Xốp Khối Lai Châu “Tải Giảm Mạnh”

5/5 - (4978 bình chọn)

Xốp Khối Lai Châu |Tải Giảm Mạnh| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Khối, hay còn gọi là xốp EPS, đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhờ đặc tính nổi bật của mình. Với kết cấu nhẹ nhưng vô cùng chắc chắn, loại vật liệu này được lựa chọn phổ biến vì khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, góp phần bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển đồng thời nâng cao sự thoải mái cho không gian sống. Xốp EPS còn có nhiều ứng dụng phong phú, từ việc tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện sự linh hoạt và tiện ích của nó trong đời sống hàng ngày. Nghiên cứu về xốp EPS không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vật liệu này mà còn phản ánh phần nào của công nghệ hiện đại đang ngày càng phát triển và ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống thường nhật.

Tìm hiểu Xốp Khối tại Lai Châu

Xốp Khối, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, là một vật liệu hỗ trợ đắc lực trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Với đặc điểm nhẹ nhưng vẫn bền chắc, loại vật liệu này có tính đa dụng cao, mang lại sự thuận tiện trong nhiều lĩnh vực bảo vệ công trình và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp EPS, còn gọi là Expanded Polystyrene, sở hữu một lõi cách nhiệt độc đáo nhờ vào cấu trúc tinh vi của các hạt nhỏ li ti. Những hạt này liên kết chặt chẽ tạo thành một tổ ong kín, chứa từ 3 triệu đến 6 triệu phân tử trong mỗi khối. Trong các tế bào này, khoảng 98% không gian là không khí, góp phần tạo nên một lớp chắn giữ nhiệt và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Chất liệu này được chế tạo từ nhựa EPS gồm chủ yếu là Polystyrene, chiếm từ 90 đến 95%, cùng một phần nhỏ từ 5 đến 10% các chất tạo khí như pentane hoặc carbon dioxide. Sự pha trộn này không chỉ làm cho vật liệu trở nên nhẹ nhàng mà còn mang lại khả năng cách nhiệt vượt trội, khả năng chống cháy lan và hiệu quả cách âm cao. Xốp EPS không chỉ là một vật liệu xây dựng thông thường mà còn biểu tượng của sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, giúp bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hãy cùng khám phá và chiêm ngưỡng vẻ đẹp kỳ diệu trong cấu trúc của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Xốp Khối

Xốp EPS, còn được biết đến với nhiều tên gọi như mút xốp, mốp xốp EPS, xốp khối hay xốp lót sàn, là một loại vật liệu nhẹ, cách nhiệt hiệu quả và phổ biến trong các công trình xây dựng cũng như nội thất. Ngoài ra, sản phẩm còn được gọi là tấm xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn hoặc tấm xốp trải sàn, phù hợp để lót nền hoặc chống va đập trong các ứng dụng khác nhau. Xốp EPS còn được sử dụng như mút chống nóng, mút cách nhiệt hay các loại tấm xốp cách nhiệt EPS nhằm giữ nhiệt tốt và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Các dạng phổ biến của xốp EPS bao gồm mút xốp mềm, mút xốp cứng, mút xốp trắng, mút xốp dày hay mút xốp 5cm, 10mm tùy theo mục đích sử dụng. Không chỉ có khả năng cách nhiệt, xốp còn được sử dụng để chống va đập, chèn khe hoặc làm vật liệu cách âm, như mút xốp cách âm hoặc mút chống nóng. Các loại xốp foam, mút xốp khối hay mút xốp chèn khe là những lựa chọn phù hợp trong việc bảo vệ và giảm tiếng ồn, cũng như cách nhiệt cho các công trình xây dựng hay nội thất. Người dùng có thể dễ dàng tìm mua các loại tấm xốp EPS, mút xốp chống va đập, mút xốp cứng hoặc mút xốp mềm nhằm đáp ứng các yêu cầu về cách nhiệt, cách âm hoặc chống nóng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Phân loại Xốp Khối

Phân loại theo tỷ trọng

Các loại xốp foam được phân chia dựa trên tỷ trọng, mỗi loại phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau. Xốp có tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³ thường nhẹ và mỏng, chủ yếu dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập, tuy nhiên khả năng chống cháy của loại này khá hạn chế, dễ bị co lại hoặc bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với lửa. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg hay 20kg, thường được lựa chọn để cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn, mang lại sự an toàn cần thiết trong các tình huống bất ngờ. Đối với các loại xốp có tỷ trọng lớn từ 20 đến 35kg/m³, chúng thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng cách nhiệt vượt trội, như các tấm lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Những loại này có cấu trúc vững chắc, khả năng chống cháy tốt, chỉ co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại xốp chống nóng, sẽ không gây cháy lan rộng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng được biết đến với khả năng chống nhiệt, cách âm và cách nhiệt hiệu quả, đồng thời nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được lựa chọn để lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa vì trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp với khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các công trình hiện đại, yêu cầu chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Khối 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Khối

