Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn An Giang “Click Sắp Hết”

5/5 - (3360 bình chọn)

Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn An Giang |Lấy Ưu Đãi| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Tấm xốp chèn khe co giãn là loại vật liệu nổi bật với khả năng cách âm và chống rung vượt trội, nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Vật liệu này thường được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng cũng như trong ngành công nghiệp để đảm bảo hiệu quả trong việc giảm thiểu tiếng ồn và giảm rung lắc. Hãy cùng khám phá sâu hơn về các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về lợi ích mà nó mang lại.

Tìm hiểu Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ chất liệu xốp EVA foam. Mút xốp EVA là hợp chất của Ethylene và Vinyl Acetate, nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi tốt như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, loại xốp này có khả năng hấp thụ và giảm thiểu truyền âm thanh một cách hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình cần chống ồn và giảm rung. Với các đặc điểm nổi bật như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong sản xuất các sản phẩm dân dụng có yêu cầu chống ồn và cách nhiệt.

Cấu tạo của Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà chủ yếu được sản xuất từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn của hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu sẽ trở nên mềm mại và đàn hồi hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp, EVA sẽ có độ cứng tương tự nhựa polyethylene. Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, trong đó tạo áp suất lên đến hơn 2500 ATM để đảm bảo tính đồng nhất, độ bền và độ đàn hồi của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về tính linh hoạt, độ bền và khả năng chịu đựng trong các ứng dụng thực tế.

Khám phá các phân loại Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Các loại mút EVA tấm thông dụng gồm có độ dày 5mm, 10mm, 20mm và các mức khác, mang lại sự đa dạng cho khách hàng lựa chọn. Tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mịn màng, giúp việc thi công và vận chuyển trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, cao su non cách âm thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn, trần mái của các công trình nhằm tăng cường khả năng cách âm và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA cuộn này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự linh hoạt và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử hoặc dùng để bảo ôn, cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để lót sàn giảm âm, lót đế thiết bị nhằm chống rung trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, vật liệu xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và mất thời gian để trở lại trạng thái ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc điểm này, loại mút cao su này phù hợp hơn cho các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Tính năng này làm cho cao su EVA trở thành lựa chọn lý tưởng trong những môi trường có độ ẩm cao. Bên cạnh đó, chất liệu này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo độ bền và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ phía ngoài vào bên trong cũng như ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả hơn.

Cách điện

Cấu trúc gồm các bọt khí trong vật liệu không những mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn nâng cao khả năng cách điện. Nhờ các hợp chất có trong lớp mút eva, dòng điện bị ngăn chặn không cho truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện của vật liệu.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và tính đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung lắc. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực khác nhau xâm nhập vào không gian bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường nổi bật với vẻ ngoài bóng bẩy và thu hút hơn so với cao su thông thường. Đặc điểm này giúp sản phẩm trông bắt mắt và ấn tượng hơn. Đồng thời, độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho các sản phẩm sử dụng nó. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Chèn khe co giãn

Ô kín của tấm xốp chèn khe co giãn được thiết kế nhằm hạn chế thấm nước, giảm thiểu rung chấn và khả năng chịu nén vượt trội. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ dàng lắp đặt và có độ bền cao trước các tác động của thời tiết cũng như hóa chất, đảm bảo mang lại hiệu quả lâu dài và nâng cao giá trị thẩm mỹ cho công trình xây dựng.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc điều chỉnh hình dạng, các tấm xốp chèn khe co giãn dễ dàng vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Xốp EVA có tính chất dễ gia công và sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng trong các dự án thiết kế và công trình yêu cầu đặc thù, mang lại sự linh hoạt tối đa trong các giải pháp thi công.

