Xốp Khối Sóc Trăng “Xem Sắp Hết”

5/5 - (4343 bình chọn)

Xốp Khối Sóc Trăng |Gọi Mua Gấp| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Khối là một vật liệu quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói, nổi bật bởi đặc tính nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền vững. Chất liệu xốp EPS nổi bật với khả năng cách nhiệt và cách âm tối ưu, giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển đồng thời duy trì sự thoải mái trong không gian sống. Ngoài ra, xốp EPS còn có nhiều ứng dụng đa dạng như làm mô hình kiến trúc hoặc trang trí nội thất, thể hiện sự linh hoạt và tiện ích trong nhiều lĩnh vực. Việc tìm hiểu về xốp EPS không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các giải pháp công nghệ hiện đại mà còn phản ánh những tiến bộ trong đời sống hàng ngày của chúng ta.

Tìm hiểu Xốp Khối tại Sóc Trăng

Xốp Khối, hay còn gọi là Expanded Polystyrene, là một vật liệu phổ biến và hiệu quả trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm nước và bảo vệ hàng hóa. Với đặc điểm nhẹ nhưng có độ bền cao, loại xốp này rất phù hợp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, giúp bảo vệ các sản phẩm và công trình một cách tối ưu. Nhờ vào tính năng đa dạng, Xốp Khối góp phần nâng cao độ an toàn và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển và thi công.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt độc đáo, nổi bật bởi cấu trúc tinh xảo của những hạt nhỏ li ti. Các hạt EPS liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổ ong kín đáo, chứa từ 3.000.000 đến 6.000.000 phân tử mỗi tổ. Trong các tế bào này, không gian chủ yếu là không khí, chiếm tới 98%, mang lại khả năng giữ nhiệt vượt trội và sự an toàn trong cách nhiệt. Chất liệu này, còn gọi là nhựa EPS (Expanded Polystyrene), được chế tạo từ các hạt chứa thành phần chính là Polystyrene, chiếm khoảng 90-95%, kết hợp cùng một tỷ lệ nhỏ các chất tạo khí như pentane hoặc carbon dioxide, khoảng 5-10%. Sự pha trộn này không những làm cho vật liệu nhẹ mà còn tăng cường khả năng cách nhiệt, chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Xốp EPS không chỉ là một vật liệu xây dựng mà còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần bảo vệ và nâng cao sự an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá vẻ đẹp kỳ diệu trong cấu trúc của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về giá trị của nó trong ngành xây dựng.

Tên gọi thông dụng của Xốp Khối

Xốp EPS, còn được biết đến với nhiều tên gọi như mút xốp, mốp xốp EPS, xốp khối, hay các loại xốp lót sàn, là vật liệu cách nhiệt và cách âm phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất. Người ta thường sử dụng các tấm hoặc miếng xốp trải sàn, lót nền, hoặc xốp đỗ bê tông để tạo lớp cách nhiệt, chống nóng hoặc giảm tiếng ồn. Ngoài ra, xốp EPS còn được gọi là mút chống nóng, mút cách nhiệt hoặc mút cách âm, phù hợp để lắp đặt trong các công trình cần kiểm soát nhiệt độ và âm thanh tốt. Các loại xốp này còn có dạng cứng hoặc mềm, tùy theo mục đích sử dụng như xốp foam, xốp tấm, mút xốp trắng, hoặc mút xốp dày 5cm, 10mm để chèn khe hoặc chống va đập. Không chỉ dùng để cách nhiệt, xốp EPS còn được ứng dụng trong việc làm vật liệu cách âm, giảm tiếng ồn, hoặc bảo vệ chống sốc trong đóng gói hàng hóa. Các sản phẩm này thường dễ mua và linh hoạt trong thi công, phù hợp với nhiều loại dự án xây dựng và trang trí nội thất khác nhau.

Phân loại Xốp Khối

Phân loại theo tỷ trọng

Các loại xốp có tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường mang đặc điểm nhẹ, phù hợp để bảo vệ hàng hóa khỏi các va đập mạnh. Tuy nhiên, lớp xốp mỏng này có khả năng chống cháy hạn chế; khi tiếp xúc với lửa, nó dễ bị co lại và bắt cháy nhanh chóng. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hoặc 20kg, thường được sử dụng để cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại dưới tác động của nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại sự an toàn cần thiết trong các tình huống bất ngờ. Riêng các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³, gồm các khối xốp có độ dày lớn hơn, thường được ứng dụng trong các công trình đòi hỏi độ bền cao và khả năng cách nhiệt vượt trội như lót sàn kho lạnh hay các hầm đông. Những tấm xốp này có khả năng chống cháy tốt, chỉ bị co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, không dẫn đến cháy lan rộng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng có đặc điểm nổi bật là khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại sự nhẹ nhàng giúp việc thi công trở nên dễ dàng hơn. Sản phẩm này thường được lựa chọn để lót mái, trần nhà hay bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lắp đặt và thi công. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, nổi bật với khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp không gian giữ được sự mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, xốp hạt đen thường được ứng dụng trong các công trình hiện đại, đặc biệt là để làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đáp ứng tiêu chuẩn cao về chất lượng và hiệu quả cách nhiệt.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Khối 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Khối

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ có tác dụng chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình khỏi sự xâm nhập của nước và độ ẩm. Nhờ đó, khả năng phát triển của nấm mốc cùng vi khuẩn bị hạn chế tối đa, giúp tăng tuổi thọ của các cấu trúc và duy trì môi trường sống sạch sẽ, an toàn hơn cho người sử dụng.

