Cao Su Xốp Lót Sàn Tây Ninh “Click Sắp Hết”

5/5 - (5308 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Tây Ninh |Tải Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao Su Xốp Lót Sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, nó thường được sử dụng phổ biến trong các dự án xây dựng cũng như trong ngành công nghiệp. Hãy cùng khám phá kỹ hơn về các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về lợi ích mà nó mang lại.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao Su Xốp Lót Sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc điểm siêu nhẹ, mềm mại, đàn hồi cao giống như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, phù hợp để sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các tính năng như nhẹ, đàn hồi, cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, không phải được làm từ mủ cao su tự nhiên mà thực chất được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn của hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ cứng hơn và mang đặc tính giống như nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền công nghệ cao, với áp suất vượt quá 2500 ATM nhằm tạo ra độ đồng nhất và độ bền cho vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau, từ 1mm đến 50mm. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm bao gồm xốp cao su 5mm, 10mm, 20mm và các loại khác phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mềm mại và mịn màng, dễ thi công cũng như vận chuyển. Loại mút cao su non này thường được sử dụng để cách âm, lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái trong các công trình xây dựng nhằm nâng cao khả năng chống ồn và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để cách nhiệt và bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để lót sàn cách âm, làm đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, nghĩa là khi chịu tác động của lực, vật liệu này sẽ biến dạng nhiều hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở lại trạng thái ban đầu so với cao su truyền thống. Chính đặc điểm này khiến mút cao su phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Vật liệu cao su xốp có thiết kế đặc biệt với cấu trúc lỗ xốp giúp chống thấm nước hiệu quả, ngăn ngừa việc bị ẩm mốc và giữ cho bề mặt luôn khô ráo. Nhờ tính năng này, cao su EVA không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường, đảm bảo độ bền lâu dài. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, làm tăng tính an toàn và phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào các khe hở này, không khí bên trong xốp giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong cũng như ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả hơn.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn cung cấp khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất bên trong tấm mút eva, chúng có khả năng ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và nâng cao độ an toàn trong sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm để giảm thiểu tiếng ồn và chống rung hiệu quả. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy các khe hở, ngăn chặn sự xâm nhập của âm thanh từ bên ngoài và giữa các khu vực khác nhau, góp phần tạo nên môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Dòng mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường, tạo nên ấn tượng bắt mắt ngay từ lần đầu nhìn thấy. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, góp phần mang lại vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho các sản phẩm sử dụng nó. Với bề mặt nhẵn mịn và đều đặn, tấm EVA xốp màu đen không chỉ đem lại cảm giác hiện đại mà còn nâng cao giá trị thẩm mỹ, phù hợp cho nhiều ứng dụng đòi hỏi sự cao cấp và tinh tế.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt cùng các loại hóa chất. Nhờ đó, nó đảm bảo độ bền lâu dài, mang lại tính thẩm mỹ cao và giá trị sử dụng lâu dài cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết như nắng và mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại vật liệu này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các dạng hình dáng mong muốn, từ đó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng phù hợp với các yêu cầu thiết kế và công trình cụ thể.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm tăng cường khả năng cách âm và giữ nhiệt hiệu quả. Cao su xốp dùng để lót sàn phù hợp cho nhiều không gian khác nhau, từ nhà ở dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với ưu điểm về trọng lượng nhẹ và tính an toàn cao, cao su xốp lót sàn thường được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như dép, giày dép, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm nổi bật với khả năng hấp thụ lực tác động hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn mạnh mẽ, sản phẩm này góp phần nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu rủi ro chấn thương trong quá trình vận động hoặc hoạt động thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được sử dụng để lắp đặt vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và nâng cao sự yên tĩnh. Trong các ngành công nghiệp hàng không và tàu hỏa, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ êm dịu của phương tiện, giúp hành khách và người vận hành cảm thấy thoải mái hơn trong suốt hành trình.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một lớp gioăng giảm chấn, giúp giảm thiểu rung động và tiếng ồn. Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp để chèn khe co giãn, làm lớp lót cho sàn bê tông, hoặc được sử dụng như một tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh và trên các phương tiện vận chuyển như xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh học, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng về quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được sử dụng để làm khay định hình, lớp đệm chống sốc cho các thiết bị như điện thoại và máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi các tác động va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công như tường, sàn, trần hoặc các ống dẫn là bước quan trọng để đảm bảo chuẩn xác trong quá trình thi công.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là các cuộn mút EVA có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, người ta cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA trong cuộn, chẳng hạn như 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện và biết rõ diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình cần độ dày khác nhau, việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật là rất quan trọng, sau đó bạn cần tính toán chính xác số lượng cần dùng để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm. Nếu sử dụng cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể dễ dàng cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể, từ đó tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và giảm thiểu lãng phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công thực tế, việc chuẩn bị một lượng dư thừa là rất cần thiết để dễ dàng xử lý các phần cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng do lỗi kỹ thuật. Thường thì, để đảm bảo không bị thiếu hụt trong suốt quá trình thi công, bạn nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích vào số lượng vật liệu đã tính toán ban đầu. Điều này giúp dự phòng tốt hơn và đảm bảo tiến độ công trình không bị gián đoạn do thiếu vật liệu.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn trọng và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các mặt tường, sàn và trần nhà. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt cẩn thận, vừa vặn, không xuất hiện các vết nhăn hay gấp gáp, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền. Công trình sau khi hoàn thành không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh, góp phần nâng cao năng suất làm việc và sinh hoạt của người dùng.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi các âm thanh hoặc rung động tiếp xúc, lớp xốp linh hoạt này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự truyền dẫn của âm thanh và rung động qua bề mặt.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này còn nổi bật với khả năng chống ẩm, không bị mục nát và không phát sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su mang lại lợi ích về tính thân thiện môi trường, dễ dàng lắp đặt hơn và đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể dễ dàng kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm và chống cháy. Khi phối hợp với các lớp vải không dệt, mút cao su có khả năng chịu lực tốt hơn và độ bền kéo dài hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng khả năng chống cháy và chống thấm nước hiệu quả. Thêm vào đó, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non trở nên chịu nhiệt tốt hơn, từ đó phù hợp với nhiều môi trường khắc nghiệt và đảm bảo tính linh hoạt cao hơn trong quá trình sử dụng.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để lót cho các bề mặt như tường, trần, sàn, cũng như trong các phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra và hạn chế rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu phổ biến là 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án. Đối với những không gian cần khả năng cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ mang lại hiệu quả cách âm tối ưu nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Tây Ninh không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Tây Ninh với quy trình vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cam kết đảm bảo giao hàng đúng lịch trình, phù hợp với các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp để đảm bảo sản phẩm không gặp phải bất kỳ tổn thất hoặc hư hỏng nào trong suốt quá trình vận chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm tới quý khách hàng về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này nhằm hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và chính xác trong việc lựa chọn loại vật liệu phù hợp cho công trình của mình. Quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, chi tiết và nhanh chóng, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công dễ dàng hơn.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.