Mút Xốp Cao Su Non Trà Vinh “Truy Cập Sớm”

5/5 - (4582 bình chọn)

Mút Xốp Cao Su Non Trà Vinh |Nhấn Xem Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Mút xốp cao su non là loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung hiệu quả nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để nâng cao hiệu quả chống ồn và chống rung. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần khám phá các đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động cũng như các ứng dụng thực tế của nó trong đời sống hàng ngày.

Tìm hiểu Mút Xốp Cao Su Non

Mút xốp cao su non là một loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại vật liệu này nổi bật với đặc tính siêu nhẹ, mềm mại, linh hoạt và đàn hồi tốt như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm thiểu truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Với những đặc điểm như nhẹ cân, đàn hồi cao, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cửa cách âm cũng như nhiều sản phẩm dân dụng khác.

Cấu tạo của Mút Xốp Cao Su Non

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực tế không phải được làm từ mủ cao su tự nhiên mà lại được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này cao hơn, vật liệu trở nên mềm mại và đàn hồi hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ thấp, EVA sẽ có độ cứng tương tự nhựa PE. Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền công nghệ tiên tiến, tạo ra áp suất trên 2500 ATM nhằm đảm bảo sự đồng nhất, độ bền và tính linh hoạt của vật liệu. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su non có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về đàn hồi, độ bền và khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Khám phá các phân loại Mút Xốp Cao Su Non

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với nhiều độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Các loại mút EVA tấm phổ biến gồm có độ dày 5mm, 10mm, 20mm và các mức khác, mang lại sự đa dạng cho khách hàng lựa chọn. Những tấm mút xốp cao su này thường có kết cấu phẳng, độ dày đều đặn, bề mặt mịn màng giúp quá trình thi công và vận chuyển dễ dàng hơn. Ngoài ra, loại mút cao su non dùng để cách âm thường được lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA cuộn thường được ứng dụng trong những công việc yêu cầu sự linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc dùng để bảo ôn và cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn phù hợp để lót sàn cách âm, làm đế hỗ trợ chống rung cho các thiết bị, phục vụ trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Mút Xốp Cao Su Non

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống. Khi chịu tác động của lực, vật liệu này sẽ biến dạng nhiều hơn nhưng sẽ mất nhiều thời gian hơn để trở lại hình dạng ban đầu. Chính vì đặc điểm này, mút cao su EVA phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự mềm mại, linh hoạt và đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với thiết kế cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và duy trì độ khô ráo cho vật liệu. Tính năng này còn giúp bảo vệ khỏi ảnh hưởng của độ ẩm môi trường. Bên cạnh đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo tính bền bỉ và an toàn cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng kháng hóa chất cao.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Các khe hở này giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong vật liệu và ngược lại, từ đó duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định và bền vững.

Cách điện

Cấu trúc chứa các bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn giúp cách điện vượt trội. Nhờ vào các hợp chất có trong tấm mút EVA, dòng điện bị ngăn chặn không cho truyền qua, từ đó giảm thiểu khả năng dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi tốt, giúp hấp thụ cũng như phân tán sóng âm để giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế rung động. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm đầy các khoảng trống, từ đó ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực khác nhau xâm nhập vào không gian bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài bóng bẩy và thu hút hơn so với cao su truyền thống. Độ bóng của cao su non khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng, đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại và cao cấp, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn nước thấm hiệu quả, đồng thời giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén tốt. Với trọng lượng nhẹ, sản phẩm dễ thi công và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết cũng như các hóa chất, mang lại độ bền lâu dài cùng vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa và sở hữu độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ cùng tính linh hoạt trong hình dạng, loại mút này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách thuận tiện và nhanh chóng. Xốp EVA còn có đặc điểm dễ gia công và sản xuất theo các hình dạng mong muốn, điều này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong các dự án thiết kế và các yêu cầu thực tế khác nhau.

