Cao Su Xốp Lót Sàn Khánh Hòa “Tải Kỹ Thuật”

5/5 - (3276 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Khánh Hòa |Tải Miễn Phí| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao su xốp lót sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ tính năng này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để giảm thiểu tiếng ồn cũng như hạn chế rung lắc. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế mà nó mang lại.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp lót sàn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc tính nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tương tự cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Với các đặc điểm như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA ngày càng phổ biến trong các ứng dụng ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng có yêu cầu cách âm cao.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, dù thường được gọi tên dễ gây nhầm lẫn, thực tế không phải làm từ mủ cao su tự nhiên. Thay vào đó, nó được sản xuất từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA), một loại polymer tổng hợp kết hợp giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate. Tỷ lệ Vinyl Acetate trong hợp chất này thường dao động từ 7% đến 60%, và mức độ này quyết định tính chất của vật liệu: khi hàm lượng cao hơn, EVA sẽ trở nên mềm mại, đàn hồi hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp, EVA sẽ cứng hơn, gần giống như nhựa polyethylene. Để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng công nghệ hiện đại, với áp suất được duy trì trên 2500 ATM nhằm tạo ra vật liệu đồng nhất và chắc chắn. Cấu trúc này giúp xốp cao su đáp ứng tốt các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm bao gồm các loại như 5mm, 10mm, 20mm và các mức dày khác, giúp khách hàng dễ lựa chọn theo nhu cầu. Những tấm xốp cao su này thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều, bề mặt mềm mại và mịn màng, dễ dàng trong quá trình thi công và vận chuyển. Thường thì tấm mút cao su non cách âm được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình nhằm nâng cao khả năng cách âm, cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva này thường được lựa chọn cho các công việc đòi hỏi sự linh hoạt cao và dễ dàng cắt ghép, như làm đệm ghế ô tô, lớp lót cho thiết bị điện tử, hoặc dùng để cách nhiệt, bảo ôn cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn chống ồn, làm đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Khi bị tác động lực, loại xốp cao su EVA sẽ dễ dàng biến dạng hơn và mất nhiều thời gian để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính đặc điểm này khiến mút cao su phù hợp trong các ứng dụng đòi hỏi sự mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, không bị ẩm mốc dù trong môi trường ẩm ướt. Nhờ đặc tính này, vật liệu luôn giữ được độ khô ráo và không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm xung quanh. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống chịu hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt sở hữu cấu trúc gồm nhiều lỗ nhỏ li ti, tạo thành một lớp không khí cách nhiệt hiệu quả. Chính lớp không khí này giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, từ đó giữ cho khả năng cách nhiệt của vật liệu luôn ổn định và bền vững.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Các thành phần trong tấm mút eva tạo ra lớp ngăn cản dòng điện di chuyển qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện và nâng cao độ an toàn trong sử dụng.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm vượt trội nhờ vào tính đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung tốt hơn. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khoảng trống, ngăn chặn sự xuyên âm từ bên ngoài vào trong cũng như giữa các khu vực khác nhau, mang lại không gian yên tĩnh và thoải mái hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp màu đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc dạng ô kín, giúp ngăn chặn sự thấm nước, giảm thiểu rung chấn và có khả năng chịu nén vượt trội. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng thi công và có độ bền cao trước ảnh hưởng của thời tiết cũng như các loại hóa chất, mang lại giải pháp lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu đựng tốt điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Với trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc thay đổi hình dạng, Cao Su Xốp Lót Sàn dễ dàng trong quá trình vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Bên cạnh đó, xốp EVA có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng trong nhiều dự án thiết kế và công trình cụ thể.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được ứng dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm nâng cao khả năng cách âm và duy trì nhiệt độ ổn định. Chất liệu cao su xốp phù hợp để thi công trong các không gian sinh hoạt gia đình như nhà ở dân dụng, cũng như các không gian yêu cầu kiểm soát âm thanh như phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim và phòng nghe nhạc. Nhờ đặc tính cách âm tốt và khả năng giữ nhiệt, sản phẩm này mang lại hiệu quả tối ưu trong việc tạo môi trường yên tĩnh và thoải mái.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, cao su xốp lót sàn thường được sử dụng trong việc sản xuất dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em cũng như làm lớp lót bảo vệ các vật dụng. Ngoài ra, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hư hại.