Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps Thái Bình “Mua Giao Nhanh”

5/5 - (5306 bình chọn)

Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps Thái Bình |Đặt Giá Sốc| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp EPS cách nhiệt chống nóng là một vật liệu phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói. Với đặc điểm nhẹ nhưng chắc chắn, loại xốp này được đánh giá cao nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần tạo nên môi trường sống thoải mái hơn. Xốp EPS có nhiều ứng dụng phong phú, từ việc chế tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện vai trò quan trọng của công nghệ hiện đại trong đời sống hàng ngày.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps tại Thái Bình

Mút xốp EPS, còn gọi là Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Với đặc điểm cấu trúc nhẹ nhàng nhưng chắc chắn, loại vật liệu này rất đa dụng và thuận tiện trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó không chỉ giúp giữ nhiệt và giảm tiếng ồn mà còn bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của môi trường, đặc biệt trong quá trình vận chuyển và lưu trữ, góp phần nâng cao độ an toàn và hiệu quả cho các công trình và sản phẩm.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps

Xốp EPS, hay còn gọi là nhựa EPS, nổi bật với lõi cách nhiệt đặc biệt được cấu thành từ hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một tổ ong kín đáo. Các hạt này chứa tới 98% không khí, giúp tạo ra một lớp chắn giữ nhiệt hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác an toàn và ấm áp. Thành phần chính của nhựa EPS là Polystyrene, chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp với một lượng nhỏ khí như pentane hoặc carbon dioxide, từ 5 đến 10%. Sự pha trộn này không chỉ làm cho vật liệu nhẹ mà còn có khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm tốt. Xốp EPS không chỉ là một vật liệu xây dựng mà còn là biểu tượng của công nghệ vật liệu hiện đại, mang lại sự bảo vệ tối ưu cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng khám phá cấu trúc kỳ diệu và những ưu điểm vượt trội của xốp EPS để hiểu rõ hơn về giá trị của nó trong ngành công nghiệp xây dựng.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps

Xốp EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp foam, mút xốp cứng hoặc mềm, và các thuật ngữ như tấm xốp, miếng xốp trải sàn, mút lót sàn hay xốp cách nhiệt. Các loại này thường được sử dụng để làm vật liệu lót sàn, chống va đập hoặc cách nhiệt trong xây dựng và trang trí nội thất. Ngoài ra, còn có các sản phẩm như xốp chống nóng, xốp cách nhiệt EPS, mút chống nóng hay tấm xốp cách nhiệt EPS nhằm giảm thiểu nhiệt lượng truyền qua các bức tường hoặc nền móng. Những loại mút xốp này còn có thể dày 5cm hoặc 10mm, phù hợp với các mục đích khác nhau như cách âm, chống ồn hoặc làm vật liệu chèn khe. Thị trường còn cung cấp các loại mút xốp trắng, mút xốp dày, khối hoặc tấm, giúp người dùng dễ dàng chọn lựa phù hợp với dự án của mình. Các sản phẩm này không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng chống va đập tốt, phù hợp cho các công trình xây dựng, sửa chữa hoặc trang trí nội thất.

Phân loại Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các loại với tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Những loại xốp nhẹ từ 4 đến 6kg/m³ thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập, nhưng chúng có lớp bảo vệ mỏng manh và khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại hoặc bắt lửa khi gặp lửa. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng trung bình từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hoặc 20kg, thường được lựa chọn để cách âm, cách nhiệt cho các tường vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi nhiệt độ tăng, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn cần thiết trong các tình huống khẩn cấp. Đối với các loại xốp có tỷ trọng cao hơn từ 20 đến 35kg/m³, chúng phù hợp với các công trình đòi hỏi độ bền cao và khả năng cách nhiệt tốt, như sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những tấm xốp này có khả năng chống cháy cao, chỉ co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, không gây cháy lan, đảm bảo an toàn cho công trình.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nhiệt, cách âm và cách nhiệt hiệu quả, đồng thời mang lại sự nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được lựa chọn để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng cách nhiệt vượt trội và giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại, đặc biệt là làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đáp ứng yêu cầu về chất lượng cao và độ bền vượt trội.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps

Chống thấm nước tốt

Với cấu trúc kín đặc và nhẹ, xốp EPS không chỉ đóng vai trò như một vật liệu chống thấm hiệu quả mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho các công trình trước những tác nhân gây hại từ nước và độ ẩm. Nhờ đặc tính này, EPS giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó nâng cao tuổi thọ của các kết cấu xây dựng và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn cho người sử dụng.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti, chất liệu xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ giảm đi đáng kể, mang lại một môi trường sống thoải mái hơn, ấm áp trong mùa đông và dễ chịu trong mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng trong các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ đó, tiếng ồn từ bên ngoài được giảm thiểu đáng kể, giúp bạn dễ dàng tập trung, thư giãn hoặc sáng tạo mà không bị gián đoạn. Điều này mang lại trải nghiệm sống và làm việc thoải mái hơn, giúp bạn tận hưởng mọi khoảnh khắc một cách trọn vẹn hơn.