Ứng dụng đa dạng của Mút Xốp Cao Su Non

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để trang trí và bảo vệ các bề mặt như sàn, tường và trần nhà, mang lại khả năng cách âm và giữ nhiệt tối ưu. Cao su xốp lót sàn phù hợp để thi công trong nhiều không gian khác nhau, từ các căn nhà dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, nơi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác cùng với việc duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ nhàng và an toàn, Mút Xốp Cao Su Non thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Ngoài ra, loại mút này còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình đóng gói và vận chuyển hàng hóa, giúp giảm thiểu tác động lực, bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng như lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm để giảm thiểu tác động của chấn thương. Nhờ đặc tính này, nó góp phần nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu tổn thương trong quá trình vận động hoặc chơi thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được lắp đặt vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ để giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Trong lĩnh vực hàng không và đường sắt, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự yên tĩnh và mang lại cảm giác dễ chịu hơn cho hành khách, góp phần cải thiện chất lượng trải nghiệm chuyến đi.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Mút Xốp Cao Su Non nổi bật với khả năng chịu lực và chống thấm, thường được sử dụng như một bộ phận giảm chấn, để chèn vào các khe co giãn, hoặc làm lớp lót cho sàn bê tông. Ngoài ra, loại vật liệu này còn phù hợp để làm tấm cách nhiệt trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh hoặc trên các phương tiện vận chuyển như xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi phục vụ y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng để tạo ra các khay định hình, lớp đệm chống sốc cho điện thoại và máy tính nhằm bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi va đập và tổn thương.

Giá Mút Xốp Cao Su (09/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Mút Xốp Cao Su Non cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công như tường, sàn, trần hoặc các hệ thống ống dẫn là bước quan trọng để xác định lượng vật liệu cần thiết và lập kế hoạch công việc phù hợp.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Mút Xốp Cao Su Non

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m. Để xác định diện tích của một tấm, người ta chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của tấm đó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn là loại mút EVA có chiều dài nhất định, ví dụ như 50 mét. Để tính diện tích của cuộn mút EVA, bạn chỉ cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của nó, chẳng hạn như 1.2 mét, để có kết quả chính xác.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Khi đã xác định được diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi đơn vị xốp eva.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật trước rồi tiến hành tính toán số lượng cần thiết. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể giúp tối ưu hóa lượng vật liệu mua vào, tránh lãng phí và đảm bảo phù hợp với từng mục đích sử dụng.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trữ một lượng nhỏ vật liệu là điều cần thiết để giải quyết các phần cắt xén hoặc những phần dư không thể dùng lại. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hoặc số lượng vật liệu vào dự toán ban đầu nhằm đảm bảo không bị thiếu hụt trong quá trình thực hiện công việc.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án thể hiện rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng công đoạn thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt một cách sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần. Các tấm Mút Xốp Cao Su Non được cắt gọt một cách tỉ mỉ, vừa vặn, không để lại dấu hiệu của nhăn nhúm hay gấp nếp. Kết quả hoàn thiện không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra một không gian sinh hoạt thoáng đãng, yên tĩnh và thúc đẩy năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín có khả năng hấp thụ và làm giảm đáng kể sóng âm. Khi âm thanh hoặc các rung động tiếp xúc, lớp xốp đàn hồi sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh cũng như rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Mút Xốp Cao Su Non được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có tính đàn hồi cao, sản phẩm này không bị mục nát, chống ẩm mốc và không sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng trong việc lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Mút Xốp Cao Su Non có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Mút xốp cao su non có khả năng phối hợp cùng nhiều loại vật liệu khác nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi kết hợp với các lớp vải không dệt, loại mút này có thể cải thiện khả năng chịu lực và độ bền kéo dài hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt nhằm tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc pha trộn với các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại sự linh hoạt và độ bền vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt khác nhau.

Mút Xốp Cao Su Non có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng phổ biến trong việc cách âm và cách nhiệt cho các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động của bước chân và hạn chế rung lắc truyền xuống các tầng dưới, mang lại môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, các độ dày phổ biến của vật liệu là 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những không gian yêu cầu khả năng cách âm vượt trội như phòng thu âm hoặc phòng máy, việc lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên sẽ mang lại hiệu quả cách âm tốt hơn, đảm bảo tối ưu hóa chất lượng âm thanh và giảm thiểu tiếng ồn xung quanh.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Trà Vinh không?

Triệu Hổ áp dụng chính sách vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Trà Vinh, nhằm mang lại dịch vụ vận chuyển nhanh chóng và hiệu quả nhất. Chúng tôi cam kết giao hàng đúng thời gian đã đề ra, phù hợp với các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, đảm bảo sản phẩm không gặp phải bất kỳ hư hỏng nào trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp Cao Su Non chính hãng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất có thể. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, từ đó đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.