Xốp Khối Kon Tum “Nhận Giao Nhanh”

5/5 - (3209 bình chọn)

Xốp Khối Kon Tum |Tải Miễn Phí| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Khối, hay còn gọi là xốp EPS, là một vật liệu phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng cũng như đóng gói. Với đặc điểm nhẹ nhưng chắc chắn, loại xốp này nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, góp phần bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển cũng như mang lại sự thoải mái cho không gian sống. Xốp EPS có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc chế tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, thể hiện tính linh hoạt và tiện ích của công nghệ hiện đại trong đời sống hàng ngày.

Tìm hiểu Xốp Khối tại Kon Tum

Xốp Khối, còn gọi là Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Với đặc tính nhẹ nhàng nhưng chắc chắn, vật liệu này có khả năng đa dụng, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và vận chuyển. Nhờ vào tính năng nổi bật của mình, Xốp Khối giúp đảm bảo an toàn cho sản phẩm trong quá trình vận chuyển và bảo vệ công trình một cách hiệu quả.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, được cấu thành từ hàng triệu hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một mạng lưới tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào này, phần lớn diện tích, khoảng 98%, là không khí, góp phần tạo ra một lớp chắn cách nhiệt hiệu quả, giữ nhiệt và đảm bảo sự an toàn. Chất liệu nhựa EPS, hay còn gọi là Expanded Polystyrene, chủ yếu gồm Polystyrene chiếm từ 90 đến 95%, kết hợp với một lượng nhỏ khí tạo thành như pentane hoặc carbon dioxide, chiếm từ 5 đến 10%. Sự pha trộn này giúp vật liệu trở nên nhẹ nhàng, đồng thời sở hữu khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm tốt. Không chỉ là một vật liệu xây dựng, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ chế tạo, mang lại sự bảo vệ và an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá và cảm nhận vẻ đẹp kỳ diệu trong cấu trúc của loại vật liệu này.

Tên gọi thông dụng của Xốp Khối

Xốp EPS là loại vật liệu có tên gọi đa dạng như mút xốp, xốp eps, hoặc mốp xốp eps. Nó còn được biết đến với các tên khác như xốp khối, xốp lót sàn, hoặc xốp đỗ bê tông, phù hợp để làm tấm lót sàn hoặc miếng trải nền. Loại xốp này còn được gọi là tấm xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn, hoặc mút xốp lót nền, nhằm mục đích cách nhiệt hoặc chống ồn trong các công trình xây dựng. Ngoài ra, người ta còn dùng các thuật ngữ như xốp cách nhiệt eps, mút chống nóng, hoặc mut xop cách nhiệt để chỉ sản phẩm giúp giữ nhiệt hiệu quả. Các loại mút xốp chống nóng, mút xốp cứng hoặc xốp foam cũng đều thuộc dòng vật liệu này, với nhiều kích thước như mút xốp dày 5cm hoặc 10mm. Xốp eps còn được gọi là xốp tấm, mút xốp mềm hoặc mút xốp trắng, phù hợp để mua dùng trong các dự án cách nhiệt hoặc chống va đập. Ngoài ra, còn có các tên gọi như mút xốp chèn khe, mút xốp khối, hoặc mút xốp chống va đập, giúp bảo vệ các vật dụng trong quá trình vận chuyển hoặc thi công. Trong các ứng dụng cách âm, người ta dùng mút xốp cách âm, mút cách âm hoặc mut xop để giảm tiếng ồn hiệu quả. Nhìn chung, các loại xốp này đa dạng về kiểu dáng và kích thước, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong xây dựng, cách nhiệt, cách âm hoặc bảo vệ sản phẩm.

Phân loại Xốp Khối

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các mức tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Với tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³, loại xốp này khá nhẹ, thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập trong quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, khả năng chống cháy của lớp xốp này còn hạn chế, dễ bị co lại hoặc bắt lửa khi gặp nhiệt độ cao hoặc lửa trực tiếp. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8kg, 10kg, 12kg, hoặc 20kg, thường được lựa chọn để cách âm, cách nhiệt cho các công trình như vách tường, vách ngăn hoặc trong các thùng xe tải. Dù có thể co lại khi nhiệt độ tăng cao, nhưng tính chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, mang lại mức độ an toàn cần thiết trong nhiều tình huống khác nhau. Đối với các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³, đây là những khối xốp có độ chắc chắn cao, thường được dùng trong các công trình yêu cầu sự bền bỉ và khả năng cách nhiệt tuyệt vời như sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Loại xốp này có khả năng chống cháy tốt, chỉ co lại sau thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, không gây cháy lan hay gây nguy hiểm trong quá trình sử dụng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại sự nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được lựa chọn phổ biến cho các công trình như lót mái, trần nhà hoặc bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ cùng mức giá phải chăng, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao bên ngoài. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được sử dụng trong các dự án hiện đại yêu cầu chất lượng cao, chẳng hạn như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Khối 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Khối

