Mút Xốp Eps Cứng Quảng Trị “Đừng Bỏ Lỡ”

5/5 - (4424 bình chọn)

Mút Xốp Eps Cứng Quảng Trị |Mua Giá Tốt| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút xốp EPS cứng là một vật liệu đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói. Với đặc điểm nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền chắc, loại xốp này nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo ra không gian sống thoải mái hơn. Xốp EPS còn có nhiều ứng dụng đa dạng, từ việc tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, phản ánh sự tích hợp của công nghệ hiện đại vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps Cứng tại Quảng Trị

Mút xốp EPS cứng, còn gọi là Expanded Polystyrene, đã trở thành một vật liệu không thể thiếu trong các công trình xây dựng và vận chuyển hàng hóa. Với đặc tính nhẹ, bền và khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả, cùng khả năng chống thấm tốt, loại vật liệu này giúp bảo vệ sản phẩm tối đa trong suốt quá trình sử dụng và vận chuyển. Nhờ tính đa năng và tiện lợi, mút xốp EPS cứng ngày càng được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng khác nhau để đảm bảo an toàn và chất lượng cho các công trình cũng như hàng hóa.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, nổi bật nhờ cấu trúc gồm hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết với nhau tạo thành một mạng lưới tổ ong kín đáo. Các hạt này chứa tới 98% không khí bên trong, mang lại khả năng cách nhiệt cao cùng khả năng giữ ấm tối ưu cho không gian. Chất liệu này được chế tạo từ nhựa EPS (Expanded Polystyrene), trong đó thành phần chính là Polystyrene chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp với một lượng nhỏ các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide, từ 5 đến 10%. Nhờ sự phối hợp này, xốp EPS trở nên nhẹ, đồng thời sở hữu đặc tính chống cháy lan, cách âm hiệu quả và khả năng chịu nhiệt tốt. Không chỉ là một vật liệu xây dựng thông thường, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần bảo vệ cuộc sống hàng ngày bằng những tính năng vượt trội của nó. Cấu trúc độc đáo của xốp EPS thực sự là một biểu tượng của sự sáng tạo và tiện ích trong ngành xây dựng và cách nhiệt.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps Cứng

Các loại vật liệu gọi chung là xốp EPS thường được biết đến với nhiều tên khác nhau như mút xốp, xốp eps, mốp xốp eps, hay còn gọi là xốp khối. Ngoài ra, chúng còn được gọi là xốp lót sàn, xốp đỗ bê tông, tấm xốp lót sàn hoặc miếng xốp trải sàn, phù hợp để sử dụng trong các công trình xây dựng hoặc trang trí nội thất. Một số tên gọi khác bao gồm tấm xốp trải sàn, mút xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn nhà, hay xốp lót nền. Trong lĩnh vực cách nhiệt và chống nóng, người ta thường gọi là xốp cách nhiệt EPS, mút chống nóng hoặc mút cách nhiệt. Các loại xốp này còn có dạng tấm, tấm mút hoặc mút xốp mềm, còn gọi là mút xốp trắng, phù hợp để mua và sử dụng trong các dự án khác nhau. Ngoài ra, còn có các loại mút xốp cứng, mút xốp chống va đập, mút xốp dày 5cm hoặc 10mm, phù hợp để chèn khe hoặc cách âm. Tất cả đều là các dạng mút xốp foam hoặc mút xốp khối, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, bảo vệ hoặc cách nhiệt, mang lại hiệu quả cao trong các ứng dụng đa dạng.

Phân loại Mút Xốp Eps Cứng

Phân loại theo tỷ trọng

Tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thể hiện loại xốp nhẹ, thường được sử dụng để bảo vệ hàng hóa khỏi các va đập trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ. Tuy nhiên, loại xốp này có lớp bảo vệ mỏng manh, khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc với nguồn lửa trực tiếp. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hay 20kg, thường được lựa chọn để cách âm, cách nhiệt trong các công trình xây dựng như vách tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Mặc dù vẫn có khả năng co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn cần thiết trong các tình huống bất ngờ. Các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ là những khối xốp có độ đặc lớn, thường được dùng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng cách nhiệt vượt trội như tấm lót sàn kho lạnh hay hầm đông. Những tấm xốp này có khả năng chống cháy cao, chỉ có thể co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại xốp chống nóng, không gây cháy lan, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chắc chắn và an toàn cao.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, giúp giảm thiểu tiếng ồn và nhiệt độ truyền qua các công trình xây dựng. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng thi công và lắp đặt, phù hợp cho nhiều công trình như lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa. Đặc biệt, xốp hạt trắng còn có chi phí hợp lý, thuận tiện trong quá trình thi công và tiết kiệm chi phí xây dựng. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp hơn, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được lựa chọn cho các dự án hiện đại, đòi hỏi chất lượng cao như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về độ bền và hiệu quả cách nhiệt.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps Cứng 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps Cứng

