Xốp Khối Điện Biên “Gửi Mua Gấp”

5/5 - (3728 bình chọn)

Xốp Khối Điện Biên |Tải Chi Tiết| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Khối, một vật liệu phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đóng gói, nổi bật với đặc điểm nhẹ nhưng vô cùng chắc chắn. Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, xốp EPS được sử dụng rộng rãi để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đồng thời góp phần tạo ra không gian sống thoải mái hơn. Ngoài ra, loại xốp này còn có nhiều ứng dụng đa dạng như xây dựng mô hình kiến trúc, trang trí nội thất và nhiều mục đích khác trong đời sống hàng ngày. Việc tìm hiểu về xốp EPS chính là khám phá một phần quan trọng của công nghệ hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tối ưu hóa các giải pháp xây dựng, đóng gói.

Tìm hiểu Xốp Khối tại Điện Biên

Xốp Khối, còn gọi là Expanded Polystyrene, đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Với đặc điểm nổi bật là nhẹ và có độ bền cao, vật liệu này rất linh hoạt và phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Nó không chỉ hỗ trợ trong việc bảo vệ các công trình mà còn giúp đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền của các sản phẩm và công trình xây dựng.

Cấu tạo của Xốp Khối

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc trưng, nổi bật nhờ cấu trúc gồm vô số hạt nhỏ li ti liên kết chặt chẽ tạo thành một tổ ong kín đáo. Trong mỗi tế bào này, phần lớn không gian—đến 98%—là chứa không khí, giúp tạo ra một lớp chắn giữ nhiệt và đảm bảo an toàn. Chất liệu EPS (Expanded Polystyrene) được chế tạo dưới dạng hạt, chủ yếu gồm Polystyrene chiếm từ 90 đến 95%, cùng với một tỷ lệ nhỏ từ 5 đến 10% các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide để tăng cường đặc tính. Nhờ sự pha trộn này, vật liệu không chỉ nhẹ mà còn có khả năng cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan và cách âm hiệu quả. Xốp EPS không chỉ là một thành phần trong xây dựng mà còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần bảo vệ và nâng cao an toàn cho cuộc sống hàng ngày. Khám phá cấu trúc kỳ diệu của loại vật liệu này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của nó trong đời sống hiện đại.

Tên gọi thông dụng của Xốp Khối

Xốp EPS, còn được biết đến với nhiều tên gọi như mút xốp, xốp foam, mút xốp cứng hoặc mềm, là một loại vật liệu nhẹ, có khả năng cách nhiệt và chống va đập cao. Những sản phẩm này thường được sử dụng để lót sàn, làm tấm cách nhiệt, chống nóng hoặc để bảo vệ các vật dụng trong quá trình vận chuyển. Người ta còn gọi chúng là tấm xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn, mút xốp chống va đập hoặc tấm mút xốp cách nhiệt. Ngoài ra, xốp EPS còn được sử dụng trong xây dựng như tấm cách nhiệt, tấm lót nền hoặc làm vật liệu chèn khe. Các loại mút xốp này có độ dày đa dạng từ 5cm, 10mm hoặc các kích thước khác phù hợp với từng mục đích sử dụng. Chúng còn được biết đến với các tên gọi khác như xốp khối, xốp lát sàn hoặc mút chống nóng, phù hợp để tạo lớp cách nhiệt hiệu quả trong các công trình xây dựng hoặc dùng để bảo vệ các thiết bị trong quá trình vận chuyển. Với khả năng chống va đập tốt và khả năng cách nhiệt cao, mút xốp EPS đã trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân loại Xốp Khối

Phân loại theo tỷ trọng

Xốp có các mức tỷ trọng khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng. Từ 4 đến 6kg/m³ là loại nhẹ, thường được dùng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập, nhưng lớp bảo vệ mỏng manh này lại có khả năng chống cháy hạn chế, dễ co lại và bắt lửa khi gặp lửa trực tiếp. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng từ 8 đến 20kg/m³, như 8, 10, 12kg hoặc cao hơn đến 20kg, thường được lựa chọn để cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Dù có thể co lại khi nhiệt độ tăng cao, nhưng khả năng chống cháy của chúng vẫn đảm bảo, giúp đảm bảo an toàn trong các tình huống bất ngờ. Đối với các ứng dụng yêu cầu độ bền cao hơn, các loại xốp có tỷ trọng từ 20 đến 35kg/m³ thường được sử dụng. Những tấm xốp này phù hợp cho các công trình cần độ chắc chắn và cách nhiệt vượt trội, như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Chúng có khả năng chống cháy tốt, chỉ co lại sau một thời gian dài tiếp xúc với lửa, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, không gây cháy lan và đảm bảo an toàn tối đa.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời nhẹ nhàng và dễ thi công. Sản phẩm này thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình như lót mái, trần nhà hoặc để bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, giúp quá trình lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp với khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội, giúp giữ không gian luôn mát mẻ ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao ngoài trời. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, xốp hạt đen thường được lựa chọn cho các dự án yêu cầu chất lượng cao, như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS trong các công trình hiện đại và đòi hỏi độ chính xác cao.

Khám phá thông số kỹ thuật Xốp Khối 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Xốp Khối

Chống thấm nước tốt

Với đặc điểm cấu trúc kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ có tác dụng chống thấm hiệu quả mà còn đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các tác nhân gây hại từ nước và hơi ẩm. Nhờ đó, nó giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, góp phần nâng cao tuổi thọ của các công trình xây dựng và duy trì môi trường sống luôn trong lành, an toàn.

