Mút Xốp Eva Ninh Thuận “Đăng Ký Gấp”

5/5 - (3648 bình chọn)

Mút Xốp Eva Ninh Thuận |Mua Kỹ Thuật| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút Xốp Eva là loại vật liệu có khả năng cách âm và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Nhờ đặc điểm này, nó thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhằm giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần xem xét kỹ hơn về các đặc điểm nổi bật, cách thức hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó.

Tìm hiểu Mút Xốp Eva

Mút xốp EVA là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, hợp chất của Ethylene và Vinyl Acetate. Sản phẩm này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm dẻo và có khả năng đàn hồi tốt như cao su tự nhiên. Nhờ vào cấu trúc bọt khí đặc biệt, mút xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền tiếng hiệu quả, thích hợp sử dụng trong các công trình cần chống ồn và chống rung. Nhờ vào các đặc điểm như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cửa cách âm cũng như nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Mút Xốp Eva

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực chất không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà lại được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu sẽ trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, trong khi nếu thấp hơn, EVA sẽ có đặc tính cứng hơn và gần giống với nhựa Polyethylene (PE). Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất, quá trình sản xuất đòi hỏi phải sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, trong đó tạo áp suất trên 2500 ATM để đảm bảo độ đồng đều, độ bền và tính linh hoạt của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về khả năng đàn hồi, độ bền chắc và thích nghi linh hoạt trong các ứng dụng thực tế.

Khám phá các phân loại Mút Xốp Eva

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1.2m x 2.5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm gồm có 5mm, 10mm, 20mm và các mức dày khác, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với yêu cầu công trình. Tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, đồng đều về độ dày, sở hữu bề mặt mềm mại, mịn màng, thuận tiện cho việc thi công và vận chuyển. Ngoài ra, loại mút cao su non cách âm này thường được sử dụng để ốp vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình xây dựng nhằm tăng khả năng cách âm hiệu quả.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài thường dao động từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút eva này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn, cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn cách âm và làm đế hỗ trợ chống rung cho các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Mút Xốp Eva

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường, điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, chất liệu xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn và mất thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu so với cao su truyền thống. Chính nhờ đặc điểm này, loại mút cao su này phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng cần độ mềm mại, linh hoạt và đàn hồi cao.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa ẩm mốc và duy trì sự khô ráo cho vật liệu. Đặc điểm này còn giúp vật liệu không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo tính bền bỉ và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Những khoảng trống khí này giúp hạn chế sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong, cũng như ngược lại, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí không những mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn giúp cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút eva, dòng điện bị ngăn chặn không cho truyền qua dễ dàng, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm, đàn hồi cao, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ môi trường bên ngoài hoặc giữa các không gian khác nhau xâm nhập vào bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có ngoại hình sáng bóng, thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc kín của tấm xốp có khả năng chèn khe co giãn, giúp ngăn ngừa thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và có độ bền cao trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt cũng như hóa chất. Nhờ đó, nó mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài, đồng thời góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, mút xốp EVA dễ dàng vận chuyển và thi công nhanh chóng. Đặc điểm gia công linh hoạt của loại xốp này cho phép tùy chỉnh theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều khả năng ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và công trình khác nhau.

