Mút Xốp Eps Cao Bằng “Nhận Tư Vấn”

5/5 - (5039 bình chọn)

Mút Xốp Eps Cao Bằng |Chốt Giảm Mạnh| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp EPS, hay còn gọi là mút xốp xốp, là một vật liệu quen thuộc trong các lĩnh vực xây dựng và đóng gói hàng hóa. Được biết đến với trọng lượng nhẹ nhưng độ bền cao, loại xốp này nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm tối ưu, giúp bảo vệ tốt cho sản phẩm trong quá trình vận chuyển cũng như mang lại sự thoải mái cho không gian sinh hoạt. Ngoài ra, xốp EPS còn có nhiều công dụng đa dạng, từ việc tạo mô hình kiến trúc đến trang trí nội thất, góp phần nâng cao hiệu quả và tính thẩm mỹ trong đời sống hiện đại. Việc tìm hiểu về xốp EPS không chỉ giúp hiểu rõ về vật liệu này mà còn phản ánh phần nào của công nghệ tiên tiến đang ngày càng thâm nhập vào các khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.

Tìm hiểu Mút Xốp Eps tại Cao Bằng

Xốp Eps, còn được biết đến với tên gọi Expanded Polystyrene, là một vật liệu hữu ích trong việc cách nhiệt, cách âm, chống thấm nước và bảo vệ các mặt hàng tiêu dùng. Với đặc điểm nhẹ nhưng chắc chắn, loại xốp này có tính linh hoạt cao, phù hợp để sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm bảo vệ công trình và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Cấu tạo của Mút Xốp Eps

Xốp EPS, với lõi cách nhiệt đặc biệt, được cấu thành từ hàng triệu hạt nhỏ liên kết với nhau tạo thành một mạng lưới kín đáo giống như tổ ong. Trong mỗi tế bào này, phần lớn diện tích—lên tới 98%—là không khí, giúp tạo ra một hàng rào giữ nhiệt hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác an toàn và ấm áp. Chất liệu này, còn gọi là nhựa EPS (Expanded Polystyrene), chủ yếu gồm Polystyrene chiếm từ 90 đến 95%, cùng một phần nhỏ từ 5 đến 10% các chất khí như pentane hoặc carbon dioxide, giúp giảm trọng lượng và nâng cao khả năng cách nhiệt của vật liệu. Ngoài ra, EPS còn có khả năng chống cháy lan và cách âm tốt, biến nó thành một lựa chọn tối ưu trong xây dựng. Không chỉ đơn thuần là một vật liệu xây dựng, xốp EPS còn thể hiện sự tinh tế trong công nghệ vật liệu, góp phần mang lại sự bảo vệ và an toàn cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Sự phức tạp và độc đáo trong cấu trúc của nó chính là minh chứng cho sự tiến bộ của công nghệ vật liệu hiện đại.

Tên gọi thông dụng của Mút Xốp Eps

Xốp EPS, còn gọi là mút xốp hoặc xốp cách nhiệt, là một vật liệu phổ biến được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó có thể được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như tấm xốp lót sàn, miếng xốp trải sàn, hoặc xốp khối, phù hợp để làm lớp lót nền hoặc tấm chống va đập. Ngoài ra, xốp EPS còn được sử dụng trong công trình xây dựng để cách nhiệt, với các tên gọi như mút xốp chống nóng, mút chống nhiệt, hoặc mút xốp cách nhiệt EPS. Loại xốp này có dạng tấm hoặc khối, dày từ vài milimet đến vài centimet, phù hợp để chèn khe hoặc làm lớp chống nóng, cách âm. Không chỉ vậy, xốp EPS còn được biết đến như xốp foam, mút xốp mềm hoặc mút xốp trắng, tùy theo mục đích sử dụng. Trong ngành xây dựng, người ta thường mua mút xốp để lót sàn hoặc làm tấm cách nhiệt, với các kích thước đa dạng như 5cm hoặc 10mm, phù hợp để chống va đập hoặc cách nhiệt hiệu quả. Những loại mút xốp này không chỉ giúp giảm tiếng ồn, mà còn đảm bảo khả năng chống nóng, chống lạnh, mang lại sự thoải mái và an toàn cho không gian sống hoặc làm việc.

