Mút Xốp Cao Su Non Quảng Trị “Đăng Ký Mẫu”

5/5 - (3495 bình chọn)

Mút Xốp Cao Su Non Quảng Trị |Chốt Giao Nhanh| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút Xốp Cao Su Non là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để giảm thiểu tiếng ồn và giảm rung động. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta sẽ khám phá các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong cuộc sống hàng ngày và các ngành công nghiệp khác.

Tìm hiểu Mút Xốp Cao Su Non

Mút xốp cao su non là một loại vật liệu cách âm được sản xuất từ hợp chất xốp EVA foam, gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Đây là loại vật liệu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt, mang đặc tính giống cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt của nó, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh hiệu quả và giảm tiếng ồn truyền qua các công trình xây dựng hoặc các không gian cần cách âm, chống rung. Những đặc điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước đã giúp cao su non EVA trở thành vật liệu phổ biến trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm và nhiều ứng dụng khác.

Cấu tạo của Mút Xốp Cao Su Non

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây hiểu nhầm, thực tế không phải là sản phẩm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này cao hơn, vật liệu trở nên mềm mại và có khả năng đàn hồi tốt hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ có đặc tính cứng hơn và gần giống như nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, quá trình sản xuất cần sử dụng dây chuyền hiện đại, với áp suất tạo ra trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Mút Xốp Cao Su Non

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác. Tấm mút xốp EVA thường có bề mặt phẳng, đồng đều về độ dày, mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng, đồng thời dễ dàng trong quá trình thi công và vận chuyển. Loại mút cao su non này thường được sử dụng để cách âm và lắp đặt vào các khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Mút EVA dạng cuộn thường được lựa chọn cho các công việc đòi hỏi sự linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng. Nó thường dùng làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để cách nhiệt và bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, vật liệu này còn được sử dụng để lót sàn cách âm, làm đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Mút Xốp Cao Su Non

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su, hay còn gọi là EVA, có đặc tính nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, xốp cao su sẽ biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì lý do này, loại mút này phù hợp cho những ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Tính năng này đảm bảo rằng sản phẩm không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất gây hại, mang lại độ bền cao và đảm bảo an toàn trong các ứng dụng yêu cầu kháng hóa chất.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở nhỏ này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt một cách hiệu quả và ổn định.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí của vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn nổi bật trong việc cách điện. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút eva, dòng điện bị ngăn chặn hiệu quả, hạn chế tối đa khả năng dẫn điện và tăng cường an toàn cho hệ thống.

Cách âm

Xốp cao su cách âm có độ đàn hồi cao, khả năng hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung lắc. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khe hở, giúp ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực khác nhau xâm nhập vào không gian bên trong.

Tính thẩm mỹ

Vật liệu EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, bắt mắt hơn so với cao su truyền thống. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho các sản phẩm. Với bề mặt nhẵn mịn và đồng đều, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm sử dụng nó.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn chặn sự thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, quá trình lắp đặt dễ dàng, sản phẩm còn có khả năng chống chịu tốt trước thời tiết khắc nghiệt và các tác nhân hoá học. Nhờ đó, nó đảm bảo độ bền lâu dài và mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su sở hữu khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Với trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt cao về hình dạng, loại mút này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức. Ngoài ra, xốp EVA cũng nổi bật với khả năng gia công linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều khả năng ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và thực tế, đáp ứng tốt các yêu cầu về hình thức và chức năng.

