Tấm Xốp Lót Sàn Nền Hải Phòng “Tải Báo Giá”

5/5 - (3746 bình chọn)

Tấm Xốp Lót Sàn Nền Hải Phòng |Mua Có Sẵn| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Tấm xốp lót sàn nền là một loại vật liệu phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói, nổi bật với đặc điểm nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền chắc. Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, xốp EPS không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự thoải mái trong không gian sinh hoạt. Sản phẩm này có nhiều ứng dụng đa dạng, từ việc làm mô hình kiến trúc, trang trí nội thất cho đến các mục đích khác trong cuộc sống hàng ngày. Việc tìm hiểu về xốp EPS đồng nghĩa với việc khám phá một phần quan trọng của công nghệ hiện đại đang góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tìm hiểu Tấm Xốp Lót Sàn Nền tại Hải Phòng

Tấm xốp lót sàn nền, còn gọi là Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Với đặc tính nhẹ và độ bền cao, vật liệu này rất đa dụng, phù hợp để sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm bảo vệ công trình cũng như đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc trưng, được xây dựng từ hàng triệu các hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ thành một cấu trúc tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào nhỏ này, gần như toàn bộ diện tích (lên đến 98%) là không khí, tạo thành một lớp chắn ấm áp và an toàn. Chất liệu này, còn gọi là nhựa EPS (Expanded Polystyrene), chủ yếu được làm từ Polystyrene chiếm từ 90-95%, kết hợp với một lượng nhỏ khí tạo thành như pentane hoặc carbon dioxide, từ 5-10%. Nhờ sự phối trộn này, vật liệu không những nhẹ mà còn có khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Không chỉ là một vật liệu xây dựng thông thường, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, mang lại sự bảo vệ tối ưu cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng khám phá vẻ đẹp và cấu trúc đầy kỳ diệu của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Các tên gọi thông thường của xốp EPS bao gồm mút xốp, xốp eps, mốp xốp eps, xốp khối, xốp lót sàn, xốp đỗ bê tông, tấm xốp lót sàn, miếng xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn, tấm xốp trải sàn, mút xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn nhà, xốp lót nền hay xop lot san. Ngoài ra còn có các thuật ngữ như tấm mút lót sàn, mút xốp trải sàn, xốp lát sàn, lót sàn xốp hay tấm lót sàn bằng xốp, cùng với mút xốp cách âm, mút chống nóng, xốp cách nhiệt eps, mút xốp chống nóng, tấm xốp cách nhiệt eps, mut xop cách nhiệt hoặc xốp tấm chống nóng. Các loại mút xốp cứng, xốp foam, xốp tấm và mút xốp mềm cũng thường được gọi là mut xop hoặc mút xốp trắng. Người ta thường mua mút xốp để sử dụng trong các ứng dụng khác nhau như làm tấm lót sàn, chống va đập, chèn khe hay làm mút xốp dày khoảng 5cm, 10mm hoặc các kích thước khác. Các loại mút xốp khối, mút foam, mút xốp chống va đập hay mút xôp đều là những sản phẩm phổ biến trong các công trình xây dựng và cách nhiệt, mang lại hiệu quả chống nóng và cách âm tối ưu.

Phân loại Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các mức tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Trong số đó, loại có tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ là loại nhẹ, thường dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập nhưng có khả năng chống cháy hạn chế; lớp bảo vệ mỏng manh này dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc với lửa. Tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, gồm các mức như 8, 10, 12kg, và lên đến 20kg, được ưa chuộng để cách âm, cách nhiệt cho các công trình như vách tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Mặc dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng tính năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn trong các tình huống khẩn cấp. Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chắc chắn cao và khả năng cách nhiệt tốt, các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ là lựa chọn phù hợp. Những khối xốp này thường được sử dụng trong các công trình như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông, với khả năng chống cháy cao và ít bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng không gây cháy lan.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ thao tác trong quá trình thi công. Sản phẩm này thường được lựa chọn để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa do trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội hơn, đảm bảo không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại yêu cầu chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và độ bền của công trình.