Ứng dụng đa dạng của Mút Xốp Eva

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được dùng để lót sàn, tường và trần nhằm nâng cao khả năng cách âm và duy trì nhiệt độ ổn định. Loại cao su xốp này phù hợp để lắp đặt trong các không gian như nhà dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và kiểm soát nhiệt độ tốt.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Với đặc tính nhẹ và an toàn, mút xốp Eva thường được sử dụng trong sản xuất dép, giày dép, đồ chơi dành cho trẻ em cũng như các loại lót bảo vệ đồ dùng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh và gốm sứ khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc điểm này, nó giúp giảm thiểu các chấn thương do va đập và tăng cường độ an toàn cho người sử dụng trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng lắp đặt tại các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc. Trong các ngành công nghiệp hàng không và vận tải đường sắt, loại vật liệu này góp phần nâng cao sự yên tĩnh, giúp hành khách và người vận hành cảm thấy dễ chịu hơn trong quá trình sử dụng. Nhờ đặc tính cách âm vượt trội, mút cao su không chỉ tối ưu hóa trải nghiệm mà còn giúp bảo vệ các bộ phận của phương tiện khỏi tác động của tiếng ồn và độ rung.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Mút Xốp Eva có khả năng chịu lực và chống thấm tốt, thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn, cố định các khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm vật liệu cách nhiệt trong các nhà xưởng, kho lạnh và xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dành cho ứng dụng y tế. Bên cạnh đó, trong các lĩnh vực quang điện và sản xuất bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (09/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Mút Xốp Eva cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công, bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn để đảm bảo kế hoạch thi công chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Mút Xốp Eva

Cao su xốp dạng tấm thường có kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét, và diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường là các mút EVA có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét, và để xác định diện tích của một cuộn, người ta nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút EVA trên cuộn, ví dụ như 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện và biết rõ diện tích của từng tấm hoặc cuộn xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn cần lựa chọn sản phẩm có độ dày phù hợp với yêu cầu kỹ thuật trước khi tiến hành tính toán lượng cần dùng. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt xẻ theo từng nhu cầu riêng biệt của từng khu vực, từ đó tối ưu hóa số lượng sản phẩm cần mua và sử dụng một cách hiệu quả.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các khúc cắt hoặc phần thừa không thể tận dụng. Thông thường, người thi công thường cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng vật liệu vào dự tính ban đầu nhằm hạn chế rủi ro thiếu hụt trong quá trình thực hiện dự án.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án cho thấy rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng giai đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần nhà. Các tấm Mút Xốp Eva được cắt gọt một cách tỉ mỉ, vừa vặn và không để lại dấu vết nhăn hay gấp nếp. Thành quả của công trình không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống thoáng đãng, yên tĩnh, góp phần nâng cao sự thoải mái và hiệu quả làm việc của cư dân.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA sở hữu cấu trúc các ô kín, giúp hiệu quả trong việc hấp thụ và tiêu giảm sóng âm. Khi âm thanh hoặc các rung động tiếp xúc với vật liệu này, lớp xốp mềm dẻo sẽ phân tán năng lượng một cách tối ưu, từ đó làm giảm khả năng lan truyền của âm thanh và rung động xuyên qua bề mặt.

Vì sao Mút Xốp Eva được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có độ đàn hồi cao, sản phẩm này có khả năng chống ẩm, không bị mục nát và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường và dễ dàng lắp đặt. Đồng thời, nó còn đảm bảo độ bền lâu dài, giúp công trình duy trì chất lượng theo thời gian.

Mút Xốp Eva có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp EVA có khả năng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, loại mút cao su này sẽ cải thiện khả năng chịu lực và kéo dãn. Trong các ứng dụng về cách nhiệt, mút EVA có thể được phối hợp cùng nhôm hoặc các tấm vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại độ linh hoạt và độ bền cao hơn trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Mút Xốp Eva có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng phổ biến để cách âm và cách nhiệt cho các không gian như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio cùng kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này có tác dụng giảm thiểu tiếng bước chân và hạn chế rung động truyền xuống các tầng dưới, mang lại môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các loại vật liệu có độ dày phổ biến gồm 5mm, 10mm và 20mm, tùy vào mục đích sử dụng của từng công trình. Đối với các không gian yêu cầu khả năng cách âm tốt như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ giúp đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu hơn.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Ninh Thuận không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến các công trình tại Ninh Thuận với quy trình nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng hẹn, phù hợp với tiến độ của các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quy trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, cam kết giữ gìn chất lượng sản phẩm, tránh mọi hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi gắm đến quý khách hàng về sản phẩm Mút Xốp Eva chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.