Cao Su Xốp Lót Sàn Bắc Kạn “Xem Kỹ Thuật”

5/5 - (3823 bình chọn)

Cao Su Xốp Lót Sàn Bắc Kạn |Xem Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Cao su xốp lót sàn là loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, vật liệu thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả giảm tiếng ồn và giảm chấn. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong đời sống và các công trình xây dựng.

Tìm hiểu Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp lót sàn là một loại vật liệu cách âm được làm từ xốp EVA foam, một hợp chất kết hợp giữa Ethylene và Vinyl Acetate. Đặc điểm nổi bật của mút xốp EVA là nhẹ, mềm dẻo và có độ đàn hồi cao, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp này có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm thiểu tiếng ồn hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống rung, chống ồn. Với những đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, không gian văn phòng, cũng như các sản phẩm dân dụng khác như cửa cách âm.

Cấu tạo của Cao Su Xốp Lót Sàn

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây hiểu nhầm, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng Vinyl Acetate cao, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ có độ cứng tương tự nhựa polyethylene (PE). Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất đòi hỏi phải sử dụng dây chuyền tiên tiến, tạo áp suất trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Nhờ cấu tạo đặc biệt này, xốp cao su non có thể đáp ứng tốt các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và sự linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Các kích thước thông dụng của mút EVA tấm bao gồm các loại dày như 5mm, 10mm, 20mm, và các mức độ dày khác phù hợp với nhu cầu sử dụng. Những tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày, bề mặt mềm mại và mịn màng, giúp dễ dàng thi công và vận chuyển. Loại mút cao su non này thường được sử dụng để cách âm, lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình nhằm tăng cường khả năng cách âm và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài từ 50 đến 100 mét và độ dày dao động từ 1,2mm đến 5cm. Loại mút eva này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu sự linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử hoặc làm lớp cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng để lót sàn cách âm, làm đế hỗ trợ chống rung cho các thiết bị trong công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Cao Su Xốp Lót Sàn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc điểm nổi bật là hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động của lực, lớp xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và cần thời gian lâu hơn để trở lại trạng thái ban đầu so với cao su thông thường. Chính vì lý do này, loại mút cao su này thường được lựa chọn cho các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và khả năng đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Tính năng này làm cho cao su EVA trở thành lựa chọn lý tưởng trong các môi trường có độ ẩm cao. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong những ứng dụng yêu cầu tính kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt sở hữu cấu trúc gồm nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ vào các khe hở này, không khí trong xốp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong và ngược lại, giúp duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả hơn.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không những cung cấp khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn đảm bảo khả năng cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong lớp mút eva, chúng ngăn chặn sự truyền dẫn của dòng điện, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện của vật liệu.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và tính đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung động. Trong khi đó, mút EVA có vai trò lấp đầy các khe hở, ngăn chặn hiệu quả âm thanh từ bên ngoài xâm nhập vào cũng như giữa các khu vực khác nhau.

