Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Kiên Giang “Click Giảm Mạnh”

5/5 - (4723 bình chọn)

Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Kiên Giang |Liên Hệ Liền| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp lót sàn đổ bê tông là một vật liệu quen thuộc trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói, nổi bật nhờ vào đặc điểm nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao. Với khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, xốp EPS giúp giữ cho không gian sống thoải mái hơn và bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển hiệu quả. Ngoài ra, loại xốp này còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như thiết kế mô hình kiến trúc hoặc trang trí nội thất. Việc tìm hiểu về xốp EPS không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các công nghệ hiện đại mà còn phản ánh vai trò quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày.

Tìm hiểu Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông tại Kiên Giang

Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông, còn gọi là Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các sản phẩm tiêu dùng. Với đặc điểm nhẹ nhưng chắc chắn, loại vật liệu này rất đa năng và phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và vận chuyển. Nhờ vào tính năng vượt trội của mình, xốp lót giúp đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển và sử dụng, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ và tiết kiệm chi phí.

Cấu tạo của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS, nổi bật với lõi cách nhiệt độc đáo, được hình thành từ hàng triệu hạt nhỏ liên kết chặt chẽ lại thành một mạng lưới tổ ong kín đáo. Mỗi hạt chứa từ 3 triệu đến 6 triệu phân tử, trong đó khoảng 98% không gian bên trong là khí, giúp tạo ra lớp tường chắn giữ nhiệt và an toàn. Chất liệu này được chế tạo từ nhựa EPS (Expanded Polystyrene), trong đó thành phần chính là Polystyrene chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp cùng một lượng nhỏ khí tạo thành như pentane hoặc carbon dioxide, chiếm từ 5 đến 10%. Nhờ sự kết hợp này, vật liệu không chỉ nhẹ mà còn có khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Không chỉ là vật liệu xây dựng thông thường, xốp EPS còn là biểu tượng của sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, mang lại sự bảo vệ tối ưu và an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá vẻ đẹp và những đặc tính kỳ diệu của cấu trúc xốp EPS để hiểu rõ hơn về giá trị của nó trong lĩnh vực xây dựng và cách nhiệt.

Tên gọi thông dụng của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp foam, tấm xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn hoặc mút xốp cứng mềm tùy theo mục đích sử dụng. Loại vật liệu này thường được sử dụng để cách nhiệt, cách âm hoặc làm lớp lót nền trong các công trình xây dựng, đặc biệt là trong các dự án đổ bê tông hoặc lót sàn nhà. Ngoài ra, xốp EPS còn có các dạng như tấm xốp, miếng xốp dày hoặc mút xốp chèn khe để phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật. Trong lĩnh vực chống nóng, loại mút xốp này thường được gọi là mút chống nóng hoặc xốp cách nhiệt EPS, sở hữu đặc điểm cách nhiệt tốt và khả năng chống va đập cao. Các sản phẩm xốp này cũng có thể có màu trắng hoặc màu khác, với độ dày từ 5cm trở lên, phù hợp để làm lớp lót nền, cách nhiệt cho các bức tường hoặc sàn nhà. Ngoài ra, còn có các loại xốp chuyên dụng như mút cách âm, mút chống va đập hoặc mút xốp dày 10mm, nhằm đáp ứng các nhu cầu đa dạng của khách hàng trong xây dựng và trang trí nội thất.

Phân loại Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có nhiều loại với các mức tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Loại nhẹ nhất, có tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³, thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập nhờ vào khả năng giảm chấn tốt, nhưng lại khá mỏng manh, dễ co lại và bắt lửa khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hay lửa. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng trung bình từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg, hay 20kg, phổ biến trong các ứng dụng cách âm, cách nhiệt cho vách tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có khả năng co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng chúng vẫn đảm bảo tính năng chống cháy, mang lại độ an toàn cần thiết trong các tình huống bất ngờ. Các loại xốp có tỷ trọng lớn từ 20 đến 35kg/m³ thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền và cách nhiệt vượt trội, như tấm lót sàn kho lạnh hay hầm đông. Những khối xốp này có khả năng chống cháy cao, chỉ co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, không gây cháy lan, đảm bảo an toàn tối đa cho công trình.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, mang lại sự nhẹ nhàng và tiện lợi trong quá trình thi công. Loại xốp này được ưa chuộng trong việc lót mái, trần nhà và bảo vệ hàng hóa nhờ trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ mát mẻ cho không gian ngay cả trong điều kiện thời tiết nắng nóng. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại yêu cầu chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Chống thấm nước tốt

