Cao Su Xốp Lót Sàn Bình Phước “Chốt Mua Gấp”

5/5 - (5072 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Bình Phước |Xem Giảm Mạnh| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao Su Xốp Lót Sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ tính năng này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả chống ồn và giảm chấn. Hãy cùng khám phá sâu hơn về các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cùng các ứng dụng thực tế của vật liệu này để hiểu rõ hơn về vai trò và lợi ích của nó trong các dự án thi công.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp lót sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm mại, đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn, chống rung để nâng cao chất lượng không gian. Với các đặc điểm như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cửa cách âm cũng như trong nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên. Thay vào đó, loại vật liệu này được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA), một hợp chất tổng hợp gồm hai thành phần chính là Ethylene và Acetate. Tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%, và mức độ này ảnh hưởng lớn đến đặc tính của vật liệu: càng nhiều Vinyl Acetate thì EVA càng mềm mại và đàn hồi hơn, còn khi ít hơn thì vật liệu trở nên cứng hơn, gần giống như nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, quá trình sản xuất cần sử dụng công nghệ tiên tiến, với áp suất được tạo ra trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất, bền chắc và khả năng chịu lực của xốp cao su. Chính cấu trúc này giúp sản phẩm có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA dạng tấm bao gồm các mức dày như 5mm, 10mm, 20mm và các độ dày khác tùy theo yêu cầu. Những tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, đồng đều về độ dày, bề mặt mịn màng, giúp việc thi công và vận chuyển trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, mút cao su non còn được sử dụng phổ biến trong các công trình để cách âm, thường được ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái nhằm giảm tiếng ồn và nâng cao hiệu quả cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 đến 100 mét và độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu sự linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử hoặc dùng để cách nhiệt, bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn chống ồn, làm đế cho các thiết bị hoặc hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc điểm nổi bật là hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động của lực, xốp cao su EVA sẽ bị biến dạng nhiều hơn và cần thời gian lâu hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với các loại cao su truyền thống. Do đó, loại mút này phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi sự mềm mại, linh hoạt và khả năng đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với đặc điểm cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, không bị ẩm mốc dù tiếp xúc lâu dài với môi trường ẩm ướt. Nhờ tính chất này, vật liệu luôn duy trì trạng thái khô ráo và không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm bên ngoài. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, giúp đảm bảo độ bền và an toàn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, tạo thành một lớp cách nhiệt hiệu quả nhờ vào không khí bên trong. Các khe hở này giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và bền bỉ theo thời gian.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí không những mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các thành phần trong tấm mút eva, dòng điện sẽ bị ngăn chặn không cho truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện một cách đáng kể.

Cách âm

Xốp cao su có đặc tính đàn hồi cao và khả năng cách âm hiệu quả, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm để giảm thiểu tiếng ồn cũng như chống rung lắc. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò lấp đầy các khoảng trống, từ đó ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài thâm nhập vào bên trong cũng như giảm thiểu truyền âm giữa các không gian khác nhau.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn chặn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm nhẹ, dễ lắp đặt và có độ bền cao trước các yếu tố thời tiết cũng như hóa chất, mang lại khả năng sử dụng lâu dài và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, sản phẩm dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng phù hợp với các yêu cầu thiết kế và mục đích sử dụng khác nhau.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt. Loại cao su xốp này phù hợp để thi công trong các không gian từ nhà ở dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim, phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nổi bật là nhẹ và an toàn, cao su xốp lót sàn thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ nhỏ cũng như các vật dụng cần lót bảo vệ. Bên cạnh đó, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh và gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm nổi bật với khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được ứng dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, sản phẩm này góp phần tăng cường sự an toàn và giảm thiểu chấn thương trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và hệ thống động cơ nhằm nâng cao khả năng cách âm của phương tiện. Trong các lĩnh vực hàng không và tàu hỏa, loại vật liệu này góp phần giảm thiểu tiếng ồn, cải thiện độ êm ái và mang lại sự thoải mái tối đa cho hành khách.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm nước, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, giúp giảm rung động và tiếng ồn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để chèn khe co giãn, làm lớp lót cho sàn bê tông, hoặc làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh và xe tải để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và độ bền cao.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dành cho y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được chế tạo thành các khay định hình, lớp đệm chống sốc cho điện thoại và máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công, bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn để đảm bảo công việc được thực hiện chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của chúng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, người ta sẽ nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA trong cuộn đó, ví dụ như 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công và biết được diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiến hành tính toán số lượng cần thiết dựa trên đó. Đối với các loại cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt nhỏ theo từng khu vực sử dụng, điều này giúp tối ưu hóa số lượng hàng hóa cần mua và sử dụng hiệu quả hơn.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đối phó với các phần bị cắt hoặc những phần thừa không thể dùng lại. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng dự tính ban đầu để đảm bảo không bị thiếu hụt trong quá trình thi công, giúp quá trình thi công diễn ra suôn sẻ hơn.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Ảnh thực tế từ dự án cho thấy sự cẩn thận và chính xác trong từng giai đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị mặt bằng sạch sẽ cho tới việc dán xốp cao su lên các bề mặt tường, sàn và trần nhà. Các tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt cẩn thận, vừa vặn, không để lại dấu vết của nhăn hay gấp gáp. Sự hoàn thiện của công trình không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống thoải mái, yên tĩnh và nâng cao năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, giúp khả năng hấp thụ và làm giảm hiệu quả các sóng âm. Khi có âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp có tính đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự truyền dẫn của âm thanh và rung động qua bề mặt.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Với khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không bị mục nát hay sinh bụi trong quá trình thi công, đồng thời còn có khả năng chống ẩm hiệu quả. Khác biệt so với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su mang lại sự thân thiện hơn cho môi trường, dễ dàng lắp đặt và vẫn giữ vững độ bền theo thời gian, giúp đảm bảo chất lượng sử dụng lâu dài.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể dễ dàng kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm và chống cháy. Chẳng hạn, khi phối hợp với các lớp vải không dệt, mút cao su có thể cải thiện khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các chất phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp mút cao su non có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại sự linh hoạt và độ bền vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi để lót các bề mặt như tường, trần, sàn, cũng như trong các không gian phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này không chỉ giúp giảm âm thanh của tiếng bước chân mà còn có khả năng chống rung, ngăn chặn sự truyền rung động xuống các tầng dưới.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thường thì độ dày của vật liệu được chọn là 5mm, 10mm hoặc 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đặc biệt, đối với những không gian yêu cầu cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên sử dụng các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối đa.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Bình Phước không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại Bình Phước với chính sách linh hoạt và hiệu quả. Công ty cam kết giao hàng đúng hẹn, đảm bảo tiến độ cho các công trình, dự án hoặc khách hàng. Quy trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, giúp bảo vệ sản phẩm tránh mọi tổn thất hoặc hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công viên mãn.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.