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Sản phẩm này giúp giảm thiểu tác động của chấn động, từ đó nâng cao mức độ an toàn và thoải mái khi tham gia các hoạt động vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được sử dụng để lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong các ngành công nghiệp hàng không và vận tải đường sắt, vật liệu này không chỉ giúp nâng cao khả năng cách âm mà còn mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành. Nhờ vào đặc tính hấp thụ âm tốt, mút cao su góp phần tạo ra môi trường vận hành yên tĩnh và dễ chịu hơn trong các phương tiện vận tải hiện đại.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm, Cao Su Xốp Lót Sàn thường được sử dụng như một loại gioăng giảm chấn, giúp giảm rung lắc và tiếng ồn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm lớp cách nhiệt cho các công trình nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, đảm bảo tính ổn định và bảo vệ tối đa cho các hệ thống xây dựng và vận chuyển.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được chế tạo thành các khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc để bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính khỏi tác động của va đập hoặc tổn thương.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Chúng ta cần xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công như tường, sàn, trần hoặc các hệ thống ống dẫn để đảm bảo công việc được thực hiện đúng quy trình và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m, giúp dễ dàng tính toán diện tích bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của từng tấm. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường được cung cấp với chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét, và để xác định diện tích của một cuộn, bạn chỉ cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA trên cuộn, chẳng hạn như 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng cần mua bằng cách chia phần diện tích cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị, giúp đảm bảo mua đủ vật liệu cho dự án của mình.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần chọn loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật trước rồi mới tiến hành tính toán lượng cần dùng. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp tối ưu hóa số lượng sản phẩm cần mua, tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả công việc.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để có thể xử lý các phần bị cắt bỏ hoặc những phần thừa không thể sử dụng lại. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích ban đầu vào tổng số lượng dự tính nhằm đảm bảo không bị thiếu hụt trong suốt quá trình thực hiện.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước thi công. Từ công đoạn chuẩn bị bề mặt sạch sẽ đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần đều được thực hiện cẩn thận. Các tấm cao su xốp lót sàn được cắt gọn gàng, khít khao, không để lại dấu vết nhăn hay gấp gáp. Kết quả cuối cùng không chỉ đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra không gian sống thoáng đãng, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc ô kín đặc biệt, có khả năng hấp thụ và làm mất tiêu sóng âm hiệu quả. Khi các âm thanh hoặc rung động truyền tới, lớp xốp linh hoạt này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm sự lan truyền của âm thanh và các rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không bị ẩm mốc, không gây bụi trong quá trình thi công và không mục nát theo thời gian. Khác biệt rõ rệt so với các loại bông khoáng hoặc bông thủy tinh, xốp cao su mang lại sự thân thiện với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí bảo trì.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su lót sàn có thể dễ dàng kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi phối hợp cùng các lớp vải không dệt, mút cao su có thể cải thiện khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp mút cao su non có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, mang lại sự linh hoạt và độ bền cao hơn trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi để lắp đặt cho các bề mặt như tường, trần, sàn, hoặc trong các khu vực như phòng máy, phòng karaoke, phòng thu âm và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới các loại sàn gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân và ngăn chặn rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các độ dày phổ biến của vật liệu thường là 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những nơi yêu cầu cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên chọn các loại dày từ 10mm trở lên để đảm bảo đạt được hiệu quả cách âm tốt nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Khánh Hòa không?

Triệu Hổ đang triển khai dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến các công trình tại Khánh Hòa. Với phương châm đảm bảo tốc độ và hiệu quả, công ty cam kết giao hàng đúng thời gian quy định cho các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển của chúng tôi luôn được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm đảm bảo sản phẩm không bị hư hại trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, chi tiết và nhanh chóng, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.