Phân loại Mút Xốp Eps

Phân loại theo tỷ trọng

Tấm xốp có các mức tỷ trọng khác nhau phản ánh tính năng và ứng dụng của chúng. Đối với loại nhẹ nhất, có tỷ trọng từ 4 đến 6kg/m³, thường được sử dụng để bảo vệ hàng hóa khỏi va đập nhờ vào đặc tính nhẹ nhàng, nhưng khả năng chống cháy của loại này khá hạn chế, dễ bị co lại hoặc bắt lửa khi gặp lửa trực tiếp. Trong khi đó, các loại xốp có tỷ trọng trung bình từ 8 đến 20kg/m³, như 8, 10, 12kg, đến 20kg, thường được lựa chọn để cách âm, cách nhiệt cho các bức tường, vách ngăn hoặc thùng xe tải. Chúng có khả năng chống cháy tốt hơn, dù có thể co lại khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, mang lại cảm giác an toàn hơn trong các tình huống bất ngờ. Những tấm xốp có tỷ trọng cao từ 20 đến 35kg/m³ thường được dùng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng cách nhiệt xuất sắc, như lót sàn kho lạnh hoặc hầm đông. Loại này có khả năng chống cháy rất tốt, chỉ co lại sau khi bị nung lâu dài, đặc biệt là các loại tấm chống nóng, không gây cháy lan ra xung quanh, góp phần đảm bảo an toàn trong các môi trường công nghiệp và xây dựng.

Phân loại theo màu sắc

Xốp EPS hạt trắng nổi bật với khả năng chống nóng, cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ thi công. Sản phẩm này thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình như lót mái, trần nhà hoặc để bảo vệ hàng hóa, nhờ vào trọng lượng nhẹ và giá thành phải chăng, giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Trong khi đó, xốp EPS hạt đen là dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội hơn, giữ cho không gian luôn mát mẻ ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao. Với hệ số dẫn nhiệt thấp, loại xốp này thường được lựa chọn trong các dự án hiện đại yêu cầu chất lượng cao như làm lõi cách nhiệt cho các tấm Panel EPS, mang lại hiệu quả tối ưu trong việc kiểm soát nhiệt độ.

Khám phá thông số kỹ thuật Mút Xốp Eps 

THÔNG SỐ
Cấp I II III
Tỷ trọng (Kg / m3) 15 20 30
Độ bền nén (KPA) > 60 > 100 > 150
Hệ số dẫn nhiệt (W / mk) <0,040 <0,040 <0,039
Tính ổn định kích thước (%) 5 5 5
Hệ số (Ng/Pa m-s) <9.5 <4.5 <4.5
Tính hút ẩm (% (V / v)) 6 4 2
Độ bền uốn (N) 15 25 35
Biến dạng uốn (mm) <20 <20 <20
Chỉ số Oxy (%) <30 <30 <30
Kích thước block (m) 1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

1×1.2×2,

1×1.2×4

Độ dày (mm) theo yêu cầu theo yêu cầu theo yêu cầu

Ưu điểm vượt trội của Mút Xốp Eps

Chống thấm nước tốt

Với cấu trúc kín và nhẹ, xốp EPS không chỉ đóng vai trò như một vật liệu chống thấm hiệu quả mà còn như một lớp bảo vệ vững chắc cho công trình trước các tác nhân gây ẩm mốc và nước. Nhờ tính năng này, EPS giúp hạn chế sự phát triển của nấm mốc cũng như vi khuẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các kết cấu và duy trì không gian sống luôn sạch sẽ, an toàn cho cư dân.

Cách nhiệt xuất sắc

Nhờ vào các hạt nhỏ li ti, chất liệu xốp EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn mang lại môi trường sống dễ chịu, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Khả năng cách âm hiệu quả

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ âm thanh xuất sắc, góp phần mang lại không gian yên tĩnh lý tưởng trong các khu vực sinh hoạt và làm việc. Nhờ đó, tiếng ồn từ bên ngoài được giảm thiểu đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập trung, thư giãn và thúc đẩy sự sáng tạo. Chính nhờ những đặc điểm này, bạn có thể tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn mỗi ngày.