Với đặc điểm cấu trúc kín và nhẹ, chất liệu xốp EPS không chỉ có khả năng chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho các công trình trước ảnh hưởng của nước và độ ẩm. Nhờ đó, nó giúp ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các kết cấu và duy trì môi trường sống sạch sẽ, an toàn hơn.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti tạo thành cấu trúc, xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ vậy, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại không gian sống dễ chịu, ấm áp trong mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, mang lại không gian yên tĩnh lý tưởng cho nơi sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, sản phẩm tạo điều kiện thuận lợi để bạn tập trung hơn trong công việc, thư giãn thoải mái hoặc thúc đẩy quá trình sáng tạo. Điều này giúp cuộc sống của bạn trở nên dễ chịu và trọn vẹn hơn mỗi ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS là có trọng lượng rất nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và lắp đặt. Nhờ đặc điểm này, quá trình thi công trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giảm thiểu chi phí vận chuyển. Bên cạnh đó, việc sử dụng xốp EPS còn giúp giảm trọng lượng tổng thể của công trình, góp phần nâng cao độ ổn định và đảm bảo an toàn lâu dài cho kết cấu xây dựng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng điều chỉnh kích thước và hình dạng theo yêu cầu, cho phép cắt nhanh chóng và thuận tiện. Nhờ đó, quá trình thi công trở nên tiết kiệm thời gian và công sức hơn, đồng thời mang lại sự linh hoạt trong việc thiết kế. Điều này giúp các kiến trúc sư và nhà thầu có thể thoả mãn các ý tưởng sáng tạo một cách dễ dàng hơn.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS có khả năng hấp thụ năng lượng va chạm và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp để sử dụng trong các lĩnh vực chống va đập như xây dựng và đóng gói. Nhờ đặc điểm này, nó giúp bảo vệ hàng hóa khỏi bị hư hỏng và góp phần tăng cường độ bền của các công trình hoặc sản phẩm.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ cung cấp hiệu suất vượt trội mà còn là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho nhiều dự án xây dựng. Nhờ mức giá hợp lý, bạn có thể dễ dàng sử dụng loại vật liệu này trong các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm nước trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ trở nên thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính bền vững lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là một vật liệu phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất, được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhằm nâng cao khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Thường được lựa chọn cho các dự án cao cấp như nhà 3D, các công trình ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm thiểu sự ẩm mốc. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng hay khách sạn, vật liệu EPS còn đóng vai trò làm tấm lót sàn, giúp tạo mặt phẳng đồng đều và giảm tải trọng cho cấu trúc xây dựng. Ngoài ra, EPS còn là thành phần quan trọng trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và tính linh hoạt trong thiết kế nội thất và kiến trúc.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các công đoạn đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Nhờ vào khả năng chống va đập, loại mút này giúp giữ cho sản phẩm được cố định chắc chắn và an toàn trong su quá trình vận chuyển. Đặc biệt, nó thường được dùng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có hệ thống làm lạnh như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là sự lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giữ cho chúng luôn tươi ngon và tránh bị hư hỏng do nhiệt độ. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn góp phần cải thiện cuộc sống hàng ngày, thể hiện vai trò không thể thiếu của mình trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Triệu Hổ (05/2026) tại Kiên Giang

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Kiên Giang

Tại Kiên Giang, những hình ảnh chân thực về sản phẩm xốp EPS Triệu Hổ thể hiện rõ tinh thần đổi mới và sự phát triển không ngừng của địa phương. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ hiện đại và tiện nghi cho không gian sống của cộng đồng. Chúng tôi tự hào nhìn thấy các kỹ sư và công nhân làm việc nhiệt huyết, góp phần xây dựng những công trình bền vững, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân địa phương. Ngoài ra, xốp EPS còn góp mặt trong đời sống hàng ngày qua các hình ảnh như thùng đá giữ nhiệt cho thực phẩm tươi ngon hay những kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp vấn đề về khả năng phân hủy sinh học, dễ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đã và đang đẩy mạnh các sáng kiến cải tiến quy trình sản xuất cùng các phương pháp tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi chúng được nghiền nát và nén lại thành các hạt nhỏ, sau đó tiếp tục được sử dụng trong quá trình sản xuất các sản phẩm mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS thường an toàn khi sử dụng trong các hoạt động hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi nhỏ li ti có thể bay ra và gây kích thích cho da hoặc đường hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi làm việc là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng phổ biến trong việc đóng gói thực phẩm, tuy nhiên, cần phải chú ý đảm bảo rằng quá trình đóng gói không gây ô nhiễm và sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần tuân thủ chính xác theo kích thước đã xác định để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Đồng thời, cần tránh để xốp tiếp xúc với các vật sắc nhọn nhằm tránh gây rách hoặc hư hỏng. Ngoài ra, duy trì môi trường thi công khô ráo là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng công trình và độ bền của vật liệu.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS có khả năng sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để giữ cho nó phát huy tối đa công dụng, cần đảm bảo bảo vệ khỏi tác động của ánh sáng mặt trời trực tiếp cũng như các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Kiên Giang không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển các sản phẩm xốp EPS đến các công trình tại Kiên Giang cũng như tất cả các tỉnh thành trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ giao hàng nhanh chóng, đảm bảo an toàn và đúng tiến độ để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông chính hãng tại Kiên Giang. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, chi tiết và kịp thời, góp phần đưa dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.