tăng cường độ bền cho các cấu trúc, đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả cao trong các ứng dụng xây dựng mà còn là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho nhiều dự án khác nhau. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được tích hợp vào các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ trở nên thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính bền vững lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps Cứng – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là lựa chọn phổ biến trong việc trang trí và cách nhiệt cho các công trình xây dựng. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt và chống ẩm hiệu quả, các tấm xốp này thường được sử dụng để ốp tường, trần hoặc làm lớp lót giúp duy trì nhiệt độ ổn định và bảo vệ khỏi tác động của độ ẩm. Trong các dự án cao cấp như nhà 3D hoặc các công trình cần chống nóng, EPS đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lớp phủ bên ngoài hoặc nội thất. Ngoài ra, vật liệu này còn được dùng để làm tấm lót sàn trong các dự án lớn như nhà cao tầng hoặc khách sạn, giúp đảm bảo mặt bằng bằng phẳng và giảm tải trọng cho kết cấu xây dựng. Thêm vào đó, EPS còn là thành phần chủ đạo trong sản xuất vách ngăn Panel EPS, mang lại những ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh hay phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng của công trình.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt rõ rệt qua khả năng đóng gói và chèn hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhờ đặc tính chống va đập, mút xốp giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển, giữ cho sản phẩm luôn cố định và an toàn. Nó thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh, đảm bảo không bị hư hỏng do va đập hoặc nhiệt độ cao. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn lý tưởng để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi ngon và ngăn chặn sự hỏng hóc do nhiệt độ không phù hợp. Nhờ vào những ứng dụng đa dạng và phong phú, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao cuộc sống hàng ngày, khẳng định vị trí quan trọng của nó trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Cứng Triệu Hổ (11/2025) tại Thanh Hóa

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Thanh Hóa

Tại Thanh Hóa, những hình ảnh thực tế về xốp EPS của Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển bền vững của ngành xây dựng và đời sống. Những tấm xốp trắng sáng, chắc chắn đã và đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian hiện đại, tiện nghi hơn cho cư dân địa phương. Chúng tôi rất tự hào về đội ngũ kỹ sư cùng công nhân nhiệt huyết, đã không ngừng nỗ lực để xây dựng những công trình vững chắc, qua đó nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Ngoài lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện rộng rãi trong đời sống hàng ngày, như các thùng đá giữ thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên, tính chất khó phân hủy của nó có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng quy trình tái chế tiên tiến nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có thể được tái chế tại các trung tâm chuyên môn, nơi chúng sẽ trải qua quá trình nén lại thành các hạt nhỏ để phục vụ cho mục đích sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được coi là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi từ vật liệu này có thể phát sinh và gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng phổ biến trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo rằng sản phẩm không bị ô nhiễm và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng, cần cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước quy định, tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn để không làm hỏng lớp xốp. Đồng thời, việc duy trì môi trường thi công khô ráo sẽ giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao hơn.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần phải bảo vệ nó khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Thanh Hóa không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến các công trình tại Thanh Hóa cùng các tỉnh thành khác trên toàn quốc, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và hiệu quả.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS Cứng chính hãng tại Thanh Hóa mà chúng tôi đang cung cấp. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, chuyên nghiệp và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.