Tính thẩm mỹ

Vật liệu EVA có vẻ ngoài bóng bẩy và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non giữ được lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Bề mặt của tấm EVA xốp đen mịn màng, đều đặn, mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm sử dụng nó.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc dạng ô kín, giúp ngăn ngừa thấm nước hiệu quả, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén tốt. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ lắp đặt và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết cũng như các hóa chất trong môi trường. Nhờ đó, chúng mang lại lợi ích lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, sản phẩm dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Ứng dụng đa dạng của Cao Su Xốp Lót Sàn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhằm cải thiện khả năng cách âm và giữ nhiệt một cách hiệu quả. Cao su xốp dùng để lót sàn phù hợp với nhiều không gian khác nhau, từ các căn nhà dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc. Nó là lựa chọn lý tưởng cho những nơi cần kiểm soát âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định, góp phần tạo ra môi trường thoải mái và chất lượng hơn.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, cao su xốp lót sàn thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong quy trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hại.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn động, loại vật liệu này giúp tăng cường sự an toàn và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận động hoặc hoạt động thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được sử dụng để lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ, nhằm nâng cao khả năng giảm tiếng ồn. Trong các ngành công nghiệp hàng không và đường sắt, loại vật liệu này không chỉ giúp giảm thiểu tiếng ồn mà còn mang lại cảm giác êm ái hơn cho hành khách và người vận hành, góp phần tạo ra môi trường làm việc và di chuyển thoải mái hơn.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Cao Su Xốp Lót Sàn có khả năng chịu lực tốt và chống thấm hiệu quả, thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Ngoài ra, nó còn dùng để chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm lớp cách nhiệt cho các khu vực như nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền của công trình hoặc phương tiện vận chuyển.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dành cho y tế. Không chỉ dừng lại ở đó, trong các ứng dụng liên quan đến quang điện và bao bì điện tử, loại mút này còn đóng vai trò làm khay định hình, lớp đệm chống sốc cho các thiết bị như điện thoại và máy tính, giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi những tác động mạnh hoặc va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (04/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Cao Su Xốp Lót Sàn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc các hệ thống ống dẫn, nhằm đảm bảo chính xác trong quá trình thi công.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Cao Su Xốp Lót Sàn

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn, như mút EVA, thường có chiều dài cố định, ví dụ 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, người ta nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút, ví dụ nếu cuộn có chiều rộng là 1.2 mét, thì diện tích của cuộn sẽ bằng chiều dài nhân với chiều rộng đó.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công và biết rõ diện tích của từng mút xốp eva dạng tấm hoặc cuộn, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn mút xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và tiến hành tính toán chính xác số lượng cần thiết. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp bạn tiết kiệm và tối ưu hóa số lượng mua vào, phù hợp với nhu cầu thực tế của từng phần công trình.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, thường sẽ cần chuẩn bị một lượng vật liệu dư thừa để có thể xử lý các phần bị cắt hoặc những phần không thể sử dụng hết. Để đảm bảo không gặp thiếu hụt trong quá trình thực hiện, bạn nên cộng thêm khoảng từ 5 đến 10% diện tích hoặc số lượng vật liệu so với dự tính ban đầu. Điều này giúp dự phòng các tình huống phát sinh và đảm bảo công trình được hoàn thành một cách suôn sẻ.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ công trình cho thấy rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng giai đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần. Những tấm Cao Su Xốp Lót Sàn được cắt gọn gàng, khít khao, không để lại dấu vết của nhăn hay gấp nếp. Kết quả cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà còn tạo ra không gian sống thoải mái, yên tĩnh, góp phần nâng cao năng suất làm việc và sinh hoạt.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi có âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua các bề mặt tiếp xúc.

Vì sao Cao Su Xốp Lót Sàn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có tính đàn hồi cao, sản phẩm này không gây bụi, không mục nát và không hút ẩm trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, cao su xốp mang lại tính thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Cao su xốp lót sàn có khả năng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ trở nên chịu lực tốt hơn và có độ kéo dài cao hơn. Trong các ứng dụng về cách nhiệt, mút xốp EVA có thể được phối hợp cùng nhôm hoặc tấm vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các chất phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, đồng thời mang lại sự linh hoạt và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Cao Su Xốp Lót Sàn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, phòng thu và kho lạnh. Đặc biệt, khi lắp đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động từ bước chân và ngăn chặn rung chấn truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các loại độ dày phổ biến gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng trong từng công trình. Đối với những không gian yêu cầu cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên chọn loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Bắc Kạn không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Bắc Kạn, đảm bảo dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian theo kế hoạch đến các dự án, công trình hoặc khách hàng, đồng thời thực hiện quá trình vận chuyển một cách an toàn và chuyên nghiệp. Với tiêu chí đặt sự an toàn của sản phẩm lên hàng đầu, chúng tôi đảm bảo rằng mút xốp EVA sẽ không gặp phải tình trạng hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Cao Su Xốp Lót Sàn chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này nhằm hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình, giúp xác định loại vật liệu một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, chuyên nghiệp và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.