Chống thấm nước tốt

Vật liệu xốp EPS có cấu trúc kín đặc, không chỉ có tác dụng chống thấm mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các tác nhân gây hại từ nước và độ ẩm. Nhờ đặc điểm này, EPS giúp ngăn chặn sự hình thành của nấm mốc và vi khuẩn, từ đó gia tăng tuổi thọ cho các công trình xây dựng và duy trì môi trường sống luôn trong lành, an toàn.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti tạo thành cấu trúc, xốp EPS có khả năng cách nhiệt tuyệt vời, giúp giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Nhờ đó, năng lượng tiêu thụ giảm đi đáng kể, đồng thời tạo ra một môi trường sống thoải mái hơn, ấm áp trong mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng cho các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, nó giúp cải thiện sự tập trung, thúc đẩy cảm giác thư giãn và kích thích sự sáng tạo. Nhờ đó, bạn có thể tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn trong không gian của mình.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những lợi thế nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và thi công. Nhờ trọng lượng nhỏ, quá trình lắp đặt trở nên nhanh chóng hơn và chi phí vận chuyển cũng được giảm thiểu đáng kể. Hơn nữa, việc sử dụng vật liệu nhẹ này còn giúp giảm tải trọng cho các bộ phận của công trình, góp phần duy trì sự ổn định và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt thành các kích thước và hình dạng phù hợp một cách nhanh chóng và thuận tiện, từ đó giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Nhờ đặc tính linh hoạt này, các nhà thiết kế và nhà thầu có thể thoải mái sáng tạo và tùy chỉnh theo ý muốn, nâng cao hiệu quả và tính đa dạng trong các dự án xây dựng.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ năng lượng của các lực tác động và chịu được áp lực nén, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói để chống va đập. Nhờ đặc điểm này, sản phẩm giúp bảo vệ an toàn cho hàng hóa cũng như gia tăng độ bền cho các công trình và cấu trúc.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả vượt trội mà còn là một lựa chọn kinh tế phù hợp cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, bạn dễ dàng sử dụng loại vật liệu này trong các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đồng thời duy trì khả năng cách nhiệt và chống thấm hiệu quả trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ có vẻ ngoài hấp dẫn mà còn đảm bảo độ bền vững qua nhiều năm tháng.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Khối – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được sử dụng để làm lớp lót và ốp tường, trần nhằm tối ưu hóa khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Thường được chọn cho các dự án cao cấp như xây dựng nhà 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt, loại vật liệu này giúp duy trì nhiệt độ trong không gian, đồng thời bảo vệ khỏi ẩm mốc. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng và khách sạn, EPS còn được sử dụng để làm tấm lót sàn và tôn nền, giúp tạo bề mặt sàn phẳng và giảm tải trọng cho kết cấu công trình. Ngoài ra, xốp EPS còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả cách nhiệt và độ kín đáo của không gian.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện rõ tính linh hoạt của mình qua khả năng đóng gói và chèn hàng hiệu quả. Mút xốp chống va đập đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, giúp cố định và giữ an toàn cho sản phẩm. Đặc biệt, loại vật liệu này thường được sử dụng để chèn đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện bảo ôn như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giữ cho chúng luôn tươi ngon và tránh bị hư hỏng do nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng công trình mà còn mang lại lợi ích trong cuộc sống hàng ngày, thể hiện tầm quan trọng của mình trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Khối Triệu Hổ (10/2026) tại Kon Tum

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Kon Tum

Tại Kon Tum, các hình ảnh thực tế của xốp EPS Triệu Hổ phản ánh một câu chuyện về sự đổi mới và không ngừng phát triển. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, mang đến vẻ đẹp hiện đại cùng tiện nghi cho không gian sống. Chúng tôi tự hào khi thấy các kỹ sư và công nhân làm việc nhiệt huyết, góp phần xây dựng những công trình bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Những hình ảnh về các thùng đá bảo quản thực phẩm tươi ngon hay các kiện hàng được đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập đều thể hiện sự tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên, nó lại khó phân hủy tự nhiên, dễ gây ô nhiễm nếu không được xử lý đúng quy trình. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tập trung nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng công nghệ tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có khả năng được tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi nó sẽ trải qua quá trình nén lại thành các hạt nhỏ để phục vụ cho các mục đích sản xuất khác.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt loại vật liệu này sẽ tạo ra bụi nhỏ có thể gây kích ứng cho người tiếp xúc. Chính vì vậy, việc đeo khẩu trang và găng tay trong suốt quá trình thi công là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng rộng rãi trong việc đóng gói các loại thực phẩm. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng để sản phẩm không bị ô nhiễm và tuân thủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Để đảm bảo chất lượng, việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần phải chính xác theo kích thước phù hợp, đồng thời tránh tiếp xúc với các vật sắc nhọn có thể gây hỏng hóc. Ngoài ra, duy trì môi trường thi công luôn khô ráo là yếu tố quan trọng giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả, cần có các biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng trực tiếp và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Kon Tum không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Kon Tum cũng như các tỉnh thành trên toàn quốc, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và nhanh chóng.

 

 

 

 

Triệu Hổ mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Khối chính hãng tại Kon Tum hiện nay. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.