Cao Su Xốp Lót Sàn Sóc Trăng “Tải Có Sẵn”

5/5 - (3327 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Sóc Trăng |Mua Có Sẵn| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao Su Xốp Lót Sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội, nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả giảm tiếng ồn và giảm rung động. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, cơ chế hoạt động cũng như những ứng dụng thực tế của cao su xốp lót sàn trong các dự án cụ thể.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp lót sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, phù hợp để sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các đặc điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA thường được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, mặc dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà thay vào đó được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự kết hợp của hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, còn nếu thấp hơn thì EVA sẽ có đặc tính cứng hơn và gần giống với nhựa polyethylene. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất phải sử dụng công nghệ tiên tiến, với áp suất được tạo ra trên 2500 ATM nhằm giữ cho vật liệu đạt độ đồng đều và độ bền cao. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Những loại mút EVA tấm phổ biến gồm có độ dày 5mm, 10mm, 20mm và các mức khác, giúp đáp ứng các yêu cầu về cách âm, cách nhiệt hay chống va đập. Các tấm mút xốp EVA thường có bề mặt phẳng, độ dày đồng đều và kết cấu mềm mại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công và vận chuyển. Trong các công trình xây dựng, tấm mút cao su non thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái nhằm cải thiện khả năng cách âm và giảm tiếng ồn.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự linh hoạt và dễ cắt, như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót bảo vệ các thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt, cách âm cho các ống dẫn và sàn nhà. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót đế thiết bị nhằm chống rung, phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Khi chịu tác động của lực, vật liệu này sẽ biến dạng nhiều hơn và mất thời gian để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Do đó, mút cao su phù hợp với những ứng dụng cần độ mềm mại, dẻo dai và đàn hồi tốt để đảm bảo hiệu quả sử dụng.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, không dễ bị ẩm mốc hay ẩm ướt. Nhờ đặc điểm này, vật liệu luôn duy trì trạng thái khô ráo, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn cho các ứng dụng yêu cầu tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài và ổn định.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, dòng điện sẽ bị ngăn chặn, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và nâng cao độ an toàn trong sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi cao, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ môi trường bên ngoài hoặc giữa các không gian không thông qua, tạo ra môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường nổi bật với vẻ ngoài sáng bóng và thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có thể duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp màu đen mang đến cảm giác hiện đại và cao cấp, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm mà nó sử dụng.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc kín của tấm xốp chèn khe co giãn mang lại khả năng chống thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và có độ bền cao trước các tác nhân thời tiết cũng như hóa chất, đảm bảo tính bền vững và thẩm mỹ lâu dài cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, sản phẩm này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất theo nhiều dạng hình dáng khác nhau, phù hợp với nhiều mục đích thiết kế và ứng dụng đa dạng trong các dự án thực tế.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được ứng dụng để lót sàn, tường và trần nhà, mang lại khả năng cách âm và cách nhiệt tối ưu. Loại cao su xốp này thích hợp để thi công trong các không gian từ nhà ở dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ nhàng và an toàn, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực tác động hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn mạnh mẽ, loại vật liệu này giúp tăng cường an toàn và giảm thiểu rủi ro chấn thương trong quá trình vận động hoặc hoạt động hàng ngày.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được sử dụng để lắp đặt trong các phần như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các lĩnh vực hàng không và đường sắt, vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự êm ái, hạn chế âm thanh gây phiền toái và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một lớp đệm giảm chấn, giúp giảm rung lắc và tiếng ồn. Ngoài ra, loại vật liệu này còn phù hợp để chèn vào các khe co giãn, lót sàn bê tông nhằm tăng tính đàn hồi và độ bền cho công trình. Thêm vào đó, Cao Su Xốp Lót Sàn còn được ứng dụng làm lớp cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên các xe tải, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và bảo vệ nội thất bên trong.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dành cho y tế. Không chỉ dừng lại ở đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, loại mút này còn được sử dụng để làm khay định hình, lớp đệm chống sốc cho điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm khác, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là rất quan trọng để lên kế hoạch và chuẩn bị phù hợp.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m. Để tính diện tích của một tấm, người ta chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn cao su xốp, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp, ví dụ như cuộn có chiều rộng 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với kích thước của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích hoặc thể tích đó cho diện tích hoặc thể tích của mỗi đơn vị mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án và sau đó tiến hành tính toán số lượng cần thiết để đảm bảo hiệu quả thi công. Đối với các sản phẩm cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp bạn tối ưu hóa lượng vật liệu mua vào, tránh lãng phí và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng dư thừa là điều cần thiết để giải quyết các phần bị cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, bạn nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự kiến vào số lượng tính toán ban đầu để đảm bảo không gặp phải tình trạng thiếu hụt trong quá trình thi công.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Trong các hình ảnh thực tế từ công trình, có thể thấy rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt thật sạch sẽ đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần nhà đều được thực hiện cẩn thận. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt gọn gàng, khít khao, không để lại dấu vết nhăn hay gấp gọn. Công trình sau hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống thư thái, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc hiệu quả.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín hoạt động hiệu quả trong việc hấp thụ và làm giảm sóng âm. Khi có âm thanh hoặc rung động tác động tới, lớp xốp đàn hồi này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có tính đàn hồi cao, sản phẩm này chống ẩm mốc, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác biệt so với các loại bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có khả năng kết hợp linh hoạt với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi phối hợp cùng các lớp vải không dệt, mút cao su có thể tăng cường khả năng chịu lực và độ bền kéo dài. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp mút cao su non có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, từ đó tăng tính linh hoạt và độ bền trong những môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như tường, trần, sàn, cũng như trong các không gian phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi được lót dưới các loại sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này có khả năng giảm thiểu tiếng bước chân và hạn chế sự truyền rung động xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các độ dày thường được sử dụng gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án xây dựng. Trong những không gian cần cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối đa.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Sóc Trăng không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Sóc Trăng, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Công ty cam kết thực hiện đúng thời gian đã hứa, phục vụ các dự án, công trình hoặc khách hàng một cách chuyên nghiệp và an toàn. Chúng tôi luôn đảm bảo rằng sản phẩm được vận chuyển một cách cẩn thận để tránh hư hỏng, mang lại sự an tâm cho khách hàng trong từng đơn hàng.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng chọn lựa giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.