Khám phá thông số kỹ thuật Tấm Xốp Lót Sàn Nền 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ đảm nhận vai trò chống thấm mà còn như một lớp chắn vững chắc bảo vệ công trình khỏi các tác nhân gây ẩm ướt và nước. Nhờ khả năng này, nó giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các kết cấu xây dựng và duy trì môi trường sống luôn trong lành, an toàn.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti, chất liệu EPS xốp đảm nhận vai trò như một lớp cách nhiệt tối ưu, giúp giữ cho nhiệt độ trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời tạo ra môi trường sinh hoạt dễ chịu, ấm áp trong mùa đông và mát mẻ khi hè về.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội, mang lại môi trường yên tĩnh lý tưởng cho các không gian sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, vật liệu này giúp tạo ra không gian thoải mái để tập trung, thư giãn và phát huy sự sáng tạo, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của bạn một cách toàn diện.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những lợi thế nổi bật của xốp EPS là trọng lượng rất nhẹ, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình vận chuyển và lắp đặt. Nhờ đặc tính này, chi phí vận chuyển được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giảm tải cho các cấu kiện của công trình, góp phần nâng cao sự ổn định và đảm bảo an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng cắt theo các kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và thuận tiện, góp phần giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ khả năng này, nó mang lại sự linh hoạt cao trong thiết kế, đáp ứng đa dạng các ý tưởng sáng tạo của các kiến trúc sư và nhà thầu.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ các tác động mạnh và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp cho các công trình xây dựng cũng như trong ngành đóng gói. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ hàng hóa khỏi va đập trong quá trình vận chuyển và tạo ra các kết cấu có độ bền cao hơn.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ thể hiện khả năng vượt trội trong việc nâng cao hiệu quả công trình mà còn là lựa chọn kinh tế phù hợp cho nhiều dự án khác nhau. Nhờ vào mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được tích hợp vào các công trình xây dựng mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS được chế tạo để có khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ đạt tiêu chuẩn về mặt thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính bền vững lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Tấm Xốp Lót Sàn Nền – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được chọn làm lớp lót và ốp tường, trần nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội và khả năng chống ẩm hiệu quả. Thường được sử dụng trong các dự án xây dựng cao cấp như nhà 3D, các hệ thống ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm thiểu tác động của ẩm mốc. Trong xây dựng nền móng và sàn, vật liệu EPS đóng vai trò quan trọng trong việc làm tấm lót sàn cho các công trình lớn như tòa nhà cao tầng hay khách sạn, góp phần tạo ra bề mặt phẳng mịn và giảm trọng lượng tổng thể của kết cấu. Ngoài ra, xốp EPS còn là thành phần chủ đạo trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, mang lại giải pháp linh hoạt, hiệu quả cho các không gian làm việc trong văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, đáp ứng các yêu cầu về cách nhiệt, cách âm và vệ sinh.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong việc đóng gói và cố định hàng hóa. Với khả năng chống va đập, mút xốp giúp bảo vệ an toàn cho sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho hàng hóa không bị hư hỏng hoặc di chuyển sai vị trí. Đặc biệt, loại xốp này thường được sử dụng để chèn vào các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có hệ thống làm lạnh như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là giải pháp lý tưởng để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi ngon và ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt độ cao. Nhờ vào những ứng dụng đa dạng này, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn đóng vai trò thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, thể hiện vị trí quan trọng trong xã hội hiện đại.

Báo giá Tấm Xốp Lót Sàn Nền Triệu Hổ (04/2026) tại Hải Phòng

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Hải Phòng

Tại Hải Phòng, các hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và tiến bộ không ngừng của ngành công nghiệp. Những tấm xốp trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian sống hiện đại, tiện nghi hơn. Đội ngũ kỹ sư cùng công nhân làm việc hăng say, tận tâm để xây dựng các công trình vững chắc, qua đó nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn phổ biến trong đời sống hàng ngày với các ứng dụng như túi đá giữ nhiệt bảo quản thực phẩm tươi ngon hay các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Tấm Xốp Lót Sàn Nền

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp phải vấn đề về khả năng phân hủy sinh học, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp trong ngành đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng quy trình tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại các nhà máy đặc biệt, nơi nó được nghiền nát thành các hạt nhỏ và sau đó được sử dụng để sản xuất các sản phẩm mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS là vật liệu an toàn để sử dụng trong các công trình hàng ngày, tuy nhiên, quá trình cắt xén có thể tạo ra bụi nhỏ gây kích ứng cho da và hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi tiến hành thi công là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng trong việc đóng gói thực phẩm, tuy nhiên, cần phải đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm khuẩn hoặc ô nhiễm để giữ an toàn và chất lượng thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần tuân thủ chính xác kích thước đã đề ra để đảm bảo hiệu quả sử dụng. Đồng thời, cần tránh để xốp tiếp xúc trực tiếp với các vật sắc nhọn nhằm ngăn chặn bị hỏng hóc hoặc rách rưới. Ngoài ra, môi trường thi công phải luôn khô ráo, thoáng mát để duy trì chất lượng của vật liệu trong quá trình thi công và đảm bảo an toàn cho quá trình làm việc.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS có thể thích hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo độ bền và hiệu quả của vật liệu, cần có biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp cũng như các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Hải Phòng không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Hải Phòng cũng như các tỉnh thành khác trên khắp cả nước, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và hiệu quả.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Tấm Xốp Lót Sàn Nền chính hãng tại Hải Phòng hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp một cách nhanh chóng và chính xác nhất cho công trình của mình. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.