Cách nhiệt xuất sắc

Với các hạt nhỏ li ti tạo thành, xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Tính năng này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả mà còn mang lại môi trường sống dễ chịu, ấm áp trong mùa đông và mát mẻ khi hè về.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh lý tưởng cho các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, nó giúp nâng cao sự tập trung, thúc đẩy việc nghỉ ngơi và kích thích sự sáng tạo, từ đó mang lại trải nghiệm sống thoải mái và trọn vẹn hơn.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những ưu điểm nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, dễ dàng trong việc vận chuyển và lắp đặt. Nhờ đặc tính này, quá trình thi công trở nên thuận tiện hơn, đồng thời giảm thiểu chi phí vận chuyển. Thêm vào đó, trọng lượng nhẹ của vật liệu này còn góp phần giảm tải cho cấu trúc của công trình, giúp duy trì sự ổn định và nâng cao độ an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng được cắt theo các kích thước và hình dạng mong muốn một cách nhanh chóng và thuận tiện, góp phần giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Khả năng tùy chỉnh linh hoạt này giúp các kiến trúc sư và nhà thầu thoải mái sáng tạo và thực hiện các ý tưởng thiết kế một cách hiệu quả hơn.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật nhờ khả năng hấp thụ các xung động mạnh và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói nhằm chống va đập. Nhờ đặc tính này, sản phẩm giúp bảo vệ hàng hóa hiệu quả và góp phần tăng cường độ bền cho các công trình hoặc cấu trúc sử dụng vật liệu này.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả vượt trội trong các ứng dụng mà còn là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong các công trình khác nhau mà vẫn duy trì được tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt các điều kiện môi trường khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ đạt được tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Ứng dụng linh hoạt của Xốp Khối – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS ngày càng phổ biến trong xây dựng và trang trí nội thất nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Các tấm xốp này thường được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhà, đặc biệt phù hợp cho các dự án cao cấp như nhà 3D, hệ thống chống nóng hay các lớp la phông cách nhiệt. Trong việc nâng cao nền móng, tôn nền hoặc làm tấm lót sàn cho các công trình lớn như cao ốc, khách sạn, vật liệu EPS giúp tạo ra bề mặt sàn phẳng, đồng thời giảm tải trọng cho cấu trúc. Thêm vào đó, xốp EPS còn đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các vách ngăn Panel EPS, được ứng dụng rộng rãi trong các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, góp phần nâng cao hiệu quả và tính thẩm mỹ của công trình.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện sự linh hoạt vượt trội trong các ứng dụng đóng gói và cố định hàng hóa. Nhờ khả năng chống va đập, mút xốp giúp bảo vệ an toàn cho sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển, giữ cho chúng không bị hư hỏng hoặc di chuyển sai vị trí. Đặc biệt, loại xốp này thường được sử dụng để chèn vào các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có môi trường bảo ôn như xe đông lạnh, nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn tối đa. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp giữ độ tươi mới và ngăn ngừa hư hỏng do tác động của nhiệt độ cao. Với nhiều công dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ góp phần nâng cao chất lượng các công trình xây dựng mà còn mang lại lợi ích thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, khẳng định vị trí quan trọng của mình trong xã hội hiện đại.

Báo giá Xốp Khối Triệu Hổ (10/2026) tại Điện Biên

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Điện Biên

Tại Điện Biên, những hình ảnh thực tế về xốp EPS của Triệu Hổ thể hiện rõ nét quá trình đổi mới và sự phát triển không ngừng của địa phương. Những tấm xốp màu trắng tinh tế, chắc chắn đang được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian sống hiện đại và tiện nghi hơn. Các kỹ sư và công nhân làm việc nhiệt huyết, cống hiến để xây dựng những công trình vững chắc, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Bên cạnh hoạt động xây dựng, xốp EPS còn góp mặt thường xuyên trong đời sống hàng ngày, từ việc bảo quản thực phẩm tươi ngon trong các thùng đá cho đến việc đóng gói hàng hóa cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng vào sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp Khối

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với độ bền vượt trội, tuy nhiên, khả năng phân hủy chậm của nó khiến việc xử lý đúng cách trở nên vô cùng quan trọng để tránh gây ô nhiễm môi trường. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất đang tích cực nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất cùng quy trình tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của loại vật liệu này đối với hệ sinh thái.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS có khả năng tái chế tại những trung tâm chuyên dụng, nơi nó được xử lý bằng cách nén thành các hạt nhỏ, sau đó được tái sử dụng trong các quy trình sản xuất khác.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS thường an toàn khi được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày, tuy nhiên, quá trình cắt xén loại vật liệu này thường sinh ra bụi, có thể gây kích ứng cho da hoặc hệ hô hấp. Do đó, để đảm bảo an toàn, việc đeo khẩu trang và găng tay trong suốt quá trình thi công là rất quan trọng và cần thiết.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường được sử dụng trong việc đóng gói các loại thực phẩm, tuy nhiên, cần phải chú ý đảm bảo rằng sản phẩm không bị nhiễm bẩn và tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt xốp EPS cần thực hiện chính xác theo kích thước đã định, đồng thời tránh để phần vật liệu tiếp xúc trực tiếp với những vật sắc nhọn nhằm duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm. Ngoài ra, giữ gìn môi trường thi công luôn khô ráo là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình đạt tiêu chuẩn cao nhất.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên, để đảm bảo độ bền và hiệu quả lâu dài, cần phải bảo vệ sản phẩm khỏi tác động của ánh nắng mặt trời trực tiếp cũng như các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Điện Biên không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Điện Biên và tất cả các tỉnh thành trên khắp cả nước. Công ty cam kết đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và đáng tin cậy để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

 

 

 

 

Thông qua bài viết này, Triệu Hổ mong muốn gửi gắm đến quý khách hàng những thông tin quan trọng về sản phẩm Xốp Khối chính hãng tại Điện Biên. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách dễ dàng, chính xác và nhanh chóng. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, chi tiết và nhanh chóng, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.