Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Đồng Tháp “Nhận Kỹ Thuật”

5/5 - (5074 bình chọn)

Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Đồng Tháp |Truy Cập Gấp| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp lót sàn đỗ bê tông là một vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng và đóng gói, nổi bật với đặc tính nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao. Sản phẩm này, còn gọi là xốp EPS, được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển đồng thời tạo sự thoải mái cho không gian sinh hoạt. Ngoài ra, xốp EPS còn có nhiều ứng dụng đa dạng như làm mô hình kiến trúc, trang trí nội thất và nhiều lĩnh vực khác, phản ánh sự đa dạng của công nghệ hiện đại trong cuộc sống hàng ngày. Việc tìm hiểu về loại vật liệu này không chỉ giúp hiểu rõ về các ứng dụng của nó mà còn thể hiện vai trò quan trọng trong sự phát triển của các giải pháp xây dựng và thiết kế sáng tạo.

Tìm hiểu Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông tại Đồng Tháp

Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, đóng vai trò là một vật liệu hỗ trợ quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng khác. Với đặc điểm nổi bật là có cấu trúc nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao, loại vật liệu này mang lại nhiều lợi ích trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong việc bảo vệ an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển và thi công xây dựng.

Cấu tạo của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS là một loại vật liệu cách nhiệt đặc biệt, được cấu thành từ những hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một cấu trúc tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào của cấu trúc này, phần lớn diện tích—lên đến 98%—là không khí, giúp tạo ra một lớp chắn nhiệt hiệu quả, giữ ấm và đảm bảo an toàn cho không gian sử dụng. Nguyên liệu chính của xốp EPS là nhựa Polystyrene mở rộng, chiếm khoảng 90-95% thành phần, kết hợp với một lượng nhỏ khí như pentane hoặc carbon dioxide, chiếm từ 5-10%. Sự pha trộn này không chỉ giúp vật liệu nhẹ mà còn mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, đồng thời có khả năng chống cháy lan và cách âm tốt. Xốp EPS không chỉ là một thành phần trong ngành xây dựng mà còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày. Qua cấu trúc đặc biệt của nó, chúng ta có thể cảm nhận được sự kỳ diệu mà vật liệu này mang lại trong việc giữ nhiệt và đảm bảo an toàn cho các công trình.

Tên gọi thông dụng của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS, còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như mút xốp, xốp cách nhiệt, tấm xốp lót sàn hoặc miếng xốp trải sàn, là vật liệu nhẹ, bền và có khả năng cách nhiệt tốt. Người ta thường sử dụng xốp EPS để lót sàn trong các công trình xây dựng, giúp chống va đập, giảm tiếng ồn và cách nhiệt hiệu quả. Ngoài ra, xốp còn được dùng để chống nóng, cách nhiệt trong các dự án cách nhiệt hoặc làm tấm chống nóng, chống nhiệt. Các loại xốp này có thể là dạng khối, tấm hoặc miếng dày dặn từ 5cm đến 10mm, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Mút xốp còn có các loại mềm hoặc cứng, phù hợp cho việc chèn khe hoặc chống va đập, đảm bảo an toàn và tăng tính ổn định cho các công trình. Các sản phẩm này còn được gọi là mút xốp trắng, mút xốp cách nhiệt hoặc mút chống nóng, tùy theo mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật. Người tiêu dùng có thể mua các tấm xốp EPS với nhiều kích thước và độ dày khác nhau để phù hợp với từng dự án xây dựng hoặc sửa chữa.

Phân loại Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các mức tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Loại nhẹ nhất, từ 4 đến 6kg/m³, thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập nhờ vào khả năng hấp thụ lực tốt, nhưng lại có lớp bảo vệ mỏng manh, dễ bị co lại và bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc nhiệt độ cao. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng trung bình từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg, đến 20kg, thường được ưa chuộng để cách âm, cách nhiệt trong các công trình như vách tường, vách ngăn hay thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, chúng vẫn đảm bảo khả năng chống cháy, mang lại sự an toàn cần thiết trong các tình huống phát sinh. Đối với những ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng cách nhiệt vượt trội hơn, các khối xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ là lựa chọn phù hợp. Loại này thường được sử dụng trong các công trình như lót sàn kho lạnh hay hầm đông, có khả năng chống cháy cao, chỉ co lại sau một thời gian dài tiếp xúc với lửa và đặc biệt, các loại xốp tấm chống nóng không gây cháy lan, giữ vững tính chất an toàn trong môi trường khắc nghiệt.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, mang lại sự nhẹ nhàng và dễ dàng trong quá trình thi công. Sản phẩm này thường được lựa chọn phổ biến để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa nhờ trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại đòi hỏi chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và sự bền vững của công trình.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ có tác dụng chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ cho công trình khỏi sự xâm nhập của nước và độ ẩm. Nhờ đó, nó giúp hạn chế sự hình thành của nấm mốc và vi khuẩn, góp phần kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc xây dựng và duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn cho cư dân.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti tạo thành cấu trúc xốp, EPS đóng vai trò như một lớp cách nhiệt hiệu quả, giúp giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đặc điểm này, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại không gian sinh hoạt thoải mái, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, vật liệu xốp EPS góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh trong các không gian sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, nó hỗ trợ sự tập trung, thư giãn và khơi nguồn cảm hứng, giúp bạn có thể tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn.