Ứng dụng đa dạng của Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm tăng cường khả năng cách âm và giữ nhiệt. Chất liệu cao su xốp phù hợp để thi công trong nhiều không gian khác nhau, từ các công trình dân dụng như nhà ở đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc. Nhờ đặc tính cách âm tốt và khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, loại xốp này là giải pháp lý tưởng cho các không gian yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và hiệu quả.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc điểm nhẹ và an toàn, Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Bên cạnh đó, trong quá trình đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm nổi bật với khả năng hấp thụ lực tác động hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc làm thành phần trong mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn tốt, sản phẩm này giúp giảm thiểu tác động của va chạm, từ đó nâng cao mức độ an toàn cho người sử dụng trong quá trình hoạt động hoặc thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được ứng dụng để lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ, nhằm nâng cao khả năng cách âm và giảm tiếng ồn. Trong các ngành công nghiệp hàng không và vận tải đường sắt, loại vật liệu này không chỉ giúp giảm thiểu tiếng ồn mà còn mang lại cảm giác êm ái, tạo điều kiện thuận lợi cho hành khách và người vận hành trong quá trình sử dụng.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Tấm xốp chèn khe co giãn có khả năng chịu lực mạnh mẽ và chống thấm nước, chính vì vậy nó thường được sử dụng như một vật liệu giảm chấn, giúp giảm rung lắc trong các cấu kiện xây dựng. Ngoài ra, nó còn phù hợp để làm gioăng co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm lớp cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, mang lại hiệu quả bảo vệ và tăng cường độ bền cho công trình và phương tiện vận chuyển.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc và các vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng quang điện và bao bì điện tử, loại chất liệu này còn được tận dụng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc cho điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm nhằm bảo vệ chúng khỏi các tác động va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (09/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để đảm bảo quá trình thi công diễn ra chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn

Cao su xốp dạng tấm thường được gia công thành các tấm cố định với kích thước nhất định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Diện tích của mỗi tấm được xác định bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng của nó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét, và chiều rộng của cuộn thường là 1.2 mét. Để tính diện tích của một cuộn cao su xốp dạng cuộn, người ta nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp, qua đó xác định diện tích phủ trên một cuộn cụ thể.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện công việc, cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần thiết bằng cách chia diện tích tổng cộng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Trong trường hợp công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án và sau đó tính toán chính xác số lượng cần sử dụng. Đối với các loại cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt xẻ theo kích thước và mục đích sử dụng cụ thể của từng khu vực, giúp tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và giảm thiểu lãng phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, sẽ có những trường hợp cần sử dụng phần dư để điều chỉnh hoặc xử lý các phần bị cắt xén hoặc phần thừa không thể sử dụng. Để đảm bảo không gặp tình trạng thiếu hụt, bạn nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự phòng vào số lượng vật liệu đã tính toán ban đầu. Việc này giúp quá trình thi công diễn ra suôn sẻ và linh hoạt hơn.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự cẩn trọng và chính xác trong từng giai đoạn thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ đến việc dán các lớp xốp cao su lên tường, sàn và trần nhà đều được thực hiện một cách tỉ mỉ. Những tấm xốp chèn khe co giãn được cắt gọn gàng, vừa khít, không để lại dấu vết của nhăn hay gấp nếp. Thành quả cuối cùng không chỉ đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoáng đãng, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín bên trong có khả năng hấp thụ và tiêu biến các sóng âm. Khi âm thanh hoặc rung động đi qua, lớp xốp linh hoạt sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm sự lan truyền của âm thanh và rung động trên bề mặt.

Vì sao Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có đặc tính đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không bị mục nát hay sinh bụi trong quá trình thi công, đồng thời còn chống ẩm hiệu quả. Khác với các loại bông khoáng hoặc bông thủy tinh, cao su xốp là lựa chọn thân thiện hơn, dễ dàng lắp đặt và mang lại độ bền bỉ theo thời gian.

Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Tấm xốp chèn khe co giãn có thể được tích hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ có khả năng chịu lực tốt hơn và độ bền kéo dài hơn. Trong các ứng dụng về cách nhiệt, mút xốp EVA thường được phối hợp với vật liệu như nhôm hoặc tấm vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Bên cạnh đó, việc thêm các chất phụ gia như sáp hoặc nhựa vào xốp cao su non còn giúp nâng cao khả năng chịu nhiệt, đồng thời mang lại sự linh hoạt và độ bền vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su là vật liệu phổ biến được sử dụng để lắp đặt cho các bề mặt như tường, trần, sàn, cũng như trong các không gian như phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới các loại sàn gỗ hoặc sàn nhựa, sản phẩm này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân phát ra và ngăn chặn rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian sống và làm việc yên tĩnh hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu được lựa chọn là 5mm, 10mm hoặc 20mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án. Đặc biệt, khi cần đạt khả năng cách âm cao như trong phòng thu âm hoặc phòng máy, nên sử dụng các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả tối ưu trong việc giảm tiếng ồn.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến An Giang không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại An Giang, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Công ty cam kết giao hàng đúng thời gian, phù hợp với tiến độ của các công trình, dự án hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt hành trình vận chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Tấm Xốp Chèn Khe Co Giãn chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, từ đó giúp công trình của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.