Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Kon Tum “Nhận Sắp Hết”

5/5 - (3075 bình chọn)

Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Kon Tum |Truy Cập Liền| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp lót sàn đổ bê tông là một vật liệu được đánh giá cao trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói. Với đặc điểm nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền, xốp EPS ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm tối ưu. Không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển, loại xốp này còn góp phần nâng cao sự thoải mái cho không gian sinh hoạt. Xốp EPS còn có nhiều ứng dụng phong phú, từ việc làm mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện rõ tầm quan trọng của công nghệ hiện đại trong đời sống hàng ngày.

Tìm hiểu Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông tại Kon Tum

Xốp lót sàn đổ bê tông, hay còn gọi là Expanded Polystyrene, là một vật liệu quan trọng trong việc cách nhiệt, giảm âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Với đặc tính nhẹ nhàng nhưng vẫn đảm bảo độ bền chắc, loại vật liệu này có tính đa năng cao, phù hợp sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để bảo vệ công trình cũng như đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc trưng, được hình thành từ các hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ, tạo thành một cấu trúc tổ ong kín khí. Mỗi hạt EPS chứa từ 3 triệu đến 6 triệu phân tử, trong đó khoảng 98% là không khí, giúp tạo ra lớp chắn giữ nhiệt hiệu quả, đồng thời đảm bảo sự an toàn và ấm áp. Chất liệu này, còn gọi là nhựa EPS (Expanded Polystyrene), chủ yếu được làm từ Polystyrene chiếm từ 90-95%, kết hợp cùng một số chất khí như pentane hoặc carbon dioxide chiếm 5-10%. Nhờ sự pha trộn này, EPS không chỉ nhẹ mà còn có khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm tốt. Xốp EPS không chỉ đơn thuần là một vật liệu xây dựng mà còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần bảo vệ cuộc sống của chúng ta bằng tính năng vượt trội của nó. Hãy cùng khám phá và chiêm ngưỡng vẻ đẹp cấu trúc kỳ diệu của xốp EPS.

Tên gọi thông dụng của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS, còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp khối, tấm lót sàn, miếng trải sàn hoặc tấm xốp lót nền, là một vật liệu phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất. Người ta còn gọi loại xốp này bằng các thuật ngữ như mút xốp cứng, mút xốp mềm, mút xốp trắng hoặc mút xốp chèn khe, phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau. Ngoài ra, xốp EPS còn được dùng để cách nhiệt, chống nóng, cách âm hoặc chống va đập, với các dòng sản phẩm như tấm xốp cách nhiệt EPS, mút chống nóng, mút xốp cách nhiệt hay các tấm xốp dày 5cm, 10mm. Trong lĩnh vực chống ồn và chống rung, loại mút xốp này còn có tên gọi là mút cách âm hoặc mut xop cách âm. Người tiêu dùng thường mua các loại mút xốp trải sàn, tấm xốp lát sàn hoặc miếng xốp lót sàn để bảo vệ nền nhà hoặc giảm thiểu tác động của các va chạm. Thậm chí, xốp EPS còn được sử dụng để chèn khe, chống va đập hay làm vật liệu cách nhiệt cho các công trình xây dựng, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả về mặt vật lý cũng như kinh tế. Với đa dạng về kích thước, kiểu dáng và mục đích sử dụng, các loại xốp này luôn là lựa chọn phổ biến trong các dự án từ nhỏ đến lớn.

Phân loại Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp với tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường được xem là loại nhẹ, phù hợp để bảo vệ hàng hóa khỏi những va đập nhẹ. Tuy nhiên, lớp xốp này có khả năng chống cháy khá hạn chế, dễ bị co lại hoặc bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc nhiệt độ cao. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng trung bình từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hoặc 20kg, thường được sử dụng để cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng chúng vẫn đảm bảo tính năng chống cháy, giúp tăng cường độ an toàn trong các tình huống phát sinh rủi ro. Đối với các ứng dụng yêu cầu về độ bền và khả năng cách nhiệt vượt trội, các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ là lựa chọn lý tưởng. Những tấm xốp này thường được dùng cho các công trình xây dựng như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông, chúng có khả năng chống cháy cao và chỉ co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa. Đặc biệt, các loại xốp tấm chống nóng trong nhóm này thường không dẫn đến cháy lan, mang lại sự an toàn tối đa cho các công trình yêu cầu độ chắc chắn và khả năng cách nhiệt vượt trội.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nhiệt, cách âm và cách nhiệt hiệu quả, đồng thời tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ dàng trong quá trình thi công. Sản phẩm này thường được sử dụng rộng rãi để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa do trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ mát mẻ trong không gian ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được lựa chọn cho các công trình hiện đại yêu cầu chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về hiệu quả cách nhiệt và độ bền.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Chống thấm nước tốt

