Cao Su Xốp Lót Sàn Đắk Lắk “Liên Hệ Liền”

5/5 - (4813 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Đắk Lắk |Lấy Ưu Đãi| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao Su Xốp Lót Sàn là một loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả giảm tiếng ồn và giảm rung lắc. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm đặc trưng, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong đời sống và công trình.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao Su Xốp Lót Sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và có độ đàn hồi cao, gần giống với cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm tiếng ồn hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Với những đặc điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như ốp tường, trần, sàn trong phòng thu âm, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, dù tên gọi có thể gây hiểu lầm, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng này càng cao, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn nếu thấp hơn thì EVA sẽ cứng hơn và có đặc điểm giống như nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, quá trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, với áp suất đặt trên 2500 ATM nhằm đảm bảo độ đồng nhất và độ bền của vật liệu. Thiết kế này giúp xốp cao su đáp ứng tốt các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt cần thiết trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn 1.2m x 2.5m, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm và các mức độ dày khác, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với yêu cầu của dự án. Tấm cao su xốp thường có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày, bề mặt mềm mại, mịn màng, thuận tiện trong việc thi công và vận chuyển. Ngoài ra, mút cao su non còn được ứng dụng trong việc cách âm, thường được lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình để giảm tiếng ồn hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc làm lớp cách nhiệt bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn cách âm, lót đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu lực, xốp cao su EVA sẽ bị biến dạng nhiều hơn và mất thời gian để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì lý do này, loại mút cao su này phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt, mềm mại và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với kết cấu xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp hạn chế tình trạng ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Không những vậy, loại cao su này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng cần tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào các khoảng trống không khí này, vật liệu có khả năng hạn chế sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt một cách ổn định.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không những mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn đảm bảo khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút eva, dòng điện bị ngăn chặn không cho truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm tốt nhờ đặc tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung đáng kể. Trong khi đó, mút EVA thường được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các không gian không bị truyền qua, mang lại môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài bóng bẩy và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn chặn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Với trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết cũng như các loại hóa chất, sản phẩm mang lại độ bền lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, sản phẩm này dễ dàng vận chuyển và thi công, tiết kiệm thời gian và công sức. Xốp EVA còn có khả năng gia công linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và thi công theo yêu cầu riêng biệt.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà, mang lại khả năng cách âm tốt và giữ nhiệt hiệu quả. Cao su xốp dùng để lót sàn phù hợp cho nhiều không gian khác nhau, từ nhà ở dân dụng đến các địa điểm như phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào tính nhẹ và an toàn của mình, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc để lót bảo vệ các vật dụng. Ngoài ra, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su có khả năng chống sốc, giúp bảo vệ những mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng chịu lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm nhằm giảm thiểu tác động của chấn thương và đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được sử dụng để lắp đặt vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các ngành công nghiệp hàng không và đường sắt, vật liệu này không chỉ giúp nâng cao độ yên tĩnh mà còn tạo ra môi trường vận hành thoải mái hơn cho người sử dụng.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực và khả năng chống thấm hiệu quả, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một loại gioăng để giảm chấn, làm vật liệu chèn khe co giãn, hoặc để lót sàn bê tông. Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp để làm lớp cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên các phương tiện vận chuyển như xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút EVA thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được sử dụng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc, giúp bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính hay các linh kiện nhạy cảm khỏi những va đập không mong muốn.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thực hiện công việc, chẳng hạn như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn, là bước quan trọng để đảm bảo quá trình thi công diễn ra chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét, và diện tích của từng tấm được xác định bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét, và để tính diện tích của một cuộn, bạn cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp eva, giả sử là 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần mua bằng cách thực hiện phép chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án và tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên đó. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo kích thước và phạm vi sử dụng cụ thể sẽ giúp bạn tối ưu hóa lượng vật liệu cần mua, tránh lãng phí và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đối phó với các phần bị cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng do lỗi hoặc sai sót. Thông thường, người thi công nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự tính ban đầu để đảm bảo có đủ nguyên vật liệu, tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng công đoạn thi công, từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên tường, sàn và trần nhà. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt gọn gàng, vừa khít, không để lại dấu vết nhăn hay gấp nếp nào. Kết quả cuối cùng của công trình không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra một không gian sống thoải mái, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi có âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp này sẽ đàn hồi và phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự truyền dẫn của âm thanh cũng như rung động qua các bề mặt xung quanh.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi cao, sản phẩm này còn chống ẩm, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su mang lại tính thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với vải không dệt, mút cao su có thể tăng khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút EVA thường được phối hợp cùng các vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc pha trộn với các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó tăng cường tính linh hoạt và độ bền trong những môi trường khắc nghiệt.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su mút thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này giúp giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra cũng như hạn chế rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các độ dày phổ biến của vật liệu là 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án xây dựng. Đối với những không gian cần khả năng cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ mang lại hiệu quả cách âm tối ưu hơn.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Đắk Lắk không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp tới các công trình tại Đắk Lắk, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Chúng tôi cam kết giao đúng tiến độ cho các dự án, công trình và khách hàng, đồng thời đảm bảo an toàn và chuyên nghiệp trong mọi bước vận chuyển. Sản phẩm của khách hàng luôn được bảo vệ tối đa để không gặp phải bất kỳ hư hỏng nào trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này hy vọng sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp một cách nhanh chóng và chính xác nhất cho công trình của mình. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.