Cách nhiệt xuất sắc

Với đặc điểm là các hạt nhỏ li ti, xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ vậy, năng lượng tiêu thụ sẽ giảm đi đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sinh hoạt thoải mái, ấm áp trong mùa đông và dễ chịu, mát mẻ khi hè đến.

Khả năng cách âm hiệu quả

Vật liệu xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh hiệu quả, mang lại môi trường yên tĩnh cần thiết cho các không gian sinh hoạt và làm việc. Nhờ đó, tiếng ồn từ bên ngoài được giảm thiểu đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi để tập trung, thư giãn và phát huy khả năng sáng tạo. Điều này giúp bạn có thể tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn trên mọi khía cạnh.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong các ưu điểm nổi bật của xốp EPS chính là khả năng nhẹ, dễ dàng trong việc vận chuyển và lắp đặt. Nhờ đặc điểm này, chi phí vận chuyển được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giảm tải trọng cho kết cấu của công trình. Nhờ đó, tính ổn định và độ bền của công trình được duy trì tốt hơn trong thời gian dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng cắt theo các kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và thuận tiện, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ tính linh hoạt này, nó tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà thiết kế và nhà thầu trong việc thể hiện ý tưởng sáng tạo và thực hiện các dự án một cách hiệu quả hơn.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật nhờ khả năng hấp thụ các xung động mạnh và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu phù hợp để chống va đập trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói. Nhờ đặc tính này, vật liệu giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của ngoại lực và đồng thời gia tăng tuổi thọ cũng như độ bền của các công trình hoặc sản phẩm sử dụng nó.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không những đem lại hiệu quả vượt trội trong các ứng dụng mà còn là một lựa chọn kinh tế phù hợp cho nhiều công trình xây dựng. Nhờ mức giá hợp lý, bạn dễ dàng sử dụng loại vật liệu này trong các dự án của mình mà vẫn giữ được tiêu chuẩn về chất lượng.

Độ bền cao 

Xốp EPS đã được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường, vẫn duy trì khả năng cách nhiệt tốt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ trở nên thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền vững lâu dài theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Khối – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất, được sử dụng rộng rãi để làm lớp lót và ốp tường, trần nhà nhằm cải thiện khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Những tấm xốp này thường được chọn cho các công trình cao cấp như nhà thiết kế theo kiểu 3D, ốp tường chống nóng hoặc làm lớp lót trần cách nhiệt. Trong các dự án nâng nền, tôn nền, vật liệu EPS đóng vai trò là tấm lót sàn cho các dự án lớn như chung cư cao tầng, khách sạn, giúp tạo bề mặt phẳng và giảm tải trọng cho kết cấu công trình. Ngoài ra, xốp EPS còn là thành phần quan trọng trong sản xuất vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm trong nhiều loại công trình khác nhau.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ tính linh hoạt của mình thông qua khả năng đóng gói và chèn hàng hiệu quả. Mút xốp chống va đập đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, giúp cố định và giữ cho sản phẩm an toàn. Đặc biệt, loại vật liệu này thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giữ cho chúng luôn tươi mới và tránh bị hư hỏng do nhiệt độ cao. Nhờ vào những ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn góp phần cải thiện cuộc sống hàng ngày, khẳng định tầm quan trọng của nó trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Khối Triệu Hổ (10/2026) tại Sóc Trăng

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Sóc Trăng

Tại Sóc Trăng, hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển liên tục của ngành công nghiệp này. Những tấm xốp màu trắng tinh khôi và bền chắc đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ đẹp hiện đại cùng tiện nghi cho không gian sống của người dân địa phương. Chúng tôi tự hào khi nhìn thấy các kỹ sư cùng công nhân làm việc với đam mê và trách nhiệm, góp sức xây dựng những công trình vững chắc, nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Những hình ảnh về các thùng đá giữ nhiệt để bảo quản thực phẩm tươi ngon hoặc các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập là minh chứng rõ ràng cho sự tin tưởng của khách hàng dành cho sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên lại gặp phải vấn đề về khả năng phân hủy tự nhiên, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý phù hợp. Để giảm thiểu tác động tiêu cực này, nhiều doanh nghiệp trong ngành đang tập trung nâng cao quy trình sản xuất cũng như thúc đẩy hoạt động tái chế nhằm bảo vệ môi trường một cách hiệu quả hơn.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi nó được xử lý bằng cách nén thành các hạt nhỏ gọn để tiếp tục phục vụ trong quá trình sản xuất.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS thường an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh có thể gây kích ứng cho da hoặc hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay khi thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người thực hiện.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng phổ biến trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, cần phải chú ý đảm bảo rằng sản phẩm không bị ô nhiễm để duy trì tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần chính xác theo kích thước yêu cầu để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Đồng thời, tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn nhằm hạn chế rách rưới hoặc hư hỏng. Ngoài ra, duy trì môi trường thi công luôn khô ráo là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của công trình được giữ vững.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần phải bảo vệ nó khỏi tác động của ánh nắng mặt trời trực tiếp cũng như các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Sóc Trăng không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Sóc Trăng cũng như các tỉnh thành trên khắp cả nước, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Khối chính hãng tại Sóc Trăng hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý khách trong việc chọn lựa vật liệu xây dựng phù hợp, giúp xác định loại vật liệu một cách nhanh chóng và chính xác nhất có thể. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để được tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công viên mãn!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.