Cao Su Xốp Lót Sàn Yên Bái “Mua Kịp Deal Hời”

5/5 - (3539 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Yên Bái |Tải Có Sẵn| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao su xốp lót sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc điểm này, vật liệu này thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả cách âm, giảm thiểu rung động. Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong cuộc sống hàng ngày và các dự án xây dựng.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao Su Xốp Lót Sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ mút xốp EVA foam. Mút xốp EVA là hợp chất của Ethylene và Vinyl Acetate, nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm mại và đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần giảm ồn và chống rung. Với những đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng phổ biến trong việc ốp tường, trần, sàn tại các phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng có yêu cầu chống ồn và chống rung.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà lại được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này bao gồm sự pha trộn của hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên mềm mại và có khả năng đàn hồi tốt hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp hơn, EVA sẽ cứng hơn và có đặc tính gần giống nhựa PE. Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền hiện đại, trong đó áp suất được duy trì trên 2500 ATM nhằm tạo ra sản phẩm đồng nhất và chắc chắn. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng đa dạng các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các loại mút EVA dạng tấm phổ biến gồm có độ dày 5mm, 10mm, 20mm và các mức khác, mang lại sự đa dạng trong lựa chọn. Những tấm mút xốp này thường có bề mặt phẳng, độ dày đều đặn, mềm mại và dễ dàng trong việc thi công cũng như vận chuyển. Chúng thường được dùng trong các công trình để cách âm, ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái nhằm nâng cao hiệu quả cách nhiệt và giảm âm.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Mút EVA cuộn thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi tính linh hoạt cao và dễ cắt, chẳng hạn như làm đệm ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt, bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn cách âm, làm đế cho thiết bị hoặc hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu lực tác động, vật liệu xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở về trạng thái ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc điểm này, mút cao su phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và khả năng đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và duy trì tính khô ráo cho vật liệu. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu chống ẩm. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng cần tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào các khe hở này, không khí bên trong xốp giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì tính năng cách nhiệt một cách ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc bên trong của các bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn giúp cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút eva, dòng điện bị ngăn chặn không dễ dàng truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có đặc tính đàn hồi cao và khả năng cách âm vượt trội, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung động. Trong khi đó, mút eva có vai trò lấp đầy các khe hở, ngăn chặn sự xâm nhập của âm thanh từ bên ngoài cũng như giữa các khu vực khác nhau, mang lại môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, giúp sản phẩm trông tinh tế và sang trọng hơn. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công, sản phẩm còn có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và hóa chất, đảm bảo độ bền lâu dài và mang đến vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết nắng mưa, mang lại độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ cùng khả năng linh hoạt trong việc tạo hình, sản phẩm dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Xốp EVA có khả năng gia công và sản xuất theo các dạng hình dáng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và các mục đích sử dụng cụ thể.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm tăng cường khả năng cách âm và giữ nhiệt. Loại cao su xốp này phù hợp để thi công trong các không gian như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào tính nhẹ và độ an toàn cao, cao su xốp lót sàn thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc để lót bảo vệ các vật dụng. Thêm vào đó, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, loại mút cao su này có khả năng chống sốc hiệu quả, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh và gốm sứ khỏi bị hư hỏng trong quá trình di chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập một cách hiệu quả, thường được sử dụng để làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn mạnh mẽ, loại vật liệu này giúp giảm thiểu tác động khi xảy ra va chạm, từ đó nâng cao mức độ an toàn cho người sử dụng trong các hoạt động vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ để nâng cao khả năng cách âm. Trong các lĩnh vực hàng không và tàu hỏa, vật liệu này không chỉ giúp giảm thiểu tiếng ồn mà còn tạo ra môi trường vận hành yên tĩnh và thoải mái hơn cho hành khách và nhân viên. Nhờ đặc tính đàn hồi và khả năng hấp thụ âm thanh tốt, mút cao su trở thành lựa chọn phổ biến để cải thiện chất lượng trải nghiệm trong các phương tiện vận tải này.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một lớp gioăng giảm chấn, giúp giảm thiểu tiếng ồn và rung động trong các công trình. Ngoài ra, nó còn phù hợp để chèn vào các khe co giãn, lót nền bê tông hoặc làm lớp cách nhiệt cho nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, mang lại sự bảo vệ và tăng cường độ bền cho các công trình và phương tiện vận chuyển.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như các vật liệu đàn hồi dành cho y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn đóng vai trò là khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc, giúp bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm khỏi các tác động va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc các hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để xác định phạm vi công việc chính xác.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của nó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn cao su xốp dạng cuộn, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp eva trong cuộn đó, chẳng hạn như 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp Eva, bạn có thể dễ dàng tính số lượng cần mua bằng cách chia tổng diện tích cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật là rất quan trọng, sau đó bạn cần tính toán chính xác số lượng cần sử dụng. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt xẻ theo kích thước phù hợp với từng khu vực, giúp tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật tư dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có thể xử lý các phần cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng do lỗi kỹ thuật. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự tính ban đầu để đảm bảo không gặp phải thiếu hụt trong quá trình thi công, giúp công việc diễn ra thuận lợi và suôn sẻ hơn.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt thật sạch sẽ cho đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần nhà. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt gọt tỉ mỉ, vừa vặn hoàn hảo, không xuất hiện các vết nhăn hay gấp gáp. Quá trình hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống thoải mái, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín giúp khả năng hấp thụ và tiêu huỷ sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm sự lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Với đặc tính đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không chỉ chống ẩm mà còn không bị mục nát hay sinh bụi trong quá trình thi công. Khác biệt so với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su mang lại sự thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể dễ dàng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút cao su có thể tăng cường khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút EVA thường được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để cải thiện khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp mút cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó nâng cao tính linh hoạt và độ bền trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi để cách âm và cách nhiệt cho các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio cũng như kho lạnh. Khi được lắp đặt dưới nền gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này không chỉ giúp giảm thiểu tiếng bước chân mà còn có khả năng chống rung truyền xuống các tầng dưới, mang lại môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các loại độ dày phổ biến của vật liệu thường là 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng công trình. Trong những trường hợp cần cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, người dùng thường nên chọn các loại vật liệu có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Yên Bái không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Yên Bái với quy trình nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cam kết đảm bảo giao hàng đúng thời gian, phù hợp với các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quy trình vận chuyển được thực hiện một cách chuyên nghiệp và an toàn tuyệt đối, giúp đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, chuyên nghiệp và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công dễ dàng hơn.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.