Trọng lượng nhẹ 

Một lợi thế nổi bật của xốp EPS chính là khả năng nhẹ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và lắp đặt. Nhờ đặc tính này, việc vận chuyển trở nên tiết kiệm hơn về chi phí, đồng thời giảm tải trọng trên các cấu trúc xây dựng, góp phần nâng cao độ bền vững và an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng cắt theo kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và tiện lợi, giúp giảm thiểu thời gian cũng như công sức trong quá trình thi công. Nhờ khả năng này, các nhà thiết kế và nhà thầu có thể linh hoạt hơn trong việc sáng tạo và thực hiện các ý tưởng xây dựng phù hợp với yêu cầu của dự án.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS được biết đến với khả năng hấp thụ năng lượng từ các cú va đập và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cần chống sốc trong ngành xây dựng và đóng gói. Nhờ đặc điểm này, nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tổn thất do va đập mà còn góp phần làm tăng độ bền của các công trình hoặc sản phẩm khi sử dụng.

Chi phí thấp 

Xốp EPS là một lựa chọn lý tưởng không chỉ bởi khả năng mang lại kết quả vượt trội mà còn vì tính kinh tế phù hợp với nhiều dự án khác nhau. Với mức giá phải chăng, bạn dễ dàng sử dụng loại vật liệu này trong các công trình mà vẫn duy trì được tiêu chuẩn về chất lượng.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền vững theo thời gian dài.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là một vật liệu phổ biến được sử dụng để làm lớp lót và ốp tường, trần nhằm nâng cao khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Thường được lựa chọn cho các dự án cao cấp như xây dựng nhà 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt, EPS giúp duy trì nhiệt độ ổn định và bảo vệ công trình khỏi ẩm mốc. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng hay khách sạn, vật liệu này còn được dùng để làm tấm lót sàn, giúp tạo mặt bằng phẳng, đồng thời giảm tải trọng cho kết cấu chung. Ngoài ra, EPS còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách âm, cách nhiệt và đảm bảo vệ sinh trong quá trình sử dụng.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong việc đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Nhờ vào khả năng chống va đập của mút xốp, sản phẩm được giữ cố định và an toàn trong su quá trình vận chuyển. Đặc biệt, loại vật liệu này thường được sử dụng để chèn vào các đồ gỗ nội thất hoặc thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh, giúp bảo vệ và giữ nguyên chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là một lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, duy trì độ tươi mới và ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày, khẳng định vai trò quan trọng của mình trong cuộc sống hiện đại.

Báo giá Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông Triệu Hổ (09/2026) tại Đồng Tháp

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Đồng Tháp

Tại Đồng Tháp, các hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ thể hiện rõ sự đổi mới và tiến bộ không ngừng. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, mang lại vẻ hiện đại và tiện nghi cho không gian sống. Cảm nhận được sự đam mê và nỗ lực của các kỹ sư cùng công nhân trong việc xây dựng các công trình vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Những hình ảnh về các thùng đá giữ lạnh thực phẩm tươi ngon hoặc những kiện hàng được đóng gói cẩn thận với lớp mút xốp chống va đập đều phản ánh sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp vấn đề về khả năng phân hủy tự nhiên, dễ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng kỹ thuật recycling để hạn chế tối đa ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên biệt, nơi nó được xử lý bằng cách nén lại thành các hạt nhỏ để phục vụ cho quá trình sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS rất an toàn để sử dụng trong các hoạt động hàng ngày, tuy nhiên, bụi tạo ra khi cắt xén có thể gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay trong quá trình thi công là điều quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng phổ biến trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, cần chú ý đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm khuẩn hay ô nhiễm trong quá trình sử dụng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là điều quan trọng để đảm bảo rằng thực phẩm được bảo vệ tốt nhất và an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần thực hiện chính xác theo kích thước đã định để đảm bảo hiệu quả cao nhất. Đồng thời, cần tránh để vật sắc nhọn tiếp xúc trực tiếp với vật liệu này nhằm tránh làm hỏng hoặc gây rách. Ngoài ra, duy trì môi trường thi công khô ráo là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ chất lượng của xốp EPS trong quá trình sử dụng và thi công.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, cần có các biện pháp bảo vệ chống lại tác động của ánh nắng trực tiếp và điều kiện thời tiết để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả của vật liệu.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Đồng Tháp không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Đồng Tháp cũng như các tỉnh thành trên khắp cả nước. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Lót Sàn Đỗ Bê Tông chính hãng tại Đồng Tháp hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu thi công một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp công trình của bạn tiến gần hơn đến thành công!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.