Tấm Xốp Lót Sàn Nền Ninh Bình “Gửi Báo Giá”

5/5 - (5619 bình chọn)

Tấm Xốp Lót Sàn Nền Ninh Bình |Tải Ưu Đãi| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Tấm xốp lót sàn nền là một vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng và đóng gói, nổi bật bởi đặc tính nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao. Chất liệu xốp EPS nổi bật với khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và mang lại sự thoải mái cho không gian sống. Ngoài ra, xốp EPS còn có nhiều ứng dụng linh hoạt, từ việc tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện sự đa dạng trong sử dụng. Việc khám phá và hiểu rõ về xốp EPS chính là cách để nhận biết những tiến bộ công nghệ hiện đại góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Tìm hiểu Tấm Xốp Lót Sàn Nền tại Ninh Bình

Tấm xốp lót sàn nền, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Với đặc tính nhẹ nhưng cực kỳ chắc chắn, loại vật liệu này mang lại sự tiện ích vượt trội trong nhiều ứng dụng khác nhau, giúp đảm bảo an toàn cho sản phẩm trong quá trình vận chuyển cũng như trong xây dựng và bảo trì công trình.

Cấu tạo của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, được cấu thành từ hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một mạng lưới tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào này, không gian chủ yếu là không khí, chiếm tới 98%, giúp tạo ra một lớp chắn giữ nhiệt hiệu quả và an toàn. Chất liệu nhựa EPS, hay còn gọi là Expanded Polystyrene, được sản xuất từ hạt nhựa Polystyrene, chiếm khoảng 90-95%, kết hợp cùng một phần nhỏ khí tạo như pentane hoặc carbon dioxide, chiếm từ 5-10%. Sự pha trộn này mang lại cho vật liệu đặc tính nhẹ, khả năng cách nhiệt vượt trội, khả năng chống cháy lan và khả năng cách âm tốt. Xốp EPS không chỉ là một vật liệu xây dựng thông thường mà còn là biểu tượng của công nghệ vật liệu tiên tiến, góp phần bảo vệ và nâng cao sự an toàn trong cuộc sống hàng ngày. Khám phá cấu trúc độc đáo của xốp EPS giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự kỳ diệu của loại vật liệu này trong ngành xây dựng và truyền tải nhiệt.

Tên gọi thông dụng của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp eps, mốp xốp eps, xốp khối, xốp lót sàn hay xốp đỗ bê tông. Ngoài ra, nó còn được gọi là tấm xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn, tấm xốp trải sàn hay mút xốp lót nền. Trong lĩnh vực cách nhiệt và chống nóng, người ta thường dùng các thuật ngữ như xốp cách nhiệt eps, mút chống nóng, mút cách nhiệt, xốp eps cách nhiệt hay tấm xốp cách nhiệt eps. Các loại mút xốp này còn có thể gọi là mút xốp cứng, xốp foam, xốp tấm hoặc mút xốp mềm tùy thuộc vào đặc tính và mục đích sử dụng. Trong thi công nội thất và xây dựng, người ta thường dùng mút xốp để chống va đập, cách âm, cách nhiệt hoặc chèn khe, như mút xốp chèn khe, mút xốp dày, mút xốp 5cm hoặc mút xốp 10mm. Các sản phẩm này còn được biết đến với các tên khác như mút chống va đập, mút xôp, mút xốp trắng hoặc mút foam. Khi cần mua loại xốp phù hợp, khách hàng có thể tìm kiếm các sản phẩm như tấm xốp eps, tấm mút xốp lót sàn nhà hoặc mút xốp khối, phù hợp với yêu cầu về độ dày và kích thước.

Phân loại Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Phân loại theo tỷ trọng

Loại xốp có tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường nổi bật với đặc tính nhẹ, phù hợp để bảo vệ hàng hóa khỏi các va đập. Tuy nhiên, lớp vật liệu này khá mỏng manh và có khả năng chống cháy hạn chế, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc với nguồn lửa. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như các mức 8kg, 10kg, 12kg hoặc lên đến 20kg, thường được sử dụng phổ biến trong việc cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Mặc dù có thể co lại khi chịu nhiệt cao, nhưng tính năng chống cháy của chúng vẫn được đảm bảo, mang lại mức độ an toàn cần thiết trong các tình huống bất ngờ. Những khối xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ là các loại vật liệu nặng hơn, thường dùng trong các công trình đòi hỏi độ chắc chắn và khả năng cách nhiệt vượt trội, như các tấm lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Loại này có khả năng chống cháy cao, chỉ co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các tấm chống nóng, không gây cháy lan rộng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và an toàn cao.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại sự nhẹ nhàng, dễ thi công. Loại xốp này thường được sử dụng phổ biến trong các công trình như lót mái, trần nhà hoặc để bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp với khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp duy trì không gian mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được ưa chuộng trong các dự án hiện đại đòi hỏi chất lượng cao, đặc biệt trong các ứng dụng làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS.