Ứng dụng đa dạng của Mút Xốp Cao Su Non

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Chất liệu cao su xốp này phù hợp để thi công trong các không gian từ nhà ở dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ đặc điểm nhẹ nhàng và an toàn, Mút Xốp Cao Su Non thường được sử dụng để làm đế dép, giày dép, đồ chơi cho trẻ nhỏ hoặc lớp lót bảo vệ các vật dụng. Ngoài ra, trong các hoạt động đóng gói và vận chuyển, loại mút này đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hỏng hóc.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, sản phẩm giúp giảm thiểu tác động mạnh, từ đó tăng cường sự an toàn và thoải mái trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được lắp đặt trong các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các lĩnh vực hàng không và vận tải đường sắt, loại vật liệu này góp phần nâng cao độ êm ái của phương tiện, mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành. Nhờ đặc tính cách âm vượt trội, mút cao su trở thành giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi sự yên tĩnh và ổn định.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Mút xốp cao su non nổi bật với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm, thường được sử dụng như một thành phần giảm chấn, giúp làm giảm rung động và tiếng ồn trong các công trình hoặc thiết bị. Ngoài ra, nó còn phù hợp để chèn khe co giãn, đảm bảo sự linh hoạt và bền vững của kết cấu. Bên cạnh đó, mút xốp cao su non còn được dùng làm lớp lót cho sàn bê tông, tăng cường khả năng chống va đập và cách nhiệt. Trong các ứng dụng công nghiệp như nhà xưởng, kho lạnh hoặc xe tải, loại vật liệu này đóng vai trò như một lớp cách nhiệt hiệu quả, góp phần giữ nhiệt và bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của môi trường bên ngoài.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại mút này còn được sử dụng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc cho các thiết bị như điện thoại và máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi các va đập hoặc tổn thương.

Giá Mút Xốp Cao Su (09/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Mút Xốp Cao Su Non cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực như tường, sàn, trần hoặc các ống dẫn là bước quan trọng trong quá trình thi công để đảm bảo chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Mút Xốp Cao Su Non

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1,2 mét x 2,5 mét. Diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của nó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA (ví dụ nếu cuộn có chiều rộng là 1,2 mét).

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện và biết rõ diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị vật liệu.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong các dự án yêu cầu độ dày đa dạng, việc chọn lựa sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật là rất quan trọng, đồng thời cần tính toán chính xác số lượng cần sử dụng để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm. Đối với các loại cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể chủ động cắt xẻ theo từng phần phù hợp với từng khu vực sử dụng, giúp tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và giảm thiểu lãng phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để giải quyết các tình huống phát sinh như cắt xén hoặc phần thừa không thể sử dụng. Thông thường, người thi công sẽ cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự tính ban đầu để đảm bảo đủ vật liệu, giúp tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng công đoạn thi công. Từ bước chuẩn bị bề mặt sạch sẽ đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần nhà đều được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các tấm Mút Xốp Cao Su Non được cắt gọt cẩn thận, khít khao, không để lại dấu vết nhăn nhúm hay gấp nếp. Thành phẩm cuối cùng không chỉ đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra một không gian sống vừa thoải mái, yên tĩnh, vừa thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín đặc biệt, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tiếp xúc với bề mặt, lớp xốp đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua vật liệu.

Vì sao Mút Xốp Cao Su Non được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi tốt, sản phẩm này còn chống ẩm, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hoặc bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng thi công và mang lại độ bền sử dụng lâu dài.

Mút Xốp Cao Su Non có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su non có khả năng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau để nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi được kết hợp cùng các lớp vải không dệt, loại mút này có thể cải thiện khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng về cách nhiệt, mút xốp EVA thường được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt nhằm tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Ngoài ra, việc thêm các phụ gia như sáp hay nhựa vào xốp cao su non còn giúp nó chịu nhiệt tốt hơn, từ đó nâng cao tính linh hoạt và độ bền trong những môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Mút Xốp Cao Su Non có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng trong các công trình xây dựng như tường, trần, sàn, cũng như trong các không gian đặc thù như phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi lót dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng ồn do bước chân truyền xuống các tầng dưới và giúp chống rung hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng và sự thoải mái của không gian sinh hoạt và làm việc.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các loại độ dày phổ biến thường gặp gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy theo yêu cầu của từng dự án. Đối với những không gian cần khả năng cách âm tốt như phòng thu hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả tối ưu trong cách âm.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Quảng Trị không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại Quảng Trị với chính sách linh hoạt và đáng tin cậy. Công ty cam kết thực hiện các chuyến giao hàng nhanh chóng, hiệu quả để đảm bảo đúng tiến độ cho các công trình, dự án hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển diễn ra một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp đảm bảo sản phẩm không gặp phải tổn thất hoặc hư hỏng trong suốt quá trình di chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn chia sẻ đến quý khách hàng về sản phẩm Mút Xốp Cao Su Non chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp vật liệu phù hợp một cách nhanh chóng và chính xác nhất cho công trình của mình. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.