Mút Xốp Cao Su Non Sơn La “Truy Cập Gấp”

5/5 - (4602 bình chọn)

Mút Xốp Cao Su Non Sơn La |Xem Giao Nhanh| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút Xốp Cao Su Non là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng cũng như công nghiệp để giảm thiểu tiếng ồn và dao động. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động của nó cũng như các ứng dụng thực tế mà nó mang lại.

Tìm hiểu Mút Xốp Cao Su Non

Mút xốp cao su non là loại vật liệu cách âm được sản xuất từ hợp chất xốp EVA foam, một loại chất liệu siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi giống cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần cách âm, chống rung hoặc giảm tiếng ồn. Với các đặc tính nổi bật như nhẹ, đàn hồi, không thấm nước và khả năng cách âm tốt, cao su non EVA ngày càng phổ biến trong các ứng dụng như ốp tường, trần, sàn phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng khác như cửa cách âm.

Cấu tạo của Mút Xốp Cao Su Non

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây hiểu lầm, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà lại được sản xuất từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính: Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và có khả năng đàn hồi tốt hơn, còn nếu tỷ lệ thấp hơn thì EVA sẽ cứng hơn, gần giống với nhựa polyethylene. Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, quy trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền hiện đại, áp dụng áp suất trên 2500 ATM nhằm duy trì độ đồng nhất và độ bền của vật liệu. Chính cấu trúc này giúp xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về khả năng đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế.

Khám phá các phân loại Mút Xốp Cao Su Non

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các loại mút EVA tấm phổ biến thường gặp gồm xốp cao su 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác, giúp đáp ứng các yêu cầu cách nhiệt, cách âm hoặc làm vật liệu cách âm cho công trình. Tấm mút xốp cao su này có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày, bề mặt mềm mại và mịn màng, dễ dàng trong quá trình thi công và vận chuyển. Ngoài ra, loại mút cao su non còn thường được dùng để ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình nhằm giảm thiểu tiếng ồn và tăng cường khả năng cách âm hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn và cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn cách âm, làm đế cho các thiết bị, đồng thời giúp chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Mút Xốp Cao Su Non

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc điểm nổi bật là hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, lớp xốp cao su EVA sẽ dễ dàng biến dạng hơn và mất thời gian để trở lại hình dạng ban đầu. Chính vì vậy, loại mút này phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Đặc tính này còn giúp sản phẩm duy trì độ bền trong môi trường ẩm ướt. Bên cạnh đó, mút EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo tính an toàn và độ bền lâu dài cho các ứng dụng cần kháng hóa chất.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt sở hữu cấu trúc gồm nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định và đáng tin cậy.

Cách điện

Cấu trúc bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn nổi bật với khả năng cách điện xuất sắc. Các thành phần bên trong tấm mút EVA hoạt động như một lớp chắn, ngăn chặn dòng điện đi qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện không mong muốn.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi tốt, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm để giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khe hở, ngăn chặn sự truyền âm từ bên ngoài vào bên trong cũng như giữa các không gian khác nhau.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài bóng bẩy và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn sở hữu cấu trúc ô kín, giúp ngăn ngừa thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng lắp đặt và có khả năng chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt cũng như tác động của các loại hóa chất. Nhờ đó, nó mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài, đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại mút này rất thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Xốp EVA cũng có thể dễ dàng gia công và sản xuất theo các dạng hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Ứng dụng đa dạng của Mút Xốp Cao Su Non

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm tăng cường khả năng cách âm và duy trì nhiệt độ ổn định. Chất liệu cao su xốp phù hợp cho nhiều không gian khác nhau, từ nhà ở dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim, phòng nghe nhạc hoặc những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và kiểm soát nhiệt độ hiệu quả.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, Mút Xốp Cao Su Non thường được sử dụng để làm dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong các công đoạn đóng gói và vận chuyển, loại mút này có khả năng chống sốc hiệu quả, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực tác động mạnh mẽ, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm để giảm thiểu chấn thương và nâng cao mức độ an toàn trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được lắp đặt trong các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và tăng cường sự yên tĩnh. Trong các ngành vận tải như hàng không và đường sắt, vật liệu này không chỉ giúp nâng cao khả năng cách âm mà còn mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành bằng cách giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Mút Xốp Cao Su Non nổi bật với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm, thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn, chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh và các phương tiện vận tải như xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được sử dụng như các khay định hình và lớp đệm chống sốc cho điện thoại, máy tính nhằm bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (09/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Mút Xốp Cao Su Non cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để xác định khối lượng công việc cần thực hiện.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Mút Xốp Cao Su Non

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài được xác định trước, ví dụ như 50 mét. Để tính diện tích của một cuộn, bạn chỉ cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA trong cuộn đó, chẳng hạn như chiều rộng là 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện công việc và biết được diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật tư cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm có độ dày phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật đặt ra, đồng thời tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên tiêu chuẩn đó. Nếu sử dụng cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt xẻ theo kích thước và mục đích cụ thể của từng khu vực, điều này giúp tối ưu hóa lượng sản phẩm cần mua và sử dụng một cách hiệu quả hơn.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đối phó với các phần bị cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng do lỗi kỹ thuật. Thông thường, người thi công nên cộng thêm khoảng 5 đến 10% diện tích dự tính ban đầu để đảm bảo có đủ vật liệu, giúp tránh tình trạng thiếu hụt và giảm thiểu các phiền phức phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ công trình phản ánh rõ nét sự cẩn thận và chính xác trong từng bước thi công. Công đoạn chuẩn bị bề mặt được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo sạch sẽ, tạo nền tảng vững chắc cho việc dán các lớp xốp cao su. Các tấm Mút Xốp Cao Su Non được cắt gọt một cách tỉ mỉ, vừa khít, không để lại dấu vết nhăn hay gấp gáp, thể hiện sự chuyên nghiệp trong quá trình thi công. Kết quả cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra không gian sống yên tĩnh, thoải mái và nâng cao hiệu quả làm việc của người sử dụng.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động vào, lớp xốp đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, giúp hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Mút Xốp Cao Su Non được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có đặc tính đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không bị mục nát, không sinh bụi và chống ẩm hiệu quả trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp mang lại sự thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng trong quá trình lắp đặt và đảm bảo tuổi thọ lâu dài, mang lại sự an tâm cho người sử dụng.

Mút Xốp Cao Su Non có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su non có khả năng kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm và chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, loại mút này có thể cải thiện khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc pha trộn với các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền cao hơn trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Mút Xốp Cao Su Non có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su có thể được sử dụng trong nhiều không gian khác nhau như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới các loại sàn như sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này không chỉ giúp giảm tiếng ồn do bước chân gây ra mà còn có khả năng chống rung truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các mức độ dày phổ biến của vật liệu thường là 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án. Đặc biệt, đối với những nơi cần khả năng cách âm vượt trội như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Sơn La không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp tới công trình tại Sơn La, nhằm mang lại dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả nhất. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian dự kiến, phù hợp với các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt hành trình di chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Mút Xốp Cao Su Non chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công viên mãn.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.