Khám phá thông số kỹ thuật Tấm Xốp Lót Sàn Nền 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Chống thấm nước tốt

Với đặc điểm cấu trúc kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ có chức năng chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các tác nhân gây ẩm ướt và nước. Nhờ khả năng này, vật liệu giúp ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó nâng cao tuổi thọ của các kết cấu và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn cho cư dân.

Cách nhiệt xuất sắc

Với đặc điểm là các hạt nhỏ li ti, xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu tối đa, đồng thời tạo ra một không gian sống thoải mái, ấm áp trong mùa đông và dễ chịu, mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng trong các không gian sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, sản phẩm này giúp bạn dễ dàng tập trung, thư giãn và phát huy sự sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống một cách toàn diện.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, điều này thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công. Nhờ đặc điểm này, quá trình vận chuyển trở nên tiết kiệm hơn và giảm tải trọng cho cấu trúc của công trình, góp phần đảm bảo sự ổn định và an toàn trong suốt thời gian dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt theo kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và thuận tiện, góp phần giảm thiểu thời gian cũng như công sức trong quá trình thi công. Khả năng tùy biến linh hoạt này giúp các kiến trúc sư và nhà thầu có thể thực hiện các ý tưởng sáng tạo một cách dễ dàng hơn, đáp ứng tốt các yêu cầu thiết kế đa dạng.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ xung động và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp để chống va đập trong các công trình xây dựng cũng như trong quá trình đóng gói hàng hóa. Nhờ đặc tính này, nó không chỉ giúp bảo vệ sản phẩm khỏi tác động của ngoại lực mà còn góp phần tăng cường độ bền và tuổi thọ của các cấu trúc.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không những đem lại hiệu quả vượt trội trong việc cách nhiệt và cách âm mà còn là một lựa chọn tiết kiệm cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong nhiều công trình khác nhau mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS được phát triển nhằm đáp ứng khả năng chống chịu tốt trước những điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ có vẻ ngoài hấp dẫn mà còn đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Tấm Xốp Lót Sàn Nền – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là một vật liệu phổ biến được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhà, mang lại khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Những tấm xốp này thường được áp dụng trong các dự án xây dựng cao cấp như nhà 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt. Trong các công trình xây dựng lớn như nhà cao tầng hoặc khách sạn, EPS còn được dùng để làm tấm lót sàn, giúp tạo mặt bằng phẳng, đồng thời giảm trọng lượng của kết cấu. Ngoài ra, vật liệu này còn đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất vách ngăn Panel EPS, với ứng dụng rộng rãi trong các không gian văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng công trình.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các ứng dụng đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Với khả năng chống va đập, mút xốp giúp đảm bảo an toàn cho sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho chúng luôn cố định và tránh hư hỏng. Nó thường được sử dụng để chèn lót các đồ gỗ nội thất hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có đặc tính cách nhiệt như xe đông lạnh. Ngoài ra, xốp tấm EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt độ cao. Nhờ vào tính đa dạng trong ứng dụng, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, khẳng định vị trí không thể thiếu trong xã hội hiện đại.

Báo giá Tấm Xốp Lót Sàn Nền Triệu Hổ (04/2026) tại Ninh Bình

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Ninh Bình

Tại Ninh Bình, những hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của ngành công nghiệp. Những tấm xốp trắng sáng, chắc chắn được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ đẹp hiện đại cũng như tiện nghi cho các không gian sống. Đội ngũ kỹ sư và công nhân làm việc chăm chỉ, nhiệt huyết, đã tạo ra những công trình vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Không chỉ dừng lại ở việc xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, ví dụ như các thùng đá giữ thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng dành cho sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với độ bền vượt trội, tuy nhiên lại gặp phải thách thức lớn về khả năng phân hủy, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý một cách phù hợp. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp mới nhằm nâng cao quy trình sản xuất và thúc đẩy hoạt động tái chế, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng được tái chế tại các cơ sở chuyên dụng, nơi chúng sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ để phục vụ cho mục đích sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được coi là an toàn trong các hoạt động hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi nhỏ phát ra có thể gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Chính vì lý do này, việc sử dụng khẩu trang và găng tay trong quá trình thi công là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng phổ biến trong việc đóng gói các loại thực phẩm. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng rằng các sản phẩm này không bị ô nhiễm và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vệ sinh và an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần tuân thủ chính xác kích thước đã định để đảm bảo hiệu quả sử dụng. Đồng thời, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với các vật sắc nhọn nhằm hạn chế rách hoặc hỏng hóc sản phẩm. Ngoài ra, giữ cho khu vực thi công luôn khô ráo là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng và độ bền của xốp EPS trong quá trình lắp đặt.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để giữ cho nó luôn hiệu quả, cần đảm bảo tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời cũng như các tác động của thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Ninh Bình không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến các công trình tại Ninh Bình cũng như tất cả các tỉnh thành trên khắp đất nước. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng một cách nhanh chóng, an toàn và đúng tiến độ, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực xây dựng và vận chuyển vật liệu nhẹ.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Xốp Lót Sàn Nền chính hãng tại Ninh Bình. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp, xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, chuyên nghiệp và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.