Chống thấm nước tốt

Với kết cấu kín đáo và nhẹ, vật liệu xốp EPS không chỉ đảm nhận vai trò chống thấm hiệu quả mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho các công trình trước ảnh hưởng của nước và độ ẩm. Nhờ đặc tính này, EPS giúp hạn chế sự hình thành của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó góp phần kéo dài tuổi thọ của các công trình xây dựng và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn và khỏe mạnh.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti tạo thành cấu trúc xốp, EPS đóng vai trò như một lớp cách nhiệt hiệu quả, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại không gian sinh hoạt thoải mái, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội, xốp EPS góp phần mang lại không gian yên tĩnh lý tưởng cho các khu vực sinh hoạt và làm việc. Chất liệu này giúp giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, tạo điều kiện thuận lợi để bạn tập trung, thư giãn hoặc sáng tạo một cách hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những lợi thế nổi bật của xốp EPS là có trọng lượng rất nhẹ, điều này thuận tiện cho quá trình vận chuyển và lắp đặt. Nhờ đó, chi phí vận chuyển được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giảm tải cho cấu trúc của công trình, góp phần nâng cao độ bền vững và đảm bảo an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được tùy chỉnh về kích thước và hình dạng phù hợp, giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng và thuận tiện hơn. Nhờ khả năng cắt gọt linh hoạt này, việc thực hiện các dự án kiến trúc trở nên linh hoạt hơn, đồng thời giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho các nhà thầu và kiến trúc sư trong quá trình thiết kế và thi công.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ lực va đập và chịu được áp lực nén, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong các công trình xây dựng và các lĩnh vực đóng gói. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của va chạm đồng thời góp phần tăng cường độ bền và độ ổn định của các cấu trúc.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả vượt trội mà còn là lựa chọn kinh tế phù hợp cho nhiều dự án khác nhau. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được tích hợp vào các công trình, giúp đảm bảo chất lượng mà vẫn tiết kiệm ngân sách.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với những điều kiện môi trường khắc nghiệt, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt và chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ đạt vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính bền vững lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps Cứng – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến trong các công trình xây dựng và trang trí nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Thường được sử dụng để lót và ốp tường, trần, giúp giữ nhiệt tốt hơn và hạn chế sự ẩm mốc, phù hợp với các dự án cao cấp như nhà theo kiểu 3D, các bức tường chống nóng hoặc la phông trần cách nhiệt. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng hay khách sạn, vật liệu EPS còn đóng vai trò làm tấm lót sàn, giúp đạt được bề mặt phẳng đều và giảm tải trọng cho kết cấu công trình. Ngoài ra, xốp EPS còn là thành phần chủ chốt trong sản xuất các loại vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, góp phần nâng cao tính tiện ích và hiệu quả của các công trình xây dựng.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ tính linh hoạt của mình thông qua các ứng dụng trong đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Nhờ khả năng chống va đập, mút xốp này giúp giữ cố định và bảo vệ sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, đảm bảo an toàn tối đa. Đặc biệt, nó thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh, giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là sự lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giữ cho chúng luôn tươi ngon và tránh bị hư hỏng do tác động của nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng và phong phú, xốp EPS không những nâng cao chất lượng của các công trình mà còn góp phần cải thiện cuộc sống hàng ngày, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Cứng Triệu Hổ (04/2026) tại Quảng Trị

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Quảng Trị

Tại Quảng Trị, hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của địa phương. Những tấm xốp trắng tinh, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian sống hiện đại, tiện nghi và bền vững hơn. Đội ngũ kỹ sư cùng công nhân làm việc nhiệt huyết, cống hiến để xây dựng các công trình vững chắc, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, như các thùng đá giữ lạnh thực phẩm tươi ngon hay các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin cậy và hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps Cứng

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp phải vấn đề về khả năng phân hủy tự nhiên, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý một cách phù hợp. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp sản xuất đang tập trung nâng cao các phương pháp sản xuất và tái chế nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên biệt, nơi nó được xử lý bằng cách nén thành các hạt nhỏ rồi tiếp tục được sử dụng trong quy trình sản xuất.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được đánh giá là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh từ vật liệu này có thể gây kích ứng cho da hoặc hệ hô hấp. Do đó, việc sử dụng khẩu trang và găng tay trong suốt quá trình thi công là biện pháp phòng ngừa cần thiết để đảm bảo an toàn cho người thực hiện.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng phổ biến trong quá trình đóng gói thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm là điều vô cùng quan trọng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Cần thực hiện cắt và lắp đặt xốp EPS đúng theo kích thước yêu cầu, đồng thời tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn để tránh làm hỏng vật liệu. Ngoài ra, duy trì môi trường thi công luôn khô ráo nhằm đảm bảo chất lượng công trình đạt tiêu chuẩn tốt nhất.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả, cần có biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp cũng như điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Quảng Trị không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến các công trình tại Quảng Trị và khắp các tỉnh thành trên cả nước. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và hiệu quả để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS Cứng chính hãng tại Quảng Trị hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp một cách dễ dàng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.