Chống thấm nước tốt

Với thiết kế kín và có khả năng cách nhiệt cao, xốp EPS không chỉ đảm nhiệm vai trò chống thấm mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho các công trình khỏi tác động của nước và độ ẩm. Nhờ đặc tính này, vật liệu giúp ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó góp phần kéo dài tuổi thọ của các công trình xây dựng đồng thời duy trì môi trường sống luôn sạch sẽ, an toàn và thoải mái.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti, xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giữ cho nhiệt độ trong không gian luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ được giảm thiểu đáng kể, đồng thời mang lại môi trường sống dễ chịu, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, xốp EPS góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng trong các khu vực sinh hoạt và làm việc. Sản phẩm này giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, từ đó thúc đẩy sự tập trung, thư giãn và sáng tạo, giúp bạn có cuộc sống thoải mái và trọn vẹn hơn.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những lợi thế nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và thi công. Nhờ đặc điểm này, chi phí vận chuyển được giảm thiểu đáng kể, đồng thời giảm tải trọng cho cấu trúc của công trình, góp phần nâng cao độ bền vững và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt theo các kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và thuận tiện, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ đặc điểm này, nó mang lại sự linh hoạt cao trong thiết kế, đáp ứng tốt các yêu cầu sáng tạo của các kiến trúc sư và nhà thầu.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật nhờ khả năng hấp thụ xung động và chịu lực nén tốt, trở thành sự lựa chọn hoàn hảo trong các công trình xây dựng cũng như trong lĩnh vực đóng gói. Nhờ đặc tính này, nó giúp bảo vệ hàng hóa khỏi va đập và tăng cường độ bền cho các cấu trúc, góp phần đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.

Chi phí thấp 

Xốp EPS là một lựa chọn hiệu quả và tiết kiệm cho nhiều công trình xây dựng. Với mức giá hợp lý, vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong các dự án khác nhau mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS đã được chế tạo nhằm chống chịu tốt các điều kiện khí hậu khắc nghiệt, đồng thời duy trì khả năng cách nhiệt và chống thấm nước một cách ổn định qua nhiều năm sử dụng. Nhờ đó, các dự án xây dựng không chỉ đạt được tính thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Khối – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được sử dụng để làm lớp lót và ốp tường, trần nhà, mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả cùng khả năng chống ẩm tối ưu. Loại xốp này thường xuất hiện trong các dự án xây dựng cao cấp như các công trình nhà 3D, hệ thống ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt. Trong các công trình nâng nền hoặc tôn nền, vật liệu EPS đóng vai trò là tấm lót sàn, phù hợp cho các dự án lớn như chung cư, khách sạn, giúp tạo mặt sàn phẳng và giảm tải trọng cho kết cấu. Ngoài ra, xốp EPS còn đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và các phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và cách âm trong các môi trường đặc thù.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ tính linh hoạt qua khả năng đóng gói và chèn hàng hóa, giúp bảo vệ sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển. Nhờ khả năng chống va đập, mút xốp này giữ cho hàng hóa luôn cố định và an toàn. Nó thường được sử dụng để chèn đồ gỗ nội thất hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có lớp cách nhiệt, như xe đông lạnh. Ngoài ra, xốp tấm EPS còn là sự lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giữ cho thực phẩm luôn tươi mới và hạn chế hư hỏng do nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao cuộc sống hàng ngày, khẳng định vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Khối Triệu Hổ (10/2026) tại Lai Châu

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Lai Châu

Tại Lai Châu, những hình ảnh thực tế về xốp EPS của Triệu Hổ phản ánh rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của địa phương. Những tấm xốp màu trắng tinh, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần mang lại vẻ đẹp hiện đại cùng tiện nghi cho không gian sống của cư dân. Chúng tôi tự hào khi chứng kiến các kỹ sư và công nhân làm việc hăng say, tạo ra những công trình bền vững, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Ngoài công dụng trong xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, như những thùng đá bảo quản thực phẩm tươi ngon hay các kiện hàng được đóng gói kỹ lưỡng bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên, nhược điểm lớn của nó là khó phân hủy, dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cũng như tái chế mới nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của loại vật liệu này đối với môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi nó được xử lý bằng cách nén thành những hạt nhỏ để phục vụ cho quá trình sản xuất mới.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày; tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh có thể gây kích ứng cho da và hô hấp. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe trong suốt quá trình thi công.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng để tránh tình trạng ô nhiễm và đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng, cần cắt và lắp đặt xốp EPS theo đúng kích thước yêu cầu, đồng thời hạn chế tiếp xúc với các vật sắc nhọn. Bên cạnh đó, việc duy trì môi trường thi công luôn khô ráo là rất quan trọng để đảm bảo quá trình thi công diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS có khả năng dùng ngoài trời, tuy nhiên, để giữ cho nó hoạt động tốt và bền lâu, cần thiết phải bảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp và các tác nhân thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Lai Châu không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Lai Châu cũng như các tỉnh thành trên khắp cả nước. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi tới quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Khối chính hãng tại Lai Châu hiện nay. Chúng tôi hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn loại vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công viên mãn!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.