Trọng lượng nhẹ 

Một trong những lợi thế nổi bật của xốp EPS là khả năng nhẹ, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và thi công. Nhờ đặc điểm này, chi phí vận chuyển được giảm thiểu đáng kể và trọng lượng của kết cấu công trình cũng được giảm tải, góp phần nâng cao tính ổn định và đảm bảo an toàn lâu dài cho dự án.

Dễ dàng cắt và thi công

Xốp EPS dễ dàng điều chỉnh kích thước và hình dáng theo yêu cầu một cách nhanh chóng và thuận tiện, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Chính khả năng tùy biến này tạo ra sự linh hoạt trong thiết kế, giúp các kiến trúc sư và nhà thầu thoả sức sáng tạo và đáp ứng tốt các nhu cầu xây dựng đa dạng.

Khả năng chịu lực tốt

Xốp EPS nổi bật với khả năng hấp thụ lực va đập và chịu lực nén tốt, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các mục đích chống va đập trong ngành xây dựng cũng như trong quá trình đóng gói. Nhờ đặc tính này, nó không chỉ bảo vệ hàng hóa hiệu quả mà còn góp phần tăng cường độ bền cho các công trình và sản phẩm.

Chi phí thấp 

Xốp EPS không chỉ đem lại hiệu quả nổi bật mà còn là một lựa chọn tiết kiệm cho nhiều dự án xây dựng. Với mức giá hợp lý, loại vật liệu này dễ dàng được sử dụng trong các công trình mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng và độ bền.

Độ bền cao 

Xốp EPS có khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện khí hậu khắc nghiệt, đồng thời duy trì hiệu quả cách nhiệt và khả năng chống thấm trong suốt quá trình sử dụng. Nhờ đó, các công trình xây dựng không chỉ đạt được vẻ ngoài hấp dẫn mà còn đảm bảo tính bền vững lâu dài.

Ứng dụng linh hoạt của Mút Xốp Eps – bảo vệ mọi công trình

Trong xây dựng

Xốp EPS là vật liệu phổ biến được sử dụng để lót và ốp tường, trần nhờ khả năng cách nhiệt và chống ẩm hiệu quả. Các tấm xốp này thường được lựa chọn cho các dự án cao cấp như nhà 3D, ốp tường chống nóng hoặc lót trần cách nhiệt. Trong các công trình lớn như nhà cao tầng và khách sạn, EPS còn đóng vai trò làm tấm lót sàn, giúp tạo bề mặt phẳng và giảm tải trọng cho kết cấu. Ngoài ra, vật liệu này còn được sử dụng để sản xuất các vách ngăn Panel EPS, phục vụ cho các không gian như văn phòng, nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch, mang lại sự đa dạng trong ứng dụng và hiệu quả trong thi công.

Trong đời sống

Xốp EPS thể hiện khả năng linh hoạt vượt trội trong việc đóng gói và bảo vệ hàng hóa. Nhờ vào đặc tính chống va đập, mút xốp giúp giữ cho sản phẩm được cố định an toàn trong su quá trình vận chuyển. Loại vật liệu này thường được sử dụng để chèn các đồ nội thất gỗ hoặc thiết bị trong các phương tiện vận chuyển có chức năng làm mát như xe đông lạnh. Ngoài ra, tấm xốp EPS còn là lựa chọn tối ưu để bảo quản thực phẩm, giúp duy trì độ tươi mới và ngăn ngừa hư hỏng do tác động của nhiệt độ cao. Với nhiều ứng dụng đa dạng, xốp EPS không chỉ nâng cao chất lượng của các công trình xây dựng mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày, thể hiện vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.

