Xốp Cao Su Cách Âm Điện Biên “Lấy Giao Nhanh”

5/5 - (5474 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Điện Biên |Nhận Báo Giá| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và chống rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ tính năng này, vật liệu thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng cũng như công nghiệp để nâng cao hiệu quả cách âm và giảm rung lắc. Việc hiểu rõ về đặc điểm, nguyên lý hoạt động và các ứng dụng thực tế của xốp cao su cách âm sẽ giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích của sản phẩm này trong các dự án của mình.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu cách âm xuất phát từ hợp chất xốp EVA foam, được chế tạo từ Ethylene và Vinyl Acetate. Với đặc điểm siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi như cao su tự nhiên, loại xốp này có cấu trúc bọt khí đặc biệt giúp hấp thụ và giảm truyền âm thanh một cách hiệu quả. Chính nhờ những đặc tính này, xốp cao su non EVA thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung như phòng thu âm, phòng karaoke, hoặc các không gian yêu cầu kiểm soát âm thanh khác. Ngoài ra, với trọng lượng nhẹ, khả năng đàn hồi cao, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, sản phẩm này còn phổ biến trong các ứng dụng ốp tường, trần, sàn, cửa cách âm, cùng nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, dù có tên gọi dễ gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên. Thay vào đó, nó được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA), một loại polymer tổng hợp kết hợp giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate. Tỷ lệ Vinyl Acetate trong EVA thường dao động từ 7% đến 60%, và mức độ này ảnh hưởng lớn đến đặc tính của vật liệu. Khi hàm lượng Vinyl Acetate cao hơn, EVA trở nên mềm mại và đàn hồi hơn, trong khi nếu tỷ lệ thấp hơn, vật liệu sẽ cứng hơn, gần giống nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm, quy trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, trong đó tạo áp suất trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền chắc của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng tốt các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1.2 mét x 2.5 mét, với độ dày đa dạng từ 1mm đến 50mm. Các loại mút EVA tấm thường gặp bao gồm các độ dày như 5mm, 10mm, 20mm và các mức khác phù hợp với từng mục đích sử dụng. Những tấm mút xốp này có cấu trúc phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn, dễ thi công và vận chuyển. Thường được sử dụng trong các công trình để cách âm, cách nhiệt, chúng thường được ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và cách nhiệt cho các không gian nội thất.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài từ 50 đến 100 mét và độ dày dao động từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc làm lớp cách nhiệt, bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để lót sàn chống ồn, đế thiết bị nhằm hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc điểm nổi bật là hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và mất thời gian trở lại hình dạng ban đầu lâu hơn so với cao su truyền thống. Chính nhờ đặc tính này, loại mút cao su phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và khả năng đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc đặc biệt dạng xốp, cao su EVA có khả năng chống thấm nước vượt trội, giúp giữ cho vật liệu luôn khô ráo và tránh bị ẩm mốc. Tính năng này còn giúp ngăn chặn tác động của độ ẩm môi trường. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng cần tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt sở hữu cấu trúc gồm nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào đặc điểm này, khí trong các lỗ xốp giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, góp phần duy trì khả năng cách nhiệt một cách ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Nhờ vào thành phần hợp chất trong tấm mút eva, dòng điện bị ngăn chặn không cho truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực không gian lẫn nhau xâm nhập vào bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có ngoại hình sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho các sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ cho nhiều ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có thiết kế ô kín, giúp ngăn ngừa nước thấm nhập, giảm thiểu rung động và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt, đồng thời có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và các hóa chất. Nhờ đó, nó đảm bảo độ bền lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su sở hữu khả năng chịu đựng tốt trước các điều kiện thời tiết như nắng nóng và mưa ướt, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất theo các hình dạng mong muốn, điều này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án thiết kế và thực hiện các yêu cầu đặc thù một cách linh hoạt và hiệu quả.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm tạo ra khả năng cách âm tốt và giữ nhiệt hiệu quả. Cao su xốp dùng để lót sàn phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ các căn nhà dân dụng đến các phòng karaoke, phòng hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc. Sản phẩm này đặc biệt hữu ích trong việc xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định trong các không gian yêu cầu cao về chất lượng âm thanh và môi trường.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc điểm nhẹ nhàng và an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút cao su này đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hư hỏng trong quá trình di chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva tấm là loại vật liệu có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như một lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn, sản phẩm này giúp giảm thiểu tác động khi xảy ra va chạm và tăng cường mức độ an toàn cho người sử dụng trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc. Trong lĩnh vực hàng không và vận tải đường sắt, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự yên tĩnh, mang lại cảm giác dễ chịu hơn cho hành khách và người vận hành. Nhờ khả năng cách âm vượt trội, mút cao su góp phần tạo ra môi trường làm việc và di chuyển yên tĩnh, thoải mái hơn hẳn so với các phương pháp truyền thống.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp Cao Su Cách Âm có khả năng chịu lực tốt và chống thấm, thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, làm gioăng để giảm rung lắc, chèn khe co giãn hoặc làm lớp lót cho sàn bê tông. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm lớp cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên xe tải, giúp duy trì nhiệt độ và giảm tiếng ồn hiệu quả.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc, nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại và máy tính khỏi những va đập gây hư hại cho linh kiện nhạy cảm.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo đạc diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để xác định khối lượng công việc cần thực hiện.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, và diện tích của mỗi tấm được xác định bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để tính diện tích của một cuộn, người ta cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA, chẳng hạn như 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng mút xốp eva dạng tấm hoặc cuộn, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần thiết bằng cách chia diện tích cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật trước khi tiến hành tính toán số lượng cần thiết. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo nhu cầu cụ thể của từng khu vực sẽ giúp tối ưu hóa lượng vật tư mua vào, tránh lãng phí và tiết kiệm chi phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng dư thừa là điều cần thiết để giải quyết các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự kiến vào lượng vật liệu tính toán ban đầu nhằm đảm bảo không gặp thiếu hụt trong quá trình làm việc.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên tường, sàn và trần nhà. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt cẩn thận, vừa vặn, không để lại dấu vết nhăn hay gấp gáp. Kết quả hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra không gian sống yên tĩnh, thoải mái và tăng năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc các rung động tác động vào, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh cũng như rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Sản phẩm này nổi bật với khả năng đàn hồi cao, khả năng chống ẩm hiệu quả, không bị mục nát hay phát sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp mang lại sự thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vượt thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể dễ dàng kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi phối hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ có khả năng chịu lực tốt hơn và tăng độ bền kéo dài. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc pha trộn với các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó tăng tính linh hoạt và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng phổ biến để lót cho các bề mặt như tường, trần, sàn, cũng như trong các không gian như phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này có khả năng giảm tiếng ồn do bước chân gây ra và hạn chế sự rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các loại độ dày phổ biến gồm 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những nơi yêu cầu cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các sản phẩm có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Điện Biên không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Điện Biên, mang đến dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng hẹn cho các dự án, công trình và khách hàng, đồng thời thực hiện quy trình vận chuyển một cách an toàn và chuyên nghiệp. Cam kết của chúng tôi là giữ cho sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách nhanh chóng và chính xác trong việc lựa chọn loại vật liệu phù hợp cho công trình của mình. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, từ đó đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.