Trọng lượng nhẹ 

Một ưu điểm nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, thuận tiện cho quá trình vận chuyển và lắp đặt. Điều này không những giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển mà còn giảm tải trọng cho cấu trúc công trình, góp phần duy trì sự ổn định và đảm bảo an toàn trong thời gian dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt theo các kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và thuận tiện, qua đó giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết trong quá trình thi công. Nhờ khả năng tùy biến này, sản phẩm mang lại sự linh hoạt cao trong việc thiết kế, đáp ứng đa dạng các yêu cầu sáng tạo của các kiến trúc sư và nhà thầu.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ năng lượng va chạm cũng như chịu lực nén tốt, nên thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhằm giảm thiểu tác động của va đập. Nhờ đặc tính này, nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn góp phần gia tăng độ bền cho các công trình và cấu trúc xây dựng.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả cao trong công việc mà còn là một lựa chọn tiết kiệm cho nhiều dự án. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong các công trình khác nhau mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS đã được phát triển để có khả năng chịu đựng tốt các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình sử dụng vật liệu này không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn có độ bền lâu dài, góp phần nâng cao tính bền vững của công trình theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được sử dụng để lót và ốp các bề mặt như tường và trần nhà, mang lại khả năng cách nhiệt tốt và chống ẩm hiệu quả. Thường xuyên xuất hiện trong các dự án xây dựng cao cấp, như nhà thiết kế theo kiểu 3D, các bức tường chống nóng hoặc làm lớp lót cho trần cách nhiệt. Trong công tác nâng nền, tấm xốp EPS đóng vai trò như lớp đệm giúp làm phẳng mặt sàn và giảm trọng lượng tải trọng cho các công trình lớn như chung cư, khách sạn. Thêm vào đó, vật liệu này còn được sử dụng để sản xuất các tấm panel EPS, phục vụ trong các hệ thống vách ngăn, phù hợp cho các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm của công trình.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong công việc đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Nhờ vào khả năng chống va đập của mút xốp, nó giúp bảo vệ sản phẩm khỏi những tác động mạnh trong quá trình vận chuyển, giữ cho chúng luôn cố định và an toàn. Thường được dùng để chèn đồ nội thất gỗ hoặc các thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có chức năng bảo ôn như xe đông lạnh, xốp tấm EPS đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hàng hóa. Ngoài ra, loại xốp này còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và ngăn chặn sự hư hỏng do nhiệt độ cao. Nhờ vào nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn góp phần cải thiện đời sống hàng ngày, khẳng định vị trí không thể thiếu trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps Triệu Hổ (04/2026) tại Thái Bình

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Thái Bình

Tại Thái Bình, các hình ảnh thực tế về sản phẩm xốp EPS của Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và không ngừng phát triển. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ đẹp hiện đại cùng tiện nghi cho không gian sống. Chúng tôi tự hào khi thấy các kỹ sư và công nhân làm việc nhiệt huyết, tạo ra các công trình bền vững, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Không chỉ trong xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, như các thùng đá dùng để bảo quản thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng vào chất lượng sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps Cách Nhiệt Chống Nóng Eps

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp khó khăn trong việc phân hủy tự nhiên, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp cải tiến trong quy trình sản xuất cũng như tái chế nhằm hạn chế tác động tiêu cực lên môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng được xử lý và tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi nó sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ để tiếp tục sử dụng trong các quá trình sản xuất khác.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt xén, bụi phát sinh có thể gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thực hiện công việc là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho người thi công.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong việc đóng gói các loại thực phẩm. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng rằng sản phẩm không bị nhiễm bẩn và đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần tuân thủ đúng kích thước quy định để đảm bảo hiệu quả và độ bền của vật liệu. Đồng thời, cần tránh để xốp tiếp xúc với các vật sắc nhọn nhằm tránh gây hư hỏng. Ngoài ra, môi trường thi công cũng phải luôn khô ráo để duy trì chất lượng công trình và đảm bảo sự an toàn trong quá trình thi công.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần phải bảo vệ nó khỏi tác động của ánh sáng mặt trời trực tiếp cũng như điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Thái Bình không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp tới các công trình tại Thái Bình cũng như các tỉnh thành trên khắp cả nước, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS Cách Nhiệt Chống Nóng EPS chính hãng tại Thái Bình hiện nay. Những chia sẻ này nhằm giúp khách hàng dễ dàng tìm ra giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu phù hợp cho công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách vui lòng liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.