Báo giá Mút Xốp Eps Triệu Hổ (10/2026) tại Cao Bằng

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m3)
1Xốp EPS 6kg/m3(±), không chống cháy665.000
2Xốp EPS 8kg/m3(±), không chống cháy851.000
3Xốp EPS 10kg/m3(±), không chống cháy1.059.600
4Xốp EPS 12kg/m3(±), không chống cháy1.268.300
5Xốp EPS 14kg/m3(±), không chống cháy1.476.900
6Xốp EPS 16kg/m3(±), không chống cháy1.685.500
7Xốp EPS 18kg/m3(±), không chống cháy1.894.100
8Xốp EPS 20kg/m3(±), không chống cháy2.200.100
9Xốp EPS 22kg/m3(±), không chống cháy2.418.500
10Xốp EPS 24kg/m3(±), không chống cháy2.636.800
11Xốp EPS 26kg/m3(±), không chống cháy2.855.200
12Xốp EPS 28kg/m3(±), không chống cháy3.073.600
13Xốp EPS 30kg/m3(±), không chống cháy3.291.900

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Một số hình ảnh thực tế tại công trình Triệu Hổ Cao Bằng

Tại Cao Bằng, các hình ảnh thực tế về xốp EPS của Triệu Hổ thể hiện rõ sự đổi mới và không ngừng phát triển. Những tấm xốp màu trắng sáng, chắc chắn được sử dụng để lót và ốp tường, góp phần tạo nên không gian hiện đại và tiện nghi hơn cho các công trình. Chúng tôi tự hào về đội ngũ kỹ sư và công nhân làm việc tâm huyết, đã xây dựng nên những công trình vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương. Ngoài lĩnh vực xây dựng, xốp EPS còn phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày, như các thùng đá dùng để bảo quản thực phẩm tươi ngon hoặc những kiện hàng đóng gói cẩn thận bằng mút xốp chống va đập, minh chứng cho sự tin tưởng của khách hàng đối với các sản phẩm của chúng tôi.

 

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Mút Xốp Eps

Xốp EPS có phải là lựa chọn thân thiện với môi trường không?

Xốp EPS nổi bật với khả năng chịu lực tốt, tuy nhiên, nó lại khó phân hủy tự nhiên và có thể góp phần gây ô nhiễm nếu không được xử lý phù hợp. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đang tích cực tìm kiếm các phương pháp cải tiến trong quy trình sản xuất cũng như các giải pháp tái chế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của chất liệu này đối với môi trường.

Tái chế xốp EPS có thực hiện được không?

Xốp EPS hoàn toàn có thể được tái chế tại các trung tâm chuyên dụng, nơi chúng sẽ trải qua quá trình nén thành các hạt nhỏ và sau đó được sử dụng lại trong các quá trình sản xuất khác nhau.

Sử dụng xốp EPS có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Xốp EPS được xem là an toàn trong quá trình sử dụng hàng ngày, tuy nhiên, khi cắt, bụi phát sinh có thể gây kích ứng da và hô hấp. Chính vì vậy, việc sử dụng khẩu trang và găng tay khi thi công là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Xốp EPS có phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm không?

Xốp EPS thường xuyên được sử dụng trong quá trình đóng gói các mặt hàng thực phẩm. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh tình trạng ô nhiễm và đảm bảo sản phẩm phù hợp với các tiêu chuẩn về vệ sinh và an toàn thực phẩm.

Những điều gì cần chú ý khi lắp đặt xốp EPS?

Việc cắt và lắp đặt các miếng xốp EPS cần được thực hiện chính xác theo kích thước quy định để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Đồng thời, cần tránh để xốp tiếp xúc trực tiếp với các vật sắc nhọn nhằm hạn chế rách rưới hoặc hư hỏng. Môi trường thi công cũng phải luôn trong tình trạng khô ráo, sạch sẽ để duy trì chất lượng công trình và tránh những vấn đề phát sinh do độ ẩm hoặc bụi bẩn gây ra.

Xốp EPS có thể dùng cho các ứng dụng ngoài trời không?

Xốp EPS phù hợp để sử dụng ngoài trời, tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần có các biện pháp bảo vệ khỏi tác động của ánh nắng mặt trời và điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Triệu Hổ có cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS đến Cao Bằng không?

Triệu Hổ chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển xốp EPS trực tiếp đến công trình tại Cao Bằng cũng như tất cả các tỉnh thành trên khắp cả nước, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, an toàn và đáng tin cậy.

 

 

 

 

Triệu Hổ xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Mút Xốp EPS chính hãng tại Cao Bằng. Chúng tôi hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ quý khách hàng dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả cao nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.