Với đặc điểm cấu trúc kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ có khả năng chống thấm hiệu quả mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình khỏi tác động của nước và độ ẩm. Nhờ đó, nó giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc cùng vi khuẩn, góp phần kéo dài tuổi thọ của các kết cấu xây dựng và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn và bền vững.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti, chất liệu xốp EPS cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ giảm đáng kể, đồng thời mang lại không gian sinh hoạt thoải mái và dễ chịu, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS góp phần mang lại sự yên tĩnh cần thiết cho các không gian sinh hoạt và làm việc. Sản phẩm giúp giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, tạo điều kiện lý tưởng để bạn tập trung, thư giãn hoặc sáng tạo một cách dễ dàng hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những ưu điểm nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, điều này giúp việc vận chuyển và thi công trở nên dễ dàng hơn. Nhờ trọng lượng thấp, quá trình lắp đặt diễn ra thuận tiện, đồng thời giảm bớt tải trọng lên kết cấu của công trình, góp phần nâng cao tính ổn định và đảm bảo an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt thành các kích thước và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng và thuận tiện, qua đó giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Khả năng tùy biến này mang lại sự linh hoạt trong thiết kế, đáp ứng các yêu cầu sáng tạo của các kiến trúc sư và nhà thầu một cách hiệu quả.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật nhờ khả năng hấp thụ xung động và khả năng chịu lực nén tốt, làm cho nó trở thành vật liệu phù hợp trong các giải pháp chống va đập trong ngành xây dựng cũng như trong quá trình đóng gói. Nhờ đặc tính này, nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động mạnh mà còn góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ của các công trình và sản phẩm.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ thể hiện hiệu quả vượt trội trong các ứng dụng mà còn là một lựa chọn kinh tế phù hợp cho nhiều dự án xây dựng. Nhờ mức giá hợp lý, bạn hoàn toàn dễ dàng sử dụng loại vật liệu này trong các công trình, đồng thời vẫn đảm bảo được tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm nước suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn duy trì độ bền lâu dài theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được sử dụng để làm lớp lót và ốp tường, trần nhờ khả năng cách nhiệt tốt và khả năng chống ẩm hiệu quả. Những tấm xốp này thường được lựa chọn cho các dự án cao cấp như nhà theo mô hình 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần nhằm cách nhiệt. Trong xây dựng nền móng, tôn nền, vật liệu EPS đóng vai trò là lớp lót sàn cho các công trình lớn như cao ốc, khách sạn, giúp tạo ra bề mặt sàn bằng phẳng, đồng thời giảm tải trọng cho cấu trúc. Ngoài ra, EPS còn có mặt trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm cho các công trình này.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội thông qua khả năng đóng gói và chèn hàng hiệu quả. Với đặc tính chống va đập, mút xốp giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho sản phẩm luôn được cố định, an toàn và không bị hư hỏng. Đặc biệt, loại vật liệu này thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong những phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh, nhằm đảm bảo duy trì nhiệt độ lý tưởng. Ngoài ra, xốp tấm EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp giữ cho thực phẩm luôn tươi ngon và tránh bị hỏng do ảnh hưởng của nhiệt độ cao. Nhờ vào đa dạng ứng dụng này, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn mang lại lợi ích thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, chứng tỏ vai trò quan trọng của mình trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Triệu Hổ (05/2026) tại Kon Tum

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Kon Tum

Tại Kon Tum, các hình ảnh thực tế về xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển liên tục của địa phương. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn đã và đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian sống hiện đại, tiện nghi hơn. Đội ngũ kỹ sư cùng công nhân của chúng tôi làm việc với nhiệt huyết, tạo ra những công trình vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn phổ biến trong đời sống hàng ngày, thể hiện qua hình ảnh các thùng đá bảo quản thực phẩm tươi ngon hoặc những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập. Điều này chứng minh sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi và vai trò quan trọng của xốp EPS trong đời sống sinh hoạt và công nghiệp.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp phải vấn đề về khả năng phân hủy tự nhiên, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý một cách phù hợp. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nâng cao quy trình sản xuất và thúc đẩy hoạt động tái chế nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi chúng được nén lại thành các hạt nhỏ để phục vụ cho quá trình sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt xén, bụi phát sinh có thể gây kích ứng cho da và hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực đóng gói thực phẩm, tuy nhiên, việc đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là yếu tố rất quan trọng để duy trì chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần tuân thủ đúng kích thước đã xác định để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Đồng thời, cần tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn nhằm hạn chế rách, hư hỏng sản phẩm. Bên cạnh đó, duy trì môi trường thi công khô ráo là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình và độ bền của vật liệu.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để duy trì khả năng hoạt động tối ưu, nó cần được bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Kon Tum không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến các công trình tại Kon Tum cũng như tất cả các tỉnh thành trên khắp cả nước. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn gửi đến quý khách hàng về sản phẩm Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông chính hãng tại Kon Tum hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất có thể. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, nhằm đưa dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công mỹ mãn!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.